Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Chà |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bảo trì đường bộ năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:34:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,839,230,642 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÂN ĐOẠN 1 (MẶT ĐƯỜNG BTXM: KM0+000 - KM2+700) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 9,021 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 23,3599 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 16,1638 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đá cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 12,5434 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đá cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 10,9576 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,19 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,0009 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đá cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,4195 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh đá cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,601 | 100m3 |
| 10 | Đánh cấp nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,4929 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 12,0634 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 6,5818 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 2,7009 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đá cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,1297 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đá cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,8207 | 100m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1.377,4164 | m3 |
| 17 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 72,1875 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 8,9216 | 100m2 |
| 19 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 86,0885 | 100m2 |
| 20 | Đào rãnh gia cố đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 34,0872 | m3 |
| 21 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,3019 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 9,9969 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đúc sẵn thành rãnh đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 18,5056 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm lát thành rãnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 3,601 | 100m2 |
| 25 | Vữa lót thành rãnh dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 277 | m2 |
| 26 | Lắp tấm lát thành rãnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1.108 | cái |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 23 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,1741 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,3062 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,1196 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0123 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 6,304 | m3 |
| 33 | Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 3,0685 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tấm bản | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,284 | 100m2 |
| 35 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 5,58 | m3 |
| 36 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,4078 | 100m2 |
| 37 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 15,1344 | m3 |
| 38 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 22,0479 | m3 |
| 39 | Xây đá hộc tường cánh+hố thu, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 14,0767 | m3 |
| 40 | Xây đá hộc móng tường cánh+hố thu, chân khay, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 21,2035 | m3 |
| 41 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 12,628 | m3 |
| 42 | Đệm cấp phối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 10,2569 | m3 |
| 43 | Xếp đá khan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 5,4545 | m3 |
| 44 | Phá dỡ cống cũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 18 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,3473 | 100m3 |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 2,7003 | 100m3 |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,455 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cống, đá cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,8672 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,4348 | 100m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 8 | cái |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0488 | tấn |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0568 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,448 | m3 |
| 54 | Ván khuôn tấm đậy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0235 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép thân rãnh, mũ mố đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0228 | tấn |
| 56 | Bê tông thân rãnh, mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,52 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thân rãnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,118 | 100m2 |
| 58 | Bê tông gia cố đầu rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,264 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gia cố đầu rãnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0656 | 100m2 |
| 60 | Đệm cấp phối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,48 | m3 |
| 61 | Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,2 | m3 |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0294 | 100m3 |
| 63 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,3635 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0688 | 100m3 |
| 65 | Cốt thép liên kết tường hộ lan D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0063 | tấn |
| 66 | Bê tông tường hộ lan, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,9 | m3 |
| 67 | Ván khuôn tường hộ lan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,144 | 100m2 |
| 68 | Bê tông thân kè, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 15,375 | m3 |
| 69 | Ván khuôn thân kè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,4734 | 100m2 |
| 70 | Đệm cấp phối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,455 | m3 |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,2795 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,1532 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 9,021 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 17,5001 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 19,8655 | 100m3 |
| 76 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 27,4718 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 27,4718 | 100m3 |
| B | PHÂN ĐOẠN 2 (SỬA CHỮA NỀN MẶT ĐƯỜNG: KM6+000 - KM11+268.56) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 38,9683 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 91,6216 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 14,6318 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đá cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,2352 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0911 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 5,5026 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,3197 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đá cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0483 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 24,5408 | 100m3 |
| C | PHÂN ĐOẠN 3 (BÌNH ĐỒ DUỖI THẲNG, ĐIỂM SỤT KM4+200 - KM4+299.52, CỐNG TRÒN D1.5M KM4+253.52) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,006 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 4,8602 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đá cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,465 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0711 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đá cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,0581 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,8262 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 10,5067 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 8 | cấu kiện |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 7 | 1 ống |
| 10 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,4854 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 5,76 | m3 |
| 12 | Ván khuôn ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,824 | 100m2 |
| 13 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 5,3226 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc tường đầu tường cánh cống, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 9,5303 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh, chân khay, vữa XM M100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 22,6164 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc sân gia cố, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 15,2772 | m3 |
| 17 | Đệm cấp phối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 6,3952 | m3 |
| 18 | Xếp đá khan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,827 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,1883 | 100m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 1,7675 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật - Hồ sơ yêu cầu | 0,489 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi