Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714437-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200620696
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 19:17:00 đến ngày 2020-07-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 264,733,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ MÁI CHE GIỮA NHÀ TRỰC VỚI NHÀ BẾP VÀ NHÀ VỆ SINH VÀ CỔNG:
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 20 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời Chương V HSMT 0,0871 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V HSMT 1,5164 m3
4 Vận chuyển đất, phế thải đổ đúng nơi quy định Chương V HSMT 0,016 100m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V HSMT 0,0374 100m3
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V HSMT 0,2832 m3
7 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 1,0314 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0242 100m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 1,394 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 12,988 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V HSMT 0,8712 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~ 1.25kg sơn) Chương V HSMT 12,988 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V HSMT 0,0871 m3
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V HSMT 0,0028 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,0026 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V HSMT 2 cái
17 Gia công cổng sắt Chương V HSMT 0,1232 tấn
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V HSMT 5,7 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 6,2775 1m2
20 Thép chữ I100 Chương V HSMT 43,516 kg
21 Bản lề cổng Chương V HSMT 4 cái
22 Bánh xe cổng Chương V HSMT 2 cái
23 Khóa cổng (Then cài + khóa) Chương V HSMT 1 bộ
B NHÀ TRỰC:
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V HSMT 145,474 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong (chiếm 50% diện tích) Chương V HSMT 97,4067 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường (chiếm 50% diện tích) Chương V HSMT 97,4067 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V HSMT 2,8424 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm Chương V HSMT 13,3804 m2
6 Phá lớp vữa trát trần Chương V HSMT 62,744 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m (để cạo gỉ và sơn lại) Chương V HSMT 0,2669 tấn
8 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V HSMT 22,6688 m2
9 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 75,394 m2
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 145,474 m2
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 97,4067 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 2,8424 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 13,3804 m2
14 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 62,744 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tận dụng xà gồ cũ) Chương V HSMT 22,6688 1m2
16 Lắp dựng xà gồ thép (xà gồ tận dụng sau khi sơn lại) Chương V HSMT 0,2669 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 0,6624 100m2
18 Tôn úp nóc Chương V HSMT 23,21 m
19 Gia công cửa sắt Chương V HSMT 0,0639 tấn
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V HSMT 2,596 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~ 1.25kg sơn) Chương V HSMT 273,7802 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~ 1.25kg sơn) Chương V HSMT 145,474 m2
23 Thép đỡ máng tôn thu nước Chương V HSMT 58,1685 kg
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 2,964 1m2
25 Máng tôn thu nước Chương V HSMT 10,62 m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V HSMT 0,045 100m
27 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V HSMT 1 cái
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V HSMT 0,8523 100m2
C NHÀ VỆ SINH:
1 Tháo dỡ cửa Chương V HSMT 3,16 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V HSMT 2,5169 m3
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V HSMT 47,096 m2
4 Phá lớp vữa trát tường trong cột, trụ Chương V HSMT 44,142 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V HSMT 8,6912 m2
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 47,096 m2
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 37,842 m2
8 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Chương V HSMT 8,6912 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~1.25kg sơn) Chương V HSMT 52,8332 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 47,096 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 1,0021 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 0,3102 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 4,555 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 4,5708 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (1 lít sơn ~1.25kg sơn) Chương V HSMT 4,5708 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 4,555 m2
17 Lát gạch nem tách - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 Chương V HSMT 22 m2
18 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (KT: 300*600) Chương V HSMT 6,3 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V HSMT 0,1728 m3
20 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V HSMT 0,0166 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,0077 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V HSMT 2 cái
23 Ốp đá tự nhiên Chương V HSMT 2,58 m2
D SÂN + MÁI CHE:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V HSMT 1,43 m3
2 Đào xúc đất - Cấp đất II (đạo hạ cốt) Chương V HSMT 0,072 100m3
3 Vận chuyển đất, phế thải đổ đúng nơi quy định Chương V HSMT 0,0863 100m3
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V HSMT 0,0132 100m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 1,2 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,096 100m2
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0012 100m3
8 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT 0,1455 tấn
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V HSMT 0,4713 tấn
10 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 0,6438 tấn
11 Lắp cột thép các loại Chương V HSMT 0,1455 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V HSMT 0,4713 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,6438 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 1,8387 100m2
15 Tôn úp nóc Chương V HSMT 23,085 m
16 Máng tôn thu nước Chương V HSMT 15,42 m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V HSMT 0,136 100m
18 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V HSMT 4 cái
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Chương V HSMT 4 cái
20 Gia công hàng rào lưới thép Chương V HSMT 14,38 m2
21 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 14,38 m2
22 Gia công cửa lưới thép. Chương V HSMT 2,1 m2
23 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 2,1 m2
24 Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn Chương V HSMT 0,7 m2
25 Đắp nền móng công trình Chương V HSMT 2,3738 m3
26 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 19,1775 m3
27 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V HSMT 3,24 10m
28 Đổ nhựa đường trám khe Chương V HSMT 32,4 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->