Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, lắp đặt và cung cấp thiết bị cửa hàng xăng dầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674386-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, lắp đặt và cung cấp thiết bị cửa hàng xăng dầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kinh doanh công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 07:29:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,462,870,606 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM CUNG CẤP NHIÊN LIỆU | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng >20m, đất C3 | 9,3396 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,096 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 5,76 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0422 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,5726 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,6511 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,566 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 19,9883 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,168 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 4,368 | m3 | |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 42,8652 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,588 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1188 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | 0,9499 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 7,35 | m3 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 8,5363 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 | 30,7938 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 61,5875 | m3 | |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 7,04 | 100m | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1645 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 1,1147 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt bu long M20, L=0,5m | 40 | cái | |
| 23 | Mặt bích 500x500 dày 10mm | 20 | cái | |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 1,13 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | 14,125 | m3 | |
| 26 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 22,2163 | tấn | |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 22,2163 | tấn | |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | 8,3815 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 8,3815 | tấn | |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 9,5232 | 100m2 | |
| 31 | Tăng đơ 4T | 28 | cái | |
| 32 | Cáp d14 giằng mái | 104 | m | |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 110 | m2 | |
| 34 | Quét Flinkote chống thấm | 110 | m2 | |
| 35 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 8,055 | m3 | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 47,73 | m2 | |
| 37 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 110 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 110 | m2 | |
| 39 | Ốp alumium | 206,8 | m2 | |
| 40 | Khắc tên biển hiệu bằng mica + logo: CỬA HÀNG XĂNG DẦU CẢNG QUY NHƠN | 1 | bộ | |
| 41 | Xúc phế thải lên xe | 80,33 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | 80,33 | m3 | |
| 43 | Tủ điện công tơ 3P-100A | 1 | bộ | |
| 44 | Tủ điện âm tường KT (500*400*200); (200*200*100) | 4 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt aptomat 3 pha 100A/2C | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt aptomat 3 pha 100A/3C | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt aptomat 3 pha 50A/2C | 3 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ dây điện, ĐK 60mm | 0,25 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt dây điện Cadivi CVV 4x10mm2 | 20 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây điện Cadivi CVV 4x6mm2 | 20 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây điện Cadivi CVV 3x16mm2+1x10mm2 | 30 | m | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 20 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | 20 | m | |
| 54 | Lắp đặt aptomat 2 pha 50A/2C | 3 | cái | |
| 55 | Lắp đặt aptomat 2 pha 20A/2C | 2 | cái | |
| 56 | Băng keo | 10 | cuộn | |
| 57 | Lắp đặt aptomat 1 pha 10A/2C | 7 | cái | |
| 58 | Lắp đặt aptomat 3 pha 10A/2C | 12 | cái | |
| 59 | Lắp đặt aptomat 1 pha 6A/2C | 12 | cái | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 450 | m | |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 450 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống thép luồn dây điện, ĐK 42mm | 80 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 400 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 85 | m | |
| 65 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 27mm | 300 | m | |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | 4 | hộp | |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 54 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt đèn pha mái, loại 200W | 4 | bộ | |
| 69 | Băng keo | 10 | cuộn | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 90mm | 0,55 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | 27 | cái | |
| 72 | Lắp đặt phễu thu nước trên mái, ĐK 100mm | 9 | cái | |
| 73 | Bách sắt kẹp ống | 18 | bộ | |
| 74 | Keo nhựa dán ống | 5 | Tuýp | |
| B | HẠNG MỤC: VĂN PHÒNG LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C3 | 3,1393 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0576 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 2,592 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0156 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,5586 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,2428 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 6,9993 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,1074 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 2,7924 | m3 | |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 28,3387 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,348 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0755 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,6413 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 3,48 | m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,694 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1261 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 | 6,304 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0709 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,4198 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,3024 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | 1,68 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,451 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,046 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1048 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 0,849 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 1,1729 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 3,635 | m3 | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 10,5 | m3 | |
| 29 | Xúc phế thải lên xe | 33,1784 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | 33,1784 | m3 | |
| 31 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 18,6446 | m3 | |
| 32 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 7,257 | m3 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0113 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,06 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0611 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,5394 | m3 | |
| 37 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 0,645 | m3 | |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 | 0,32 | m3 | |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,6 | m3 | |
| 40 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | 63,04 | m2 | |
| 41 | Cửa nhôm kéo | 10,88 | m2 | |
| 42 | Cửa đi khung nhôm kính | 7,04 | m2 | |
| 43 | Cửa sổ nhôm kính | 21,54 | m2 | |
| 44 | Vách kính phòng WC | 3,75 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 9,6 | m2 | |
| 46 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | 14,44 | m2 | |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 74,76 | m2 | |
| 48 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | 6,1404 | m2 | |
| 49 | Lát đá granite | 4,87 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 252,882 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 132,19 | m2 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 25,35 | m2 | |
| 53 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 36 | m2 | |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 90 | m2 | |
| 55 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 90 | m2 | |
| 56 | Bả matít vào tường | 385,072 | m2 | |
| 57 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 49,65 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 181,84 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 252,882 | m2 | |
| 60 | Lắp đặt aptomat 1 pha 50A-250V | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt aptomat 1 pha 20A-250V | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt aptomat 1 pha 32A-250V | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 10 | m | |
| 64 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 5 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt đèn LED chụp vuông mica 12W | 1 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt đèn LED chụp vuông mica 18W | 4 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt công tắc đơn | 10 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 5 | cái | |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm ba | 8 | cái | |
| 71 | Mặt nạ âm tường | 18 | cái | |
| 72 | Lắp đặt cầu chì | 18 | cái | |
| 73 | Lắp đặt hộp nhựa nối dây | 8 | cái | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 50 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 80 | m | |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 130 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 180 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 20mm | 100 | m | |
| 79 | Lắp đặt tủ điện âm tường chống cháy | 1 | bộ | |
| 80 | Băng keo | 10 | cuộn | |
| 81 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| 87 | Lắp đặt van đồng ĐK 34/27: | 1 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt vòi cấp nước 1 vòi | 8 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 114mm | 0,1 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 60mm | 0,5 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 49mm | 0,05 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 34mm | 0,2 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 27mm | 0,15 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 21mm | 0,25 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 114mm | 4 | cái | |
| 97 | Lắp đặt tê, cút nhựa PVC, ĐK 60mm | 12 | cái | |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm | 4 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27/21mm | 4 | cái | |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 21mm | 2 | cái | |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 21mm | 5 | cái | |
| 103 | Lắp đặt cút ren trong ĐK 21mm | 5 | cái | |
| 104 | Keo nhựa dán ống | 5 | Tuýp | |
| 105 | Cao su non | 5 | cuộn | |
| 106 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 0,0126 | 100m3 | |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,4601 | m3 | |
| 108 | Puy bê tông đúc sẵn | 3 | ||
| 109 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0251 | tấn | |
| 110 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,3361 | m3 | |
| 111 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 0,28 | m3 | |
| 112 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 14,5684 | m2 | |
| 113 | Quét nước xi măng 2 nước | 11,554 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ RỬA XE + NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C3 | 4,8729 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0912 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 4,005 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0293 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,0348 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,4232 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 11,3352 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,1488 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 3,8675 | m3 | |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 36,1888 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6387 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1112 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,8424 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 6,3873 | m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,3554 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2051 | 100m3 | |
| 17 | Xúc phế thải lên xe | 21,53 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 21,53 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 | 19,345 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1095 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,2378 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,546 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | 3,4125 | m3 | |
| 24 | Lắp đặt bu long M20, L=0,5m | 12 | cái | |
| 25 | Mặt bích 250x250 dày 8mm | 6 | cái | |
| 26 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 0,5164 | tấn | |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,5164 | tấn | |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | 1,2208 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2208 | tấn | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 76,842 | m2 | |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,5066 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5984 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4614 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0817 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,7078 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,158 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,2327 | tấn | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 4,322 | m3 | |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 3,2912 | m3 | |
| 40 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 29,3719 | m3 | |
| 41 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,0955 | m3 | |
| 42 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 2,26 | m3 | |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,6884 | m3 | |
| 44 | Xây tường gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100 | 3,96 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0389 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,2358 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1378 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 1,378 | m3 | |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 24,68 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 7,21 | m2 | |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 204 | m2 | |
| 52 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | 1,6704 | m2 | |
| 53 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | 13,32 | m2 | |
| 54 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | 129,01 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 241,3876 | m2 | |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 144,864 | m2 | |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 44 | m2 | |
| 58 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 44 | m2 | |
| 59 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 21,6 | m2 | |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 25,9 | m2 | |
| 61 | Cửa cuốn | 34,56 | m2 | |
| 62 | Cửa đi khung nhôm kính | 18,816 | m2 | |
| 63 | Cửa sổ nhôm kính | 5 | m2 | |
| 64 | Lát đá granite bậc cấp | 5,52 | m2 | |
| 65 | Bả matít vào tường | 386,2516 | m2 | |
| 66 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 47,5 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 170,764 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 262,9876 | m2 | |
| 69 | Lắp đặt cụm đón điện + phụ kiện | 1 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 3 | cái | |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 15 | m | |
| 72 | Lắp đặt ống thép luồn dây điện, ĐK <=50mm | 10 | m | |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 15 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 6 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt quạt trần | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt công tắc đơn | 21 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm ba | 8 | cái | |
| 79 | Mặt nạ âm tường | 135 | cái | |
| 80 | Lắp đặt cầu chì | 25 | cái | |
| 81 | Lắp đặt hộp nhựa nối dây | 14 | cái | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 100 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 60 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 210 | m | |
| 86 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 20mm | 150 | m | |
| 87 | Lắp đặt tủ điện âm tường chống cháy | 1 | bộ | |
| 88 | Băng keo | 10 | cuộn | |
| 89 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt van nước, ĐK 34/27mm | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cấp nước 1 vòi | 8 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 114mm | 0,2 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 60mm | 0,6 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 49mm | 0,05 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 34mm | 0,15 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 27mm | 0,45 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 21mm | 0,5 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 114mm | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê, cút nhựa PVC, ĐK 60mm | 18 | cái | |
| 104 | Lắp đặt tê, cút nhựa PVC, ĐK <=34mm | 48 | cái | |
| 105 | Keo nhựa dán ống | 8 | Tuýp | |
| 106 | Cao su non | 10 | cuộn | |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,4601 | m3 | |
| 108 | Puy bê tông đúc sẵn | 3 | puy | |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0251 | tấn | |
| 110 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,3361 | m3 | |
| 111 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 0,36 | m3 | |
| 112 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 14,5684 | m2 | |
| 113 | Quét nước xi măng 2 nước | 11,554 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC: BỒN CHỨA XĂNG DẦU + DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=20m, đất C3 | 5,195 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0828 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,9449 | m3 | |
| 4 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 46,2206 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3756 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1728 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,7262 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | 0,1205 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 7,32 | m3 | |
| 10 | Gia công lắp đặt thép neo bể(bao gồm vật liệu + nhân công) | 20 | bộ | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,157 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 2x4 | 5,2325 | m3 | |
| 13 | Bồn chứa xăng dầu 20m3 | 4 | bồn | |
| 14 | Bồn chứa xăng dầu 15m3 | 1 | ||
| 15 | Vận chuyển và lắp đặt bồn chứa xăng dầu | 5 | cái | |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | 2,56 | m3 | |
| 17 | Xây tường gạch thẻ 5.5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 6,552 | m3 | |
| 18 | Gia công lắp dựng nắp đậy bể chứa xăng dầu bằng tôn dày 0.45mm | 5 | cái | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4582 | 100m3 | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4211 | 100m3 | |
| 21 | Xúc phế thải lên xe | 331,57 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 331,57 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 9,155 | m3 | |
| 24 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | 1,512 | m3 | |
| 25 | Gia công lắp dựng nắp đậy hố ga nhập bằng tôn dày 0.45mm | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu tuyến chính, bọc 1 lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, dài 8m, D=49mm, dày 3,5mm | 3 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu tuyến chính, bọc 1 lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, dài 8m, D=60mm, dày 3,5mm | 1,25 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu tuyến chính, bọc 1 lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, dài 8m, D=90mm, dày 3,5mm | 0,75 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt cút dẫn xăng dầu, nối bằng p/p hàn, ĐK <89mm | 122 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cột bơm xăng dầu loại đơn | 12 | bộ | |
| 31 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | 3,75 | 100m | |
| 32 | Vệ sinh, làm sạch các bồn chứa xăng dầu | 5 | công | |
| 33 | Gia công và lắp đặt bích tròn, ĐK <100mm | 62,5 | cái | |
| 34 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm | 5 | m | |
| 35 | Lắp đặt van dẫn xăng dầu, nối bằng p/p mặt bích, ĐK van DY50 PY10mm | 5 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van dẫn xăng dầu, nối bằng p/p mặt bích, ĐK van DY80 PY16mm | 5 | cái | |
| 37 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | 24,804 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 1,014 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 29,6088 | m3 | |
| 40 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2501 | 100m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1488 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 1,2765 | tấn | |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 3,9216 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1488 | 100m2 | |
| 45 | Vận hành thử hê thống công nghê, cột bơm và bàn giao | 10 | công | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 | 0,2929 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0162 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,546 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0562 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0051 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,0847 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | 1,5023 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt bu long M20, L=0,5m | 12 | cái | |
| 9 | Mặt bích 200x200 dày 10mm | 3 | cái | |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0148 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,2738 | m3 | |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 1,5629 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0444 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,01 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0518 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 0,444 | m3 | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2496 | 100m3 | |
| 18 | Xúc phế thải lên xe | 4,33 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 4,33 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 | 2,96 | m3 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 3,44 | m3 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 5cm, vữa XM M75 ( hệ sốx2.5) | 36,4 | m2 | |
| 23 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,0437 | tấn | |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 0,1287 | tấn | |
| 25 | Lắp cột thép các loại | 0,0437 | tấn | |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,1287 | tấn | |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | 0,092 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,092 | tấn | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0.45mm | 0,48 | 100m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 7,6688 | m2 | |
| 31 | Lắp đặt đèn led, nhựa cao cấp 26W | 2 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | 1 | cái | |
| 33 | Mặt nạ automat | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 12 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 20mm | 15 | m | |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 0,2119 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0537 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,9978 | m3 | |
| 4 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 6,871 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1428 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0286 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0936 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 1,428 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1324 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0237 | 100m3 | |
| 11 | Xúc phế thải lên xe | 18,82 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 18,82 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT M100 | 1,1374 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0752 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1787 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1596 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,2128 | tấn | |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 1,974 | m3 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,378 | m3 | |
| G | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm, dày >10cm, cao | |||
| 1 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,453 | m3 | |
| 2 | Xây móng gạch thẻ 5.5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | 0,0544 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0255 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,0164 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0232 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,1425 | m3 | |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 13,1175 | m2 | |
| 8 | Lát đá granite | 1,3175 | m2 | |
| 9 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | 11,715 | m2 | |
| 10 | Quét Sika chống thấm chân tường cao 450mm | 17,0325 | m2 | |
| 11 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | 71,915 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 24,915 | m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 50,19 | m2 | |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 11,52 | m2 | |
| 15 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 3,9225 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 18 | m2 | |
| 17 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 18 | m2 | |
| 18 | Bả matít vào tường | 75,105 | m2 | |
| 19 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 15,4425 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 65,6325 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 24,915 | m2 | |
| 22 | Cửa đi nhôm kính | 9,68 | m2 | |
| 23 | Cửa sổ nhôm kính | 0,75 | m2 | |
| H | Lắp đặt đèn thường có chụp | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc đơn | 7 | cái | |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cầu chì | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp nhựa nối dây | 2 | cái | |
| 5 | Đế điện + Mặt nạ âm tường | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 25 | m | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây điện, ĐK 20mm | 40 | m | |
| 9 | Băng keo | 2 | cuộn | |
| I | Bồn nước inox 1500 lít | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt van nước, ĐK <=34mm | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 7 | cái | |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 114mm | 0,14 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 90mm | 0,15 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 60mm | 0,04 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 49mm | 0,05 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 34mm | 0,1 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 27mm | 0,2 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 21mm | 0,2 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 114mm | 8 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 90mm | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | 9 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 49mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27mm | 6 | cái | |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27/21mm | 7 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 21mm | 7 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 21mm | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút ren trong ĐK 21mm | 5 | cái | |
| 26 | Keo nhựa dán ống | 10 | Tuýt | |
| 27 | Cao su non | 15 | cuộn | |
| 28 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 0,0999 | 100m3 | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0451 | 100m3 | |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,5652 | m3 | |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | 0,3391 | m3 | |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 2x4 | 0,2261 | m3 | |
| 33 | Puy bê tông đúc sẵn | 4 | puy | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0309 | tấn | |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,4522 | m3 | |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | 25,12 | m2 | |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | 18,84 | m2 | |
| J | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=10m, đất C3 | 2,0452 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0328 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 6,724 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0952 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0511 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,3087 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,5789 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 13,112 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | 1,248 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,9332 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0112 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,1136 | tấn | |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | 12,42 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5476 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1688 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0533 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,3087 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,6852 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,063 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 2,31 | m3 | |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 5,251 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,006 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,225 | m3 | |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 111,44 | m2 | |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | 55,72 | m2 | |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 61,75 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 78,88 | m2 | |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | 78,88 | m2 | |
| 29 | Quét Sika chống thấm | 78,88 | m2 | |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,698 | 100m3 | |
| 31 | Xúc phế thải lên xe | 134,72 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 134,72 | m3 | |
| 33 | Thang Inox | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt máy bơm nước | 1 | máy | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK <=50mm | 15 | m | |
| K | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng >20m, đất C3 | 2,9016 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,2144 | 100m2 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,2412 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 10,5672 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0365 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,8888 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,5923 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | 15,5054 | m3 | |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 25,4707 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 238,6127 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7236 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1704 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,715 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 7,236 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,8479 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1659 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,3338 | tấn | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | 4,2394 | m3 | |
| 19 | Xúc phế thải lên xe | 51,5473 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 51,5473 | m3 | |
| 21 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 33,9188 | m3 | |
| 22 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 3,8775 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | 536,9675 | m2 | |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 104,31 | m2 | |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 641,2775 | m2 | |
| L | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | 2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt bình tích áp 100 lít | 1 | bộ | |
| 4 | Công tắc áp lực nước | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ dòng chảy, ĐK 100mm | 1 | m | |
| 6 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | 3 | cái | |
| 8 | Tủ đựng PCCC ngòi trời | 2 | bộ | |
| 9 | Lăn phun chữa cháy | 8 | cái | |
| 10 | Cuộn vòi chữa cháy | 8 | cái | |
| 11 | Tủ điện điều khiển hệ thống bơm PCCC | 1 | bộ | |
| 12 | Tủ trung tâm báo cháy | 1 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 50 | m | |
| 14 | Phuy đựng cát và chăn dùng để chữa cháy | 4 | bộ | |
| 15 | Bình bột xe đẩy loại bột ABC 35kg – MFZL | 6 | cái | |
| 16 | Bình chữa cháy khí CO2 5kg - MT5 | 12 | cái | |
| 17 | Bình chữa cháy tự động hình cầu dạng bột ACB XZFTB 8kg | 12 | cái | |
| 18 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | 1 | cái | |
| 19 | Ti treo M10 và tắc kê M10 | 12 | cái | |
| 20 | Kệ đựng bình PCCC | 12 | cái | |
| 21 | Biển tiêu lệnh và nội quy PCCC | 4 | cái | |
| 22 | Đầu phun bọt chữa cháy | 30 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32mm | 0,7 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | 0,5 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn cáp đồng bện bọc nhựa 50mm2 | 350 | m | |
| 26 | Bình PCCC loại khí CO2 3kg – MT3 | 2 | cái | |
| 27 | Bình PCCC loại bột ABC 4kg – MFZL4 | 2 | cái | |
| 28 | Kệ đựng bình PCCC: | 2 | cái | |
| 29 | Biển tiêu lệnh và nội quy PCCC: | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 32 | Ống luồn dây điện, ruột gà D20 | 20 | m | |
| 33 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | 4 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 35 | Bình PCCC loại khí CO2 3kg – MT3 | 4 | cái | |
| 36 | Bình PCCC loại bột ABC 4kg – MFZL4 | 4 | cái | |
| 37 | Kệ đựng bình PCCC: | 4 | cái | |
| 38 | Biển tiêu lệnh và nội quy PCCC: | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | 5 | cái | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 41 | Ống luồn dây điện, ruột gà D20 | 30 | m | |
| 42 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | 6 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 44 | Phuy đựng cát và chăn dùng để chữa cháy | 4 | bộ | |
| 45 | Đầu phun bọt chữa cháy | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32mm | 0,25 | 100m | |
| 47 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | 1 | máy | |
| 48 | Máy bơm chữa cháy động cơ điezel | 1 | máy | |
| 49 | Máy bơm bù áp tự động ngắt | 1 | máy | |
| 50 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | 0,1 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm | 0,05 | 100m | |
| 52 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 54 | Phụ kiện chống sét khác | 1 | bộ | |
| 55 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | 0,01 | tấn | |
| 56 | Lắp đặt neo cáp giằng kim thu sét | 4 | đầu | |
| 57 | Lắp đặt dây đồng dẫn sét | 2,7 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 42mm | 0,03 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 49mm | 0,04 | 100m | |
| 60 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | 4 | cọc | |
| 61 | Hộp kiểm tra điện trở | 3 | bộ | |
| 62 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | 4 | hệ thống | |
| 63 | Đóng cọc tiếp địa | 150 | m | |
| M | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 786,6 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 3,6 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 33,95 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | 91,52 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 915,6825 | đ/m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | 9,1568 | 100m3 | |
| 7 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 9,1568 | 100m3 | |
| 8 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - quét dọn đất mặt đường, sân bãi | 26,22 | 100m2 | |
| 9 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | 0,1475 | 100m3 | |
| 10 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 9,4418 | 100m3 | |
| 11 | Đất san lấp | 9,2943 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 9,2943 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 (DGx6) | 9,2943 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 | 9,2943 | 100m3 | |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm dmax=25 | 3,3236 | 100m3 | |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 18,4645 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, PC30, đá 2x4 | 461,6125 | m3 | |
| 18 | Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt = 5cm | 5,9 | 100m | |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 109,5 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | 445 | m2 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 131,75 | đ/m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | 1,3175 | 100m3 | |
| 23 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 1,3175 | 100m3 | |
| 24 | Đắp cát đệm vỉa hè | 22,25 | m3 | |
| 25 | Lát gạch block vỉa hè 30x30x5cm | 445 | m2 | |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm dmax=25 | 0,657 | 100m3 | |
| 27 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 3,65 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, PC40, đá 2x4 | 91,25 | m3 | |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 3,65 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | 0,2829 | 100tấn | |
| 31 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | 0,2829 | 100T | |
| 32 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T | 0,2829 | 100T | |
| 33 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | 3,65 | 100m2 | |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) chiều dày lớp sơn ≤1,5mm | 88,16 | m2 | |
| 35 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 3,055 | 100m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,2354 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 10,593 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 5,0525 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 1,685 | tấn | |
| 40 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 47,5875 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3329 | 100m2 | |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,6244 | tấn | |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | 5,875 | m3 | |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 98 | cái | |
| 45 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4885 | 100m3 | |
| 46 | Xúc phế thải lên xe | 156,65 | m3 | |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 156,65 | m3 | |
| 48 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 2,4877 | 100m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,3154 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 11,8275 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 4,5675 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 2,1893 | tấn | |
| 53 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 43,7063 | m3 | |
| 54 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,5898 | ||
| 55 | Xúc phế thải lên xe | 89,79 | m3 | |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 89,79 | m3 | |
| 57 | Sản xuất và lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước bằng thép hình loại chuyên dụng | 158 | bộ | |
| 58 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 0,091 | 100m3 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0094 | 100m2 | |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,462 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,1871 | 100m2 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0584 | tấn | |
| 63 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 2x4 | 2,454 | m3 | |
| 64 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0436 | 100m3 | |
| 65 | Xúc phế thải lên xe | 4,74 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 4,74 | m3 | |
| 67 | Nắp tấm đan bằng thép gang (0,9x0,9)m | 3 | cái | |
| 68 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 0,2895 | 100m3 | |
| 69 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0384 | 100m2 | |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,536 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,8448 | 100m2 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0343 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,1358 | tấn | |
| 74 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 2x4 | 10,128 | m3 | |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0432 | 100m2 | |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1991 | tấn | |
| 77 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | 0,864 | m3 | |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 12 | cái | |
| 79 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1154 | 100m3 | |
| 80 | Xúc phế thải lên xe | 17,05 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 17,05 | m3 | |
| 82 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 0,1137 | 100m3 | |
| 83 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,027 | 100m2 | |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,729 | m3 | |
| 85 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,2193 | 100m2 | |
| 86 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 2x4 | 2,1195 | m3 | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p dán keo, ĐK ống 200mm | 0,054 | 100 m | |
| 88 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0509 | 100m3 | |
| 89 | Xúc phế thải lên xe | 6,28 | m3 | |
| 90 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 0,5T | 6,28 | m3 | |
| 91 | Sản xuất và lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước bằng thép hình loại chuyên dụng | 6 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi