Gói thầu: Thi công XL+ thiết bị PCCC HM:+ Phí BVMT và Thuế TN
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200702620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sông Hinh |
| Tên gói thầu | Thi công XL+ thiết bị PCCC HM:+ Phí BVMT và Thuế TN |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách và các nguồn vuốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 10:49:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,560,851,441 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHÍNH - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,127 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 26,149 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 34,799 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 1,58 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,114 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 2,303 | tấn |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V | 27,612 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | Theo chương V | 2,223 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2M250 | Theo chương V | 15,573 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | Theo chương V | 1,634 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=10mm | Theo chương V | 0,365 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính<=18mm | Theo chương V | 2,38 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 1,037 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Theo chương V | 28,748 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | Theo chương V | 11,208 | m3 |
| 17 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật cao <=16m | Theo chương V | 2,06 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,399 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V | 1,819 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V | 31,835 | m3 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo chương V | 3,592 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,6 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V | 4,207 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính >18mm h<=16m | Theo chương V | 0,243 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V | 47,512 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 3,369 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo chương V | 5,334 | 100m2 |
| 28 | SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,076 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột đk <=10mm | Theo chương V | 0,022 | tấn |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc cột | Theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo chương V | 45 | cái |
| 32 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 15,37 | m3 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 2,26 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 1,161 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,092 | tấn |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=6m M75 | Theo chương V | 0,742 | m3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V | 19,43 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 6m, VXM M50 trong nhà | Theo chương V | 28,051 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 ngoài nhà | Theo chương V | 59,876 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, VXM M50 | Theo chương V | 1,76 | m3 |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,3 (tính theo đường trung bình) | Theo chương V | 1,945 | tấn |
| 42 | SXLD cầu phong gỗ 40x60 (tính theo đường trung bình) | Theo chương V | 1,701 | m3 |
| 43 | Lợp mái ngói 10v/m2 h <= 16m | Theo chương V | 3,736 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất lan can inox | Theo chương V | 0,052 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can inox | Theo chương V | 9,36 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng dày 5ly, hệ 700 | Theo chương V | 57,58 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính trắng dày 5ly, hệ 700 | Theo chương V | 57,06 | m2 |
| 48 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, kính trắng dày 5ly, hệ 500 | Theo chương V | 10,44 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa 12x12x1,2 | Theo chương V | 73,474 | m2 |
| 50 | Sơn hoa sắt cửa 12x12x1,2 2 nước | Theo chương V | 73,474 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa lên mái tôn dày 0,45y, khung thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,02 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cửa lên mái | Theo chương V | 0,02 | tấn |
| 53 | Sơn cửa lên mái 2 nước | Theo chương V | 6,425 | m2 |
| 54 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 552,89 | m2 |
| 55 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 703,74 | m2 |
| 56 | Đắp chữ trạm y tế xã Đức Bình Đông vữa M75 | Theo chương V | 12,675 | m |
| 57 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 101,525 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 124,58 | m2 |
| 59 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 428,63 | m2 |
| 60 | Trát lanh tô ô văng vữa M75 | Theo chương V | 265,527 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 615,31 | m2 |
| 62 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 303,88 | m2 |
| 63 | Lát đá granít xám bậc tam cấp | Theo chương V | 18,589 | m2 |
| 64 | Trát granitô tường dày 1,5cm vữa lót M75 | Theo chương V | 3,12 | m2 |
| 65 | Lát đá granít xám mặt bệ các loại | Theo chương V | 7,64 | m2 |
| 66 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,582 | m3 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch granit 60x60 vữa M75 | Theo chương V | 286,631 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V | 12,4 | m2 |
| 69 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V | 175,15 | m2 |
| 70 | ốp chân tường, gạch 15x60cm | Theo chương V | 20,365 | m2 |
| 71 | ốp đá granít tự nhiên vào chân móng | Theo chương V | 25,567 | m2 |
| 72 | ốp lan can gạch đất sét nung 10x20cm | Theo chương V | 8,908 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 307,15 | m |
| 74 | Kẻ roon chìm 10x20 | Theo chương V | 257,35 | m |
| 75 | Làm trần bằng tấm thạch cao 60x60cm | Theo chương V | 99,3 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo chương V | 554,076 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo chương V | 566,414 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.120,49 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 909,563 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 5,246 | 100m2 |
| B | NHÀ CHÍNH - PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,676 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 19 | cái |
| 3 | Lắp đặt lơi nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 19 | cái |
| 4 | Lắp đặt rọ chắn rác D90mm | Theo chương V | 19 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đk 42mm | Theo chương V | 0,07 | 100m |
| 6 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo chương V | 28 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn lon D100 | Theo chương V | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt trần D1400 + volume | Theo chương V | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo chương V | 56 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 44 | cái |
| 11 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 39 | cái |
| 12 | Lắp đặt bảng điện + mặt nạ nhựa đơn | Theo chương V | 24 | hộp |
| 13 | Lắp đặt bảng điện + mặt nạ nhựa đôi | Theo chương V | 15 | hộp |
| 14 | Lắp đặt aptomat 1P-100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp phân dây 120x120 | Theo chương V | 18 | hộp |
| 16 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V | 300 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1,1 | 100m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V | 336 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V | 10 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo chương V | 214 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo chương V | 10 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo chương V | 92 | m |
| 23 | Lắp đặt tủ điện 300x200x400 vào tường gạch | Theo chương V | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ | Theo chương V | 1 | sứ |
| 25 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi xịt xí xổm | Theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi xả tiểu | Theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V | 7 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo chương V | 7 | bộ |
| 31 | Lắp đặt van cửa đồng D27 | Theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van nhựa D27 | Theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,72 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 28 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt lơi nhựa đk 27mm | Theo chương V | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | cái |
| 40 | Lắp đặt nối gai trong đường kính 21mm | Theo chương V | 21 | cái |
| 41 | Lắp đặt phễu thu D90, inox | Theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt lơi nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 9 | cái |
| 48 | Lắp đặt lơi nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa đk 34-60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt nối gai trong đường kính 34mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,06 | 100m |
| C | NHÀ CHÍNH - PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V | 9,633 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,236 | m3 |
| 3 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 2,17 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn buy | Theo chương V | 0,543 | 100m2 |
| 5 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,338 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn kim loại, Ván khuôn nắp đan | Theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Láng đáy buy, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,57 | m2 |
| 10 | Quét nước ximăng 2 nước, thành buy chứa, lắng, rút | Theo chương V | 24,178 | m2 |
| D | NHÀ CHÍNH - PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Khoan giếng khoan sâu 10m ống vách STK D60, đất cấp II | Theo chương V | 10 | m |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,64 | m3 |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 0,5m | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột đỡ kim thu sét | Theo chương V | 4,1 | m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt cáp giằng D10 có tăng đơ | Theo chương V | 28 | m |
| 8 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 theo tường nhà | Theo chương V | 28 | m |
| 9 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50 mm2 dưới mương đất | Theo chương V | 2 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,21 | 100m |
| 11 | Lắp đặt nút bịt đầu ống STK D60mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt bát inox | Theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối cáp | Theo chương V | 1 | cái |
| E | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,429 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 1,078 | m3 |
| 4 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 0,88 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,209 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,035 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,04 | tấn |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,44 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,074 | tấn |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | Theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,784 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,101 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,56 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,012 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=6m | Theo chương V | 0,067 | tấn |
| 19 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật cao <=28m | Theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,72 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,018 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm h<=6m | Theo chương V | 0,086 | tấn |
| 23 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=28m | Theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,641 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m | Theo chương V | 0,119 | tấn |
| 26 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=28m | Theo chương V | 0,271 | 100m2 |
| 27 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V | 3,292 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19, h<=6m, vxm M50 | Theo chương V | 0,072 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=6m M50 | Theo chương V | 0,065 | m3 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 trước khi láng Granito | Theo chương V | 0,96 | m2 |
| 31 | Láng granitô | Theo chương V | 0,96 | m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,156 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,019 | tấn |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 31,724 | m2 |
| 36 | Quét flinkote sê nô | Theo chương V | 30,494 | m2 |
| 37 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,259 | m3 |
| 38 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 0,015 | tấn |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện, kính dày 5ly | Theo chương V | 4,48 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 2,351 | m2 |
| 43 | Sơn hoa sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V | 2,351 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Theo chương V | 12,6 | m2 |
| 45 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V | 12,264 | m2 |
| 46 | Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 3,48 | m2 |
| 47 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V | 3,48 | m2 |
| 48 | Lát gạch chống nóng trên sàn mái 75x200x200 | Theo chương V | 10,24 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 9,14 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 3,84 | m2 |
| 51 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 23,151 | m2 |
| 52 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo chương V | 6,08 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 37,7 | m |
| 54 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 30,54 | m2 |
| 55 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 26,652 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 43,062 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 56,341 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 0,499 | 100m2 |
| 59 | Cầu chắn rác D90 | Theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V | 0,07 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V | 0,11 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt bảng nhựa 150x200 | Theo chương V | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V | 4 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V | 7 | m |
| F | NHÀ VỆ SINH - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110cv, đất cấp II | Theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,296 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 1,041 | m3 |
| 4 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 0,888 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,209 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,035 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,04 | tấn |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,626 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,014 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,089 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | Theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,662 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,56 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V | 0,012 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo chương V | 0,067 | tấn |
| 19 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật cao <=16m | Theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,678 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V | 0,018 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm đường kính <=18mm h<=4m | Theo chương V | 0,086 | tấn |
| 23 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V | 2,323 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,12 | tấn |
| 26 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo chương V | 0,339 | 100m2 |
| 27 | Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 4m, VXM M50 | Theo chương V | 4,776 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M50 | Theo chương V | 0,621 | m3 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 trước khi láng Granito | Theo chương V | 2,885 | m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,088 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,009 | tấn |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 28,41 | m2 |
| 34 | Quét flinkote sê nô | Theo chương V | 28,41 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện, kính dày 5ly | Theo chương V | 5,79 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 1,957 | m2 |
| 37 | Sơn hoa sắt cửa 2 nước | Theo chương V | 1,957 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V | 8,405 | m2 |
| 39 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V | 25,92 | m2 |
| 40 | Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 2,835 | m2 |
| 41 | Lát gạch chống nóng trên sàn mái 75x200x200 | Theo chương V | 9,875 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 9,38 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 3,616 | m2 |
| 44 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 29,809 | m2 |
| 45 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo chương V | 2,1 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 36,8 | m |
| 47 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 32,645 | m2 |
| 48 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 34,855 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 49,135 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 63,27 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 0,503 | 100m2 |
| G | NHÀ VỆ SINH - PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo chương V | 0,07 | 100m |
| 2 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 | Theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt bảng điện 50x100 | Theo chương V | 3 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V | 6,2 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V | 3 | m |
| 10 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo chương V | 0,097 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo chương V | 0,07 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo chương V | 0,068 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Theo chương V | 0,06 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27/21mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60/49mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90/60mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114/90mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PVC D49mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60/49mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60/34mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt y nhựa PVC D114mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van nhựa D27mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu D200x200 | Theo chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi xịt xí xổm | Theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 41 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 1 | cái |
| H | NHÀ VỆ SINH - PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V | 9,06 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,226 | m3 |
| 3 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,929 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn buy | Theo chương V | 0,483 | 100m2 |
| 5 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,348 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,032 | tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn kim loại, Ván khuôn nắp đan | Theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Láng đáy buy, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 2,261 | m2 |
| 10 | Quét nước ximăng 2 nước, thành buy chứa, lắng, rút | Theo chương V | 25,622 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 buy rút | Theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| I | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,45 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 3,957 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 1,245 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,216 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,015 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 8 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 0,433 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 3,632 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cột thép tráng kẽm | Theo chương V | 0,107 | tấn |
| 11 | Sản xuất vì kèo, giằng STK | Theo chương V | 0,091 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V | 0,091 | tấn |
| 13 | Sản xuất giằng mái thép tráng kẽm | Theo chương V | 0,136 | tấn |
| 14 | Lắp dựng giằng thép | Theo chương V | 0,136 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép thép hộp mạ kẽm 30x30 dày 1,4mm | Theo chương V | 0,079 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x30 dày 1,4mm | Theo chương V | 0,079 | tấn |
| 17 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45y | Theo chương V | 0,757 | 100m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo chương V | 27,673 | m2 |
| 19 | Sản xuất máng nước bằng tôn kẽm dày 1,2mm | Theo chương V | 0,042 | tấn |
| 20 | Lắp đặt máng nước bằng tôn kẽm dày 1,2mm | Theo chương V | 0,042 | tấn |
| 21 | Lắp rọ chắn rác trên mái D60 | Theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V | 0,054 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm | Theo chương V | 2 | cái |
| J | MÁI CHE | |||
| 1 | Sản xuất vì kèo, giằng STK | Theo chương V | 0,096 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V | 0,096 | tấn |
| 3 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45ly | Theo chương V | 0,148 | 100m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo chương V | 7,92 | m2 |
| K | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,749 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,192 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 0,192 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,048 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo chương V | 0,005 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,25 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,121 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Theo chương V | 1,21 | m2 |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo chương V | 0,824 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,135 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,011 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 14 | SX bêtông lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,008 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép lanh tô đúc sẵn | Theo chương V | 0,001 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo chương V | 1 | cái |
| L | SAN NỀN - KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp 3 (phần đất đào) | Theo chương V | 0,456 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp 3 (phần đất đắp) | Theo chương V | 45,996 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 5,544 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 45,54 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 41,815 | 100m3 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 4,481 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 24,758 | m3 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V | 24,402 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 9,112 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,177 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,833 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | Theo chương V | 0,911 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=6m M75 | Theo chương V | 2,31 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 47 | m2 |
| 17 | Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 6m, VXM M50 | Theo chương V | 1,706 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 6m, VXM M50 | Theo chương V | 1,659 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 47,628 | m2 |
| 20 | Sản xuất lan can | Theo chương V | 0,145 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can | Theo chương V | 25,596 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V | 0,352 | 100m |
| 23 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| M | CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110cv, đất cấp II | Theo chương V | 0,015 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 45,554 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,157 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 9,132 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,488 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,005 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,023 | tấn |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,224 | m3 |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 18,854 | m3 |
| 11 | SX bêtông cột đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 2,574 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột đk <=10mm | Theo chương V | 0,225 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc cột | Theo chương V | 0,458 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 65 | cái |
| 15 | Bê tông giằng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,242 | m3 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng | Theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm h<=6m | Theo chương V | 0,185 | tấn |
| 18 | Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 6m, VXM M50 | Theo chương V | 12,319 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 6m, VXM M50 | Theo chương V | 3,855 | m3 |
| 20 | Xây hoa bê tông 30x30 M50 | Theo chương V | 2,97 | m2 |
| 21 | Trát tường rào xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V | 231,196 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 27,816 | m2 |
| 23 | Trát trụ lồi chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 3,63 | m2 |
| 24 | Trát giằng vữa M75 | Theo chương V | 23,974 | m2 |
| 25 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo chương V | 24,923 | m2 |
| 26 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V | 24,923 | m2 |
| 27 | Kẽ roon trụ cổng, trụ rào, tường rào | Theo chương V | 101,72 | m |
| 28 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 69,72 | m |
| 29 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,189 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,009 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo chương V | 0,011 | 100m2 |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 1 | cái |
| 33 | ốp đá granit xám vào tường, cột | Theo chương V | 11,06 | m2 |
| 34 | ốp đá granit rubi đỏ vào tường, cột | Theo chương V | 1,68 | m2 |
| 35 | ốp đá bóc đen KT100x200 | Theo chương V | 0,888 | m2 |
| 36 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V | 115,115 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 153,307 | m2 |
| 38 | Đắp chữ alu | Theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Gia công cửa cổng thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,218 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cửa cổng thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 10,098 | m2 |
| 41 | Sơn cửa cổng thép mạ kẽm 2 nước | Theo chương V | 13,515 | m2 |
| N | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 23,531 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 8,714 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch bêtông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <= 6m, VXM M50 | Theo chương V | 17,428 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 183,25 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 183,25 | m2 |
| 7 | Lót bạt nhựa | Theo chương V | 8,91 | 100m2 |
| 8 | Kẻ roon 2x2m | Theo chương V | 891 | m2 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 59,3 | m3 |
| O | ĐIỆN NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 10,778 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 10,778 | m3 |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 | Theo chương V | 61 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V | 68 | m |
| 5 | Khoan giếng khoan sâu 40m ống vách STK D90, đất cấp I-VI | Theo chương V | 40 | m |
| 6 | Lắp đặt máy bơm 2HP | Theo chương V | 1 | máy |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo chương V | 1,57 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt van nhựa D27mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt đầu bơm nhựa PVC D34mm | Theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi