Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Mường Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200704651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 295/QĐ-UBND ngày 20/02/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 14:25:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,185,322,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 15,1986 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,7996 | 100m3 nguyên khai |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,0815 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,0622 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2833 | 100m3 nguyên khai |
| 6 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,7462 | 100m3 nguyên khai |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,985 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,0611 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 18,4267 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 18,4275 | 100m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 294,7 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 47,12 | m3 |
| 13 | Ni lông tái sinh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.486,32 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 306,13 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,0408 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,2025 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,4185 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,98 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1447 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thân cống + tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,26 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2646 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0132 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ mố | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0283 | tấn |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,088 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,26 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1047 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,052 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6 | cái |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1468 | 100m3 |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc cong | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,58 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,37 | m3 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1546 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,52 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0936 | 100m2 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,5035 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi