Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715688-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng vốn ngân sách phường năm 2019 - 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 21:20:00 đến ngày 2020-07-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,436,646,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Trụ hạ thế | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | trụ |
| B | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất nền, lề đường đất C2 máy đầm 9T, máy ủi 110CV, K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1722 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường làm mới đất C2 bằng máy đào 0,4m³, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,0961 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 cự ly <=2km, ôtô tự đổ 10T | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,9016 | 100m³ |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm 0x4 lớp trên, đường làm mới | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,1506 | 100m³ |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhủ tương gốc Axít T/chuẩn 1,0kg/m² | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26,7278 | 100m² |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng hạt mịn dày 6cm (BTN C12,5) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26,7278 | 100m² |
| 4 | Vận chuyển 4 km BTN nóng, ôtô tự đổ 10T | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,8873 | 100Tấn |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày =2mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 43,95 | m² |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày =3mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,8 | m² |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày =3mm (lớp trên) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,8 | m² |
| 8 | Sản xuất lắp đặt biển báo tròn ϕ70, bát giác cạnh 25cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 9 | Sản xuất lắp đặt biển báo tam giác 70cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Cái |
| 10 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo Φ90 dài 2,55m (V/c10Km) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11 | Trụ |
| 11 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo Φ90 dài 3,3m (V/c10Km) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Trụ |
| D | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 móng cống, B<=6m bằng máy đào 0,8m³ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,7051 | 100m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu BT nền móng ( không cốt thép ) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,207 | m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 cự ly <=2km, ôtô tự đổ 10T | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,3137 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (Cát nền) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9689 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,3109 | 100m³ |
| 6 | Đổ BT đá 1x2 mác 150 phần móng, chiều rộng <=2,5m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 28,08 | m³ |
| 7 | Đổ BT đá 1x2 mác 200 phần móng, chiều rộng <=2,5m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60,52 | m³ |
| 8 | Đổ BT đá 1x2 mác 200 tường thẳng, chiều dày <=45cm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 80,583 | m³ |
| 9 | Đổ BT đá 1x2 mác 250 đúc đan | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27,452 | m³ |
| 10 | Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7904 | 100m² |
| 11 | Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ tường thẳng, chiều dày <45cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,5948 | 100m² |
| 12 | Làm ván khuôn bê tông đúc sẵn tấm đan, đà, gối cống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8314 | 100m² |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm Φ40 chịu lực (H30-HK80), đoạn ống dài 4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm Φ80 chịu lực (H30-HK80), đoạn ống dài 4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 42 | đoạn |
| 15 | Nối ống bê tông ly tâm Φ80 bằng giăng cao su | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | mối nối |
| 16 | Lắp đặt gối cống Φ40 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 17 | Lắp đặt gối cống Φ60 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 84 | cái |
| 18 | Gia công cốt thép tấm đan Φ6 (gối cống), cấu kiện đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0908 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép tấm đan Φ10 (gối cống), cấu kiện đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,9847 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép tấm đan Φ>10, cấu kiện đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3255 | Tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp 3 nước (sơn sắt thép các loại) | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 149,457 | m² |
| 22 | Sản xuất, gia công thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3512 | Tấn |
| 23 | Hàn lưới cốt thép, dày 4mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,89 | 10m |
| 24 | Sản xuất, gia công thép dẹt lưới chắn rác | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5968 | Tấn |
| 25 | Hạ chỉnh tấm đan vào vị trí ( cấu kiện đúc sẵn ) <=250Kg | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 526 | Cái |
| 26 | Hạ chỉnh tấm đan vào vị trí ( cấu kiện đúc sẵn ) >250Kg | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 29 | Cái |
| E | PHẦN VĨA HÈ | |||
| 1 | Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ phần bó vỉa | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,811 | 100m² |
| 2 | Đổ BT đá 1x2 mác 150 phần móng bó vỉa | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,62 | m³ |
| 3 | Đổ BT đá 1x2 mác 250 bó vỉa | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 69,39 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi