Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200713651-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200688076
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 14:14:00 đến ngày 2020-07-16 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,871,531,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,894 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,078 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,447 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5812 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2248 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2906 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,261 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,795 100m3
9 Mua đất để đắp+ thuế, phí TNMT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.125,2941 m3
B PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6925 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8316 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1385 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9277 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,75 m3
6 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,2 m3
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2571 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2661 tấn
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,483 100m2
11 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,84 m
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,75 m3
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4141 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4968 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9618 100m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 465 1cấu kiện
17 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4375 10 tấn/1km
C CỐNG DỌC CHỊU LỰC
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,42 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,42 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0484 100m2
4 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,75 m3
5 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3312 tấn
6 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8513 tấn
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8096 100m2
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,24 m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
11 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0492 100m2
12 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9 m3
13 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3828 tấn
14 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9952 tấn
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9416 100m2
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,24 m3
17 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,44 m
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
20 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m2
21 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,38 m3
22 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4212 tấn
23 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2024 tấn
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2496 100m2
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,24 m3
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,75 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,75 m3
28 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0545 100m2
29 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,61 m3
30 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4913 tấn
31 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3646 tấn
32 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 100m2
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,45 m3
D HỐ GA ĐẤU NỐI VÀ MƯƠNG THOÁT NƯỚC THẢI
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,07 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 100m2
4 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0502 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,79 m3
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9248 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,11 m3
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1278 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0566 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1cấu kiện
11 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2775 10 tấn/1km
12 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3 m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,577 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,65 100m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8365 m3
16 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2989 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3673 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0853 100m3
19 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 508,53 m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,566 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,566 m3
22 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9259 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,98 m3
24 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 568,1 m2
25 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,84 m3
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,525 100m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,24 m3
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5259 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5208 100m2
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 437 1cấu kiện
E PHẦN ĐIỆN SINH HOẠT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5142 m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,898 m3
4 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,737 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1296 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,69 m3
8 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,05 m3
9 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
10 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
11 Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
12 Cột BTLT NPC.1.8,5-190.4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
13 Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cột
14 Cột BTLT NPC.1.8,5-190.5.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cột
15 Vận chuyển cột bê tông, cự ly <=300m, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,594 tấn
16 Bốc dỡ cột bê tông, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,594 tấn
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 km/dây
18 Cáp vặn xoắn XLPE/AL/4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 461 m
19 Lắp cổ dề cột đơn, cao <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 công/bộ
20 Thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,52 kg
21 Lắp cổ dề cột đôi, cao <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công/bộ
22 Thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,4 kg
23 Lắp kẹp treo cáp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 công/bộ
24 Kẹp treo cáp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
25 Lắp đặt và tháo kẹp dừng cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
26 Kẹp hãm cáp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
27 Lắp đặt và tháo kẹp IPC 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
28 Ghíp đấu nối cáp đồng nhôm IPC 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
29 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 đầu cốt
30 Đầu cốt đồng nhôm 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
31 Nút bịt đầu cáp 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
32 Thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,65 kg
33 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 10 cọc
34 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0297 100kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->