Gói thầu: Đường và mương thoát nước trước Trường Mầm non Sen Hồng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Đường và mương thoát nước trước Trường Mầm non Sen Hồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708829 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 16:23:00 đến ngày 2020-07-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,420,874,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,616 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,956 | 100m3 |
| 3 | Đào nền | Chương V của E-HSMT | 8,388 | 100m3 |
| 4 | Vét hưu cơ | Chương V của E-HSMT | 1,4833 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 7,9879 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h | Chương V của E-HSMT | 0,9681 | 100tấn |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 dày 7cm | Chương V của E-HSMT | 7,9879 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Chương V của E-HSMT | 1,3276 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Chương V của E-HSMT | 2,2957 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 11,7km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Chương V của E-HSMT | 2,2957 | 100tấn |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5l/m2 | Chương V của E-HSMT | 7,9879 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1l/m2 | Chương V của E-HSMT | 7,9879 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 1,997 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 2,67 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,0972 | 100m3 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V của E-HSMT | 22,15 | m2 |
| 17 | Lát gạch Terazo màu ghi (30x30x3) | Chương V của E-HSMT | 825,31 | m2 |
| 18 | Bê tôngt móng M100, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 82,531 | m3 |
| 19 | Bê tông M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,7475 | m3 |
| 20 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,7568 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,1622 | tấn |
| 22 | Lắp đặt hố trồng cây | Chương V của E-HSMT | 212 | cái |
| 23 | Bê tông M250, đá 1x2 đúc sẳn | Chương V của E-HSMT | 5,4838 | m3 |
| 24 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 1,1984 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 21,4 | m3 |
| 26 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,856 | 100m2 |
| 27 | Đệm CPĐD DMax 37,5 | Chương V của E-HSMT | 10,7 | m3 |
| 28 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 214 | m |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông hố thu M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,7645 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,4266 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0605 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cửa thu | Chương V của E-HSMT | 12 | Cấu kiện |
| 5 | Bê tông lưới chắn rác M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,1865 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,0726 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 8 | Lắp dặt lưới chắn rác | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Van lật ngăn mùi | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Bê tông thân M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 52.877 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,4532 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép ĐK ≤10mm, | Chương V của E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6679 | tấn |
| 14 | Bê tông M250, đá 1x2 K1 đúc sẳn | Chương V của E-HSMT | 11,211 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,6336 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3361 | tấn |
| 17 | Cốt thép ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,3079 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cống hộp | Chương V của E-HSMT | 12 | Cấu kiện |
| 19 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,776 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1179 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,243 | tấn |
| 23 | Đệm CPĐ Dmax 37,5 | Chương V của E-HSMT | 2,352 | m3 |
| 24 | Nắp gang | Chương V của E-HSMT | 12 | Cấu kiện |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,7292 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,3515 | 100m3 |
| 27 | Bê tông đan M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 21,8808 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 1,7018 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép ĐK ≤10mm, | Chương V của E-HSMT | 2,4015 | tấn |
| 30 | Bê tông thân M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 36,468 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thân | Chương V của E-HSMT | 4,8624 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 27,351 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,6078 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 3,138 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 2,7958 | tấn |
| 36 | Đào đất | Chương V của E-HSMT | 3,1202 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất | Chương V của E-HSMT | 1,155 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi