Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công đường giao thông, thoát nước, chiếu sáng, cây xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công đường giao thông, thoát nước, chiếu sáng, cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345596 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:22:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,755,754,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường, Hè vỉa, Cây xanh | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 15,653 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 15,653 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 15,653 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 15,653 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,67 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,377 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,487 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 17,754 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 3,462 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 3,996 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 26,351 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 35,959 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 578,23 | 100m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Chương V E-HSMT | 37,9 | 100m2 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật đáy cống 35KN | Theo Chương V E-HSMT | 14,22 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo Chương V E-HSMT | 26,318 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 26,318 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Chương V E-HSMT | 3,852 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Chương V E-HSMT | 6,367 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V E-HSMT | 11,125 | 100m3 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm (gồm 5 cm và 2 cm bù vênh) | Theo Chương V E-HSMT | 5,14 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 5,14 | 100m2 |
| 23 | Lát hè bằng gạch Terrazzo 30x30x3 | Theo Chương V E-HSMT | 2.639,46 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 211,157 | m3 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 26,395 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 34,894 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 1,147 | 100m2 |
| 28 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát 26x23x100 cm | Theo Chương V E-HSMT | 478 | m |
| 29 | Đan rãnh bê tông 30x50x6cm | Theo Chương V E-HSMT | 143,4 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 19,584 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 1,088 | 100m2 |
| 32 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát 26x23x100 cm | Theo Chương V E-HSMT | 544 | m |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 7,584 | m3 |
| 34 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 15,642 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 2,959 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,196 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,422 | m3 |
| 39 | Trồng cây sấu trên hè D>=20cm; H>3m (trọn gói cả chăm sóc và cây chống sắt) | Theo Chương V E-HSMT | 25 | cây |
| 40 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 24 | 100m |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo Chương V E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 85,44 | m3 |
| 43 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 11,477 | m2 |
| 44 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 45 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 46 | Làm tầng lọc bằng đất sét mui luyện | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 47 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 33,75 | 100m |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo Chương V E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 49 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 103,95 | m3 |
| 50 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 10,76 | m2 |
| 51 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 52 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 53 | Làm tầng lọc bằng đất sét mui luyện | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,51 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 14,586 | m3 |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,256 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,256 | m3 |
| 59 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Chương V E-HSMT | 4,588 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo Chương V E-HSMT | 4,588 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 58,442 | m2 |
| 62 | Dây xích thép | Theo Chương V E-HSMT | 154 | m |
| 63 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 67 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 71,5 | m2 |
| B | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 40,526 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 9,057 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 9,057 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 9,057 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 19,687 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400 | Theo Chương V E-HSMT | 25 | đoạn ống |
| 7 | Cống D400-HL93 | Theo Chương V E-HSMT | 62,5 | m |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Theo Chương V E-HSMT | 75 | cấu kiện |
| 9 | Đế cống D400 | Theo Chương V E-HSMT | 75 | đế |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 3000mm | Theo Chương V E-HSMT | 300 | đoạn ống |
| 11 | Cống D2500 - HL93 | Theo Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 2500mm | Theo Chương V E-HSMT | 280 | mối nối |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 2500mm | Theo Chương V E-HSMT | 600 | cái |
| 14 | Đế cống D2500 | Theo Chương V E-HSMT | 600 | đế |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo Chương V E-HSMT | 33,28 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - BTTP. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 89,856 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - BTTP. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 28,704 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,141 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 6,381 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo Chương V E-HSMT | 11,565 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V E-HSMT | 1,822 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V E-HSMT | 416 | cấu kiện |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Theo Chương V E-HSMT | 416 | cái |
| 24 | Nối cống B300 | Theo Chương V E-HSMT | 397 | mối nối |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,482 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 13,404 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,993 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,306 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,934 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V E-HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,549 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Khung + tấm chắn rác gang | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt khung + tấm chắn rác | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 14,079 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 163,514 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 12,373 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,33 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 27,873 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V E-HSMT | 0,637 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,378 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo Chương V E-HSMT | 14,582 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cấu kiện |
| 46 | Khung + nắp gang loại dưới đường | Theo Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Khung + nắp gang | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,427 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 15,048 | m3 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 51,68 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,406 | m3 |
| 53 | Khung + tấm chắn rác KT960x530 tải trọng 250KN | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 54 | Lắp đặt khung + tấm chắn rác gang KT960x530 tải trọng 250KN | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 55 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 12,06 | 100m |
| 56 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo Chương V E-HSMT | 3,17 | m3 |
| 57 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 13,23 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,158 | 100m2 |
| 59 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo Chương V E-HSMT | 3,94 | m3 |
| 60 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 24,23 | m3 |
| 61 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Theo Chương V E-HSMT | 1,05 | 100m |
| 62 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Theo Chương V E-HSMT | 1,05 | 100m |
| 63 | Hao phí vật liệu cọc | Theo Chương V E-HSMT | 294,21 | kg |
| 64 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Chương V E-HSMT | 0,514 | tấn |
| 65 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Chương V E-HSMT | 0,514 | tấn |
| 66 | Hao phí vật liệu | Theo Chương V E-HSMT | 23,994 | kg |
| 67 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,045 | m3 |
| 72 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 2,687 | m3 |
| 73 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,912 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép, Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 80 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 1,619 | m3 |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 6,89 | m3 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 76,145 | m2 |
| 83 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V E-HSMT | 121,001 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 121,001 | m2 |
| C | Hạng mục: Biện pháp thi công | |||
| 1 | Bat dứa, phên nứa dẫn dòng | Theo Chương V E-HSMT | 1.920 | m2 |
| 2 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | Theo Chương V E-HSMT | 28,5 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 28,5 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 28,5 | 100m3 |
| 5 | Cọc U160 | Theo Chương V E-HSMT | 2.852,0325 | Kg |
| 6 | Thép tấm 5mm | Theo Chương V E-HSMT | 2.956,2221 | kg |
| 7 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 20,8 | 100m |
| 8 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 20,8 | 100m |
| 9 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | Theo Chương V E-HSMT | 20,8 | 100m cọc |
| 10 | Ván khuôn thép. | Theo Chương V E-HSMT | 15,6 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,468 | m3 |
| 2 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa f65/50 luồn cáp | Theo Chương V E-HSMT | 5,48 | 100m |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 5 | Đóng cọc đã có sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | m |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 9,31 | m3 |
| 8 | Khung móng cột M24 | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 9 | Lắp dựng khung móng cho cột thép H = 6 | Theo Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 9,31 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cột |
| 12 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Theo Chương V E-HSMT | 19 | 1 bộ |
| 13 | Luồn dây lên đèn, dây Cu/PVC-3x1,5mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 1,14 | 100m |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Chương V E-HSMT | 19 | bảng |
| 15 | Lắp cửa cột | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cửa |
| 16 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo Chương V E-HSMT | 38 | 1 đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Theo Chương V E-HSMT | 38 | 1 đầu cáp |
| 18 | Đánh số cột thép | Theo Chương V E-HSMT | 1,9 | 10 cột |
| 19 | Cáp ngầm 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 13,195 | m |
| 20 | Cáp ngầm 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x6mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 599,865 | m |
| 21 | Dây đồng mềm M10 nối tiếp địa liên hoàn | Theo Chương V E-HSMT | 599,865 | m |
| 22 | Rải cáp ngầm | Theo Chương V E-HSMT | 11,85 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi