Gói thầu: Xây dựng mô hình trình diễn nông nghiệp và vườn ươm cây giống nông lâm nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Xây dựng mô hình trình diễn nông nghiệp và vườn ươm cây giống nông lâm nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 15:20:00 đến ngày 2020-07-16 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,582,975,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÔ HÌNH TRÌNH DIỄN NÔNG NGHIỆP (NHÀ XƯỞNG CHẾ BIẾN CHÈ) | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,176 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 15,694 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,484 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 13,212 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,562 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,034 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,87 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,513 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 25,919 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 37,135 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <= 60 cm, VXM M50, PC30 | Mô tả KT theo chương V | 25,636 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,631 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 6,941 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả KT theo chương V | 0,981 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,459 | 100m3 |
| 17 | Mua thêm đất về đắp nền | Mô tả KT theo chương V | 4,122 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 35,081 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,921 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,158 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,164 | tấn |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,718 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,856 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,248 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,226 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,938 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 16,516 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 66,771 | m3 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 4,788 | 100m2 |
| 30 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 101,2 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 303,504 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 303,504 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 167,85 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 85,132 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 354,768 | m2 |
| 36 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Mô tả KT theo chương V | 2,398 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả KT theo chương V | 2,398 | tấn |
| 38 | Gia công giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 0,254 | tấn |
| 39 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả KT theo chương V | 0,254 | tấn |
| 40 | Bu Lông M20x400 | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 41 | Bu Lông M14x30 | Mô tả KT theo chương V | 81 | cái |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép C150x50x20x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 2,408 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,408 | tấn |
| 44 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45ly | Mô tả KT theo chương V | 4,215 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 30,22 | m |
| 46 | Ke chống bão, 3 cái/m dài xà gồ | Mô tả KT theo chương V | 1.260 | cái |
| 47 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả KT theo chương V | 859,99 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 369,853 | 1m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng khung thép bọc tôn (đã bao gồm sơn) | Mô tả KT theo chương V | 59,2 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng khung thép bọc tôn (đã bao gồm sơn) | Mô tả KT theo chương V | 25 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng khung thép mạ kẽm (đã bao gồm sơn) | Mô tả KT theo chương V | 20 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả KT theo chương V | 104,2 | m2 |
| 53 | Bản lề cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 64 | cái |
| 54 | Bản lề cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha <=32A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt cầu dao 3 pha | Mô tả KT theo chương V | 13 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn Led 50w | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt thông gió | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây cáp nhôm ABC 4x95 AL/XLPE | Mô tả KT theo chương V | 95 | m |
| 65 | Lắp đặt dây cáp nhôm ABC 4x35 AL/XLPE | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 95 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Mô tả KT theo chương V | 0,55 | 100 m |
| 71 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 10,824 | m3 |
| 72 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 9,02 | m3 |
| 73 | Đặt hàng gạch bảo vệ và định vị dây | Mô tả KT theo chương V | 992,2 | viên |
| 74 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 75 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | m |
| 76 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 5 | cọc |
| 79 | Bật sắt chẻ đuôi cá d12 | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 80 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m3 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | m3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 83 | Đo điện trở tiếp đất | Mô tả KT theo chương V | 1 | lần |
| 84 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x650x180 | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 85 | Bình chữa cháy khí CO2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 86 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 87 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| B | VƯỜN ƯƠM GIỐNG CÂY CÔNG NGHIỆP VÀ GIỐNG CHÈ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 45,351 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 5,85 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,498 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 12,87 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả KT theo chương V | 1,174 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,866 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 22,302 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 14,859 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả KT theo chương V | 592 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm | Mô tả KT theo chương V | 1,02 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm | Mô tả KT theo chương V | 6,25 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 3,15 | 100m |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 42/34mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 42/34mm | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 32/21mm | Mô tả KT theo chương V | 34 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm | Mô tả KT theo chương V | 170 | cái |
| 17 | Khóa nhựa HDPE, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Khóa nhựa HDPE, ĐK 34mm | Mô tả KT theo chương V | 34 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 34 | cái |
| 20 | Béc phun nước bán kính phun 1.5m | Mô tả KT theo chương V | 204 | cái |
| 21 | Giếng khoan | Mô tả KT theo chương V | 1 | giếng |
| 22 | Máy bơm nước 2HP | Mô tả KT theo chương V | 3 | máy |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 135 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Mô tả KT theo chương V | 1,35 | 100 m |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 27 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 21,6 | m3 |
| 27 | Đặt hàng gạch bảo vệ và định vị ống | Mô tả KT theo chương V | 2.970 | viên |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 11,428 | m3 |
| 29 | Lót bạt xác rắn đáy bể | Mô tả KT theo chương V | 9,86 | m2 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200, PC30 | Mô tả KT theo chương V | 1,479 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,228 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,038 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200, PC30 | Mô tả KT theo chương V | 0,334 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 29,348 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,262 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 5,274 | m2 |
| 40 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 39,884 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi