Gói thầu: 02.XL: Xây dựng công trình Nhà học 2 tầng 4 phòng trường mầm non Trường Sơn - xã Trường Sơn, huyện Đức Thọ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng cơ bản huyện Đức Thọ |
| Tên gói thầu | 02.XL: Xây dựng công trình Nhà học 2 tầng 4 phòng trường mầm non Trường Sơn - xã Trường Sơn, huyện Đức Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 09:31:00 đến ngày 2020-07-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,896,813,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN: | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 1,594 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả KT theo chương V | 6,553 | 100m3 |
| B | MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 3,547 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,182 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 21,471 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả KT theo chương V | 1,377 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,393 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,618 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 45,69 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,379 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,413 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,765 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 18,357 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,977 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,427 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 12,636 | m2 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 11,84 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 12,636 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 27,801 | m2 |
| 20 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 6,426 | 10m |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (tôn nền bằng đất đào tận dụng) | Mô tả KT theo chương V | 2,006 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 33,594 | m3 |
| C | PHẦN THÔ: | |||
| 1 | Ván khuôn cột | Mô tả KT theo chương V | 2,149 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,285 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,511 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,723 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,433 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 5,984 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,016 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,288 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,241 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 49,551 | m3 |
| 11 | Gia công thang sắt | Mô tả KT theo chương V | 0,034 | tấn |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 6,887 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,824 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 79,732 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,877 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,389 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,129 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,716 | tấn |
| 19 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,165 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,493 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,307 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,337 | 100m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 33,8 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 33,8 | m2 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,94 | m3 |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 30,24 | m2 |
| 27 | Gia công và lắp đặt lan can cầu thang inox 304 | Mô tả KT theo chương V | 13,5 | m2 |
| 28 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang cho trẻ | Mô tả KT theo chương V | 22,45 | m |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 53,744 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 67,73 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 20,867 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 11,326 | m3 |
| 33 | Vách ngăn vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 0,9 | m2 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 7,862 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 255,725 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 409,496 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 154,24 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 631,511 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 688,62 | m2 |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 130,24 | m |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 113,68 | m |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 103,8 | m |
| 43 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 466,728 | m2 |
| 44 | Ốp tường WC, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả KT theo chương V | 177,216 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Mô tả KT theo chương V | 12,499 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.883,867 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 255,726 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 648,489 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 90,036 | m2 |
| 50 | Màng khò nóng standart | Mô tả KT theo chương V | 90,036 | m2 |
| 51 | Phụ gia chống thẩm latex R114 | Mô tả KT theo chương V | 135,054 | lít |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 46,57 | m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi (Cửa nhôm Việt Pháp kính dày 6,38 hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 59,4 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ mở trượt Nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính dày 6,38ly | Mô tả KT theo chương V | 50,256 | m2 |
| 55 | Cửa mở hất ở vách | Mô tả KT theo chương V | 8,928 | m2 |
| 56 | Hoa sắt cửa sổ 16x16x1,2 | Mô tả KT theo chương V | 111,84 | m2 |
| 57 | Sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 111,84 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 111,84 | m2 |
| 59 | Vách kính cố định | Mô tả KT theo chương V | 17,294 | m2 |
| 60 | Lan can hành lang inox | Mô tả KT theo chương V | 54,968 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,039 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,039 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 144,3 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 4,007 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 52,52 | m |
| 66 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 994 | cái |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 6,025 | 100m2 |
| D | THOÁT NƯỚC MÁI: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,98 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Quả cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Nẹp ống, đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 90 | bộ |
| E | ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 40 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần | Mô tả KT theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 39 | cái |
| 11 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 8 | hộp |
| 13 | Lắp đặt tủ điện tầng | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 14 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 16 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 20, 25AA | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 780 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 560 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 680 | m |
| F | THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,68 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 8 | Lắp đặt tê, chếch, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê chếch, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê chếch, ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê chếch, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK75mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 62 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 35 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt xi phong 48 | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 22 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| G | CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,52 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt khóa nhựa, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa uPVC, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt T32x25mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt T25x25mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt T25x20 | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa D25 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25x20 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm bằng phương pháp hàn | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 19 | Hộp giấy vệ sinh chống nước trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 20 | Giá treo khăn, kệ xà phòng trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rumine trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 23 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu lavabo | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 27 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
| 28 | Máy bơm 3,6m3/h, h=30 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt phao điện, ĐK20mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt phao cơ, ĐK20mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| H | PCCC: | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 4 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| I | CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Mô tả KT theo chương V | 34 | m |
| 5 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 19,3 | m3 |
| 6 | Kẹp nối dây | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,193 | 100m3 |
| J | BỂ PHỐT: | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,985 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,724 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,87 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,119 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 0,224 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 47,544 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 15,512 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 39,284 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 11,902 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,631 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi