Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Trung Phúc, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200717726-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Trung Phúc, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200610658
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 14:14:00 đến ngày 2020-07-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,052,684,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Liên xóm Nà Giàng, Tân Lập, Kéo Hin - Phần đất
1 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m3
2 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,1 m3
3 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,1 m3
4 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,3 m3
5 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,5 m3
D Liên xóm Nà Giàng, Tân Lập, Kéo Hin ( Bể thu nước; Bể lọc + Bể áp lực + Khử khuẩn; Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư; Nhà trạm bơm + thiết bị + vật tư; Cột điện 3 pha)
1 Đắp, chèn sỏi suối d=2-4 cm thành giếng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m3
2 Bê tông 150# lót móng, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,091 m3
3 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,181 m3
4 Bê tông cốt thép 200# thành, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,225 m3
5 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,143 m3
6 Bê tông cốt thép 200# tấm đan, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,825 m3
7 Xây tường kè đá hộc, cao <=2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
8 Xây móng kè đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9 m3
9 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
10 Láng đáy, mặt dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4 m2
11 Quét nước xi măng trong, ngoài 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,3 m2
12 Bạt dứa hai lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 m2
13 Ván khuôn gỗ đáy (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,693 100m2
14 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,044 100m2
15 Lắp dựng cốt thép đáy giếng, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1959 tấn
16 Lắp dựng cốt thép thành giếng, ĐK (10-12)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6932 tấn
17 Lắp dựng cốt thép thành giếng, ĐK 6mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0041 tấn
18 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0213 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK 6mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0041 tấn
20 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0707 tấn
21 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0372 tấn
22 Sản xuất thang thép không rỉ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0289 tấn
23 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
24 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 ca
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
28 Nút bịt nhựa HDPE ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
29 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
30 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
32 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
33 Đai vít ống ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
34 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
35 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,6 m3
37 Xây bậc đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
38 Xây móng đá hộc 50# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,7 m3
39 Bê tông 150# sân, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,816 m3
40 Bê tông 150# lót móng, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,343 m3
41 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,556 m3
42 Bê tông cốt thép 200# tường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,156 m3
43 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,21 m3
44 Bê tông cốt thép 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,03 m3
45 Bê tông 150# đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m3
46 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,082 100m3
47 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m3
48 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây trụ, chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,11 m3
49 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
50 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,96 m3
51 Trát trụ dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,3 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,1 m2
53 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,617 100m2
54 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,379 100m2
55 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,9 m2
56 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137,2 m2
57 Quét nước XM 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 261,1 m2
58 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4419 tấn
59 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5664 tấn
60 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 tấn
61 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,246 tấn
62 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0341 tấn
63 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6781 tấn
64 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3288 tấn
65 Lắp dựng cốt thép thang hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
66 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0977 tấn
67 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0092 tấn
68 Sản xuất thép hộp cổng L(25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
69 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
70 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1616 tấn
71 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83 cái
72 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
73 Ống nhựa ĐK 75 xả tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
74 Cút nhựa ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
75 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
76 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
77 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
81 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
83 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
84 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
85 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
86 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
87 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
90 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
91 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
92 Khóa Việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
94 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,8 m2
95 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
96 Bê tông cốt thép 200# móng trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
97 Bê tông cốt thép 200# trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
98 Bê tông cốt thép 200# sàn, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
99 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
100 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
101 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
102 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
103 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
104 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
105 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,247 100m2
106 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
107 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
108 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
109 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
110 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
111 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
112 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
113 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
114 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
115 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
116 Khóa Việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1203 tấn
118 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0149 tấn
119 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
120 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
121 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
122 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
123 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
124 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
125 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
126 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
127 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
132 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
134 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
135 Ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
136 Đầu nối thẳng ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
137 Nối góc ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
138 Rắc co ren ngoài ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Van bi nhựa ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
140 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
141 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Máy bơm định lượng (11l/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
143 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
145 Cloramin B (C6H5SO2NCINa.3HO2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
146 Test kit đo clo dư: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
147 Công lắp bơm + thiết bị (NC 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
148 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
149 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
150 Bê tông cốt thép 200# giằng móng, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
151 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
152 Xây bậc đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
153 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
154 Bê tông 200# bệ máy , đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,301 m3
155 Bê tông 150# nền, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
156 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
157 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
158 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
159 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m2
160 Ván khuôn gỗ giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
161 Ván khuôn gỗ lanh tô (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
162 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
163 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
164 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
165 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
166 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
167 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
168 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
169 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
170 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
171 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0198 tấn
172 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
173 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
174 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
175 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
176 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
177 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
178 Máy bơm nước ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
179 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
180 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
181 Tủ điều khiển máy bơm có động cơ điện có dải từ 11KW- Tủ sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
182 Đèn com pact 3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
183 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
184 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
185 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
186 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
187 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
188 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
189 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
190 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
191 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
192 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
193 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (2 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
194 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
195 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
196 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
197 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
198 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
199 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
200 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
201 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
202 Công lắp máy bơm + thử máy (NC bậc 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
203 Bê tông 150# móng, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,652 m3
204 Ván khuôn gỗ móng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,155 100m2
205 Sản xuất cột bằng thép hình L(75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5133 tấn
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0106 tấn
207 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0224 tấn
208 Cáp điện 2 pha (2x10)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
209 Dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m
210 Lắp dựng cột điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6188 tấn
211 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
212 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
213 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
214 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
215 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
216 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
217 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
218 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
219 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
220 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
221 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
222 Bê tông 200# mặt cầu, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,708 m3
223 Bê tông 200# dầm cầu, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,062 m3
224 Bê tông 150# nền, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
225 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2709 tấn
226 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0299 tấn
227 Ván khuôn gỗ dầm (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,153 100m2
228 Sản xuất thép hình L(50x50x5)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0302 tấn
E Liên xóm Nà Giàng, Tân Lập, Kéo Hin (Đường ống + mố néo; vòi hộ gia đình; hố van xả cặn, điều tiết; mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 441,77 m3
2 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.276,49 m3
3 Xây đá hộc 75# mố néo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,98 m3
4 Phá bê tông chôn ống qua đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
5 Bê tông 200# lấp ống qua đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,25 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,61 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,31 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,97 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,56 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,83 100m
16 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
17 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 111 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
19 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
20 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
21 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
27 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
28 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
29 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
30 Ba chạc 90 độ fi 50 HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Ba chạc 90 độ fi 40 HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
32 Ba chạc 90 độ fi 32 HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
33 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
34 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
35 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
36 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
37 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
38 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
39 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
40 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
41 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
42 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 bộ
43 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
44 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
45 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
48 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
52 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 kg
53 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135,75 m3
54 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,62 100m
55 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 cái
56 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 543 cái
57 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 cái
58 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 543 cái
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 bộ
60 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 362 cái
61 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 bộ
62 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,57 m3
63 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1765 100m2
64 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 cái
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,1 100m
66 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 362 cái
67 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 cái
68 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 362 cái
69 Hộp bảo vệ đồng hồ thân thép, KT (210x110x100)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 cái
70 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, VXM cát mịn 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,25 m2
71 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
72 Bê tông 150# hố van , đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
73 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
74 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
75 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
76 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
82 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
83 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
84 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
85 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
86 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
87 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
88 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
90 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
91 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
93 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
96 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
100 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
101 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
102 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
103 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
104 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0598 100m2
105 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2054 100kg
106 Lắp dựng cấu kiện, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
107 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
F Liên xóm Nưa Trang, Hao Phò, Nà Luộc - Phần đất
1 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
2 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,1 m3
3 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,4 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7 m3
G Liên xóm Nưa Trang, Hao Phò, Nà Luộc (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn; Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư; Cột điện 1 pha)
1 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m3
2 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
3 Bê tông 150# sân + hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,67 m3
4 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,956 m3
5 Bê tông cốt thép 200# tường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,926 m3
6 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 m3
7 Bê tông cốt thép 200# tấm đan, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9 m3
8 Bê tông 150# nền đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
9 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,067 100m3
10 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m3
11 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,89 m3
12 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,47 m3
13 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,62 m3
14 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,1 m2
15 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,5 m2
16 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,872 100m2
17 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,29 100m2
18 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,2 m2
19 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93 m2
20 Quét nước XM 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 221,4 m2
21 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0582 tấn
22 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1227 tấn
23 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0153 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2093 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0291 tấn
26 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5098 tấn
27 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2427 tấn
28 Sản xuất thang thép hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
29 Sản xuất thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1829 tấn
30 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 tấn
31 Sản xuất thép hộp cổng L(25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
32 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
33 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2541 tấn
34 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73 cái
35 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
36 Ống nhựa fi 75 xả tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
37 Cút nhựa fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
39 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
40 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
42 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
44 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
46 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
47 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
48 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
49 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
50 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
52 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Khóa Việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
55 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,6 m2
56 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
57 Bê tông cốt thép 200# móng trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
58 Bê tông cốt thép 200# trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
59 Bê tông cốt thép 200# sàn, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
60 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
61 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
62 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
63 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
64 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
65 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
66 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,295 100m2
67 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
68 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
69 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
70 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
71 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
72 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
73 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
74 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
75 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
76 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
77 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1506 tấn
79 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0231 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
82 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
83 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
84 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
85 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
86 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
87 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
88 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
93 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
96 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
97 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
107 Test kit đo clo dư: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
108 Công lắp bơm + thiết bị (NC bậc 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
109 Bê tông 150# móng, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,804 m3
110 Ván khuôn gỗ móng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m2
111 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9336 tấn
112 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0127 tấn
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0475 tấn
114 Cáp điện 1 pha (2x10)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 500 m
115 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9938 tấn
116 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
117 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
118 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
119 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
120 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
121 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
122 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
123 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
126 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 kg
H Liên xóm Nưa Trang, Hao Phò, Nà Luộc (Đường ống + mố néo; vòi gia đình; hố van xả cặn, điều tiết; mốc định vị )
1 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 419,76 m3
2 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.109,99 m3
3 Xây mố néo đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,67 m3
4 Phá bê tông chôn ống qua đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
5 Bê tông 200# lấp ống qua đường + mố néo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,64 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,25 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,35 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,97 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,16 100m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,89 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 100m
16 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
17 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
19 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
20 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
21 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
27 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
28 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
29 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
30 Ba chạc chuyển bậc fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
32 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
33 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
34 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
35 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
36 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
37 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
38 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
39 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
40 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
41 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
42 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
43 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
44 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
51 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 kg
52 Sản xuất thép hình L (50x50x5) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0331 tấn
53 Ván khuôn gỗ mố néo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m2
54 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Côn thu ĐK 150/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,25 m3
57 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,62 100m
58 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131 cái
59 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 393 cái
60 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131 cái
61 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 393 cái
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131 bộ
63 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 262 cái
64 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131 bộ
65 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,27 m3
66 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8515 100m2
67 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131 cái
68 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,1 100m
69 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 262 cái
70 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131 cái
71 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 262 cái
72 Hộp bảo vệ đồng hồ thân thép, KT (210x110x100)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131 cái
73 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, VXM cát mịn 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,75 m2
74 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
75 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
76 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
77 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
78 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0076 100m2
79 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
85 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
86 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt van tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 25 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
91 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
92 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
93 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
94 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
95 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
96 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
97 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
100 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
102 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
105 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
109 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
110 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
114 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
115 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
116 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
117 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,34 m3
118 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0552 100m2
119 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1896 100kg
120 Lắp dựng cấu kiện, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
121 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->