Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679068-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631590 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 10:18:00 đến ngày 2020-07-09 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,591,336,886 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kiến trúc và kết cấu | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 5,7091 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 27,6723 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,2058 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 19,9679 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,2737 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d <=18mm | Chương V E-HSMT | 2,0063 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 0,8101 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,5141 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 50,7644 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, d <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,3473 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, d <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,1194 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, d >18mm | Chương V E-HSMT | 2,3026 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,1768 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 12,9446 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 12,8002 | m3 |
| 16 | Láng mặt tường móng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 28,4449 | m2 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 6,2574 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 2,1919 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1127 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,105 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,5273 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,4506 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,0857 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,0857 | tấn |
| 25 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,3616 | m3 |
| 26 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 6,3598 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 3,0018 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,4473 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,5037 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 2,3699 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,7364 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,052 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,9212 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 48,2091 | m3 |
| 35 | Ván khuôn, lanh tô | Chương V E-HSMT | 0,4803 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2064 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0976 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,1641 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 7,5067 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 6,9843 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 70,1444 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,3692 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2175 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1385 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính 18mm | Chương V E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,2907 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 55,6032 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 55,87 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,2088 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 18,6789 | m3 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | Chương V E-HSMT | 2,1496 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 182,56 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 2,1496 | tấn |
| 54 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0.4mm | Chương V E-HSMT | 3,529 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc mái dày 0,4mm | Chương V E-HSMT | 61,82 | m |
| 56 | Bầu thu nước | Chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90 mm | Chương V E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90 mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 59 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 60 | Đai liên kết ống | Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 61 | Quả cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 62 | Ống nhựa thoát tràn sê nô D27 mm | Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m |
| 63 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 35,691 | 1m3 |
| 64 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,426 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,9685 | m3 |
| 66 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,207 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 9,606 | m3 |
| 68 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,5107 | m3 |
| 69 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 7,09 | 100m3 |
| 70 | Tay vịn inox 201 D50x1.2 đường dốc | Chương V E-HSMT | 10,9063 | kg |
| 71 | Ốp chân tường bồn hoa gạch thẻ 240x60 | Chương V E-HSMT | 8,8176 | m2 |
| 72 | Đắp cát đường dốc | Chương V E-HSMT | 1,47 | m3 |
| 73 | Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,2139 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,2756 | tấn |
| 75 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,4352 | m3 |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 74 | 1cấu kiện |
| 77 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 623,1421 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 619,295 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 738,53 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 227,378 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 300,18 | m2 |
| 83 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 45,28 | m2 |
| 84 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 73,008 | M |
| 85 | Sản xuất vách kính nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) | Chương V E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 86 | SXLD vách ngăn ComPosit phòng vệ sinh chống ẩm chịu nước, bao gồm cả phụ kiện Inox 201 trọn gói | Chương V E-HSMT | 19,518 | m2 |
| 87 | SX sen hoa cửa sổ S1, lan can bằng Inox 201 | Chương V E-HSMT | 1.275,7042 | Kg |
| 88 | Lắp dựng lan can | Chương V E-HSMT | 37,97 | m2 |
| 89 | Lắp dựng sen hoa cửa | Chương V E-HSMT | 71,28 | m2 |
| 90 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 29,6495 | m3 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500 mm2, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 527,994 | m2 |
| 92 | Tôn cát nền wc | Chương V E-HSMT | 4,9304 | m3 |
| 93 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, nền sàn vệ sinh | Chương V E-HSMT | 37,6246 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 150,208 | m2 |
| 95 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Chương V E-HSMT | 29,7336 | m2 |
| 96 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 25,5093 | m2 |
| 97 | Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 27,616 | m2 |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 107,18 | m |
| 99 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 107,18 | m |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 54,4 | m2 |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 95,6592 | m2 |
| 102 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,1481 | m3 |
| 103 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 51,4811 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 623,1421 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.885,383 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 6,2122 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Cấp điện + chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần Led 28W | Chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 cực | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 700 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Chương V E-HSMT | 48 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 17 | Tủ điện tầng kim loại sơn tĩnh điện 300x250x120 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 18 | Tủ điện tầng kim loại sơn tĩnh điện 200x150x80 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 19 | Xà sứ đón đầu hồi L45*45*5 | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt hộp nối dây kích thước 200x100 | Chương V E-HSMT | 12 | hộp |
| 21 | Đế âm tường | Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 22 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Chương V E-HSMT | 75 | Cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 900 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 26 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 20,8 | m3 |
| 27 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Chương V E-HSMT | 26 | m3 |
| 28 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 | Chương V E-HSMT | 16 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16 mm | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 30 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16 mm | Chương V E-HSMT | 170 | m |
| 33 | Cọc đỡ dây thu sét | Chương V E-HSMT | 50 | Cái |
| 34 | Con sứ chân kim thu sét | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Hộp kiểm tra RTD | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| C | Hạng mục: Bể tự hoại + Cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,1717 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bể tự hoại đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 1,9082 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Chương V E-HSMT | 1,1215 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể | Chương V E-HSMT | 0,0342 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT | 1,6045 | m3 |
| 6 | Cốt thép đáy bể | Chương V E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 7 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | Chương V E-HSMT | 5,8487 | m3 |
| 8 | Trát, láng bể có đánh mầu dầy 1.5cm VXM M100 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Chương V E-HSMT | 32,2352 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0429 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan 8mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT | 0,8518 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 1,986 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 DN50 | Chương V E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 DN32mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 DN25mm | Chương V E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN 10 DN20mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa DN 50x25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa DN25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa DN25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa DN25/20mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa DN 50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa DN50mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa DN25mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa DN20mm | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa DN32x25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa DN25x20 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa DN50x32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa DN25x20 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 31 | Lăp đặt van phao DN25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van xả đáy téc DN50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lăp đặt van khóa D50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khoá DN25mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Rắc co DN50mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Rắc co DN25mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Chậu xí bệt Inax C306-VAN hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 38 | Lắp đặt Vòi rửa vệ sinh Inax CFv 102 M hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Inax AL-2293V (kèm giá đỡ chậu A-L2293V-1) hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chẫu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Chậu tiểu nam Inax U440V hoặc tương đươn | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 44 | Van xả tiểu nam inax UF-5V hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Vòi gạt DN20 MIHA PN16 DN20 hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Kép các loại | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 47 | Ống nhựa thoát nước UPVC D140 | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 48 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 49 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 50 | Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 51 | Ống nhựa thoát nước UPVC D60 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 52 | Ống nhựa thoát nước UPVC D34 | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 53 | Tê nhựa kiểm tra D110 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Tê nhựa kiểm tra D140 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Tê nhựa xiên D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Tê nhựa xiên D140 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Tê nhựa xiên D140x110 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Cút nhựa xiên D110 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 59 | Cút nhựa xiên D140 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Tê nhựa vuông D76 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 61 | Tê nhựa vuông D76x34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Tê nhựa vuông D90x76 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Tê nhựa vuông D60 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Tê nhựa vuông D110x34 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 65 | Cút nhựa vuông D76 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Cút nhựa vuông D34 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 67 | Cút nhựa vuông D76x34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Cút nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Cút nhựa vuông D110x34 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Côn nhựa D110x60 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Côn nhựa vuông D76x60 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Côn nhựa D140x110 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Phễu thu nước sàn D76 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 74 | Bình bột chữa cháy ABC loại 4kg | Chương V E-HSMT | 12 | bình |
| 75 | Hộp đựng bình | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Nội quy + tiêu lệnh pccc | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| D | Hạng mục: Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,2983 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,7993 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0512 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,0712 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,5616 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,1234 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2235 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0366 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0482 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,5742 | m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V E-HSMT | 0,2025 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,2025 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,243 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,243 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 29,6449 | 1m2 |
| 17 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 8,1533 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,1052 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 37,65 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 39,7026 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 39,7026 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 37,65 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,8525 | 100m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 85,2582 | m2 |
| E | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Mua đất về đắp | Chương V E-HSMT | 248,81 | m3 |
| 2 | Đào san đất, Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 2,4922 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Mua đất về đắp | Chương V E-HSMT | 78,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,782 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 78,2 | m3 |
| 4 | Cắt khe co dãn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 20 | 10m |
| G | Hạng mục: Kè đá, hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,5107 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 4,1305 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 28,9135 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 31,6443 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0459 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2001 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1502 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,004 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,089 | 100m |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1802 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,9781 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 196,2443 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 196,2443 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 4,9176 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,9905 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,663 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,278 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 15,9394 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 15,9394 | m2 |
| 20 | Láng granitô tam cấp | Chương V E-HSMT | 13,02 | m2 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,8944 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi