Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638032-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 15:28:00 đến ngày 2020-07-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,139,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÉN MỞ RỘNG CỬA HẦM CHUI | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6859 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTKBVTC được duyệt | 905,422 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,2791 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm (Hàm lượng nhựa 5%) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,0054 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa hạt mịn loại C<=12.5 (hàm lượng nhựa 5%) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 72,7854 | tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,0054 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (Hàm lượng nhựa 4.5%) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,0054 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nhựa hạt trung loại C19 (hàm lượng nhựa 4.50%) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 99,8097 | tấn |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,0054 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,5014 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPĐD loại II) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,8016 | 100m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,0054 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,8016 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11,4498 | m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6361 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1145 | 100m3 |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9285 | 100m2 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2786 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 146,4678 | m3 |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,1371 | 100m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,4647 | 100m3 |
| 22 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 292,944 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,9294 | 100m3 |
| 24 | Phí xử lý chất thải | Theo HSTKBVTC được duyệt | 292,94 | m3 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 43,86 | m2 |
| 26 | Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 52,8 | m2 |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 235 | m |
| 28 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,05 | m3 |
| 29 | Lát vỉa hè bằng gạch Block dày 6cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 36,94 | m2 |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0185 | 100m3 |
| 31 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0369 | 100m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,97 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,5 | m3 |
| 34 | Di dời biển báo, gương cầu lồi hiện trạng về vị trí mới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7 | 1 cột |
| 35 | Tháo dỡ tôn lượn sóng hiện trạng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | 1 tấm |
| 36 | Tháo dỡ, di dời, lắp đặt lại hàng rào B40 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 198 | m2 |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo W.227 "Công trường" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo W.203 "Đường bị hẹp" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Biển báo R.302 "Hướng phải đi vòng tránh chướng ngại vật" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Biển báo P.125 "Cấm vượt" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Biển báo P.132 "Nhường đường cho xe cơ giới đi ngược chiều qua đường hẹp" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Biển báo I.406 "Được ưu tiên qua đường hẹp" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Biển báo P.135 "Hết tất cả các lệnh cấm" | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Cột biển báo D88.5 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 11 | Cái |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2043 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 11 | Dây phản quang | Theo HSTKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 12 | Đèn nháy xoay | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Rào chắn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Bóng và dây điện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Cọc nhựa (5m/cọc) cao 1,5m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 16 | Nhân công điều tiết giao thông ở 2 đầu đoạn đường thực hiện hoạt động thi công được bố trí gậy chỉ huy giao thông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 45 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi