Gói thầu: Sữa chữa nhà làm việc đội thuế số 2 (số 10 củ) thuộc Chi cục Thuế huyện Bố Trạch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Sữa chữa nhà làm việc đội thuế số 2 (số 10 củ) thuộc Chi cục Thuế huyện Bố Trạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20200689330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 10:52:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 426,379,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây Lắp | |||
| 1 | Đào phong hóa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 79 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 79 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 79 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,5 | m2 |
| 5 | Lót lớp bạt trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật Chương V | 395 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,4 | m |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 250 | m |
| 8 | Trám khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 250 | m2 |
| 9 | Lát gạch Granito 400x400 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 395 | bộ |
| 10 | Tháo dở cổng chính sửa chữa lại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,3288 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54,5598 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90,558 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 78,4 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 622,8015 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 224,7024 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch Sika chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,5598 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm loại chống trơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,5598 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90,558 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 102,429 | m2 |
| 22 | Đóng trần thả loại chống ẩm + khung xương chìm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,3288 | m2 |
| 23 | Sửa chữa cửa bao gồm vật liệu + nhân công(Khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,8 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 847,5039 | m2 |
| 25 | Tháo dở hệ thống ống nước củ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu Lavabo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi Lavabo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 30 | LĐ xi phong | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Xịt hang | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt sen tắm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | m |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm tường, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 52 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm tường, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 68 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm tường, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 86 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21/27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/40mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/90mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi