Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 22:09:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,744,539,292 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 7,776 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 18,144 | m3 | |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 8,64 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,424 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 9,54 | m3 | |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | 8,856 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0328 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,863 | m3 | |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | 3,6 | m3 | |
| 10 | Lớp lọc đá 4x6 | 2,4 | m3 | |
| 11 | Lớp lọc đá 1x2 | 2,4 | m3 | |
| 12 | Crêphin D75 | 2 | cái | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0775 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0452 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,828 | m3 | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: BỂ LẮNG LỌC - ĐIỀU ÁP | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 9,5706 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 22,3314 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,364 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0166 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 1,666 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0316 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4638 | tấn | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,008 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 1,0504 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3422 | tấn | |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 10,8955 | m3 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,04 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0527 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,844 | m3 | |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0968 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0842 | tấn | |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,952 | m3 | |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 92,46 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 42,66 | m2 | |
| 21 | Nắp tôn đậy cửa thăm + Khóa | 2 | bộ | |
| 22 | Tầng lọc ngược đá dăm 2x4 | 1,82 | m3 | |
| 23 | Tầng lọc ngược đá dăm 1x2 | 1,82 | m3 | |
| 24 | Tầng lọc ngược cát vàng sạch | 1,82 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: BỂ CHỨA NƯỚC 200M3 | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 91,6524 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 213,8556 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 101,836 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0418 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 10,9202 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1025 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,769 | tấn | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 21,0125 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 2,925 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,8687 | tấn | |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 36,6112 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,9435 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,7442 | tấn | |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 10,3622 | m3 | |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 279,49 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,024 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 4,4203 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 0,237 | m3 | |
| 19 | Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) | 0,237 | m3 | |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 27,8888 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 61,67 | m2 | |
| 22 | Nắp tôn đậy cửa bể + Khóa | 4 | bộ | |
| 23 | Ống xả tràn D32 | 2 | cái | |
| 24 | Van xả gạt nhựa HDPE- D32 | 2 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN Ống | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 177,741 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 709,2566 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 709,2566 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | 37,1846 | 100 m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm | 0,1375 | 100 m | |
| 6 | Măng xông nhựa HDPE - D50 | 76 | cái | |
| 7 | Van gạt nhựa HDPE-D75 | 1 | cái | |
| 8 | Van gạt nhựa HDPE-D63 | 2 | cái | |
| 9 | Cút nhựa HDPE-D63 | 3 | cái | |
| 10 | Cút nhựa HDPE-D75 | 6 | cái | |
| 11 | Tê nhựa HDPE-D75 | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi