Gói thầu: Xây dựng Trạm Bảo vệ rừng Cây Lợi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200713056-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nhà nước Một thành viên Lâm nghiệp Phong Điền
Tên gói thầu Xây dựng Trạm Bảo vệ rừng Cây Lợi
Số hiệu KHLCNT 20200633864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 10:28:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,442,396,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\1- Nhà làm việc:
1 Đào móng bằng máy đào, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,46 1 m3
2 Đào móng cột, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 1 m3
3 Đào móng tường có chiều rộng<=3m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,506 1 m3
4 Đắp đất hố móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,838 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng , Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,354 1 m3
6 Bê tông móng chiều rộng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,559 1 m3
7 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,98 1 m2
8 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 Tấn
9 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,181 Tấn
10 Xây móng gạch block đặc 6x9.5x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,773 1 m3
11 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,384 1 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,67 1 m2
13 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 Tấn
14 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,989 Tấn
15 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,331 1 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,52 1 m2
17 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 Tấn
18 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,283 Tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,61 1 m2
20 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,16 1 m3
21 Xây tường bằng gạch 6 lỗ , Dày <= 10cm,Cao <=4m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,861 1 m3
22 Xây tường bằng gạch 6 lỗ , Dày > 10cm,Cao <= 4 m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,735 1 m3
23 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,877 1 m3
24 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái, hắt, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,028 1 m2
25 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt..., Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 Tấn
26 Bê tông sàn mái, sê nô, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,288 1 m3
27 Ván khuôn sàn mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,038 1 m2
28 Gia công cốt thép sàn mái, sê nô, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,862 Tấn
29 Sản xuất xà gồ bằng thép hộp 40x80x1.4mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,661 Tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1.4mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,661 Tấn
31 Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,88 1 m2
32 Đắp đất tôn nền công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,846 1 m3
33 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 4x6M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,042 1 m3
34 Xây ốp cột, trụ gạch Block đặc, Cao <= 4 m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,712 1 m3
35 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,522 1 m2
36 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,91 1 m2
37 Trát trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,084 1 m2
38 Trát xà dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,828 1 m2
39 Trát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,04 1 m2
40 Trát gờ chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,1 1 m
41 Láng sê nô, Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,34 1 m2
42 Quét phụ gia chuyên dụng chống thấm sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,34 1 m2
43 Lát nền gạch, Gạch Ceramic 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,49 1 m2
44 Lát nền nhà WC, Gạch Ceramic 30x30cm chống trượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,658 1 m2
45 Ôp tường nhà vệ sinh, Gạch 30x45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,418 1 m2
46 Ôp chân tường, Gạch Ceramic10x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,845 1 m2
47 Xây bệ đặt đan bếp gạch Block đặc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 1 m3
48 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 1 m3
49 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 1 m2
50 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 1 tấn
51 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
52 Lát đá mặt bệ các loại, Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo... Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,394 1 m2
53 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,175 1 m2
54 Ôp tường, trụ, cột, Đá bóng kiếng 10x20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,165 1 m2
55 Làm trần bằng tấm nhựa Prima, Khung nổi 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,028 1 m2
56 Sản xuất cửa đi gỗ Kiền, tấm pa nô gỗ, Sơn Pu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,359 1m2
57 Sản xuất cửa sổ gỗ Kiền, kính dày 5mm, Sơn Pu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1m2
58 Sản xuất cửa lật gỗ Kiền, kính dày 5mm, Sơn Pu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,201 1m2
59 Sản xuất khuôn ngoại gỗ Kiền, Sơn Pu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,76 m
60 Lắp dựng cửa không có khuôn, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,359 m2
61 Lắp dựng khuôn cửa đơn, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,76 m
62 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,201 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà,, 1 nước lót, 2 nước phủ, ko bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,434 1m2
64 Sơn tường ngoài nhà,, 1 nước lót, 2 nước phủ, ko bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,522 1m2
65 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,84 1 m2
66 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt, vuông rỗng 16x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
B *\a- Bể tự hoại:
1 Đào móng bể tự hoại, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,658 1 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,219 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng , Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,822 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,798 1 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,37 1 m2
6 Xây tường gạch bê tông đặc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,508 1 m3
7 Bê tông giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 1 m3
8 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 1 m2
9 Gia công cốt thép giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 Tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 1 m3
11 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,62 1 m2
12 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 1 tấn
13 Lắp dựng đan bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
14 Trát tường trong, bề dày 2 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7 1 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 3 cm , Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 1 m2
16 LĐ ống nhựa D=114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 m
17 LĐ ống nhựa D=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m
18 LĐ co nhựa D=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
19 LĐ co nhựa D=114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
C *\b- Hệ thống điện:
1 Bộ đèn LED nổi trần BD M16L 120/36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 Bộ
2 Bộ đèn LE ốp trần ( D LN05L 220/14W)-SS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
3 Bộ đèn LED 1,2m , T8L TT01 M11/18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần 360 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
5 Lắp đặt ổ cắm hỗn hợp đôi, tròn - Dẹt ba chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
6 Lắp đặt công tắc + đế âm + mặt 1 lỗ, Loại công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
7 Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
8 Lắp đặt Automat 2 pha, Cường độ dòng điện 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
9 Lắp đặt Automat 2 pha, Cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
10 Lđặt tủ APTOMAT 6P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
11 Lđặt tủ APTOMAT 4P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hộp
12 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 1m
13 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 1m
14 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x6.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 1m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Loại dây 2x16mm2 LV-ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 1m
16 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 123 1 m
17 *\c- Hệ thống cấp, thoát nước: 0
18 Lắp đặt chậu xí bệt Inax Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
19 Lắp đặt vòi nước + tắm hương sen D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
20 Lắp vòi hang xịt D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
21 Lắp rá chắn rác +phễu thu d100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
22 Lắp cầu chắn rác sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
23 Lắp đặt Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
24 Lắp gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
25 Lắp hộp đựng xà phòng,giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
26 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox 304, Dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bể
27 Lắp đặt chậu rửa chén bát Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
28 Lắp đặt phao điện đóng ngắt máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
29 Lđặt ống nhựa HDPE D25, Đkính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 1 m
30 LĐ ống nhựa PVC D21, Đkính ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 m
31 LĐ ống nhựa PVC D60, Đkính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6 1 m
32 LĐ ống nhựa PVC D90, Đkính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6 1 m
33 LĐ ống nhựa PVC D114, Đkính ống 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 m
34 LĐ rắc co D25/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
35 LĐ cút nhựa D21, Đkính cút 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
36 LĐ cút nhựa ren trong D21, Đkính cút ren trong D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
37 LĐ tê nhựa D21, Đkính tê nhựa D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
38 LĐ cút nhựa D60, Đkính cút 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
39 LĐ tê nhựa D60, Đkính tê 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
40 LĐ cút nhựa D90, Đkính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
41 LĐ cút nhựa D114, Đkính cút 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
D *\2- Hạng mục : San nền
1 Đào san đất bằng máy đào <= 0.8m3, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.831,579 1 m3
2 San đầm đất bằng máy đầm 9 Tấn, Độ chặt yêu cầu K=0.95 (mua đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 740,172 1 m3
E *\3- Hạng mục : Cổng- Hàng rào
1 Đào kênh mương bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,072 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,643 1 m3
3 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,591 1 m3
4 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,049 1 m3
5 Đắp đất hố móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,761 1 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m,ô tô 7T,Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,594 1 m3
7 Bê tông đá dăm lót móng , Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,377 1 m3
8 Trải bạt ni lông xanh đỏ chống mất nước BT, Bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,21 m2
9 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1 1 m3
10 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật, Mc Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,31 1 m2
11 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,747 Tấn
12 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 Tấn
13 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 1 m3
14 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 Tấn
15 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 Tấn
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,794 1 m2
17 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,657 1 m3
18 Xây tường bằng blô 10x20x40, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,149 1 m3
19 Xây ốp cột, trụ gạch block đặc (6x9.5x20), Cao <= 4 m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,872 1 m3
20 Xây tường gạch block đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,24 1 m3
21 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 Tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,97 1 m2
23 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,331 1 m3
24 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,353 1 m2
25 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,803 1 m2
26 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,62 1 m2
27 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 680,3 1 m
28 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,537 1 m2
29 Sản xuất, LD cột bằng thép ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 Tấn
30 Sản xuất, LD giằng thép hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 Tấn
31 Sản xuất, LD hàng rào lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,85 m2
32 Sản xuất, LD hàng rào lưới thép kẽm gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,22 m2
33 Sản xuất cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 1 tấn
34 Lắp dựng cửa khung sắt,khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,536 m2
F *\3- Hạng mục : Sân - cống thoát nước
1 Đào kênh mương bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,828 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,344 1 m3
3 Đắp đất hố móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,998 1 m3
4 Bê tông đá dăm lót móng , Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,022 1 m3
5 Xây tường bằng blô 10x20x40, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,172 1 m3
6 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,82 1 m2
7 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 1 m3
8 Lắp đặt cống tròn D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1cấukiện
9 Bê tông sân, Vữa bê tông đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,397 1 m3
10 Trải bạt ni lông xanh đỏ chống mất nước BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,31 m2
11 Cắt sân bê tông bằng máy cắt, Chiều dày lớp cắt <= 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 10 m
G *\4- Hạng mục : Kho chứa nhựa
1 Đào móng bằng máy đào, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,384 1 m3
2 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,568 1 m3
3 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 1 m3
4 Đắp đất hố móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,877 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng , Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,672 1 m3
6 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 Tấn
7 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 Tấn
8 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,44 1 m2
9 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 1 m3
10 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 Tấn
11 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 Tấn
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,68 1 m2
13 Bê tông cột có tiết diện,vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 1 m3
14 Xây tường gạch block đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,76 1 m3
15 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 Tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,42 1 m2
17 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,542 1 m3
18 Đắp đất tôn nền công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,732 1 m3
19 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 4x6M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 1 m3
20 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 1 m2
21 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 1 m2
22 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,12 1 m2
23 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,467 Tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép, Khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,467 Tấn
25 Sản xuất xà gồ bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,626 Tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,626 Tấn
27 Lợp mái fibrô xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,76 1 m2
H + Bể chứa nhựa:
1 Bê tông đá dăm lót móng , Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,451 1 m3
2 Gia công cốt thép đáy bể, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,257 Tấn
3 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,226 Tấn
4 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,799 Tấn
5 Ván khuôn móng dài, đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 1 m2
6 Bê tông đáy bể, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 1 m3
7 Xây tường gạch block đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6 1 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng, G1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9 1 m2
9 Bê tông xà, dầm, giằng bể, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,225 1 m3
10 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 1 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, Vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 1 m2
12 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trongBT, Khối lượng một cấu kiện <10kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 1 tấn
13 Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện <=10 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 Tấn
14 Sản xuất lưới thép d16, khung thép V50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,742 1 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->