Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714398-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200682126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 15:52:00 đến ngày 2020-07-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,298,203,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III 1,71 100m3
2 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III 3,07 100m3
3 Phá dỡ kết cấu BT bằng máy đào 182,3 m3
4 Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép 182,3 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III 7,54 100m3
6 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III 7,84 100m3
7 Đệm đá mạt bằng máy đầm đất, K=0,95 1,025 100m3
8 VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 12,614 100m3
9 VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 3,646 100m3
10 San đất bãi thải bằng máy ủi 16,26 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm L1 5,0168 100m3
12 Rải giấy nilon 33,445 100m2
13 Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT mặt đường, H<=20 m, đá 2x4, M250 557,42 m3
14 SX thanh truyền lực khe giãn 0,33 tấn
15 Lắp đặt thanh truyền lực 0,33 tấn
16 Ma tít chèn khe 0,08 m3
17 Gỗ đệm 0,3 m3
18 ống thép bịt đầu D50 21,28 md
19 Mạt cưa tẩm nhựa 0,04 m3
20 Quét nhựa bitum nóng vào tường 6,69 m2
21 Cắt khe co 36,04 10m
22 Ma tít chèn khe 0,22 m3
23 VK mặt đường 2,61 100m2
B An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm 13,76 m2
2 Biển tam giác phản quang đơn KT 70. 2 cái
3 Trụ gắn biển L = 3.3m. 2 cái
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 2 cái
C Rãnh dọc KĐ 60 dưới đường
1 Xây tường gạch 6,5x10,5x22, vữa XM 75 163,4 m3
2 Trát trong tường xây gạch không nung dày 1,5cm, vữa XM75 692,55 m2
3 BT móng, đá 2x4, mác 150 68,62 m3
4 Đệm đá mạt bằng máy đầm cóc K=0,95 0,34 100m3
5 VK thép. VK móng dài 1,32 100m2
6 BT mũ mố đá 1x2, mác 200 43,55 m3
7 VK thép, VK mũ mố 3,96 100m2
8 Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 10mm 3,21 tấn
9 Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 18mm 0,44 tấn
10 BT tấm đan, đá 1x2, mác 250 102,96 m3
11 VK thép, VK nắp đan 5,41 100m2
12 Cốt thép tấm đan, D<10mm 5,04 tấn
13 Cốt thép tấm đan, D<18mm 7,98 tấn
14 Lắp tấm đan 1.100 CK
15 BT phủ bản, đá 1x2, mác 250 62,34 m3
16 Thép L 150*100*3mm. 1.045 kg
17 Gia công kết cấu thép L. 1,05 tấn
18 Lắp đặt kết cấu thép L. 1,05 tấn
19 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 48,27 m3
20 Tháo dỡ tấm bãn cũ 372 CK
21 VC bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 0,59 100m3
22 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,59 100m3
D Vuốt nối ngõ
1 Phá dỡ kết cấu BT bằng máy đào 42,29 m3
2 VC bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 0,4229 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,4229 100m3
4 Đào khuôn bằng máy đào, đất cấp III 0,7 100m3
5 Xáo xới bằng máy đào, đất cấp III 0,85 100m3
6 Thi công móng CPDD L1; h = 18cm. 0,51 100m3
7 Rải giấy nilon 3,38 100m2
8 Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT mặt đường, H=20cm, đá 2x4, M250 56,38 m3
9 VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,7 100m3
10 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,7 100m3
E Nối cống bản KĐ 2m C1 Km0+597.16m.
1 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 2,62 m3
2 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III 0,0344 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, Dmax<= 4 0,66 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM 100 3,29 m3
5 Xây tường đá hộc, vữa XM100 0,4 m3
6 BT mũ mố, đá 1x2, mác 200 0,29 m3
7 BT tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,79 m3
8 BT phủ bản, đá 1x2, mác 250 0,18 m3
9 VK thép, VK nắp đan 0,0301 100m2
10 Cốt thép tấm đan, D<10mm 0,0425 tấn
11 Cốt thép tấm đan, D<18mm 0,0555 tấn
12 Lắp tấm đan 1 CK
13 VK thép, VK mũ mố 0,0226 100m2
14 Xây tường gạch, vữa XM 75 0,67 m3
15 Trát tường xây gạch không nung chiều dày trát 1,5cm, vữa XM75 6,72 m2
16 Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,95 0,0103 100m3
17 BX CKBT đúc sãn G<= 200kg 1 CK
18 BX CKBT đúc sãn G<= 200kg 1 CK
19 VC CKBTP<= 200kg bằng ô tô 0,1975 10 tấn
F Rãnh cắt nước
1 Xây tường gạch, vữa XM 75 2,2 m3
2 Trát tường xây gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM75 10 m2
3 BT móng, đá 2x4, mác 150 1,56 m3
4 Đệm cát 0,52 m3
5 VK thép. VK móng dài 0,0331 100m2
6 BT mũ mố đá 1x2, mác 200 0,44 m3
7 VK thép, VK mũ mố 0,0409 100m2
8 Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 10mm 0,0105 tấn
9 Thép V75*75*7mm. 159,2 kg
10 Gia công kết cấu thép 0,1592 tấn
11 Lắp đặt kết cấu thép 0,1592 tấn
12 Thép V75*75*7mm. 382 kg
13 Thép dẹt 50*5mm. 373,8 kg
14 Gia công kết cấu thép 0,7558 tấn
15 Lắp đặt kết cấu thép 0,7558 tấn
G Lật bản, nạo vét rãnh B600 sau BV y học cổ truyền
1 Tháo dỡ bản cũ 33 CK
2 Nạo vét bùn lẫn rác 9,9 m3
3 Lắp lại bản 33 CK
4 VC bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 0,099 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,099 100m3
6 Xây tường gạch, vữa XM 75 12,27 m3
7 Trát tường xây gạch không nung dày 1,5cm, vữa XM75 51,84 m2
8 BT móng, đá 2x4, mác 150 4,99 m3
9 Đệm đá mạt bằng máy đầm cóc, K=0,95 0,025 100m3
10 VK thép. VK móng dài 0,096 100m2
11 BT mũ mố đá 1x2, mác 200 3,17 m3
12 VK thép, VK mũ mố 0,288 100m2
13 Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 10mm 0,23 tấn
14 Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 18mm 0,03 tấn
15 BT bản chìm dưới đường, đá 1x2, M250 7,49 m3
16 VK thép, VK nắp đan 0,39 100m2
17 Cốt thép tấm đan, D<10mm 0,31 tấn
18 Cốt thép tấm đan, D<18mm 0,58 tấn
19 Lắp tấm đan 80 CK
20 BT mũ mố đá 1x2, mác 200 0,24 m3
21 VK thép, VK mũ mố 0,03 100m2
22 Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 10mm 0,02 tấn
23 BT tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,29 m3
24 VK thép, VK nắp đan 0,0144 100m2
25 Cốt thép tấm đan, D<10mm 0,01 tấn
26 Cốt thép tấm đan, D<18mm 0,01 tấn
27 Lắp tấm đan 2 CK
28 Thép L50*50*3mm. 76,3 kg
29 Gia công kết cấu thép 0,0763 tấn
30 Lắp đặt kết cấu thép 0,0763 tấn
H Phá dỡ và hoàn trả tường rào nhà dân
1 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 21,68 m3
2 VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 0,2168 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,2168 100m3
4 Xây tường gạch, vữa XM 75 21,68 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, vữa XM75 224,95 m2
6 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III 0,1143 100m3
7 Lấp móng đá mạt 1,64 m3
8 VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,1143 100m3
9 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,1143 100m3
I Xây trả tường kè BTXM nhà dân
1 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 57,74 m3
2 VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 0,5774 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,5774 100m3
4 BT tường kè, đá 2x4, mác 150 35,31 m3
5 BT móng, đá 2x4, mác 150 22,42 m3
6 VK thép, VK tường 2,83 100m2
7 VK thép. VK móng dài 0,55 100m2
8 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III 0,76 100m3
9 Đệm đá mạt bằng máy đầm cóc; K=0,90 0,19 100m3
10 Đắp đất sét 6,1 m3
11 Ống thoát nước D110. 11,55 md
12 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 0,03 100m3
13 VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,76 100m3
14 San đất bãi thải bằng máy ủi 0,76 100m3
15 Cốt thép chân kè ĐK cốt thép <= 18mm 0,55 tấn
J Hàng rào đảm bảo an toàn giao thông
1 Thép hộp các loại (TC 3th*1,5%+5%) SX 2 phân đoạn. 446,48 kg
2 Lắp đặt thép hộp 0,4465 tấn
3 Đèn tín hiệu 2 cái
4 1công x 30 ngày/tháng x 2 tháng 120 công
5 Cờ vẫy 1 cái
6 áo phản quang 1 cái
7 Biển W.227 (tôn tráng kẽm KT 70*70cm) 2 cái
8 Biển W.203B (tôn tráng kẽm KT 70*70cm) 2 cái
9 Biển W.203C (tôn tráng kẽm KT 70*70cm) 2 cái
10 Biển I.440 (tôn tráng kẽm KT 40*127,5cm) 2 cái
11 Biển 507 (tôn tráng kẽm KT 50*110cm) 2 cái
12 ống nhựa PVC D75 L=1,3m. 61 md
13 BT đế cột, đá 1x2, M200 0,69 m3
14 BT đá 1x2 M100 đổ lõi ống cột 0,73 m3
15 Lắp đặt đế cột bằng TC 51 1CK
16 Dây băng cảnh báo 100 md
17 Đèn quay 10 cái
18 BX cột rào đảm bảo ATGT lên xe 18,744 1T
19 BX cột rào đảm bảo ATGT xuống xe 18,744 1T
20 VC giữa các phân đoạn 1,8744 10T
K Di chuyển Cột điện
1 Đào móng, đất cấp III 4,752 m3
2 Phá dỡ KCBT bằng búa căn 12,096 m3
3 Tháo dỡ chóa đèn 9 cái
4 Tháo dỡ cột đèn 9 cái
5 Kéo lại dây điện cũ 3,4582 100m
6 Đào móng cột vị trí lắp đặt mới, đất cấp III 4,752 m3
7 BT móng, đá 4x6, M150 12,096 m3
8 Tháo dỡ cột điện cũ BT (H=6m) 9 cái
9 Lắp lại cột điện mới BT (H=6m) 9 cái
10 Lắp đặt lại dây điện (cáp <=4*35mm2) 0,18 100m
11 Lắp đặt lại dây cáp bổ sung vào công tơ & các hộ dân (2x16mm2) 0,18 100m
12 Băng dính cách điện màu đen 45 cuộn
13 Kẹp siết 18 cái
14 Móc F20. 18 cái
15 Đai thép không gỉ 54 cái
16 Tháo dỡ và lắp đặt lại công tơ 9 cái
17 VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,216 100m3
18 Lắp đặt lại dây điện (dây tận dụng) 3,4582 100m
L Di chuyển đường ồng cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 PN10 PE100 2,65 100m
2 Lắp đặt ống lồng thép D250 dày 6.56mm 0,17 100m
3 Lắp đặt tê thép BBB D100x100 1 cái
4 Lắp đặt tê gang nối PE D110x110 1 cái
5 Lắp đặt tê nhựa HDPE D110x75 1 cái
6 Lắp đai khởi thuỷ gang D110x63 1 cái
7 Lắp đặt cút đúc HDPE D110 - 90 độ 3 cái
8 Lắp đặt cút thép BB D100 - 90 độ 1 cái
9 Lắp đặt đầu nối gắn bích D110 HDPE 4 bộ
10 Lắp đặt bích thép rỗng D110 2 cặp bích
11 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 2,65 100m
12 Công tác súc xả ống nước, đường kính ống D110 2,65 100m
13 Nước cho công tác thử áp lực 2,5171 m3
14 Lắp đặt Adapter gang D110 1 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều D100 BB 1 cái
16 Lắp đặt đầu nối gắn bích D110 HDPE 1 bộ
17 Lắp đặt bích thép rỗng D100 0,5 cặp bích
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN10 PE80 1,6 100m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 PE80 7,45 100m
20 Lắp đặt ống lồng thép D100 dày 4.56mm 0,33 100m
21 Lắp đặt tê nhựa HDPE D75x63 1 cái
22 Lắp đặt tê nhựa HDPE D63x63 2 cái
23 Lắp đặt tê gang nối PE D63x63 1 cái
24 Lắp đặt cút nhựa HDPE D75 - 90 độ 1 cái
25 Lắp đặt cút nhựa HDPE D63 - 90 độ 2 cái
26 Lắp đặt cút gang nối PE D63 - 90 độ 2 cái
27 Lắp đặt côn HDPE D75x63 1 cái
28 Lắp đặt MSNN gang D63 1 cái
29 Lắp đặt đầu bịt HDPE D63 2 cái
30 Thử áp lực đường ống nhựa D75 1,6 100m
31 Thử áp lực đường ống nhựa D63 7,45 100m
32 Nước cho công tác thử áp lực 3,0277 m3
33 Lắp đặt adapter D75 1 cái
34 Lắp đặt van 2 chiều BB D65 1 cái
35 Lắp đặt đầu nối gắn bích D75 1 bộ
36 Lắp đặt bích thép rỗng D65 0,5 cặp bích
37 Lắp đặt van ren 2 chiều D50 1 cái
38 Lắp đặt khâu nối ren ngoài D63 2 cái
39 Lắp đặt đai khởi thủy gang DN63x20 (lắp ống HDPE D25) 13 cái
40 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài HDPE DN25 (mỗi hộ 1 cái) 13 cái
41 Băng keo 13 cuộn
42 Lắp đặt đai khởi thủy gang DN75x20 (lắp ống HDPE D25) 15 cái
43 Lắp đặt đai khởi thủy gang DN63x20 (lắp ống HDPE D25) 15 cái
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN16 PE80 (TB:2m/hộ) 0,6 100m
45 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25x90 (nối PE) 30 cái
46 Lắp đặt khâu nối ren ngoài D25 30 cái
47 Băng keo 30 cuộn
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III 0,0466 100m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,518 m3
50 Bê tông đáy hố đá 1x2, mác 150 0,3427 m3
51 Ván khuôn bê tông đáy hố 0,0128 100m2
52 Bê tông gối đỡ đá 1x2, mác 150 0,0135 m3
53 Ván khuôn bê tông gối đỡ 0,0036 100m2
54 Xây gạch hố van d110, vữa XM mác 50 0,5886 m3
55 Chèn vữa bê tông M200 0,0095 m3
56 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,68 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 1,26 m2
58 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 0,2263 m3
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan 0,0077 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi 10 0,0311 tấn
61 lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 94kg 6 cái
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,2511 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->