Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần kiến trúc công nghệ B.I.M |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200258192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện và ngân sách xã tự huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 12:11:00 đến ngày 2020-07-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,301,493,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khung cứng và xây thô nhà lớp học 2 tầng | |||
| 1 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Chương V | 68,0011 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3751 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 4,0114 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3751 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3159 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,4832 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 4,5464 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 13,7038 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 13,7038 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m. Tầng 1 | Theo yêu cầu Chương V | 1,6883 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m. Tầng 1 | Theo yêu cầu Chương V | 1,1498 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m. Tầng 1 | Theo yêu cầu Chương V | 5,713 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m. Tầng 2 | Theo yêu cầu Chương V | 1,7427 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m. Tầng 2 | Theo yêu cầu Chương V | 1,1498 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m. Tầng 2 | Theo yêu cầu Chương V | 5,8364 | tấn |
| 16 | Ván khuôn dầm, ván khuôn gỗ | Theo yêu cầu Chương V | 8,648 | 100m2 |
| 17 | Bê tông dầm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 92,8021 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 30,4825 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu Chương V | 15,8197 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 155,1509 | m3 |
| 21 | Xây ốp cột bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 10,7007 | m3 |
| 22 | Xây ốp cột bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 10,9867 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 135,0764 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 216,3844 | m3 |
| 25 | Xây vòm chắn nắng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 14,5563 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,617 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 7,4559 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0387 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,9076 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu Chương V | 0,3938 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 4,3851 | m3 |
| 32 | Xây bậc thang, lan can cầu thang bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,2166 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3708 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, chắn nắng, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,6797 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, chắn nắng | Theo yêu cầu Chương V | 1,7446 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V | 11,8017 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam bê tông, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2186 | tấn |
| 38 | Ván khuôn lam bê tông, ván khuôn gỗ | Theo yêu cầu Chương V | 0,2172 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lam bê tông, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,3311 | m3 |
| 40 | Lắp đặt lam bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 76 | 1cấu kiện |
| 41 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 8,8519 | m3 |
| 42 | Xây tường bồn hoa gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,2474 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi