Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, lắp đặt và cung cấp thiết bị cửa hàng xăng dầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200674386-02
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, lắp đặt và cung cấp thiết bị cửa hàng xăng dầu
Số hiệu KHLCNT 20200344419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kinh doanh công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 07:29:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,462,870,606 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TRẠM CUNG CẤP NHIÊN LIỆU
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng >20m, đất C3 9,3396 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,096 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 5,76 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0422 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,5726 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,6511 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,566 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 19,9883 m3
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,168 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 4,368 m3
11 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 42,8652 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,588 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1188 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m 0,9499 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 7,35 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 8,5363 100m3
17 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 30,7938 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 61,5875 m3
19 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 7,04 100m
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,1645 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 1,1147 tấn
22 Lắp đặt bu long M20, L=0,5m 40 cái
23 Mặt bích 500x500 dày 10mm 20 cái
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 1,13 100m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 14,125 m3
26 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m 22,2163 tấn
27 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 22,2163 tấn
28 Sản xuất xà gồ thép 8,3815 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép 8,3815 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 9,5232 100m2
31 Tăng đơ 4T 28 cái
32 Cáp d14 giằng mái 104 m
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 110 m2
34 Quét Flinkote chống thấm 110 m2
35 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 8,055 m3
36 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 47,73 m2
37 Bả matít vào cột, dầm, trần 110 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 110 m2
39 Ốp alumium 206,8 m2
40 Khắc tên biển hiệu bằng mica + logo: CỬA HÀNG XĂNG DẦU CẢNG QUY NHƠN 1 bộ
41 Xúc phế thải lên xe 80,33 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T 80,33 m3
43 Tủ điện công tơ 3P-100A 1 bộ
44 Tủ điện âm tường KT (500*400*200); (200*200*100) 4 bộ
45 Lắp đặt aptomat 3 pha 100A/2C 1 cái
46 Lắp đặt aptomat 3 pha 100A/3C 1 cái
47 Lắp đặt aptomat 3 pha 50A/2C 3 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ dây điện, ĐK 60mm 0,25 100m
49 Lắp đặt dây điện Cadivi CVV 4x10mm2 20 m
50 Lắp đặt dây điện Cadivi CVV 4x6mm2 20 m
51 Lắp đặt dây điện Cadivi CVV 3x16mm2+1x10mm2 30 m
52 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 20 m
53 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 20 m
54 Lắp đặt aptomat 2 pha 50A/2C 3 cái
55 Lắp đặt aptomat 2 pha 20A/2C 2 cái
56 Băng keo 10 cuộn
57 Lắp đặt aptomat 1 pha 10A/2C 7 cái
58 Lắp đặt aptomat 3 pha 10A/2C 12 cái
59 Lắp đặt aptomat 1 pha 6A/2C 12 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 450 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 450 m
62 Lắp đặt ống thép luồn dây điện, ĐK 42mm 80 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 400 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 85 m
65 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 27mm 300 m
66 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm 4 hộp
67 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 54 bộ
68 Lắp đặt đèn pha mái, loại 200W 4 bộ
69 Băng keo 10 cuộn
70 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 90mm 0,55 100m
71 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm 27 cái
72 Lắp đặt phễu thu nước trên mái, ĐK 100mm 9 cái
73 Bách sắt kẹp ống 18 bộ
74 Keo nhựa dán ống 5 Tuýp
B HẠNG MỤC: VĂN PHÒNG LÀM VIỆC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C3 3,1393 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0576 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 2,592 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0156 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,5586 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,2428 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 6,9993 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,1074 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 2,7924 m3
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 28,3387 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,348 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0755 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,6413 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 3,48 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 2,694 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1261 100m3
17 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 6,304 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0709 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,4198 tấn
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,3024 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 1,68 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,451 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,046 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,1048 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 0,849 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 1,1729 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 3,635 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 10,5 m3
29 Xúc phế thải lên xe 33,1784 m3
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T 33,1784 m3
31 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 18,6446 m3
32 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50 7,257 m3
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0113 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,06 tấn
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0611 100m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,5394 m3
37 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50 0,645 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 0,32 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 0,6 m3
40 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm 63,04 m2
41 Cửa nhôm kéo 10,88 m2
42 Cửa đi khung nhôm kính 7,04 m2
43 Cửa sổ nhôm kính 21,54 m2
44 Vách kính phòng WC 3,75 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 9,6 m2
46 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm 14,44 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm 74,76 m2
48 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm 6,1404 m2
49 Lát đá granite 4,87 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 252,882 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 132,19 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 25,35 m2
53 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 36 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 90 m2
55 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 90 m2
56 Bả matít vào tường 385,072 m2
57 Bả matít vào cột, dầm, trần 49,65 m2
58 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 181,84 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 252,882 m2
60 Lắp đặt aptomat 1 pha 50A-250V 1 cái
61 Lắp đặt aptomat 1 pha 20A-250V 1 cái
62 Lắp đặt aptomat 1 pha 32A-250V 1 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 10 m
64 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 5 bộ
65 Lắp đặt đèn LED chụp vuông mica 12W 1 bộ
66 Lắp đặt đèn LED chụp vuông mica 18W 4 bộ
67 Lắp đặt quạt trần 2 cái
68 Lắp đặt công tắc đơn 10 cái
69 Lắp đặt ổ cắm đôi 5 cái
70 Lắp đặt ổ cắm ba 8 cái
71 Mặt nạ âm tường 18 cái
72 Lắp đặt cầu chì 18 cái
73 Lắp đặt hộp nhựa nối dây 8 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 50 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 80 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 130 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 180 m
78 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 20mm 100 m
79 Lắp đặt tủ điện âm tường chống cháy 1 bộ
80 Băng keo 10 cuộn
81 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
84 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
85 Lắp đặt gương soi 1 cái
86 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 6 cái
87 Lắp đặt van đồng ĐK 34/27: 1 bộ
88 Lắp đặt vòi cấp nước 1 vòi 8 bộ
89 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
90 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 114mm 0,1 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 60mm 0,5 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 49mm 0,05 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 34mm 0,2 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 27mm 0,15 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 21mm 0,25 100m
96 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 114mm 4 cái
97 Lắp đặt tê, cút nhựa PVC, ĐK 60mm 12 cái
98 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27mm 2 cái
99 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm 4 cái
100 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27/21mm 4 cái
101 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 21mm 2 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 21mm 5 cái
103 Lắp đặt cút ren trong ĐK 21mm 5 cái
104 Keo nhựa dán ống 5 Tuýp
105 Cao su non 5 cuộn
106 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,0126 100m3
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,4601 m3
108 Puy bê tông đúc sẵn 3
109 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0251 tấn
110 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,3361 m3
111 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 0,28 m3
112 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 14,5684 m2
113 Quét nước xi măng 2 nước 11,554 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ RỬA XE + NHÀ KHO
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C3 4,8729 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0912 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 4,005 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0293 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 1,0348 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,4232 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 11,3352 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,1488 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 3,8675 m3
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 36,1888 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6387 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1112 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,8424 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 6,3873 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 4,3554 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2051 100m3
17 Xúc phế thải lên xe 21,53 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 21,53 m3
19 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 19,345 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1095 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 1,2378 tấn
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,546 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 3,4125 m3
24 Lắp đặt bu long M20, L=0,5m 12 cái
25 Mặt bích 250x250 dày 8mm 6 cái
26 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m 0,5164 tấn
27 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,5164 tấn
28 Sản xuất xà gồ thép 1,2208 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép 1,2208 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 76,842 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,5066 100m2
32 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,5984 100m2
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,4614 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0817 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,7078 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,158 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m 0,2327 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 4,322 m3
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 3,2912 m3
40 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 29,3719 m3
41 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 2,0955 m3
42 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 2,26 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 1,6884 m3
44 Xây tường gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100 3,96 m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0389 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,2358 tấn
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1378 100m2
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 1,378 m3
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm 24,68 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 7,21 m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 204 m2
52 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm 1,6704 m2
53 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm 13,32 m2
54 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm 129,01 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 241,3876 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 144,864 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 44 m2
58 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 44 m2
59 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 21,6 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 25,9 m2
61 Cửa cuốn 34,56 m2
62 Cửa đi khung nhôm kính 18,816 m2
63 Cửa sổ nhôm kính 5 m2
64 Lát đá granite bậc cấp 5,52 m2
65 Bả matít vào tường 386,2516 m2
66 Bả matít vào cột, dầm, trần 47,5 m2
67 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 170,764 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 262,9876 m2
69 Lắp đặt cụm đón điện + phụ kiện 1 bộ
70 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 3 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 15 m
72 Lắp đặt ống thép luồn dây điện, ĐK <=50mm 10 m
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 15 bộ
74 Lắp đặt đèn thường có chụp 6 bộ
75 Lắp đặt quạt trần 2 cái
76 Lắp đặt công tắc đơn 21 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi 4 cái
78 Lắp đặt ổ cắm ba 8 cái
79 Mặt nạ âm tường 135 cái
80 Lắp đặt cầu chì 25 cái
81 Lắp đặt hộp nhựa nối dây 14 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 100 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 60 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 150 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 210 m
86 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 20mm 150 m
87 Lắp đặt tủ điện âm tường chống cháy 1 bộ
88 Băng keo 10 cuộn
89 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
91 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
92 Lắp đặt van nước, ĐK 34/27mm 1 cái
93 Lắp đặt gương soi 1 cái
94 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 10 cái
95 Lắp đặt cấp nước 1 vòi 8 bộ
96 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 114mm 0,2 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 60mm 0,6 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 49mm 0,05 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 34mm 0,15 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 27mm 0,45 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 21mm 0,5 100m
102 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 114mm 4 cái
103 Lắp đặt tê, cút nhựa PVC, ĐK 60mm 18 cái
104 Lắp đặt tê, cút nhựa PVC, ĐK <=34mm 48 cái
105 Keo nhựa dán ống 8 Tuýp
106 Cao su non 10 cuộn
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,4601 m3
108 Puy bê tông đúc sẵn 3 puy
109 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0251 tấn
110 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,3361 m3
111 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 0,36 m3
112 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 14,5684 m2
113 Quét nước xi măng 2 nước 11,554 m2
D HẠNG MỤC: BỒN CHỨA XĂNG DẦU + DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=20m, đất C3 5,195 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0828 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 1,9449 m3
4 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 46,2206 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3756 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1728 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,7262 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m 0,1205 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 7,32 m3
10 Gia công lắp đặt thép neo bể(bao gồm vật liệu + nhân công) 20 bộ
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,157 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 2x4 5,2325 m3
13 Bồn chứa xăng dầu 20m3 4 bồn
14 Bồn chứa xăng dầu 15m3 1
15 Vận chuyển và lắp đặt bồn chứa xăng dầu 5 cái
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 2,56 m3
17 Xây tường gạch thẻ 5.5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 6,552 m3
18 Gia công lắp dựng nắp đậy bể chứa xăng dầu bằng tôn dày 0.45mm 5 cái
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,4582 100m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,4211 100m3
21 Xúc phế thải lên xe 331,57 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 331,57 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 9,155 m3
24 Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 1,512 m3
25 Gia công lắp dựng nắp đậy hố ga nhập bằng tôn dày 0.45mm 1 cái
26 Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu tuyến chính, bọc 1 lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, dài 8m, D=49mm, dày 3,5mm 3 100m
27 Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu tuyến chính, bọc 1 lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, dài 8m, D=60mm, dày 3,5mm 1,25 100m
28 Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu tuyến chính, bọc 1 lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, dài 8m, D=90mm, dày 3,5mm 0,75 100m
29 Lắp đặt cút dẫn xăng dầu, nối bằng p/p hàn, ĐK <89mm 122 cái
30 Lắp đặt cột bơm xăng dầu loại đơn 12 bộ
31 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm 3,75 100m
32 Vệ sinh, làm sạch các bồn chứa xăng dầu 5 công
33 Gia công và lắp đặt bích tròn, ĐK <100mm 62,5 cái
34 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm 5 m
35 Lắp đặt van dẫn xăng dầu, nối bằng p/p mặt bích, ĐK van DY50 PY10mm 5 cái
36 Lắp đặt van dẫn xăng dầu, nối bằng p/p mặt bích, ĐK van DY80 PY16mm 5 cái
37 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 24,804 m3
38 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 1,014 100m2
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 29,6088 m3
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2501 100m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1488 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 1,2765 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 3,9216 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1488 100m2
45 Vận hành thử hê thống công nghê, cột bơm và bàn giao 10 công
E HẠNG MỤC: NHÀ XE NHÂN VIÊN
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 0,2929 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0162 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,546 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0562 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0051 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,0847 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 1,5023 m3
8 Lắp đặt bu long M20, L=0,5m 12 cái
9 Mặt bích 200x200 dày 10mm 3 cái
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0148 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,2738 m3
12 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 1,5629 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0444 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,01 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0518 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 0,444 m3
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2496 100m3
18 Xúc phế thải lên xe 4,33 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 4,33 m3
20 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 2,96 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 3,44 m3
22 Láng nền sàn không đánh màu, dày 5cm, vữa XM M75 ( hệ sốx2.5) 36,4 m2
23 Sản xuất cột bằng thép hình 0,0437 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m 0,1287 tấn
25 Lắp cột thép các loại 0,0437 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,1287 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép 0,092 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép 0,092 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0.45mm 0,48 100m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 7,6688 m2
31 Lắp đặt đèn led, nhựa cao cấp 26W 2 bộ
32 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A 1 cái
33 Mặt nạ automat 1 cái
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 10 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 12 m
36 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 20mm 15 m
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,2119 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0537 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,9978 m3
4 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 6,871 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1428 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0286 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0936 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 1,428 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1324 100m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0237 100m3
11 Xúc phế thải lên xe 18,82 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 18,82 m3
13 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 1,1374 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0752 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1787 tấn
16 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1596 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,2128 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 1,974 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,378 m3
G Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm, dày >10cm, cao
1 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 2,453 m3
2 Xây móng gạch thẻ 5.5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 0,0544 m3
3 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0255 tấn
4 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,0164 tấn
5 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0232 100m2
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,1425 m3
7 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 13,1175 m2
8 Lát đá granite 1,3175 m2
9 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm 11,715 m2
10 Quét Sika chống thấm chân tường cao 450mm 17,0325 m2
11 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm 71,915 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 24,915 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 50,19 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 11,52 m2
15 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 3,9225 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 18 m2
17 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 18 m2
18 Bả matít vào tường 75,105 m2
19 Bả matít vào cột, dầm, trần 15,4425 m2
20 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 65,6325 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 24,915 m2
22 Cửa đi nhôm kính 9,68 m2
23 Cửa sổ nhôm kính 0,75 m2
H Lắp đặt đèn thường có chụp
1 Lắp đặt công tắc đơn 7 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
3 Lắp đặt cầu chì 4 cái
4 Lắp đặt hộp nhựa nối dây 2 cái
5 Đế điện + Mặt nạ âm tường 4 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 25 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
8 Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 20mm 40 m
9 Băng keo 2 cuộn
I Bồn nước inox 1500 lít
1 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
4 Lắp đặt van nước, ĐK <=34mm 2 cái
5 Lắp đặt gương soi 2 cái
6 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 7 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 114mm 0,14 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 90mm 0,15 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 60mm 0,04 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 49mm 0,05 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 34mm 0,1 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 27mm 0,2 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 21mm 0,2 100m
15 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 114mm 8 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 90mm 6 cái
17 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm 9 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 60mm 2 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 49mm 2 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27mm 6 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm 2 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27/21mm 7 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 21mm 7 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 21mm 2 cái
25 Lắp đặt cút ren trong ĐK 21mm 5 cái
26 Keo nhựa dán ống 10 Tuýt
27 Cao su non 15 cuộn
28 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,0999 100m3
29 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0451 100m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,5652 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 0,3391 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 2x4 0,2261 m3
33 Puy bê tông đúc sẵn 4 puy
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0309 tấn
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,4522 m3
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 25,12 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước 18,84 m2
J HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=10m, đất C3 2,0452 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0328 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 6,724 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0952 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0511 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,3087 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,5789 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC40, đá 1x2 13,112 m3
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 1,248 100m2
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,9332 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0112 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,1136 tấn
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 12,42 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,5476 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1688 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0533 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,3087 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,6852 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m 0,063 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 2,31 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 5,251 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,006 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,225 m3
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 111,44 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước 55,72 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 61,75 m2
27 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 78,88 m2
28 Quét nước xi măng 2 nước 78,88 m2
29 Quét Sika chống thấm 78,88 m2
30 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,698 100m3
31 Xúc phế thải lên xe 134,72 m3
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 134,72 m3
33 Thang Inox 1 cái
34 Lắp đặt máy bơm nước 1 máy
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 20 m
36 Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK <=50mm 15 m
K HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng >20m, đất C3 2,9016 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,2144 100m2
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,2412 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 10,5672 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0365 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,8888 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,5923 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 15,5054 m3
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 25,4707 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 238,6127 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,7236 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1704 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,715 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 7,236 m3
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,8479 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1659 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,3338 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 4,2394 m3
19 Xúc phế thải lên xe 51,5473 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 51,5473 m3
21 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 33,9188 m3
22 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 3,8775 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 536,9675 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 104,31 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 641,2775 m2
L HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm 2 100m
2 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm 8 cái
3 Lắp đặt bình tích áp 100 lít 1 bộ
4 Công tắc áp lực nước 3 bộ
5 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ dòng chảy, ĐK 100mm 1 m
6 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm 2 cái
7 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm 3 cái
8 Tủ đựng PCCC ngòi trời 2 bộ
9 Lăn phun chữa cháy 8 cái
10 Cuộn vòi chữa cháy 8 cái
11 Tủ điện điều khiển hệ thống bơm PCCC 1 bộ
12 Tủ trung tâm báo cháy 1 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 50 m
14 Phuy đựng cát và chăn dùng để chữa cháy 4 bộ
15 Bình bột xe đẩy loại bột ABC 35kg – MFZL 6 cái
16 Bình chữa cháy khí CO2 5kg - MT5 12 cái
17 Bình chữa cháy tự động hình cầu dạng bột ACB XZFTB 8kg 12 cái
18 Lắp đặt linh kiện báo cháy 1 cái
19 Ti treo M10 và tắc kê M10 12 cái
20 Kệ đựng bình PCCC 12 cái
21 Biển tiêu lệnh và nội quy PCCC 4 cái
22 Đầu phun bọt chữa cháy 30 cái
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32mm 0,7 100m
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm 0,5 100m
25 Lắp đặt dây dẫn cáp đồng bện bọc nhựa 50mm2 350 m
26 Bình PCCC loại khí CO2 3kg – MT3 2 cái
27 Bình PCCC loại bột ABC 4kg – MFZL4 2 cái
28 Kệ đựng bình PCCC: 2 cái
29 Biển tiêu lệnh và nội quy PCCC: 2 cái
30 Lắp đặt linh kiện báo cháy 2 cái
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
32 Ống luồn dây điện, ruột gà D20 20 m
33 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp 4 bộ
34 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
35 Bình PCCC loại khí CO2 3kg – MT3 4 cái
36 Bình PCCC loại bột ABC 4kg – MFZL4 4 cái
37 Kệ đựng bình PCCC: 4 cái
38 Biển tiêu lệnh và nội quy PCCC: 4 cái
39 Lắp đặt linh kiện báo cháy 5 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
41 Ống luồn dây điện, ruột gà D20 30 m
42 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp 6 bộ
43 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
44 Phuy đựng cát và chăn dùng để chữa cháy 4 bộ
45 Đầu phun bọt chữa cháy 5 cái
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32mm 0,25 100m
47 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 1 máy
48 Máy bơm chữa cháy động cơ điezel 1 máy
49 Máy bơm bù áp tự động ngắt 1 máy
50 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm 0,1 100m
51 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm 0,05 100m
52 Gia công kim thu sét, dài 1m 5 cái
53 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 5 cái
54 Phụ kiện chống sét khác 1 bộ
55 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái 0,01 tấn
56 Lắp đặt neo cáp giằng kim thu sét 4 đầu
57 Lắp đặt dây đồng dẫn sét 2,7 100m
58 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 42mm 0,03 100m
59 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 49mm 0,04 100m
60 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m 4 cọc
61 Hộp kiểm tra điện trở 3 bộ
62 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình 4 hệ thống
63 Đóng cọc tiếp địa 150 m
M HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 786,6 m3
2 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công 3,6 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 33,95 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn 91,52 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 915,6825 đ/m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 9,1568 100m3
7 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 9,1568 100m3
8 Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - quét dọn đất mặt đường, sân bãi 26,22 100m2
9 Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 0,1475 100m3
10 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 9,4418 100m3
11 Đất san lấp 9,2943 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 9,2943 100m3
13 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 (DGx6) 9,2943 100m3
14 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 9,2943 100m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm dmax=25 3,3236 100m3
16 Rải giấy dầu lớp cách ly 18,4645 100m2
17 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, PC30, đá 2x4 461,6125 m3
18 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt = 5cm 5,9 100m
19 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 109,5 m3
20 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công 445 m2
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 131,75 đ/m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 1,3175 100m3
23 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 1,3175 100m3
24 Đắp cát đệm vỉa hè 22,25 m3
25 Lát gạch block vỉa hè 30x30x5cm 445 m2
26 Làm móng cấp phối đá dăm dmax=25 0,657 100m3
27 Rải giấy dầu lớp cách ly 3,65 100m2
28 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, PC40, đá 2x4 91,25 m3
29 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 3,65 100m2
30 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h 0,2829 100tấn
31 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T 0,2829 100T
32 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T 0,2829 100T
33 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm 3,65 100m2
34 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) chiều dày lớp sơn ≤1,5mm 88,16 m2
35 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 3,055 100m3
36 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,2354 100m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 10,593 m3
38 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 5,0525 100m2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 1,685 tấn
40 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 47,5875 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,3329 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,6244 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 5,875 m3
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 98 cái
45 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,4885 100m3
46 Xúc phế thải lên xe 156,65 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 156,65 m3
48 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 2,4877 100m3
49 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,3154 100m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 11,8275 m3
51 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 4,5675 100m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 2,1893 tấn
53 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 43,7063 m3
54 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,5898
55 Xúc phế thải lên xe 89,79 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 89,79 m3
57 Sản xuất và lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước bằng thép hình loại chuyên dụng 158 bộ
58 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 0,091 100m3
59 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0094 100m2
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,462 m3
61 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,1871 100m2
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0584 tấn
63 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 2x4 2,454 m3
64 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0436 100m3
65 Xúc phế thải lên xe 4,74 m3
66 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 4,74 m3
67 Nắp tấm đan bằng thép gang (0,9x0,9)m 3 cái
68 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 0,2895 100m3
69 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0384 100m2
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 1,536 m3
71 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,8448 100m2
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0343 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,1358 tấn
74 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 2x4 10,128 m3
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0432 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1991 tấn
77 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 0,864 m3
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 12 cái
79 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1154 100m3
80 Xúc phế thải lên xe 17,05 m3
81 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 17,05 m3
82 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 0,1137 100m3
83 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,027 100m2
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,729 m3
85 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,2193 100m2
86 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 2x4 2,1195 m3
87 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p dán keo, ĐK ống 200mm 0,054 100 m
88 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0509 100m3
89 Xúc phế thải lên xe 6,28 m3
90 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T 6,28 m3
91 Sản xuất và lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước bằng thép hình loại chuyên dụng 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->