Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và mương thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200712419-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại HT
Tên gói thầu Xây dựng nền, mặt đường và mương thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200712405
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương, nguồn xã hội hóa từ đóng góp của nhân dân và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 17:30:00 đến ngày 2020-07-13 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,203,870,426 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền đường
1 Vét hữu cơ bằng thủ công Theo bản vẽ được phê duyệt 39,927 m3
2 Vét hữu cơ bằng máy Theo bản vẽ được phê duyệt 7,586 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo bản vẽ được phê duyệt 1,183 100m3
4 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo bản vẽ được phê duyệt 22,474 100m3
5 Đất cần để đắp K95 (giá đất trên phương tiện 39.000đ/m3) Theo bản vẽ được phê duyệt 3.047,521 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) Theo bản vẽ được phê duyệt 304,752 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (0,6km đường loại 4) Theo bản vẽ được phê duyệt 304,752 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (8,4km đường loại 2) Theo bản vẽ được phê duyệt 304,752 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (5,4km đường loại 2) Theo bản vẽ được phê duyệt 304,752 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (0,7km đường loại 5) Theo bản vẽ được phê duyệt 304,752 10m3/1km
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo bản vẽ được phê duyệt 7,985 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất C1 Theo bản vẽ được phê duyệt 7,985 100m3
B Phần mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 20cm Theo bản vẽ được phê duyệt 2,946 100m3
C Phần mương thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II ( 90%) Theo bản vẽ được phê duyệt 4,7 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II ( 10%) Theo bản vẽ được phê duyệt 52,224 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo bản vẽ được phê duyệt 6,281 100m3
4 Đất cần để đắp K95 (giá đất trên phương tiện 39.000đ/m3) Theo bản vẽ được phê duyệt 472,718 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) Theo bản vẽ được phê duyệt 47,272 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (0,6km đường loại 4) Theo bản vẽ được phê duyệt 47,272 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (8,4km đường loại 2) Theo bản vẽ được phê duyệt 47,272 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (5,4km đường loại 2) Theo bản vẽ được phê duyệt 47,272 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (0,7km đường loại 5) Theo bản vẽ được phê duyệt 47,272 10m3/1km
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo bản vẽ được phê duyệt 2,611 100m3
11 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 Theo bản vẽ được phê duyệt 2,611 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo bản vẽ được phê duyệt 46,48 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Theo bản vẽ được phê duyệt 15,685 100m2
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo bản vẽ được phê duyệt 137,95 m3
15 Nhựa đường chèn mối nối Theo bản vẽ được phê duyệt 120,668 kg
16 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo bản vẽ được phê duyệt 1,163 tấn
17 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo bản vẽ được phê duyệt 1,787 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo bản vẽ được phê duyệt 1,466 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo bản vẽ được phê duyệt 34,41 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo bản vẽ được phê duyệt 3,11 tấn
21 Lắp dựng tấm đan mương, rãnh chịu lực Theo bản vẽ được phê duyệt 421 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->