Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 09:27:00 đến ngày 2020-07-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,688,802,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 130 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 130 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 130 | m3 | |
| 4 | San đầm đất cấp phối bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 90 | m3 | |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | 390 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 12 | m3 | |
| 7 | Lát gạch Granito màu ghi KT 400x400x30mm | 120 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 31,732 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 31,732 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 31,732 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 16,2846 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 58,95 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 83,84 | m2 | |
| 7 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,9573 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 36,9664 | m2 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 33,3939 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,81 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 43,728 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | 588,13 | kg | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1.538,26 | kg | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1.962,08 | kg | |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 66,8421 | m3 | |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 11,3778 | m3 | |
| 17 | Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,5314 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 7,1463 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 129,932 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 299,78 | kg | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 37,73 | kg | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 781,22 | kg | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 497,16 | kg | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 14,4544 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 153,559 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 401,06 | kg | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1.383,81 | kg | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1.457,25 | kg | |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 29,505 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 295,05 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | 1.860,15 | kg | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | 1.388,46 | kg | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 6,1249 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 65,27 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 169,69 | kg | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 416,08 | kg | |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,3894 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 21,722 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | 31,86 | kg | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | 238,28 | kg | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 122,72 | kg | |
| 42 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 32,9875 | m3 | |
| 43 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,6819 | m3 | |
| 44 | Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 42,4749 | m3 | |
| 45 | Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,7638 | m3 | |
| 46 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 8,4265 | m3 | |
| 47 | Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 4,3887 | m3 | |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,5841 | m3 | |
| 49 | Gia công xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm | 654,4489 | kg | |
| 50 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,45ly | 157,627 | m2 | |
| 51 | Lợp mái tôn phẳng úp nóc | 13,362 | m2 | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm | 107,38 | m | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | 28 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống thông dầm nhựa uPVC đk 50mm | 27 | cái | |
| 55 | Lắp đặt vòi tè thoát nước nhựa uPVC đk 60mm | 10 | cái | |
| 56 | Lắp đặt nắp lên mái bằng tôn mua sẳn | 1 | cái | |
| 57 | Đắp nổi biểu tượng sao vàng | 1 | cái | |
| 58 | Ngâm chống thấm sê nô | 39,2036 | m2 | |
| 59 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 39,2036 | m2 | |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch men KT 120x500mm | 11,8608 | m2 | |
| 61 | Ốp tường trụ, cột gạch men ốp tường KT 300x600mm | 67,976 | m2 | |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 222,8603 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 607,2725 | m2 | |
| 64 | Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | 32,8482 | m2 | |
| 65 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | 32,8482 | m2 | |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 60,75 | m | |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 79,49 | m | |
| 68 | Kẻ chỉ âm tường, vữa XM M75 | 15,36 | m | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 166,159 | m2 | |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 153,559 | m2 | |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | 259,6771 | m2 | |
| 72 | Thi công trần nổi tấm Duraflex KT 610x1210mm dày 3,5mm in hoa văn nổi | 6,0604 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng cửa đi 01 cánh nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly | 25,2 | m2 | |
| 74 | Lắp dựng cửa sổ 04 cánh nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly | 35,1 | m2 | |
| 75 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly | 9,36 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép có mở hất kính trắng dày 5ly | 1,8 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt thép hộp mạ kẽm KT 14x14mm (khoán gọn) | 46,26 | m2 | |
| 78 | Gia công lắp dựng thang sắt lên mái | 21,5784 | kg | |
| 79 | Gia công lan can thép Inox 304 | 102,5041 | kg | |
| 80 | Lắp dựng lan can Inox 304 | 6,528 | m2 | |
| 81 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 500x500mm | 211,2238 | m2 | |
| 82 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt KT 300x300mm | 12,5168 | m2 | |
| 83 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp | 6,75 | m2 | |
| 84 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang | 17,5182 | m2 | |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 74,016 | 1m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 222,8603 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.186,6676 | m2 | |
| 88 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10.830,3 | kg | |
| 89 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | 201 | m2 | |
| 90 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | 670 | kg | |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 422,41 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led hộp bán nguyệt 2x36W-1200mm | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led hộp bán nguyệt 1x18W-1200mm | 10 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led | 9 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường Điện Cơ | 12 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | 23 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x16mm2 | 50 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x10mm2 | 10 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x6mm2 | 50 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 | 290 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 | 450 | m | |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 400x300x150mm | 1 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 300x200x120mm | 1 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt tủ điện phòng | 5 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 16mm | 150 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 20mm | 350 | m | |
| 24 | Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100mm | 8 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt giá móc treo cáp | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt kẹp ngừng cáp + đai thép | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 0,8m | 4 | cái | |
| 28 | Đóng cọc chống sét L63x63x6mm | 4 | cọc | |
| 29 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | 55 | m | |
| 30 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét dưới mương đất thép bản 40x4mm | 22 | m | |
| 31 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 10 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa uPVC đk 27mm | 16 | m | |
| 33 | Lắp đặt giá đở kim thu sét | 8 | 0.0 | |
| 34 | Lắp đặt đầu kiểm tra | 2 | 0.0 | |
| 35 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa bằng thủ công, đất cấp III | 9,24 | m3 | |
| 36 | Đắp đất hoàn trả đất đào | 9,24 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa + chân treo tường | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 5 | Lắp đặt bình nóng lạnh | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen tắm nóng lạnh | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 12 | LĐ ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | 12 | m | |
| 13 | LĐ ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm | 48 | m | |
| 14 | LĐ ống nhựa uPVC đk 49mm dày 2,5mm | 20 | m | |
| 15 | LĐ ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,2mm | 16 | m | |
| 16 | LĐ ống nhựa PPR đk 21mm dày 3,4mm | 16 | m | |
| 17 | LĐ tê nhựa uPVC đk 27mm | 7 | cái | |
| 18 | LĐ tê nhựa uPVC đk 49mm | 4 | cái | |
| 19 | LĐ tê nhựa uPVC đk 21x27mm | 5 | cái | |
| 20 | LĐ côn nhựa uPVC đk 21x27mm | 4 | cái | |
| 21 | LĐ côn nhựa uPVC đk 34x49mm | 3 | cái | |
| 22 | LĐ côn nhựa uPVC đk 49x110mm | 1 | cái | |
| 23 | LĐ cút nhựa uPVC đk 21mm | 7 | cái | |
| 24 | LĐ cút nhựa uPVC đk 27mm | 8 | cái | |
| 25 | LĐ cút nhựa uPVC đk 34mm | 2 | cái | |
| 26 | LĐ cút nhựa uPVC đk 49mm | 6 | cái | |
| 27 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 110mm | 6 | cái | |
| 28 | Lắp đặt van 1 chiều đk 27mm | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt van ren đk 21mm | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt van ren đk 27mm | 3 | cái | |
| 31 | Lắp đặt van phao tự động | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt máy bơm tăng áp | 1 | cái | |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 20,3399 | m3 | |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,4765 | m3 | |
| 35 | Lát gạch đặc tuynen, vữa XM M75, PCB40 | 7,8864 | m2 | |
| 36 | Xây bể bằng gạch đặc tuynen, M75 | 5,2363 | m3 | |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | 25,7474 | m2 | |
| 38 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | 43,1014 | m2 | |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,7288 | m2 | |
| 40 | Bê tông tấm đan đúc sẳn, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,8749 | m3 | |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẳn | 4,27 | m2 | |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | 73,9942 | kg | |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =10mm | 8,88 | kg | |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 11 | cái | |
| 45 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc | 0,1183 | m3 | |
| 46 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố lọc | 0,2681 | m3 | |
| 47 | Đổ lớp than xỉ vào hố lọc | 0,2681 | m3 | |
| 48 | Đổ lớp than củi vào hố lọc | 0,2681 | m3 | |
| 49 | Đổ lớp sạn ngang 4x6 vào hố tự thấm | 0,0875 | m3 | |
| 50 | Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm | 0,4375 | m3 | |
| 51 | Đắp cát nền móng công trình | 0,4375 | m3 | |
| 52 | Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm | 0,4375 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi