Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612985 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 08:28:00 đến ngày 2020-07-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,544,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.433,51 | 1 m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,59 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.009,8602 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K=0,95, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,46 | 1 m3 |
| 5 | Lu khuôn đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.103,91 | 1 m2 |
| B | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 820,78 | 1 m3 |
| 2 | Lớp móng CPĐD loại I lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492,47 | 1 m3 |
| 3 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.103,91 | 1 m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696,16 | 1 m2 |
| 5 | Gỗ đệm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| 6 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,797 | 1 Tấn |
| C | Nút giao | |||
| 1 | Đào nền, Đất Cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,33 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,33 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,42 | 1 m3 |
| 4 | Lớp móng CPĐD loại I lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,65 | 1 m3 |
| 5 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,12 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,3 | 1 m2 |
| 7 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 1 Tấn |
| 8 | Bê tông móng thân mương M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn móng thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông xà mũ bản mặt M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn bản mặt, xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,54 | 1 m2 |
| 12 | Cốt thép mương d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1798 | 1 Tấn |
| 13 | Cốt thép mương d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2436 | 1 Tấn |
| 14 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | 1 m2 |
| 18 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,95 | 1 m2 |
| 20 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 1 m3 |
| 21 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | 1 m2 |
| 22 | Đào đất hố móng, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,09 | 1 m3 |
| 23 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,72 | 1 m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9764 | 1 m3 |
| D | Gia cố lề | |||
| 1 | Bê tông lề M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,1 | 1 m3 |
| 2 | Giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.150,65 | 1 m2 |
| E | Rãnh dọc | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,76 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông rãnh nước M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,76 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,87 | 1 m2 |
| F | Thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,58 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0799 | 1 Tấn |
| 4 | Bê tông mối nối M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,08 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn mối nối, lớp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,97 | 1 m2 |
| 6 | Khoan cấy thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | 1 m |
| 7 | Sơn trắng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,21 | 1 m2 |
| 8 | Gia cố máI taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bê tông mái taluy M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,41 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,94 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,6 | 1 m2 |
| 13 | ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 1 m |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,81 | 1 m3 |
| 15 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,42 | 1 m2 |
| 16 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 rọ |
| 17 | Đào đất hố móng, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,66 | 1 m3 |
| 18 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,63 | 1 m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3581 | 1 m3 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,649 | 1 m3 |
| 3 | Biển báo tam giác A90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 4 | Cọc tiêu BTCT (KT 0.15x0.15x1.0)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cọc |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,09 | 1 m3 |
| 6 | Lắp dựng tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | m |
| 7 | Tấm sóng giữa (2320x310x3) 10 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Tấm |
| 8 | Đầu cong W310x700x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tấm |
| 9 | Cột thép D(141x4.5x2250)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cột |
| 10 | Bản đệm (quai nhê)x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Hộp |
| 11 | Mắt phản quang (3M-3900) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cái |
| 12 | Bu lông M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Bộ |
| 13 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590 | Bộ |
| 14 | Đóng trụ tường hộ lan mềm ( dưới đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,41 | 1 m |
| 15 | Đóng trụ tường hộ lan mềm ( trên đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,09 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi