Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630296-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách trung ương và vốn ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 09:04:00 đến ngày 2020-07-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,555,106,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÊ BỐI ĐINH XÁ ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, giật cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8443 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0439 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0439 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0439 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0108 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,7345 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9771 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2908 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0945 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,378 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6671 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,138 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0445 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cấu kiện |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1924 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0066 | tấn |
| 21 | Ống cống D600 HL93 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | m |
| 22 | Mua đế cống | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,438 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7391 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,146 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0292 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2464 | m3 |
| 32 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | bụi |
| 33 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51 | cây |
| 34 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,7717 | 100m2 |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,6756 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,9972 | 100m3 |
| 37 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đường đá dăm ( tận dụng để đắp móng đường ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7655 | 100m3 |
| 38 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.087 | rọ |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 215,7974 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 240,788 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60,197 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,0831 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2306 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,2384 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,9231 | tấn |
| 46 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,6225 | m2 |
| 47 | Ống thoát nước D42 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,9292 | m |
| 48 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 774,1438 | m3 |
| 49 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,8864 | m3 |
| 50 | Đá dăm 2x4cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 242,519 | m3 |
| 51 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79,8448 | m2 |
| 52 | Cát vàng tàng lọc ngược | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,8672 | m3 |
| 53 | Đá dăm 1x2 tầng lọc | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,8023 | m3 |
| 54 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7247 | 100m2 |
| 55 | Ống thoát nước D60 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 151,3337 | m |
| 56 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,9508 | 100m |
| 57 | Trát thành bậc thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64,63 | m2 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,67 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 168,867 | m3 |
| 60 | Nilon lót | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 194,211 | m2 |
| 61 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 62 | Nhựa đường khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 113,7717 | kg |
| 63 | Gỗ khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2167 | m3 |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( tận dụng đào dăm đường ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8289 | 100m3 |
| 65 | Dăm cấp phối cần mua | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47,3599 | m3 |
| B | ĐÊ BỐI ĐINH XÁ ĐOẠN 2 TỪ K0+551,19-10M ĐẾN K1+669,37-13M DÀI 1140M | |||
| 1 | Đào khuôn đường, giật cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,929 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,1024 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,1024 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,1024 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,6681 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64,9347 | 100m3 |
| 7 | Đất cần mua | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.421,1283 | m3 |
| 8 | Thả đá hộc vào thân kè | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.040,9717 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,778 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 143,4928 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 87,2505 | m3 |
| 13 | Ni lon lót | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 581,67 | m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8725 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3889 | 100m2 |
| 16 | Nhựa đường khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,81 | kg |
| 17 | Gỗ khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1321 | m3 |
| 18 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | bụi |
| 19 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76 | cây |
| 20 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,9823 | 100m2 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1154 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,2795 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,1165 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,3554 | 100m3 |
| 25 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đường đá dăm ( tận dụng để đắp móng đường ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,5905 | 100m3 |
| 26 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 906 | rọ |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 197,8623 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 221,628 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 55,407 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,7514 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,7694 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,2494 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,1635 | tấn |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,935 | m2 |
| 35 | Ống thoát nước D42 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,5336 | m |
| 36 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 736,9689 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,6032 | m3 |
| 38 | Đá dăm 2x4cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 231,7231 | m3 |
| 39 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 73,5208 | m2 |
| 40 | Cát vàng tàng lọc ngược | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,2682 | m3 |
| 41 | Đá dăm 1x2 tầng lọc | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,3783 | m3 |
| 42 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4938 | 100m2 |
| 43 | Ống thoát nước D60 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 138,5079 | m |
| 44 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60,581 | 100m |
| 45 | Trát thành bậc thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64,63 | m2 |
| 46 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,306 | 100m2 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 160,53 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 212,13 | m3 |
| 49 | Nilon lót | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 212,13 | m2 |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1389 | 100m2 |
| 51 | Nhựa đường khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 151,116 | kg |
| 52 | Gỗ khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2878 | m3 |
| 53 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( tận dụng đào dăm đường ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,5905 | 100m3 |
| 54 | Dăm cấp phối cần mua | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 137,3256 | m3 |
| 55 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0935 | 100m |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,9341 | m3 |
| 57 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2689 | 100m3 |
| 58 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0539 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0539 | 100m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,2435 | m3 |
| 61 | Ni lon lót | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 121,09 | m2 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1816 | 100m3 |
| 63 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0688 | 100m2 |
| 64 | Nhựa đường khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,5125 | kg |
| 65 | Gỗ khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0121 | m3 |
| C | ĐÊ BỐI ĐINH XÁ ĐOẠN 3 TỪ C38 ĐẾN MC11+10,5M DÀI 1205M | |||
| 1 | Đào khuôn đường, giật cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,7613 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,1016 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,1016 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,1016 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,5655 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,3236 | 100m3 |
| 7 | Đất cần mua | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.353,4412 | m3 |
| 8 | Thả đá hộc vào thân kè | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.690,5684 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,3518 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79,4 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 153,5505 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 106,344 | m3 |
| 13 | Ni lon lót | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 708,96 | m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0634 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4016 | 100m2 |
| 16 | Nhựa đường khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,4575 | kg |
| 17 | Gỗ khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1413 | m3 |
| 18 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | bụi |
| 19 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 127 | cây |
| 20 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,8141 | 100m2 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3605 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3605 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3605 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,7237 | 100m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,9889 | 100m3 |
| 27 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đường đá dăm ( tận dụng để đắp móng đường ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0706 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 324,5385 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 363,12 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 90,78 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,1605 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,8864 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,5087 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,5034 | tấn |
| 35 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51,585 | m2 |
| 36 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,64 | m3 |
| 37 | Trát thành bậc thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,95 | m2 |
| 38 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,1838 | 100m2 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( tận dụng đào dăm đường ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0706 | 100m3 |
| 40 | Dăm cấp phối cần mua | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 110,2742 | m3 |
| 41 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,035 | 100m |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3493 | m3 |
| 43 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3495 | 100m3 |
| 44 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1051 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1051 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,27 | m3 |
| 47 | Ni lon lót | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 61,8 | m2 |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1324 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 50 | Nhựa đường khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,3 | kg |
| 51 | Gỗ khe lún | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0138 | m3 |
| D | CỐNG D600 - ĐOẠN 1- PHẦN CỬA VÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5468 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8793 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,412 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0392 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2651 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8424 | m3 |
| 8 | Mua đế cống | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 9 | Ống cống D600 HL93 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,54 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | mối nối |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,842 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,044 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3435 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0493 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0585 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0034 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0125 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Thép hình | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 184,36 | kg |
| 22 | Bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 23 | Máy đóng mở | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| E | CỐNG D600 - ĐOẠN 2 - PHẦN CỬA VÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7987 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8414 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7103 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0758 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1318 | 100m2 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,8368 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5739 | m3 |
| 8 | Mua đế cống | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | cái |
| 9 | Ống cống D600 HL93 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,56 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | mối nối |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3985 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2117 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6746 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0857 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0975 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,117 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0067 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0251 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Thép hình | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 368,72 | kg |
| 22 | Bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 23 | Máy đóng mở | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| F | CỐNG D600 - ĐOẠN 3 - PHẦN CỬA VÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7987 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8414 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7103 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0758 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1318 | 100m2 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,8368 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5739 | m3 |
| 8 | Mua đế cống | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27 | cái |
| 9 | Ống cống D600 HL93 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,56 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | mối nối |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3985 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2117 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6746 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0857 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0975 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,117 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0067 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0251 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Thép hình | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 368,72 | kg |
| 22 | Bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 23 | Máy đóng mở | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| G | CỐNG D100 - ĐOẠN 1 - PHẦN CỬA VÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1395 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,4203 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6531 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0959 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1368 | 100m2 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,458 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1933 | m3 |
| 8 | Mua đế cống | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 9 | Ống cống D1000 HL93 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,79 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | mối nối |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,376 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,56 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4864 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0639 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0953 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,512 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 20 | Gia công hệ cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,18 | tấn |
| 21 | Máy đóng mở V5 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| H | CỐNG D1000 ĐOẠN 2 - PHẦN CỬA VÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0361 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,2496 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,2496 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,656 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,5784 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8342 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,3414 | 100m |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1769 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1791 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,9427 | 100m |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9108 | m3 |
| 12 | Mua đế cống | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 13 | Ống cống D1000 HL93 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,32 | m |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | mối nối |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3197 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4528 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,3584 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,418 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,4751 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0891 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6331 | 100m |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1522 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0944 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,512 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 28 | Gia công hệ cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,18 | tấn |
| 29 | Máy đóng mở V5 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Ca bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | ca |
| 31 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6671 | 100m3 |
| 32 | Mua đất | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 71,383 | m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6671 | 100m3 |
| I | CỐNG D1000 ĐOẠN 3 - PHẦN CỬA VÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6274 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,608 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,608 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,114 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,045 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0671 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,421 | 100m |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2337 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1365 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,0747 | 100m |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5571 | m3 |
| 12 | Mua đế cống | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 13 | Ống cống D1000 HL93 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,13 | m |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | mối nối |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0801 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,9556 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,7628 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,06 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,094 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4186 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0004 | 100m |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,2144 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,512 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 28 | Gia công hệ cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,18 | tấn |
| 29 | Máy đóng mở V5 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Ca bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | ca |
| 31 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0564 | 100m3 |
| 32 | Mua đất | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 220,032 | M3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0564 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi