Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200712346-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Cẩm Hải, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200668532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 10:26:00 đến ngày 2020-07-16 12:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,550,777,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : NHÀ BIA
1 Đào móng nhà bia bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Phần 2 - chương V 0,2583 100m3
2 Bê tông lót móng đá 2x4 M100 Phần 2 - chương V 5,9363 m3
3 Bê tông móng M200 đá 1x2 Phần 2 - chương V 6,816 m3
4 Lắp dựng ván khuôn móng Phần 2 - chương V 0,3536 100m2
5 SXLD cốt thép móng fi<=10mm Phần 2 - chương V 0,1343 tấn
6 SXLD cốt thép móng fi<=18mm Phần 2 - chương V 0,2727 tấn
7 Bê tông giằng móng M200 đá 1x2 Phần 2 - chương V 2,0407 m3
8 Lắp dựng ván khuôn giằng móng Phần 2 - chương V 0,136 100m2
9 SXLD cốt thép giằng móng fi<=10mm Phần 2 - chương V 0,0319 tấn
10 SXLD cốt thép giằng móng fi<=18mm Phần 2 - chương V 0,1104 tấn
11 Bê tông dầm móng M200 đá 1x2 Phần 2 - chương V 4,9824 m3
12 Lắp dựng ván khuôn dầm móng Phần 2 - chương V 0,3322 100m2
13 SXLD cốt thép dầm móng fi<=10mm Phần 2 - chương V 0,0854 tấn
14 SXLD cốt thép dầm móng fi<=18mm Phần 2 - chương V 0,3701 tấn
15 Bê tông cột M200 đá 1x2 , H<4m Phần 2 - chương V 1,0174 m3
16 Bê tông cột M200 đá 1x2 , H<=16m Phần 2 - chương V 1,6673 m3
17 Lắp dựng ván khuôn cột Phần 2 - chương V 0,358 100m2
18 SXLD cốt thép cột fi<=10mm, H<4m Phần 2 - chương V 0,0233 tấn
19 SXLD cốt thép cột fi<=10mm, H<=16m Phần 2 - chương V 0,0362 tấn
20 SXLD cốt thép cột fi<=18mm, H<4m Phần 2 - chương V 0,1534 tấn
21 SXLD cốt thép cột fi<=18mm, H<=16m Phần 2 - chương V 0,2405 tấn
22 Bê tông dầm, giằng tường M200 đá 1x2 Phần 2 - chương V 3,8698 m3
23 Lắp dựng ván khuôn dầm giằng tường Phần 2 - chương V 0,35 100m2
24 SXLD cốt thép dầm, giằng tường fi<=10mm Phần 2 - chương V 0,1011 tấn
25 SXLD cốt thép dầm, giằng tường fi<=18mm Phần 2 - chương V 0,4869 tấn
26 Xây tường nhà bia gạch không nung VXM M75 D220 Phần 2 - chương V 3,4863 m3
27 Vận chuyển + lắp đặt lan can bằng đá Phần 2 - chương V 71,6 m
28 Vận chuyển + lắp đặt trụ lan can bằng đá Phần 2 - chương V 37,08 m
29 Xây tường nhà bia gạch không nung VXM M75 D110 Phần 2 - chương V 0,2138 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Phần 2 - chương V 35,581 m2
31 Trát cột VXM M100 dày 2cm Phần 2 - chương V 38,0568 m2
32 Đắp chữ nổi tên biển hiệu nghĩa trang, Phần 2 - chương V 10 công
33 Bê tông sàn mái M200 đá 1x2 Phần 2 - chương V 11,3043 m3
34 Lắp dựng ván khuôn sàn mái Phần 2 - chương V 0,942 100m2
35 SXLD cốt thép sàn mái fi<=10mm Phần 2 - chương V 0,9621 tấn
36 Đắp vữa xi măng đầu cột VXM M100 Phần 2 - chương V 20,6776 m
37 Mua + lắp đặt + vận chuyển mái cong nhà bia Phần 2 - chương V 8 bộ
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Phần 2 - chương V 94,2026 m2
39 Sơn tường, cột bằng sơn giả đá 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 - chương V 129,7836 m2
40 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M100, PCB40 Phần 2 - chương V 94,2026 m2
41 Lắp đặt con tiện bê tông Phần 2 - chương V 42 cái
42 Lắp đặt búp sen bằng đá Phần 2 - chương V 22 cái
43 Lắp đặt lư hương, bia ghi tên liệt sĩ Phần 2 - chương V 4 công
44 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,85 Phần 2 - chương V 0,6913 100m3
45 Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Phần 2 - chương V 0,6913 100m3
46 Bê tông nền M100 đá 2x4 dày 10cm. Phần 2 - chương V 5,7608 m3
47 Xây bậc tam cấp đá hộc VXM M75 Phần 2 - chương V 13,392 m3
48 Lát đá xanh bậc tam cấp, vữa XM M100 KT: 300x300x25 Phần 2 - chương V 29,16 m2
49 Lát nền nhà bia đá xanh KT 400x400x45 Phần 2 - chương V 57,0169 m2
50 Bê tông bệ bia M200 đá 1x2 Phần 2 - chương V 0,9 m3
51 Lắp dựng ván khuôn bệ bia Phần 2 - chương V 0,027 100m2
52 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Phần 2 - chương V 1 cái
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Phần 2 - chương V 30 m
54 Lắp đặt công tắc đôi 10A Phần 2 - chương V 3 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đôi 10A Phần 2 - chương V 1 cái
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Phần 2 - chương V 3 bộ
57 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Phần 2 - chương V 30 m
58 Đào đất móng kè, đất cấp 3 bằng máy đào <=0.8m3 (phần kè đá hộc nhà bia) Phần 2 - chương V 0,4139 100m3
59 Bê tông lót móng đá 2x4 M100 dày 10cm (phần kè đá hộc nhà bia) Phần 2 - chương V 2,7684 m3
60 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 (phần kè đá hộc nhà bia) Phần 2 - chương V 23,3776 m3
61 Xây đá hộc thân kè chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 (phần kè đá hộc nhà bia) Phần 2 - chương V 21,7396 m3
62 Đắp vữa mạch đá hộc dày 3cm (phần kè đá hộc nhà bia) Phần 2 - chương V 41,526 m2
63 Ốp đá xanh mặt ngoài kè đá (phần kè đá hộc nhà bia) Phần 2 - chương V 31,5955 m2
64 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,85 (phần kè đá hộc nhà bia) Phần 2 - chương V 0,0292 100m3
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ hàng rào hoa thép, cổng thép Phần 2 - chương V 22,3 m2
2 Phá dỡ kè đá hộc chân nhà bia tưởng niệm bằng máy Phần 2 - chương V 0,2699 100m3
3 Phá dỡ tường nhà bằng máy Phần 2 - chương V 0,3615 100m3
4 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng máy Phần 2 - chương V 0,178 100m3
C HẠNG MỤC : SAN NỀN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Phần 2 - chương V 0,4525 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Phần 2 - chương V 69,0395 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Phần 2 - chương V 69,0395 100m3
D HẠNG MỤC : KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào móng bằng máy <=0.8m3, đất cấp 3 Phần 2 - chương V 0,9794 100m3
2 Bê tông lót móng đá 2x4 M100 Phần 2 - chương V 10,824 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Phần 2 - chương V 59,36 m3
4 Xây bậc tam cấp đá hộc VXM M75 Phần 2 - chương V 10,863 m3
5 Lát đá xanh bậc tam cấp KT: 300x300x25 Phần 2 - chương V 67,26 m2
E HẠNG MỤC : SÂN BÊ TÔNG + ĐƯỜNG ĐI + BÃI ĐỖ XE
1 Đệm cấp phối đá dăm loại I nền sân dày 16cm Phần 2 - chương V 1,8197 100m3
2 Lót ni lông chống thấm 2 lớp Phần 2 - chương V 11,3734 100m2
3 Bê tông nền sân đá 2x4 M250 dày 18cm Phần 2 - chương V 204,7212 m3
F HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Phần 2 - chương V 1,1578 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Phần 2 - chương V 38,5923 m3
3 Bê tông lót móng đá 2x4 M100 Phần 2 - chương V 19,2308 m3
4 Bê tông trụ cổng đá 1x2 M200 Phần 2 - chương V 0,9324 m3
5 Lắp dựng ván khuôn bê tông trụ cổng Phần 2 - chương V 0,0887 100m2
6 SXLD cốt thép trụ cổng fi<=10mm Phần 2 - chương V 0,006 tấn
7 SXLD cốt thép trụ cổng fi<=18mm Phần 2 - chương V 0,0221 tấn
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Phần 2 - chương V 71,748 m3
9 Xây gạch không nung tường rào VXM75 D110 Phần 2 - chương V 58,0631 m3
10 Xây gạch không nung tường rào VXM75 D220 Phần 2 - chương V 2,8544 m3
11 Xây trụ gạch không nung VXM75 Phần 2 - chương V 22,3746 m3
12 Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 Phần 2 - chương V 6,3942 m3
13 SXLD ván khuôn giằng tường fi<=10mm Phần 2 - chương V 0,2845 tấn
14 LD ván khuôn giằng tường Phần 2 - chương V 0,5115 100m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Phần 2 - chương V 1.270,943 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 - chương V 1.270,143 m2
17 Ốp gạch thẻ trụ cổng Phần 2 - chương V 0,8 m2
18 Đắp vữa xi măng đầu trụ Phần 2 - chương V 3,16 m2
19 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Phần 2 - chương V 0,595 m2
20 Sản xuất hàng rào hoa thép Phần 2 - chương V 0,4082 tấn
21 Sản xuất cổng sắt Phần 2 - chương V 0,1403 tấn
22 Gia công mũi giáo bằng gang thép đặc Phần 2 - chương V 71,391 kg
23 Gia công o tròn trang trí tường rào, cổng thép Phần 2 - chương V 6,964 kg
24 Lắp dựng cổng sắt, hàng rào hoa thép Phần 2 - chương V 39 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 - chương V 41,4022 m2
26 Lắp dựng con lăn cánh cổng Phần 2 - chương V 2 cái
27 Bạt dứa khe lún Phần 2 - chương V 18,15 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->