Gói thầu: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200711796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Đại tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200711752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn sự nghiệp kinh tế cấp huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:35:00 đến ngày 2020-07-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,987,440,381 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,800,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công | mô tả kỹ thuật chương V | 17,74 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, K≥0,95 (tận dụng đất đào) | mô tả kỹ thuật chương V | 11,523 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,216 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,48 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản đáy hố ga Ø8 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,806 | tấn |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông bản đáy hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 0,324 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bản đáy hố ga chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 9,72 | m3 |
| 8 | Cốt thép thành hố ga Ø8 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,168 | tấn |
| 9 | Cốt thép thành hố ga Ø14 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,337 | tấn |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông thành hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 4,786 | 100m2 |
| 11 | Bê tông thành hố ga, đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 35,95 | m3 |
| 12 | Cốt thép máng nước Ø6 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,124 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông máng nước | mô tả kỹ thuật chương V | 0,228 | 100m2 |
| 14 | Bê tông máng nước, đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,9 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,082 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,81 | m3 |
| 17 | Cốt thép hố thu Ø8 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,434 | tấn |
| 18 | Cốt thép hố thu Ø10 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,614 | tấn |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | mô tả kỹ thuật chương V | 0,802 | 100m2 |
| 20 | Bê tông hố thu đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 7,61 | m3 |
| 21 | Sản xuất thép hình nắp thu nước | mô tả kỹ thuật chương V | 0,541 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép tấm nắp thu nước | mô tả kỹ thuật chương V | 0,76 | tấn |
| 23 | Mạ kẽm nhúng nóng | mô tả kỹ thuật chương V | 1.300,62 | kg |
| 24 | Lắp đặt nắp thu nước | mô tả kỹ thuật chương V | 1,301 | tấn |
| 25 | Cốt thép khuôn nắp hố ga Ø8 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,637 | tấn |
| 26 | Cung cấp và gia công thép hình khuôn nắp hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 0,891 | tấn |
| 27 | Lắp đặt thép hình hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 0,891 | tấn |
| 28 | Ván khuôn đổ bê tông khuôn nắp hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 0,942 | 100m2 |
| 29 | Bê tông khuôn nắp hố ga đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,41 | m3 |
| 30 | Lắp đặt khuôn nắp hố ga đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện >50kg | mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 31 | Cốt thép nắp hố ga Ø8 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,132 | tấn |
| 32 | Cung cấp và gia công thép hình khuôn nắp hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 0,543 | tấn |
| 33 | Lắp đặt thép hình hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 0,543 | tấn |
| 34 | Ván khuôn đổ bê tông nắp hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 0,118 | 100m2 |
| 35 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M.250 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,18 | m3 |
| 36 | Lắp đặt nắp hố ga đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện >50kg | mô tả kỹ thuật chương V | 47 | cái |
| 37 | Cốt thép bó vỉa Ø8 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,107 | tấn |
| 38 | Cốt thép bó vỉa Ø10 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,212 | tấn |
| 39 | Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa | mô tả kỹ thuật chương V | 0,31 | 100m2 |
| 40 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,64 | m3 |
| 41 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện >50kg | mô tả kỹ thuật chương V | 43 | cái |
| 42 | Phá dỡ cống cũ để đấu nối | mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | m3 |
| 43 | Ván khuôn đổ bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 1,269 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 27,86 | m3 |
| 45 | Ván khuôn đổ bê tông móng cống liên tục | mô tả kỹ thuật chương V | 0,664 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng cống chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 33,5 | m3 |
| 47 | Lắp đặt gối cống ĐK=600mm | mô tả kỹ thuật chương V | 426 | cái |
| 48 | Cung cấp ống bê tông ĐK=600mm-VH | mô tả kỹ thuật chương V | 639 | m |
| 49 | Cung cấp ống bê tông ĐK=600mm-H30 | mô tả kỹ thuật chương V | 156 | m |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm- Đoạn ống L=3m | mô tả kỹ thuật chương V | 265 | 1đoạn |
| 51 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=600mm | mô tả kỹ thuật chương V | 220 | cái |
| 52 | Trát mối nối cống dày 3,5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 35,5 | m2 |
| B | XÂY DỰNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | mô tả kỹ thuật chương V | 3,646 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại phần mở rộng, K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 10,667 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất tấn lề, K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 5,208 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,322 | 100m3 |
| 5 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm | mô tả kỹ thuật chương V | 5,252 | 100m3 |
| 6 | Trải đá 4x6 chèn đá dăm chiều dầy 12cm | mô tả kỹ thuật chương V | 36,539 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | mô tả kỹ thuật chương V | 36,539 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 2,564 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 51,27 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông bó vỉa | mô tả kỹ thuật chương V | 5,768 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 119,21 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | mô tả kỹ thuật chương V | 0,056 | 100m2 |
| 13 | Trải vải nhựa lót đổ bê tông mặt đường | mô tả kỹ thuật chương V | 0,541 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <= 25 cm, đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 7,58 | m3 |
| 15 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,012 | 100m3 |
| 16 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,206 | 100m2 |
| 17 | Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,206 | 100m2 |
| 18 | Đào đất trồng biển báo | mô tả kỹ thuật chương V | 0,64 | m3 |
| 19 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,74 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông móng trụ biển báo | mô tả kỹ thuật chương V | 0,077 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm | mô tả kỹ thuật chương V | 26,1 | m |
| 22 | Cung cấp biển báo tròn D70cm | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp biển báo tam giác 70cm | mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt trụ và biển báo tròn | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt trụ và biển báo tam giác | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 26 | Đào đất di dời | mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | m3 |
| 27 | Tháo dở trụ đỡ + biển báo tròn | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi