Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200630296-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HÀ NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200473669
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương và vốn ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 09:04:00 đến ngày 2020-07-09 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,555,106,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÊ BỐI ĐINH XÁ ĐOẠN 1
1 Đào khuôn đường, giật cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8443 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0439 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0439 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0439 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0108 100m3
6 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,7345 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9771 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 79 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 79 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2908 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0945 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,378 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6671 m3
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,138 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,011 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0445 100m2
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,007 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cấu kiện
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1924 tấn
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0066 tấn
21 Ống cống D600 HL93 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 m
22 Mua đế cống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 đoạn ống
24 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 mối nối
25 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,438 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7391 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,146 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,011 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0292 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2464 m3
32 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 bụi
33 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 51 cây
34 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 38,7717 100m2
35 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,6756 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,9972 100m3
37 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đường đá dăm ( tận dụng để đắp móng đường ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7655 100m3
38 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.087 rọ
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 215,7974 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 240,788 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 60,197 m3
42 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,0831 100m2
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,2306 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,2384 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,9231 tấn
46 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 37,6225 m2
47 Ống thoát nước D42 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,9292 m
48 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 774,1438 m3
49 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,8864 m3
50 Đá dăm 2x4cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 242,519 m3
51 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 79,8448 m2
52 Cát vàng tàng lọc ngược Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,8672 m3
53 Đá dăm 1x2 tầng lọc Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,8023 m3
54 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7247 100m2
55 Ống thoát nước D60 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 151,3337 m
56 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 59,9508 100m
57 Trát thành bậc thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 64,63 m2
58 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,67 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 168,867 m3
60 Nilon lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 194,211 m2
61 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,528 100m2
62 Nhựa đường khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 113,7717 kg
63 Gỗ khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2167 m3
64 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( tận dụng đào dăm đường ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8289 100m3
65 Dăm cấp phối cần mua Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 47,3599 m3
B ĐÊ BỐI ĐINH XÁ ĐOẠN 2 TỪ K0+551,19-10M ĐẾN K1+669,37-13M DÀI 1140M
1 Đào khuôn đường, giật cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,929 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,1024 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,1024 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,1024 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,6681 100m3
6 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 64,9347 100m3
7 Đất cần mua Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5.421,1283 m3
8 Thả đá hộc vào thân kè Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.040,9717 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,778 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 63 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 143,4928 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 87,2505 m3
13 Ni lon lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 581,67 m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8725 100m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3889 100m2
16 Nhựa đường khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 54,81 kg
17 Gỗ khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1321 m3
18 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 bụi
19 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 76 cây
20 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,9823 100m2
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1154 100m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 37,2795 100m3
23 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,1165 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,3554 100m3
25 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đường đá dăm ( tận dụng để đắp móng đường ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,5905 100m3
26 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 906 rọ
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 197,8623 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 221,628 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 55,407 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,7514 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,7694 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,2494 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,1635 tấn
34 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,935 m2
35 Ống thoát nước D42 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,5336 m
36 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 736,9689 m3
37 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,6032 m3
38 Đá dăm 2x4cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 231,7231 m3
39 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 73,5208 m2
40 Cát vàng tàng lọc ngược Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,2682 m3
41 Đá dăm 1x2 tầng lọc Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,3783 m3
42 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4938 100m2
43 Ống thoát nước D60 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 138,5079 m
44 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 60,581 100m
45 Trát thành bậc thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 64,63 m2
46 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,306 100m2
47 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 160,53 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 212,13 m3
49 Nilon lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 212,13 m2
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1389 100m2
51 Nhựa đường khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 151,116 kg
52 Gỗ khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2878 m3
53 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( tận dụng đào dăm đường ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,5905 100m3
54 Dăm cấp phối cần mua Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 137,3256 m3
55 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0935 100m
56 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,9341 m3
57 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2689 100m3
58 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0539 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0539 100m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,2435 m3
61 Ni lon lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 121,09 m2
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1816 100m3
63 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0688 100m2
64 Nhựa đường khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,5125 kg
65 Gỗ khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0121 m3
C ĐÊ BỐI ĐINH XÁ ĐOẠN 3 TỪ C38 ĐẾN MC11+10,5M DÀI 1205M
1 Đào khuôn đường, giật cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,7613 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,1016 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,1016 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,1016 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,5655 100m3
6 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,3236 100m3
7 Đất cần mua Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3.353,4412 m3
8 Thả đá hộc vào thân kè Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5.690,5684 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3518 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 79,4 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 153,5505 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 106,344 m3
13 Ni lon lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 708,96 m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0634 100m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4016 100m2
16 Nhựa đường khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 69,4575 kg
17 Gỗ khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1413 m3
18 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 bụi
19 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 127 cây
20 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 76,8141 100m2
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3605 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3605 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3605 100m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,7237 100m3
25 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,9889 100m3
27 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đường đá dăm ( tận dụng để đắp móng đường ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0706 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 324,5385 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 363,12 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 90,78 m3
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,1605 100m2
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,8864 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,5087 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,5034 tấn
35 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 51,585 m2
36 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,64 m3
37 Trát thành bậc thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,95 m2
38 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,1838 100m2
39 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( tận dụng đào dăm đường ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0706 100m3
40 Dăm cấp phối cần mua Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 110,2742 m3
41 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,035 100m
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3493 m3
43 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 ( Tận dụng đất đào ) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3495 100m3
44 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1051 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1051 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,27 m3
47 Ni lon lót Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 61,8 m2
48 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1324 100m3
49 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,029 100m2
50 Nhựa đường khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,3 kg
51 Gỗ khe lún Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0138 m3
D CỐNG D600 - ĐOẠN 1- PHẦN CỬA VÀO
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5468 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8793 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,412 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0392 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,069 100m2
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,2651 100m
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8424 m3
8 Mua đế cống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
9 Ống cống D600 HL93 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,54 m
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 mối nối
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,842 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,044 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3435 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,043 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0493 100m2
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0585 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0034 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0125 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
21 Thép hình Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 184,36 kg
22 Bu lông Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
23 Máy đóng mở Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
E CỐNG D600 - ĐOẠN 2 - PHẦN CỬA VÀO
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7987 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8414 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7103 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0758 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1318 100m2
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,8368 100m
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5739 m3
8 Mua đế cống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 27 cái
9 Ống cống D600 HL93 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,56 m
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 mối nối
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3985 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2117 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6746 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0857 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0975 100m2
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,117 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0067 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0251 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
21 Thép hình Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 368,72 kg
22 Bu lông Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
23 Máy đóng mở Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
F CỐNG D600 - ĐOẠN 3 - PHẦN CỬA VÀO
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7987 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8414 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7103 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0758 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1318 100m2
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,8368 100m
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5739 m3
8 Mua đế cống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 27 cái
9 Ống cống D600 HL93 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,56 m
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 mối nối
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3985 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2117 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6746 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0857 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0975 100m2
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,117 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0067 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0251 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
21 Thép hình Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 368,72 kg
22 Bu lông Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
23 Máy đóng mở Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
G CỐNG D100 - ĐOẠN 1 - PHẦN CỬA VÀO
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1395 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,4203 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6531 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0959 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1368 100m2
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,458 100m
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1933 m3
8 Mua đế cống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
9 Ống cống D1000 HL93 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,79 m
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 mối nối
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,376 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,56 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4864 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0639 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0953 100m2
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,512 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,032 100m2
20 Gia công hệ cửa van Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,18 tấn
21 Máy đóng mở V5 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
H CỐNG D1000 ĐOẠN 2 - PHẦN CỬA VÀO
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0361 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,2496 m3
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,2496 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,656 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,5784 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8342 m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,3414 100m
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1769 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1791 100m2
10 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,9427 100m
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9108 m3
12 Mua đế cống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 cái
13 Ống cống D1000 HL93 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,32 m
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 đoạn ống
15 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 mối nối
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3197 m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,4528 m3
18 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,3584 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,418 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,4751 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0891 m3
22 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6331 100m
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1522 100m2
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0944 100m2
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,512 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,032 100m2
28 Gia công hệ cửa van Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,18 tấn
29 Máy đóng mở V5 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
30 Ca bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 ca
31 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6671 100m3
32 Mua đất Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 71,383 m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6671 100m3
I CỐNG D1000 ĐOẠN 3 - PHẦN CỬA VÀO
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6274 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,608 m3
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,608 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,114 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,045 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0671 m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,421 100m
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2337 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1365 100m2
10 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,0747 100m
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5571 m3
12 Mua đế cống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 cái
13 Ống cống D1000 HL93 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,13 m
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 đoạn ống
15 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 mối nối
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0801 m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,9556 m3
18 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,7628 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,06 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,094 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4186 m3
22 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0004 100m
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,2144 100m2
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,088 100m2
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,512 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,032 100m2
28 Gia công hệ cửa van Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,18 tấn
29 Máy đóng mở V5 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
30 Ca bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 ca
31 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0564 100m3
32 Mua đất Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 220,032 M3
33 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0564 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->