Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200679068-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200631590
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Thái Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 10:18:00 đến ngày 2020-07-09 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,591,336,886 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Kiến trúc và kết cấu
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Chương V E-HSMT 5,7091 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Chương V E-HSMT 27,6723 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,2058 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 19,9679 m3
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d <=10mm Chương V E-HSMT 0,2737 tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d <=18mm Chương V E-HSMT 2,0063 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,8101 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,5141 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 50,7644 m3
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, d <=10mm Chương V E-HSMT 0,3473 tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, d <=18mm Chương V E-HSMT 0,1194 tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, d >18mm Chương V E-HSMT 2,3026 tấn
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,1768 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 12,9446 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 12,8002 m3
16 Láng mặt tường móng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 28,4449 m2
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 6,2574 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 2,1919 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1127 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,105 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,5273 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,4506 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,0857 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,0857 tấn
25 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 7,3616 m3
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,3598 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 3,0018 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,4473 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5037 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 2,3699 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,7364 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,052 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,9212 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 48,2091 m3
35 Ván khuôn, lanh tô Chương V E-HSMT 0,4803 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2064 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0976 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,1641 m3
39 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 7,5067 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 6,9843 tấn
41 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 70,1444 m3
42 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,3692 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2175 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1385 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính 18mm Chương V E-HSMT 0,0066 tấn
46 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,2907 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 55,6032 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 55,87 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,2088 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 18,6789 m3
51 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 Chương V E-HSMT 2,1496 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 182,56 1m2
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,1496 tấn
54 Lợp mái tôn liên doanh dày 0.4mm Chương V E-HSMT 3,529 100m2
55 Tôn úp nóc mái dày 0,4mm Chương V E-HSMT 61,82 m
56 Bầu thu nước Chương V E-HSMT 10 Cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90 mm Chương V E-HSMT 0,72 100m
58 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90 mm Chương V E-HSMT 30 cái
59 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V E-HSMT 10 cái
60 Đai liên kết ống Chương V E-HSMT 72 cái
61 Quả cầu chắn rác Chương V E-HSMT 10 Cái
62 Ống nhựa thoát tràn sê nô D27 mm Chương V E-HSMT 0,009 100m
63 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 35,691 1m3
64 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 10,426 m3
65 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,9685 m3
66 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 2,207 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 9,606 m3
68 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5107 m3
69 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 7,09 100m3
70 Tay vịn inox 201 D50x1.2 đường dốc Chương V E-HSMT 10,9063 kg
71 Ốp chân tường bồn hoa gạch thẻ 240x60 Chương V E-HSMT 8,8176 m2
72 Đắp cát đường dốc Chương V E-HSMT 1,47 m3
73 Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,2139 100m2
74 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,2756 tấn
75 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,4352 m3
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 74 1cấu kiện
77 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 9 m2
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 623,1421 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 619,295 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 738,53 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 227,378 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 300,18 m2
83 Sản xuất cửa đi nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) Chương V E-HSMT 45,28 m2
84 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) Chương V E-HSMT 73,008 M
85 Sản xuất vách kính nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, pa nô kính dán an toàn dày 6,38mm (lắp đặt hoàn chỉnh và bao gồm phụ kiện) Chương V E-HSMT 12,6 m2
86 SXLD vách ngăn ComPosit phòng vệ sinh chống ẩm chịu nước, bao gồm cả phụ kiện Inox 201 trọn gói Chương V E-HSMT 19,518 m2
87 SX sen hoa cửa sổ S1, lan can bằng Inox 201 Chương V E-HSMT 1.275,7042 Kg
88 Lắp dựng lan can Chương V E-HSMT 37,97 m2
89 Lắp dựng sen hoa cửa Chương V E-HSMT 71,28 m2
90 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 29,6495 m3
91 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500 mm2, XM PCB30 Chương V E-HSMT 527,994 m2
92 Tôn cát nền wc Chương V E-HSMT 4,9304 m3
93 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, nền sàn vệ sinh Chương V E-HSMT 37,6246 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 150,208 m2
95 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V E-HSMT 29,7336 m2
96 Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 25,5093 m2
97 Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 27,616 m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 107,18 m
99 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 107,18 m
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 54,4 m2
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 95,6592 m2
102 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 5,1481 m3
103 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 51,4811 m2
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 623,1421 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.885,383 m2
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 6,2122 100m2
B Hạng mục: Cấp điện + chống sét
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 36 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần Led 28W Chương V E-HSMT 23 bộ
3 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 12 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 12 cái
5 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E-HSMT 24 cái
6 Lắp đặt công tắc đôi Chương V E-HSMT 24 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 cực Chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 24 cái
9 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt các automat 2 pha 60A Chương V E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Chương V E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 14 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 700 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 200 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Chương V E-HSMT 48 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V E-HSMT 90 m
17 Tủ điện tầng kim loại sơn tĩnh điện 300x250x120 Chương V E-HSMT 1 hộp
18 Tủ điện tầng kim loại sơn tĩnh điện 200x150x80 Chương V E-HSMT 1 hộp
19 Xà sứ đón đầu hồi L45*45*5 Chương V E-HSMT 1 Bộ
20 Lắp đặt hộp nối dây kích thước 200x100 Chương V E-HSMT 12 hộp
21 Đế âm tường Chương V E-HSMT 75 cái
22 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát Chương V E-HSMT 75 Cái
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 900 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V E-HSMT 90 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 Chương V E-HSMT 100 m
26 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Chương V E-HSMT 20,8 m3
27 Lấp đất rãnh tiếp địa Chương V E-HSMT 26 m3
28 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Chương V E-HSMT 16 cọc
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16 mm Chương V E-HSMT 80 m
30 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 6 cái
31 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 6 cái
32 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16 mm Chương V E-HSMT 170 m
33 Cọc đỡ dây thu sét Chương V E-HSMT 50 Cái
34 Con sứ chân kim thu sét Chương V E-HSMT 6 Cái
35 Hộp kiểm tra RTD Chương V E-HSMT 2 Cái
C Hạng mục: Bể tự hoại + Cấp thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,1717 100m3
2 Đào móng bể tự hoại đất cấp 3 Chương V E-HSMT 1,9082 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Chương V E-HSMT 1,1215 m3
4 Ván khuôn đáy bể Chương V E-HSMT 0,0342 100m2
5 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT 1,6045 m3
6 Cốt thép đáy bể Chương V E-HSMT 0,06 tấn
7 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 Chương V E-HSMT 5,8487 m3
8 Trát, láng bể có đánh mầu dầy 1.5cm VXM M100 cát mịn Ml=1,5-2,0 Chương V E-HSMT 32,2352 m2
9 Ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0429 100m2
10 Cốt thép tấm đan 8mm Chương V E-HSMT 0,08 tấn
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT 0,8518 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 1,986 m3
14 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 DN50 Chương V E-HSMT 0,11 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 DN32mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 DN25mm Chương V E-HSMT 1,3 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR PN 10 DN20mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
18 Lắp đặt tê nhựa DN 50x25 Chương V E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt tê nhựa DN25mm Chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt tê nhựa DN25mm Chương V E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt tê nhựa DN25/20mm Chương V E-HSMT 14 cái
22 Lắp đặt tê nhựa DN 50 Chương V E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt cút nhựa DN50mm Chương V E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt cút nhựa DN25mm Chương V E-HSMT 15 cái
25 Lắp đặt cút nhựa DN20mm Chương V E-HSMT 40 cái
26 Lắp đặt cút nhựa DN32x25 Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt cút nhựa DN25x20 Chương V E-HSMT 6 cái
28 Lắp đặt côn nhựa DN50x32 Chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt côn nhựa DN25x20 Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
31 Lăp đặt van phao DN25mm Chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt van xả đáy téc DN50mm Chương V E-HSMT 1 cái
33 Lăp đặt van khóa D50mm Chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt van khoá DN25mm Chương V E-HSMT 5 cái
35 Rắc co DN50mm Chương V E-HSMT 2 cái
36 Rắc co DN25mm Chương V E-HSMT 6 cái
37 Chậu xí bệt Inax C306-VAN hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 bộ
38 Lắp đặt Vòi rửa vệ sinh Inax CFv 102 M hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Inax AL-2293V (kèm giá đỡ chậu A-L2293V-1) hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chẫu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
42 Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V E-HSMT 4 cái
43 Chậu tiểu nam Inax U440V hoặc tương đươn Chương V E-HSMT 8 bộ
44 Van xả tiểu nam inax UF-5V hoặc tương đương Chương V E-HSMT 8 cái
45 Vòi gạt DN20 MIHA PN16 DN20 hoặc tương đương Chương V E-HSMT 4 cái
46 Kép các loại Chương V E-HSMT 32 cái
47 Ống nhựa thoát nước UPVC D140 Chương V E-HSMT 0,35 100m
48 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 Chương V E-HSMT 0,25 100m
49 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 Chương V E-HSMT 0,15 100m
50 Ống nhựa thoát nước UPVC D76 Chương V E-HSMT 0,25 100m
51 Ống nhựa thoát nước UPVC D60 Chương V E-HSMT 0,08 100m
52 Ống nhựa thoát nước UPVC D34 Chương V E-HSMT 0,06 100m
53 Tê nhựa kiểm tra D110 Chương V E-HSMT 1 cái
54 Tê nhựa kiểm tra D140 Chương V E-HSMT 1 cái
55 Tê nhựa xiên D110 Chương V E-HSMT 10 cái
56 Tê nhựa xiên D140 Chương V E-HSMT 2 cái
57 Tê nhựa xiên D140x110 Chương V E-HSMT 1 cái
58 Cút nhựa xiên D110 Chương V E-HSMT 24 cái
59 Cút nhựa xiên D140 Chương V E-HSMT 6 cái
60 Tê nhựa vuông D76 Chương V E-HSMT 6 cái
61 Tê nhựa vuông D76x34 Chương V E-HSMT 2 cái
62 Tê nhựa vuông D90x76 Chương V E-HSMT 4 cái
63 Tê nhựa vuông D60 Chương V E-HSMT 2 cái
64 Tê nhựa vuông D110x34 Chương V E-HSMT 6 cái
65 Cút nhựa vuông D76 Chương V E-HSMT 6 cái
66 Cút nhựa vuông D34 Chương V E-HSMT 24 cái
67 Cút nhựa vuông D76x34 Chương V E-HSMT 2 cái
68 Cút nhựa vuông D90 Chương V E-HSMT 2 cái
69 Cút nhựa vuông D110x34 Chương V E-HSMT 2 cái
70 Côn nhựa D110x60 Chương V E-HSMT 1 cái
71 Côn nhựa vuông D76x60 Chương V E-HSMT 1 cái
72 Côn nhựa D140x110 Chương V E-HSMT 1 cái
73 Phễu thu nước sàn D76 Chương V E-HSMT 8 cái
74 Bình bột chữa cháy ABC loại 4kg Chương V E-HSMT 12 bình
75 Hộp đựng bình Chương V E-HSMT 6 cái
76 Nội quy + tiêu lệnh pccc Chương V E-HSMT 2 bộ
D Hạng mục: Nhà xe
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,2983 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,7993 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0512 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,029 tấn
5 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,0712 100m2
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,5616 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,1234 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,2235 100m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0366 tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0482 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,5742 m3
12 Gia công cột bằng thép tấm Chương V E-HSMT 0,2025 tấn
13 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,2025 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,243 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,243 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 29,6449 1m2
17 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 8,1533 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,1052 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 37,65 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 39,7026 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 39,7026 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 37,65 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,8525 100m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 85,2582 m2
E Hạng mục: San nền
1 Mua đất về đắp Chương V E-HSMT 248,81 m3
2 Đào san đất, Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0041 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,4922 100m3
F Hạng mục: Sân bê tông
1 Mua đất về đắp Chương V E-HSMT 78,2 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,782 100m3
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 78,2 m3
4 Cắt khe co dãn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 20 10m
G  Hạng mục: Kè đá, hàng rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,5107 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 4,1305 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 28,9135 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 31,6443 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0459 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2001 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1502 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,004 m3
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,089 100m
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1802 100m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 10,9781 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 196,2443 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 196,2443 m2
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 4,9176 m3
15 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,9905 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,663 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,278 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 15,9394 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 15,9394 m2
20 Láng granitô tam cấp Chương V E-HSMT 13,02 m2
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,8944 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->