Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200711879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 16:42:00 đến ngày 2020-07-17 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,398,315,733 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: TUYẾN 1 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V, E-HSMT | 3,852 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 50,814 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 140,087 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 193 | 1cấu kiện |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V, E-HSMT | 21,186 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 24,2676 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V, E-HSMT | 0,612 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V, E-HSMT | 0,612 | 100m3/1km |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 2,3123 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 1,0538 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,3852 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 40,0608 | m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 108,4723 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 493,056 | m2 |
| 15 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 192,6 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 2,3112 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 24,6528 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,1544 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Chương V, E-HSMT | 3,86 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 1,5564 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 31,4976 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 386 | 1cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V, E-HSMT | 1,3896 | 100m |
| 24 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,8576 | m3 |
| 26 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 0,0326 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0097 | 100m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 0,5146 | m3 |
| 29 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,8307 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,776 | m2 |
| 31 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,1014 | tấn |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 2,3689 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 2,3689 | 100m3/1km |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V, E-HSMT | 0,9713 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V, E-HSMT | 0,9713 | 100m3/1km |
| B | HẠNG MỤC 2: NHÁNH 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng | Chương V, E-HSMT | 73 | cái |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V, E-HSMT | 11,616 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,1162 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,1162 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,1162 | 100m3/1km |
| 6 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,285 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0966 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,83 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V, E-HSMT | 73 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 4,9264 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 10,0629 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 2,2611 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,4586 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 8,3493 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,2359 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,9614 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 44,621 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 276,6225 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 92,2075 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 296,98 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V, E-HSMT | 38,148 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 2,4317 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,4586 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,4586 | 100m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 1,4586 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 10,844 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 10,844 | 100m3/1km |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 10,844 | 100m3/1km |
| 20 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Chương V, E-HSMT | 541,3144 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V, E-HSMT | 541,3144 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất các loại, 104m tiếp theo | Chương V, E-HSMT | 541,3144 | m3 |
| 23 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Chương V, E-HSMT | 617,8675 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V, E-HSMT | 617,8675 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại, 104m tiếp theo | Chương V, E-HSMT | 617,8675 | m3 |
| 26 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Chương V, E-HSMT | 159,2041 | m3 |
| 27 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Chương V, E-HSMT | 159,2041 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 104m tiếp theo | Chương V, E-HSMT | 159,2041 | m3 |
| 29 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V, E-HSMT | 87,918 | 1000v |
| 30 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Chương V, E-HSMT | 87,918 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Chương V, E-HSMT | 87,918 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển gạch xây các loại, 104m tiếp theo | Chương V, E-HSMT | 87,918 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Chương V, E-HSMT | 0,5658 | m3 |
| 34 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Chương V, E-HSMT | 0,5658 | m3 |
| 35 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V, E-HSMT | 0,5658 | m3 |
| 36 | Vận chuyển gỗ các loại, 104m tiếp theo | Chương V, E-HSMT | 0,5658 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 21,5149 | tấn |
| 38 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 21,5149 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Chương V, E-HSMT | 21,5149 | tấn |
| 40 | Vận chuyển xi măng bao, 104m tiếp theo | Chương V, E-HSMT | 21,5149 | tấn |
| D | HẠNG MỤC 4: TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 3,2562 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 2,3723 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 0,2581 | 100m3 |
| 4 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V, E-HSMT | 172,06 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 34,412 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 2,2069 | 100m2 |
| 7 | Trải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Chương V, E-HSMT | 2,2069 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V, E-HSMT | 2,2069 | 100m2 |
| 9 | Mua bê tông nhựa hạt mịn, 5,5% | Chương V, E-HSMT | 26,7476 | tấn |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 3,2562 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 3,2562 | 100m3/1km |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | Chương V, E-HSMT | 24,2 | m |
| 13 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm | Chương V, E-HSMT | 37,2 | m |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0982 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,921 | m3 |
| 16 | Lát tấm đan rãnh | Chương V, E-HSMT | 18,42 | m2 |
| 17 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V, E-HSMT | 0,1201 | 100m3 |
| 18 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn | Chương V, E-HSMT | 240,23 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 0,6189 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 1,775 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 3,55 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 12,496 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 56,8 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 17,75 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,272 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,0144 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,36 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,1452 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,9376 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 36 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,2207 | 100m3 |
| 15 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,1069 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 18 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10 | m2 |
| 20 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,2475 | tấn |
| 22 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0308 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 0,5359 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 0,5359 | 100m3/1km |
| F | HẠNG MỤC 6: TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,6535 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 19,95 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 1,045 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 3,85 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 12,32 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 56 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 17,5 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,35 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,1411 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,856 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 35 | 1cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,6535 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,6535 | 100m3/1km |
| G | HẠNG MỤC 7: TUYẾN 6 | |||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 115 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Chương V, E-HSMT | 41,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,4122 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,4122 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,4122 | 100m3/1km |
| 6 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,0184 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,6256 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,1776 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 4,578 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 46 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,276 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 115 | 1cấu kiện |
| H | HẠNG MỤC 8: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V, E-HSMT | 0,3319 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,2362 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,051 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 9,648 | m3 |
| 5 | Khung móng tủ M24x500x200x750 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Khung móng tủ M16x240x240x600 | Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50mm | Chương V, E-HSMT | 6,67 | 100 m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 38,175 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V, E-HSMT | 0,3817 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V, E-HSMT | 0,3817 | 100m3/1km |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,2352 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,2352 | 100m3 |
| 13 | Gạch chỉ báo hiệu cáp | Chương V, E-HSMT | 5.769 | viên |
| 14 | Băng cảnh báo cáp khổ rộng 0,3m | Chương V, E-HSMT | 476 | m |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V, E-HSMT | 5,769 | 1000 viên |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V, E-HSMT | 1,428 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 38,175 | m3 |
| 18 | Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| I | HẠNG MỤC 9: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V, E-HSMT | 0 | 1 tủ |
| 2 | Mua vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 957,66 | kg |
| 3 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V, E-HSMT | 20 | 1 bộ |
| 4 | Làm tiếp địa cho lặp lại cột điện | Chương V, E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 5 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột 6m | Chương V, E-HSMT | 19 | 1 cột |
| 6 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Làm đầu cáp khô 4x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 8 | Làm đầu cáp khô 4x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 110 | 1 đầu cáp |
| 9 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 1,65 | 100m |
| 10 | Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 20,88 | 100m |
| 11 | Dây đồng trần M10 | Chương V, E-HSMT | 754 | m |
| 12 | Rải dây đồng trần M10 | Chương V, E-HSMT | 7,54 | 100m |
| 13 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V, E-HSMT | 40 | 1 đầu cáp |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V, E-HSMT | 11 | bảng |
| 15 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 0 | 100m |
| 16 | Làm đầu cáp khô M16 | Chương V, E-HSMT | 0 | 1 đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô M6 | Chương V, E-HSMT | 0 | 1 đầu cáp |
| 18 | Đánh số cột thép | Chương V, E-HSMT | 2 | 10 cột |
| J | HẠNG MỤC 9: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực và dây dẫn 2 ruột trở lên; điện áp <=1kV | Chương V, E-HSMT | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa tủ, tiếp địa cột chiếu sáng | Chương V, E-HSMT | 7 | vị trí |
| 3 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ dòng điện <10A | Chương V, E-HSMT | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi