Gói thầu: Gói thầu số 04 : Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 : Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 21:27:00 đến ngày 2020-07-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,519,998,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thoát nước tuyến 1: Tuyến từ nhà ông Học đến nhà ông Bồng giáp kênh Cồn Khiếu | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 8,2193 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 8,2193 | 100m3 |
| 3 | San bãi đổ thải | Theo HSTK được phê duyệt | 8,2193 | 100m3 |
| 4 | Đắp rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6187 | 100m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối đắp nền | Theo HSTK được phê duyệt | 76,2919 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 97,2 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,3 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 56,7 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,16 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,9 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5,8509 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được phê duyệt | 5,0868 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 270 | cấu kiện |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 154,5194 | m2 |
| 15 | Vữa XM M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1554 | m3 |
| 16 | Gỗ nhóm 5 tẩm nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4662 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 10,7584 | 100m |
| 18 | Đổ bê tông móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,6896 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,0344 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,164 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,9618 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9325 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,122 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0489 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,203 | tấn |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,552 | m2 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1008 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,032 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5394 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cấu kiện |
| 31 | Đào móng hố gom thu nước | Theo HSTK được phê duyệt | 24,0408 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,268 | m3 |
| 33 | Bê tông hố thu gom, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,1222 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hố thu gom | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9565 | 100m2 |
| 35 | Ống thoát nước D200 từ hố gom vào hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,56 | 100m |
| 36 | Mua và lắp dựng lưới chắn rác thu nước thẳng đứng gang đúc 40x50x2.5 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 37 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 81,312 | 100m |
| 38 | Đệm đá đầu cọc | Theo HSTK được phê duyệt | 20,328 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,328 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1848 | 100m2 |
| 41 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 81,312 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 87,318 | m3 |
| 43 | Giằng kênh bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,544 | m3 |
| 44 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3696 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0739 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,328 | tấn |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 212,52 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 73,92 | m2 |
| B | Đường giao thông tuyến 1: Tuyến từ nhà ông Học đến nhà ông Bồng giáp kênh Cồn Khiếu | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 2,572 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 14,1712 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 249,16 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường | Theo HSTK được phê duyệt | 26,74 | 10m |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3752 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,6827 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 4,4436 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,7771 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2918 | 100m3 |
| 10 | Mua đất cấp phối đắp nền | Theo HSTK được phê duyệt | 1.877,6655 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1105 | 100m3 |
| 12 | San bãi đổ thải | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1105 | 100m3 |
| C | Phần thoát nước tuyến 2: Tuyến từ nhà ông Thức bà Thận đến kênh sau bờ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9569 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9569 | 100m3 |
| 3 | San bãi đổ thải | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9569 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 41,76 | 100m |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,44 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,36 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,928 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,72 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,5137 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1854 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 116 | cấu kiện |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 65,0294 | m2 |
| 13 | Vữa XM M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0654 | m3 |
| 14 | Gỗ nhóm 5 tẩm nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1962 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 6,455 | 100m |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6138 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4206 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0984 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,1771 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1595 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0732 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0293 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1218 | tấn |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,7312 | m2 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0605 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2096 | m3 |
| 27 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1618 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cấu kiện |
| 29 | Đào móng hố gom thu nước | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2122 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6804 | m3 |
| 31 | Bê tông hố thu gom, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4367 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hố thu gom | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2869 | 100m2 |
| 33 | Ống thoát nước D200 từ hố gom vào hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,168 | 100m |
| 34 | Mua và lắp dựng lưới chắn rác thu nước thẳng đứng gang đúc 40x50x2.5 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| D | Đường giao thông tuyến 2: Tuyến từ nhà ông Thức bà Thận đến kênh sau bờ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7205 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 3,8811 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 69,86 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường | Theo HSTK được phê duyệt | 7,166 | 10m |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4478 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2615 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0566 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9429 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4618 | 100m3 |
| 10 | Mua đất cấp phối đắp nền | Theo HSTK được phê duyệt | 419,7326 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1105 | 100m3 |
| 12 | San bãi đổ thải | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1105 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi