Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200682126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 15:52:00 đến ngày 2020-07-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,298,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | 1,71 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | 3,07 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu BT bằng máy đào | 182,3 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép | 182,3 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | 7,54 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | 7,84 | 100m3 | |
| 7 | Đệm đá mạt bằng máy đầm đất, K=0,95 | 1,025 | 100m3 | |
| 8 | VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 12,614 | 100m3 | |
| 9 | VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 3,646 | 100m3 | |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 16,26 | 100m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm L1 | 5,0168 | 100m3 | |
| 12 | Rải giấy nilon | 33,445 | 100m2 | |
| 13 | Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT mặt đường, H<=20 m, đá 2x4, M250 | 557,42 | m3 | |
| 14 | SX thanh truyền lực khe giãn | 0,33 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt thanh truyền lực | 0,33 | tấn | |
| 16 | Ma tít chèn khe | 0,08 | m3 | |
| 17 | Gỗ đệm | 0,3 | m3 | |
| 18 | ống thép bịt đầu D50 | 21,28 | md | |
| 19 | Mạt cưa tẩm nhựa | 0,04 | m3 | |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 6,69 | m2 | |
| 21 | Cắt khe co | 36,04 | 10m | |
| 22 | Ma tít chèn khe | 0,22 | m3 | |
| 23 | VK mặt đường | 2,61 | 100m2 | |
| B | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm | 13,76 | m2 | |
| 2 | Biển tam giác phản quang đơn KT 70. | 2 | cái | |
| 3 | Trụ gắn biển L = 3.3m. | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 2 | cái | |
| C | Rãnh dọc KĐ 60 dưới đường | |||
| 1 | Xây tường gạch 6,5x10,5x22, vữa XM 75 | 163,4 | m3 | |
| 2 | Trát trong tường xây gạch không nung dày 1,5cm, vữa XM75 | 692,55 | m2 | |
| 3 | BT móng, đá 2x4, mác 150 | 68,62 | m3 | |
| 4 | Đệm đá mạt bằng máy đầm cóc K=0,95 | 0,34 | 100m3 | |
| 5 | VK thép. VK móng dài | 1,32 | 100m2 | |
| 6 | BT mũ mố đá 1x2, mác 200 | 43,55 | m3 | |
| 7 | VK thép, VK mũ mố | 3,96 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 10mm | 3,21 | tấn | |
| 9 | Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 18mm | 0,44 | tấn | |
| 10 | BT tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 102,96 | m3 | |
| 11 | VK thép, VK nắp đan | 5,41 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan, D<10mm | 5,04 | tấn | |
| 13 | Cốt thép tấm đan, D<18mm | 7,98 | tấn | |
| 14 | Lắp tấm đan | 1.100 | CK | |
| 15 | BT phủ bản, đá 1x2, mác 250 | 62,34 | m3 | |
| 16 | Thép L 150*100*3mm. | 1.045 | kg | |
| 17 | Gia công kết cấu thép L. | 1,05 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt kết cấu thép L. | 1,05 | tấn | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào | 48,27 | m3 | |
| 20 | Tháo dỡ tấm bãn cũ | 372 | CK | |
| 21 | VC bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,59 | 100m3 | |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,59 | 100m3 | |
| D | Vuốt nối ngõ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT bằng máy đào | 42,29 | m3 | |
| 2 | VC bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,4229 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,4229 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn bằng máy đào, đất cấp III | 0,7 | 100m3 | |
| 5 | Xáo xới bằng máy đào, đất cấp III | 0,85 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng CPDD L1; h = 18cm. | 0,51 | 100m3 | |
| 7 | Rải giấy nilon | 3,38 | 100m2 | |
| 8 | Đổ BT thủ công bằng máy trộn, BT mặt đường, H=20cm, đá 2x4, M250 | 56,38 | m3 | |
| 9 | VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,7 | 100m3 | |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,7 | 100m3 | |
| E | Nối cống bản KĐ 2m C1 Km0+597.16m. | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào | 2,62 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | 0,0344 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, Dmax<= 4 | 0,66 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM 100 | 3,29 | m3 | |
| 5 | Xây tường đá hộc, vữa XM100 | 0,4 | m3 | |
| 6 | BT mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 0,29 | m3 | |
| 7 | BT tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,79 | m3 | |
| 8 | BT phủ bản, đá 1x2, mác 250 | 0,18 | m3 | |
| 9 | VK thép, VK nắp đan | 0,0301 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép tấm đan, D<10mm | 0,0425 | tấn | |
| 11 | Cốt thép tấm đan, D<18mm | 0,0555 | tấn | |
| 12 | Lắp tấm đan | 1 | CK | |
| 13 | VK thép, VK mũ mố | 0,0226 | 100m2 | |
| 14 | Xây tường gạch, vữa XM 75 | 0,67 | m3 | |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung chiều dày trát 1,5cm, vữa XM75 | 6,72 | m2 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,95 | 0,0103 | 100m3 | |
| 17 | BX CKBT đúc sãn G<= 200kg | 1 | CK | |
| 18 | BX CKBT đúc sãn G<= 200kg | 1 | CK | |
| 19 | VC CKBTP<= 200kg bằng ô tô | 0,1975 | 10 tấn | |
| F | Rãnh cắt nước | |||
| 1 | Xây tường gạch, vữa XM 75 | 2,2 | m3 | |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM75 | 10 | m2 | |
| 3 | BT móng, đá 2x4, mác 150 | 1,56 | m3 | |
| 4 | Đệm cát | 0,52 | m3 | |
| 5 | VK thép. VK móng dài | 0,0331 | 100m2 | |
| 6 | BT mũ mố đá 1x2, mác 200 | 0,44 | m3 | |
| 7 | VK thép, VK mũ mố | 0,0409 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 10mm | 0,0105 | tấn | |
| 9 | Thép V75*75*7mm. | 159,2 | kg | |
| 10 | Gia công kết cấu thép | 0,1592 | tấn | |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép | 0,1592 | tấn | |
| 12 | Thép V75*75*7mm. | 382 | kg | |
| 13 | Thép dẹt 50*5mm. | 373,8 | kg | |
| 14 | Gia công kết cấu thép | 0,7558 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt kết cấu thép | 0,7558 | tấn | |
| G | Lật bản, nạo vét rãnh B600 sau BV y học cổ truyền | |||
| 1 | Tháo dỡ bản cũ | 33 | CK | |
| 2 | Nạo vét bùn lẫn rác | 9,9 | m3 | |
| 3 | Lắp lại bản | 33 | CK | |
| 4 | VC bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 0,099 | 100m3 | |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,099 | 100m3 | |
| 6 | Xây tường gạch, vữa XM 75 | 12,27 | m3 | |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung dày 1,5cm, vữa XM75 | 51,84 | m2 | |
| 8 | BT móng, đá 2x4, mác 150 | 4,99 | m3 | |
| 9 | Đệm đá mạt bằng máy đầm cóc, K=0,95 | 0,025 | 100m3 | |
| 10 | VK thép. VK móng dài | 0,096 | 100m2 | |
| 11 | BT mũ mố đá 1x2, mác 200 | 3,17 | m3 | |
| 12 | VK thép, VK mũ mố | 0,288 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 10mm | 0,23 | tấn | |
| 14 | Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 18mm | 0,03 | tấn | |
| 15 | BT bản chìm dưới đường, đá 1x2, M250 | 7,49 | m3 | |
| 16 | VK thép, VK nắp đan | 0,39 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép tấm đan, D<10mm | 0,31 | tấn | |
| 18 | Cốt thép tấm đan, D<18mm | 0,58 | tấn | |
| 19 | Lắp tấm đan | 80 | CK | |
| 20 | BT mũ mố đá 1x2, mác 200 | 0,24 | m3 | |
| 21 | VK thép, VK mũ mố | 0,03 | 100m2 | |
| 22 | Cốt thép mũ mố ĐK cốt thép <= 10mm | 0,02 | tấn | |
| 23 | BT tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,29 | m3 | |
| 24 | VK thép, VK nắp đan | 0,0144 | 100m2 | |
| 25 | Cốt thép tấm đan, D<10mm | 0,01 | tấn | |
| 26 | Cốt thép tấm đan, D<18mm | 0,01 | tấn | |
| 27 | Lắp tấm đan | 2 | CK | |
| 28 | Thép L50*50*3mm. | 76,3 | kg | |
| 29 | Gia công kết cấu thép | 0,0763 | tấn | |
| 30 | Lắp đặt kết cấu thép | 0,0763 | tấn | |
| H | Phá dỡ và hoàn trả tường rào nhà dân | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào | 21,68 | m3 | |
| 2 | VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,2168 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,2168 | 100m3 | |
| 4 | Xây tường gạch, vữa XM 75 | 21,68 | m3 | |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, vữa XM75 | 224,95 | m2 | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | 0,1143 | 100m3 | |
| 7 | Lấp móng đá mạt | 1,64 | m3 | |
| 8 | VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,1143 | 100m3 | |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,1143 | 100m3 | |
| I | Xây trả tường kè BTXM nhà dân | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào | 57,74 | m3 | |
| 2 | VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,5774 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,5774 | 100m3 | |
| 4 | BT tường kè, đá 2x4, mác 150 | 35,31 | m3 | |
| 5 | BT móng, đá 2x4, mác 150 | 22,42 | m3 | |
| 6 | VK thép, VK tường | 2,83 | 100m2 | |
| 7 | VK thép. VK móng dài | 0,55 | 100m2 | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | 0,76 | 100m3 | |
| 9 | Đệm đá mạt bằng máy đầm cóc; K=0,90 | 0,19 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất sét | 6,1 | m3 | |
| 11 | Ống thoát nước D110. | 11,55 | md | |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,03 | 100m3 | |
| 13 | VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,76 | 100m3 | |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,76 | 100m3 | |
| 15 | Cốt thép chân kè ĐK cốt thép <= 18mm | 0,55 | tấn | |
| J | Hàng rào đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Thép hộp các loại (TC 3th*1,5%+5%) SX 2 phân đoạn. | 446,48 | kg | |
| 2 | Lắp đặt thép hộp | 0,4465 | tấn | |
| 3 | Đèn tín hiệu | 2 | cái | |
| 4 | 1công x 30 ngày/tháng x 2 tháng | 120 | công | |
| 5 | Cờ vẫy | 1 | cái | |
| 6 | áo phản quang | 1 | cái | |
| 7 | Biển W.227 (tôn tráng kẽm KT 70*70cm) | 2 | cái | |
| 8 | Biển W.203B (tôn tráng kẽm KT 70*70cm) | 2 | cái | |
| 9 | Biển W.203C (tôn tráng kẽm KT 70*70cm) | 2 | cái | |
| 10 | Biển I.440 (tôn tráng kẽm KT 40*127,5cm) | 2 | cái | |
| 11 | Biển 507 (tôn tráng kẽm KT 50*110cm) | 2 | cái | |
| 12 | ống nhựa PVC D75 L=1,3m. | 61 | md | |
| 13 | BT đế cột, đá 1x2, M200 | 0,69 | m3 | |
| 14 | BT đá 1x2 M100 đổ lõi ống cột | 0,73 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt đế cột bằng TC | 51 | 1CK | |
| 16 | Dây băng cảnh báo | 100 | md | |
| 17 | Đèn quay | 10 | cái | |
| 18 | BX cột rào đảm bảo ATGT lên xe | 18,744 | 1T | |
| 19 | BX cột rào đảm bảo ATGT xuống xe | 18,744 | 1T | |
| 20 | VC giữa các phân đoạn | 1,8744 | 10T | |
| K | Di chuyển Cột điện | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 4,752 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ KCBT bằng búa căn | 12,096 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ chóa đèn | 9 | cái | |
| 4 | Tháo dỡ cột đèn | 9 | cái | |
| 5 | Kéo lại dây điện cũ | 3,4582 | 100m | |
| 6 | Đào móng cột vị trí lắp đặt mới, đất cấp III | 4,752 | m3 | |
| 7 | BT móng, đá 4x6, M150 | 12,096 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ cột điện cũ BT (H=6m) | 9 | cái | |
| 9 | Lắp lại cột điện mới BT (H=6m) | 9 | cái | |
| 10 | Lắp đặt lại dây điện (cáp <=4*35mm2) | 0,18 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt lại dây cáp bổ sung vào công tơ & các hộ dân (2x16mm2) | 0,18 | 100m | |
| 12 | Băng dính cách điện màu đen | 45 | cuộn | |
| 13 | Kẹp siết | 18 | cái | |
| 14 | Móc F20. | 18 | cái | |
| 15 | Đai thép không gỉ | 54 | cái | |
| 16 | Tháo dỡ và lắp đặt lại công tơ | 9 | cái | |
| 17 | VC đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,216 | 100m3 | |
| 18 | Lắp đặt lại dây điện (dây tận dụng) | 3,4582 | 100m | |
| L | Di chuyển đường ồng cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 PN10 PE100 | 2,65 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống lồng thép D250 dày 6.56mm | 0,17 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt tê thép BBB D100x100 | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt tê gang nối PE D110x110 | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D110x75 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đai khởi thuỷ gang D110x63 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút đúc HDPE D110 - 90 độ | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút thép BB D100 - 90 độ | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt đầu nối gắn bích D110 HDPE | 4 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt bích thép rỗng D110 | 2 | cặp bích | |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 | 2,65 | 100m | |
| 12 | Công tác súc xả ống nước, đường kính ống D110 | 2,65 | 100m | |
| 13 | Nước cho công tác thử áp lực | 2,5171 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt Adapter gang D110 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều D100 BB | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt đầu nối gắn bích D110 HDPE | 1 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt bích thép rỗng D100 | 0,5 | cặp bích | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN10 PE80 | 1,6 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 PE80 | 7,45 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống lồng thép D100 dày 4.56mm | 0,33 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D75x63 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D63x63 | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê gang nối PE D63x63 | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D75 - 90 độ | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D63 - 90 độ | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút gang nối PE D63 - 90 độ | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt côn HDPE D75x63 | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt MSNN gang D63 | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt đầu bịt HDPE D63 | 2 | cái | |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa D75 | 1,6 | 100m | |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa D63 | 7,45 | 100m | |
| 32 | Nước cho công tác thử áp lực | 3,0277 | m3 | |
| 33 | Lắp đặt adapter D75 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt van 2 chiều BB D65 | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt đầu nối gắn bích D75 | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt bích thép rỗng D65 | 0,5 | cặp bích | |
| 37 | Lắp đặt van ren 2 chiều D50 | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài D63 | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt đai khởi thủy gang DN63x20 (lắp ống HDPE D25) | 13 | cái | |
| 40 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài HDPE DN25 (mỗi hộ 1 cái) | 13 | cái | |
| 41 | Băng keo | 13 | cuộn | |
| 42 | Lắp đặt đai khởi thủy gang DN75x20 (lắp ống HDPE D25) | 15 | cái | |
| 43 | Lắp đặt đai khởi thủy gang DN63x20 (lắp ống HDPE D25) | 15 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN16 PE80 (TB:2m/hộ) | 0,6 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25x90 (nối PE) | 30 | cái | |
| 46 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài D25 | 30 | cái | |
| 47 | Băng keo | 30 | cuộn | |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | 0,0466 | 100m3 | |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,518 | m3 | |
| 50 | Bê tông đáy hố đá 1x2, mác 150 | 0,3427 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn bê tông đáy hố | 0,0128 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông gối đỡ đá 1x2, mác 150 | 0,0135 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn bê tông gối đỡ | 0,0036 | 100m2 | |
| 54 | Xây gạch hố van d110, vữa XM mác 50 | 0,5886 | m3 | |
| 55 | Chèn vữa bê tông M200 | 0,0095 | m3 | |
| 56 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,68 | m2 | |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 1,26 | m2 | |
| 58 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,2263 | m3 | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,0077 | 100m2 | |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi 10 | 0,0311 | tấn | |
| 61 | lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 94kg | 6 | cái | |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,2511 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi