Gói thầu: Gói thầu: Sửa chữa trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Bình Long - Hớn Quản
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200712653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Sửa chữa trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Bình Long - Hớn Quản |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 12:32:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,157,682,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Khoản |
| B | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 381,67 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 241,12 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,34 | m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,651 | 100m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.776,141 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 283,542 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 337,281 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 11 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 98,6 | m2 |
| 12 | SX cửa nhựa lõi thép kính cường lực 8ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80,4 | m2 |
| 13 | SX cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 250,24 | m2 |
| 14 | SX vách kính khung nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,9 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính cường lực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 330,64 | m2 |
| 16 | Sản xuất khuôn cửa gỗ căm xe 100x60 (sơn PU) | 36,42 | M | |
| 17 | Sản xuất cánh cửa gỗ căm xe (sơn PU) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,945 | M2 |
| 18 | Sản xuất và lắp đặt khóa cửa gỗ (khóa Solex) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | ổ |
| 19 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,42 | m |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,945 | m2 |
| 21 | SXLD nẹp cửa đi gỗ căm xe vào khuôn 12x60 (sơn PU) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,42 | m |
| 22 | Vách kính khung nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,9 | m2 |
| 23 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,34 | 1m2 |
| 24 | Lát gạch ceramic - kích thước gạch 30x30cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,34 | 1m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 241,12 | m2 |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi + bộ xả | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi xịt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tiểu nam | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | bộ |
| 32 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,008 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,12 | m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,185 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,185 | tấn |
| 36 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 506,006 | 1m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả - vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.776,141 | 1m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.537,344 | 1m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả - vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 283,92 | 1m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 405,06 | 1m2 |
| 41 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 337,281 | 1m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 337,281 | 1m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 242,26 | 1m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 132,04 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 132,04 | 1m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,995 | 100m2 |
| 47 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,44 | m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,48 | m3 |
| 49 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,02 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,65 | m2 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,011 | 100m3 |
| 52 | Bả bằng bột bả - vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,65 | 1m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,65 | 1m2 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,54 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,78 | m3 |
| 56 | GCLD lan can inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | M |
| C | CỔNG – HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 228,311 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 448,805 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 228,31 | 1m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả - vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 448,805 | 1m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 448,805 | 1m2 |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,928 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 61,98 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,544 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,86 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,928 | 1m2 |
| 6 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,928 | 1m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả- vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,18 | 1m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả - vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,344 | 1m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 56,144 | 1m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,38 | 1m2 |
| 11 | SX cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,98 | m2 |
| 12 | SX cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,88 | m2 |
| 13 | Lắp dựng khung nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,86 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi