Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Tuyến đường ĐT261 thuộc địa phận xã Điềm Thụy đi xã Nga My, huyện Phú Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707546-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Điềm Thụy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Tuyến đường ĐT261 thuộc địa phận xã Điềm Thụy đi xã Nga My, huyện Phú Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706769 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và vốn xi măng hỗ trợ 50% tổng mức đầu tư, còn lại ngân sách xã Điềm Thụy (từ nguồn cấp quyền sử dụng đất trích lại cho xã) đối ứng 50% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 10:55:00 đến ngày 2020-07-10 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,953,979,421 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 29,5568 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 1.535,7895 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp I | 106,0945 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | 1.329,263 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 1,0609 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 13,2926 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 15,3579 | 100m3 | |
| 8 | Chi phí mua đất về đắp | 1.804,1284 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 6,6798 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 834,98 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 4,203 | 100m2 | |
| 4 | Nhựa đường làm khe co giãn | 354,7436 | kg | |
| 5 | Gỗ làm kh co giãn | 0,5109 | m3 | |
| 6 | Cắt khe co, giãn đường bê tông | 72,9925 | 10m | |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 1,2572 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4193 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 6,08 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 | 37,14 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 4,41 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | 0,8335 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,0941 | 100m2 | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | cấu kiện | |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | 1,088 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi