Gói thầu: Gói thầu số 01 thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200712091-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9
Tên gói thầu Gói thầu số 01 thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200712083
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay của Công ty
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-05 09:57:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 589,188,061 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa 17,76 m
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 0,3888 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 0,1495 tấn
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 17,2986 m3
B CẢI TẠO NHÀ BÁN HÀNG+ XÂY MỚI PHÒNG TRỰC BÁN HÀNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 26,96 m2
2 Phá dỡ nền gạch cũ 37,8327 m2
3 Tháo dỡ diềm mái 0,109 100m2
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm 3,96 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,792 m3
6 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 7,2 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường 116,928 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần 42,284 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn 2,604 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,471 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,4903 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,7852 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 3,3226 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,5157 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0469 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0587 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0097 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,282 m3
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0138 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0179 tấn
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0431 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,5157 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0165 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0802 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0469 100m2
26 Khoan lỗ cấy thép phi 18 bơm keo Hilti liên kết 8 lỗ khoan
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,597 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,324 tấn
29 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2748 100m2
30 Khoan tạo lỗ bê tông cấy thếp liên kết D12, bơm keo Hilti liên kết 52 lỗ khoan
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 5,441 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,506 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,6644 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,0777 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0071 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,011 tấn
37 Gia công xà gồ thép 0,0798 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 nước sơn chống rỉ, một nước sơn màu 9,66 1m2
39 Lắp dựng xà gồ thép 0,0798 tấn
40 Lợp tôn chống nóng màu xanh dương chiều dày 0.45mm 0,1582 100m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 11,929 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 11,929 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 29,744 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 25,404 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 25,387 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 193,068 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 91,16 m2
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 2,1603 m3
49 Lát nền gạch Ceramic 500x500 76,32 m2
50 Cửa sổ khung nhôm mở lùa, kính trắng an toàn dày 6.38mm 3,6 m2
51 Hoa sắt cửa sổ inox 304 kích thước 15x15 19,3619 kg
52 Vách kính cường lực dày 12mm 63,74 m2
53 Cửa đi mở lùa, khung nhôm hệ đố loại 25x76, kính trắng an toàn dày 6.38mm, pano lá nhôm dày 1mm 1,98 m2
54 Diềm mái ốp tấm hợp kim nhôm Aluminium dày 4,5mm, ốp gấp mép theo đúng quy cách thiết kế cửa hàng xăng dầu Petrolimex, màu theo chỉ định của ngành 13,4 m2
55 Tay nắm thủy lực 3 bộ
56 Kẹp kính trên 6 bộ
57 Kẹp dưới 6 bộ
58 Kẹp ty 3 bộ
59 Khóa sàn 3 bộ
C CẢI TẠO KHO GAS, DMN
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,5768 m3
2 Tháo dỡ cửa 3,6 m
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm 3,46 m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,1188 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 67,1934 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 67,1934 m2
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 0,576 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,576 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 1,4742 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,162 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,4465 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0098 tấn
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0292 100m2
14 Gia công cột bằng thép hình 0,1327 tấn
15 Lắp cột thép các loại 0,1327 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 nước sơn chống gỉ, một lớp sơn màu 3,864 1m2
17 Bu lông M18 8 bộ
18 Gia công xà gồ thép 0,1422 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 nước sơn chống gỉ, một lớp sơn màu 11,286 1m2
20 Lắp dựng xà gồ thép 0,1422 tấn
21 Lợp tôn chiều dày 0.45mm 0,2728 100m2
22 Cửa tôn thép hộp 30x60x3, pano tôn, sơn chống cháy đạt giới hạn chịu lửa trong 30 phút 2,34 m2
23 Cửa thép vuông 10x10, pano tôn, sơn chống cháy đạt giới hạn chịu lửa 30 phút 3,64 m2
D ĐƯỜNG BÃI BÊ TÔNG M250
1 Lót lớp PE tái sinh 35 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 7 m3
E NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG + KÈ ĐÁ
1 Đất san nền + vận chuyển đến chân công trình (Hệ số chuyển đổi từ đất tự nhiên sang đất đắp với hệ số đầm chặt K=0,95 là 1,13) 1 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 2 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 3 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 4 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 5 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 7 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 8 tấn
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 9 100m2
10 Lắp ống nhựa PC phi 100 10 m
11 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 11 100m3
12 Đắp đất hoàn trả công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tính bằng 1/3 khối lượng đất đắp) 12 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 0,0721 m3
14 Đắp đất hoàn trả công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tính bằng 1/3 khối lượng đất đắp) 0,024 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,8841 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 2,4291 m3
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,7859 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,4989 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0453 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0104 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0631 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,1764 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0327 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0138 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,0024 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0912 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0328 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1578 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,4861 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3726 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3994 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 11,9504 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,4691 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,0569 m3
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 34,861 m2
36 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0665 100m3
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 2,215 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 73,398 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 47,976 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 9,12 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 22,8702 m2
42 Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic 300x450mm 48,552 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm 23,2662 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Petrolimex màu vàng nhạt 1 nước lót + 2 nước phủ 73,398 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn màu trắng 1 nước lót + 2 nước phủ 79,9662 m2
46 Cửa khung nhôm hệ, kính dán 2 lớp 6.38mm 1,08 m2
47 Cửa khung nhôm hệ, pano nhôm, mở 2 chiều 1,92 m2
48 Vách ngăn compact chống ẩm ( bao gồm cả công lắp đặt và phụ kiện) 15,96 m2
F HỆ THỐNG ĐIỆN, THU LÔI, TIẾP ĐỊA
1 Lắp đặt hộp aptomat 6 modules 1 hộp
2 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P: 25A 1 cái
3 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P: 10A 1 cái
4 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P: 20A 2 cái
5 Lắp đặt bộ đèn tuýp led đôi 2x1,2m/18W 2 bộ
6 Lắp đặt quạt trần 1 cái
7 Lắp đặt công tắc đôi chìm tường (bao gồm đế âm) 1 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi chìm tường (bao gồm đế âm) 3 cái
9 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x4)mm2 + E4 15 m
10 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 + E2,5 12 m
11 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 10 m
12 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 18 m
13 Lắp đặt ống ghen mềm luồn dây điện D16 15 m
14 Lắp đặt ống ghen mềm luồn dây điện D20 30 m
15 Lắp đặt hộp aptomat 2 modules 1 hộp
16 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB-2P: 15A 1 cái
17 Lắp đặt bộ đèn tuýp led đơn 1,2m/18W - Loại phòng nổ 2 bộ
18 Lắp đặt bộ đèn tuýp led đôi 2x1,2m/18W 2 bộ
19 Lắp đặt công tắc đơn chìm tường (bao gồm đế âm) 2 cái
20 Lắp đặt công tắc đôi chìm tường (bao gồm đế âm) 1 cái
21 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x6)mm2 15 m
22 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 35 m
23 Lắp đặt ống ghen mềm luồn dây điện D16 30 m
24 Lắp đặt ống ghen mềm luồn dây điện D20 10 m
25 Lắp đặt hộp aptomat 2 modules 1 hộp
26 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB-2P: 10A 1 cái
27 Lắp đặt bộ đèn tuýp led đơn 1,2m/18W 3 bộ
28 Lắp đặt đèn tròn ốp trần D200 18W/220V - Loại chống nước 1 bộ
29 Lắp đặt công tắc đôi chìm tường (bao gồm đế âm) 1 cái
30 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 30 m
31 Lắp đặt ống ghen mềm luồn dây điện D16 30 m
G HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC & PCCC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PRR D32 0,38 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 0,2 100 m
4 Lắp đặt cút PPR D32 10 cái
5 Lắp đặt tê PPR D32 2 cái
6 Lắp đặt cút HDPE D25 5 cái
7 Lắp đặt rắc co PPR D32 2 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
9 Van phao cơ D25 + lắp đặt 2 cái
10 Van phao điện + lắp đặt 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PRR D32 0,15 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PRR D20 0,1 100m
13 Lắp đặt cút PPR D32 2 cái
14 Lắp đặt cút PPR D20 14 cái
15 Lắp đặt tê PPR D20 9 cái
16 Lắp đặt tê ren trong PPR D20 5 cái
17 Lắp đặt côn thu PPR D32-20 2 cái
18 Lắp đặt tê PPR D32 1 cái
19 Lắp đặt van chặn D32 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 0,2 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,1 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,12 100m
23 Lắp đặt cút PVC 110 8 cái
24 Lắp đặt cút PVC 90 11 cái
25 Lắp đặt tê PVC 110 4 cái
26 Lắp đặt tê PVC 90 6 cái
27 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
28 Lắp đặt van xả tiểu nam 4 cái
29 Lắp đặt xí bệt 5 bộ
30 Lắp đặt chậu rửa lavabo 2 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa lavabo 2 bộ
32 Lắp đặt gương soi 2 cái
33 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 5 cái
34 Lắp đặt thoát sàn 2 cái
35 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 11 cái
36 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,117 100m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 3,9389 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,712 m3
39 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0141 100m2
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,765 m3
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0271 tấn
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0312 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0444 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,574 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
46 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,1796 m3
47 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,1973 m3
48 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 19,658 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,4221 m2
50 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,4029 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->