Gói thầu: Lát gạch vỉa hè Đường Phan Văn Mảng (Đoạn từ QL1 đến Ngã tư Nguyễn Trung Trực)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200673384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân thị trấn Bến Lức |
| Tên gói thầu | Lát gạch vỉa hè Đường Phan Văn Mảng (Đoạn từ QL1 đến Ngã tư Nguyễn Trung Trực) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đô thị loại IV năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:40:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,893,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Làm mới bó vỉa lát gạch vỉa hè | |||
| 1 | Tháo cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | cái |
| 2 | Tháo cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | cái |
| 3 | Tháo dở gạch vỉa hè gạch con sâu tự chèn (tháo dở tính 40% nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.109,148 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,9812 | m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9981 | 100m3 |
| 6 | Đầm nén cho 30cm trên cùng đầm chặt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0713 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,53 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4198 | 100m3 |
| 9 | Làm cấp phối đá 0x4 ( đá đen) đầm chặt K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0238 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,903 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2354 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,0101 | m3 |
| 13 | Trải tấm nilon lót nền vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.651,35 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 451,41 | m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x30, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.657,87 | m2 |
| 17 | Lát gạch cỏ bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.800 | viên |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0394 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,295 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3267 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8864 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2766 | tấn |
| 23 | Sản xuất thép V50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2308 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thép V50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2308 | tấn |
| 25 | Thép V50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.230,78 | kg |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,526 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 28 | Thay mới lưới chắn rác theo hiện trạng (NC+VT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 29 | Đất đen trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,9375 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi