Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200711879-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200657448
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 16:42:00 đến ngày 2020-07-17 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,398,315,733 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: TUYẾN 1
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V, E-HSMT 3,852 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 50,814 m3
3 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 140,087 m3
4 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 193 1cấu kiện
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V, E-HSMT 21,186 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 24,2676 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V, E-HSMT 0,612 100m3
8 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V, E-HSMT 0,612 100m3/1km
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 2,3123 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 1,0538 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,3852 100m2
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 40,0608 m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 108,4723 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 493,056 m2
15 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 192,6 m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 2,3112 100m2
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 24,6528 m3
18 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,1544 tấn
19 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Chương V, E-HSMT 3,86 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 1,5564 100m2
21 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 31,4976 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 386 1cấu kiện
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 1,3896 100m
24 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V, E-HSMT 0,064 100m
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 0,8576 m3
26 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 0,0326 100m3
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,0097 100m3
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 0,5146 m3
29 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,8307 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,776 m2
31 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,6 m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V, E-HSMT 0,1014 tấn
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 2,3689 100m3
34 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 2,3689 100m3/1km
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V, E-HSMT 0,9713 100m3
36 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V, E-HSMT 0,9713 100m3/1km
B HẠNG MỤC 2: NHÁNH 1
1 Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng Chương V, E-HSMT 73 cái
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Chương V, E-HSMT 11,616 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,1162 100m3
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,1162 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,1162 100m3/1km
6 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,012 tấn
7 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Chương V, E-HSMT 0,285 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0966 100m2
9 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,83 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V, E-HSMT 30 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 0,09 100m
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V, E-HSMT 73 cái
C HẠNG MỤC 3: TUYẾN 2
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 4,9264 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 10,0629 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V, E-HSMT 2,2611 100m3
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 1,4586 100m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 8,3493 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,2359 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,9614 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 44,621 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 276,6225 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 92,2075 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 296,98 m2
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V, E-HSMT 38,148 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 2,4317 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 1,4586 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 1,4586 100m3/1km
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 1,4586 100m3/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 10,844 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 10,844 100m3/1km
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 10,844 100m3/1km
20 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Chương V, E-HSMT 541,3144 m3
21 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V, E-HSMT 541,3144 m3
22 Vận chuyển đất các loại, 104m tiếp theo Chương V, E-HSMT 541,3144 m3
23 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Chương V, E-HSMT 617,8675 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V, E-HSMT 617,8675 m3
25 Vận chuyển cát các loại, 104m tiếp theo Chương V, E-HSMT 617,8675 m3
26 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Chương V, E-HSMT 159,2041 m3
27 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Chương V, E-HSMT 159,2041 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 104m tiếp theo Chương V, E-HSMT 159,2041 m3
29 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V, E-HSMT 87,918 1000v
30 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Chương V, E-HSMT 87,918 1000v
31 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Chương V, E-HSMT 87,918 1000v
32 Vận chuyển gạch xây các loại, 104m tiếp theo Chương V, E-HSMT 87,918 1000v
33 Bốc xếp lên Gỗ các loại Chương V, E-HSMT 0,5658 m3
34 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Chương V, E-HSMT 0,5658 m3
35 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V, E-HSMT 0,5658 m3
36 Vận chuyển gỗ các loại, 104m tiếp theo Chương V, E-HSMT 0,5658 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Chương V, E-HSMT 21,5149 tấn
38 Bốc xếp lên Xi măng bao Chương V, E-HSMT 21,5149 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Chương V, E-HSMT 21,5149 tấn
40 Vận chuyển xi măng bao, 104m tiếp theo Chương V, E-HSMT 21,5149 tấn
D HẠNG MỤC 4: TUYẾN 3
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 3,2562 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 2,3723 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V, E-HSMT 0,2581 100m3
4 Nilon chống mất nước xi măng Chương V, E-HSMT 172,06 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 34,412 m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V, E-HSMT 2,2069 100m2
7 Trải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Chương V, E-HSMT 2,2069 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V, E-HSMT 2,2069 100m2
9 Mua bê tông nhựa hạt mịn, 5,5% Chương V, E-HSMT 26,7476 tấn
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 3,2562 100m3
11 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 3,2562 100m3/1km
12 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Chương V, E-HSMT 24,2 m
13 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm Chương V, E-HSMT 37,2 m
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0982 100m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,921 m3
16 Lát tấm đan rãnh Chương V, E-HSMT 18,42 m2
17 Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V, E-HSMT 0,1201 100m3
18 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn Chương V, E-HSMT 240,23 m2
E HẠNG MỤC 5: TUYẾN 4
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 0,6189 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 1,775 100m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 3,55 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 12,496 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 56,8 m2
6 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 17,75 m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,284 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,272 m3
9 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,0144 tấn
10 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Chương V, E-HSMT 0,36 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,1452 100m2
12 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,9376 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 36 1cấu kiện
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,2207 100m3
15 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,1069 100m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,0039 100m3
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 0,936 m3
18 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,3 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 10 m2
20 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V, E-HSMT 0,2475 tấn
22 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 1,46 m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,0308 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 0,5359 100m3
25 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 0,5359 100m3/1km
F HẠNG MỤC 6: TUYẾN 5
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,6535 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 19,95 100m
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 1,045 100m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 3,85 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 12,32 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 56 m2
7 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 17,5 m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,28 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,24 m3
10 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,014 tấn
11 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Chương V, E-HSMT 0,35 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,1411 100m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,856 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 35 1cấu kiện
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,6535 100m3
16 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,6535 100m3/1km
G HẠNG MỤC 7: TUYẾN 6
1 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 115 1cấu kiện
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Chương V, E-HSMT 41,22 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,4122 100m3
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,4122 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,4122 100m3/1km
6 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,0184 tấn
7 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Chương V, E-HSMT 0,6256 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,1776 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 4,578 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 46 1cấu kiện
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 0,276 100m
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 115 1cấu kiện
H HẠNG MỤC 8: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V, E-HSMT 0,3319 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,2362 100m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,051 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 9,648 m3
5 Khung móng tủ M24x500x200x750 Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Khung móng tủ M16x240x240x600 Chương V, E-HSMT 19 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50mm Chương V, E-HSMT 6,67 100 m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 38,175 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V, E-HSMT 0,3817 100m3
10 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V, E-HSMT 0,3817 100m3/1km
11 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,2352 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,2352 100m3
13 Gạch chỉ báo hiệu cáp Chương V, E-HSMT 5.769 viên
14 Băng cảnh báo cáp khổ rộng 0,3m Chương V, E-HSMT 476 m
15 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V, E-HSMT 5,769 1000 viên
16 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V, E-HSMT 1,428 100m2
17 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V, E-HSMT 38,175 m3
18 Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V, E-HSMT 32 cái
I HẠNG MỤC 9: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Chương V, E-HSMT 0 1 tủ
2 Mua vật liệu thép mã kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Chương V, E-HSMT 957,66 kg
3 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V, E-HSMT 20 1 bộ
4 Làm tiếp địa cho lặp lại cột điện Chương V, E-HSMT 7 1 bộ
5 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột 6m Chương V, E-HSMT 19 1 cột
6 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V, E-HSMT 19 bộ
7 Làm đầu cáp khô 4x16mm2 Chương V, E-HSMT 2 1 đầu cáp
8 Làm đầu cáp khô 4x10mm2 Chương V, E-HSMT 110 1 đầu cáp
9 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V, E-HSMT 1,65 100m
10 Rải cáp ngầm Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V, E-HSMT 20,88 100m
11 Dây đồng trần M10 Chương V, E-HSMT 754 m
12 Rải dây đồng trần M10 Chương V, E-HSMT 7,54 100m
13 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V, E-HSMT 40 1 đầu cáp
14 Lắp bảng điện cửa cột Chương V, E-HSMT 11 bảng
15 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 0 100m
16 Làm đầu cáp khô M16 Chương V, E-HSMT 0 1 đầu cáp
17 Làm đầu cáp khô M6 Chương V, E-HSMT 0 1 đầu cáp
18 Đánh số cột thép Chương V, E-HSMT 2 10 cột
J HẠNG MỤC 9: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực và dây dẫn 2 ruột trở lên; điện áp <=1kV Chương V, E-HSMT 2 sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa tủ, tiếp địa cột chiếu sáng Chương V, E-HSMT 7 vị trí
3 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ dòng điện <10A Chương V, E-HSMT 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->