Gói thầu: Gói thầu xây lắp Trạm cấp nước ấp Tân Quy Thượng xã Tân Phú
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Trạm cấp nước ấp Tân Quy Thượng xã Tân Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 06:11:00 đến ngày 2020-07-14 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 585,210,844 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,770,000 VNĐ ((Tám triệu bảy trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SỬA CHỮA NÂNG CẤP TRẠM CẤP NƯỚC ẤP TÂN QUY THƯỢNG XÃ TÂN PHÚ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | M3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | M3 |
| 3 | Đắp đất đường ống bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1583 | 100M3 |
| 4 | Lắp đặt ống PVC Ø60mm, dầy 2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | 100M |
| 5 | Lắp đặt co PVC Ø60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Lắp nút bịt xã PVC Ø60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt nối PVC Ø60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cụm khuấy Clo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cụm |
| 9 | Cung cấp Bơm chìm 2Hp, 220V, Q=1,5-8,4-12m³/giờ, H=54-36-16m (dự phòng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 10 | Cung cấp bơm trục ngang 2HP, 220V, Q=12-40m, H=23,5-6m (dự phòng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Xúc rửa vô bao đưa vật liệu lọc ra khỏi hồ lọc bằng thủ công Trọng lượng 1 bao <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cái |
| 12 | Xúc rửa vô bao vật liệu lọc và đổ vào hồ lọc bằng thủ công Trọng lượng 1 bao <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | Cái |
| 13 | Tháo dỡ van ty chìm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 14 | Lắp đặt van ty chìm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| B | PHẦN KÉO DÀI TUYẾN ỐNG TCN THỊ TRẤN HIỆP HÒA | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3089 | M3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0589 | M3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0047 | 100M2 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,5 | M3 |
| 5 | Đắp đất đường ống bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5683 | 100M3 |
| 6 | Lắp đặt ống PVC D168mm, dầy 4,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100M |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 125mm (Ống luồn qua lộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100M |
| 8 | Lắp đặt ống PVC Ø60mm, dầy 2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | 100M |
| 9 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 100M |
| 10 | Lắp đặt co PVC Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt tê PVC Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 12 | Lắp nút bịt xã PVC Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 13 | Lắp nút bịt xã PVC Ø60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 14 | Lắp nút bịt PVC Ø34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt giảm PVC Ø90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 17 | Lắp đặt mắt bích PVC Ø60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 18 | Lắp đặt van ty chìm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 19 | Lắp đặt van ty chìm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 20 | Lắp đặt chụp van gang D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| C | PHẦN KÉO DÀI TUYẾN ỐNG TCN CHỢ LUA XÃ HIỆP HÒA | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1446 | M3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0196 | M3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | 100M2 |
| 4 | Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | M3 |
| 5 | Cắt bê tông sân đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | 10m |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | M3 |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | M3 |
| 8 | Đắp đất đường ống bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5546 | 100M3 |
| 9 | Lắp đặt ống PVC D168mm, dầy 4,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100M |
| 10 | Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 100M |
| 11 | Lắp nút bịt xã PVC Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt nối PVC Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Lắp đặt mặt bích PVC Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 14 | Lắp đặt van ty chìm D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt chụp van gang D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cụm khuấy Clo (Clo viên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1446 | Cụm |
| 2 | Bơm chìm 2Hp, 220V, Q=1,5-8,4-12m³/giờ, H=54-36-16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0196 | Cái |
| 3 | Bơm trục ngang 2Hp, 220V, Q=12-40m³/giờ, H=23,5-6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi