Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp các tuyến thoát nước phát sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200627951-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp các tuyến thoát nước phát sinh
Số hiệu KHLCNT 20200535476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 15:42:00 đến ngày 2020-07-17 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,592,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A.THỊ TRẤN PHAN RÍ CỬA- Tuyến thoát số 1: Hẻm 41 Phạm Ngọc Thạch - Hố thu
1 Bêtông lót móng đá 4 x 6 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,704 m3
2 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,202 m3
3 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,506 m3
4 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,408 m3
5 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,217 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,002 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,046 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,01 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,063 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 4, Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,089 tấn
11 Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 4, Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,175 tấn
12 Sản xuất LD cốt thép, Þ > 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,067 tấn
13 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,049 tấn
14 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,07 100m2
15 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,514 100m2
16 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,03 100m2
17 Sản xuất LD thép bản Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,382 tấn
18 Lưới chắn rác Inox Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
19 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 Cái
20 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 Cái
21 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,686 100m
22 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,472 m3
23 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,45 m3
24 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,422 m3
25 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,488 100m3
26 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,36 100m3
27 Lắp đặt bulong + ecu M10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 bộ
28 Đục bê tông thành hố ga Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,015 m3
29 Lắp đặt ống HDPE Þ300 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,243 100m
30 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,136 100m3
31 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,136 100m3
B Máy bơm
1 Lắp đặt máy bơm nước Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống thoát nước PVC Þ60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,777 100m
3 Lắp đặt co PVC Þ60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 11 cái
4 Lắp đặt van 1 chiều D60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
5 Lắp đặt van đồng D60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
6 Lắp đặt racco đồng D60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
7 Lắp đặt nối ren trong D60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
8 Lắp đặt van giữ nước máy bơm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
9 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,3 m3
10 Bêtông lót móng đá 4 x 6 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,1 m3
11 Sản xuất LD thép bản Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,032 tấn
12 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,022 tấn
13 Lắp đặt khóa tiệp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 cái
14 Xây tường H≤4, dày ≤ 0.1 gạch thẻ 4,5x9x19 vữa XM M100 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,826 m3
15 Trát thành tường; dày 1,5cm vữa XM M75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9,6 m2
16 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,024 100m2
17 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,125 m3
18 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,191 100m3
19 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,202 100m3
20 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,494 100m
21 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,988 m3
22 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,378 m3
C Tuyến thoát số 2: Hẻm 100 Phan Bội Châu - Hố thu, đường ống
1 Lắp đặt ống HDPE Þ300 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,306 100m
2 Bêtông lót móng đá 4 x 6 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,704 m3
3 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,202 m3
4 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,506 m3
5 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,408 m3
6 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,202 m3
7 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,002 tấn
8 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,046 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,01 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,063 tấn
11 Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 4, Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,089 tấn
12 Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 4, Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,174 tấn
13 Sản xuất LD cốt thép, Þ > 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,067 tấn
14 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,049 tấn
15 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,07 100m2
16 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,513 100m2
17 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,03 100m2
18 Sản xuất LD thép bản Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,382 tấn
19 Lưới chắn rác Inox Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
20 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 Cái
21 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 Cái
22 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,812 100m
23 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,976 m3
24 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,357 m3
25 Lắp đặt bulong + ecu M10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 bộ
26 Đục bê tông thành hố ga Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,001 m3
27 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 18,233 m3
28 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,425 100m3
29 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,421 100m3
30 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,132 100m3
31 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,132 100m3
D Máy bơm
1 Lắp đặt máy bơm nước Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
2 Lắp đặt ống thoát nước PVC Þ60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,671 100m
3 Lắp đặt co PVC Þ60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9 cái
4 Lắp đặt van 1 chiều D60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
5 Lắp đặt van đồng D60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
6 Lắp đặt racco đồng D60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
7 Lắp đặt nối ren trong D60 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
8 Lắp đặt van giữ nước máy bơm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
9 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,3 m3
10 Bêtông lót móng đá 4 x 6 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,1 m3
11 Sản xuất LD thép bản Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,032 tấn
12 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,022 tấn
13 Lắp đặt khóa tiệp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 cái
14 Xây tường H≤4, dày ≤ 0.1 gạch thẻ 4,5x9x19 vữa XM M100 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,826 m3
15 Trát thành tường; dày 1,5cm vữa XM M75 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9,6 m2
16 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,024 100m2
17 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,813 m3
18 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,163 100m3
19 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,174 100m3
20 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,243 100m
21 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,502 m3
22 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,504 m3
E Tuyến thoát số 3: Hẻm 38 Hàm Nghi - Mương thoát
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 12,3 m3
2 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,64 100m
3 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,856 m3
4 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 11,07 m3
5 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 18,532 m3
6 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,904 m3
7 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,295 tấn
8 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,555 tấn
9 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,427 100m2
10 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,264 100m2
11 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,252 100m2
12 Quét nhựa đường 3 lớp & dán giấy dầu 2 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,81 m2
13 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 82 Cái
14 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 12,915 m3
15 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,162 100m3
16 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,379 100m3
17 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,863 100m3
18 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,863 100m3
F Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,176 m3
2 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,352 100m
3 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,074 m3
4 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,536 m3
5 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,76 m3
6 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,576 m3
7 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,553 m3
8 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,029 tấn
9 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,058 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,015 tấn
11 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,055 tấn
12 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,176 tấn
13 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,038 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,085 100m2
15 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,293 100m2
16 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8 Cái
17 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,517 m3
18 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,227 100m3
19 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,118 100m3
20 Đục bê tông thành hố ga Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,086 m3
G Tuyến thoát số 4: Dọc bên phải đường Hai Bà Trưng vào chợ Phan Rí Cửa - Mương thoát
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,56 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 11,34 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 19,992 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,04 m3
5 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,523 tấn
6 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,755 100m2
7 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,274 100m2
8 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,235 100m2
9 Quét nhựa đường 2 lớp & dán bao tải 1 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,238 m2
10 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 84 Cái
11 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9,324 m3
12 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,839 100m3
13 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,233 100m3
14 Đục bê tông thành hố ga Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,096 m3
15 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,669 100m3
16 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,669 100m3
H Mương chịu lực
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,06 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,8 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,7 m3
4 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,3 m3
5 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,3 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,23 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,274 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,129 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,365 tấn
10 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,17 100m2
11 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,44 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,264 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,132 100m2
14 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 22 Cái
15 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,37 100m
16 Làm móng cấp phối đá dăm loại B (LD-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,022 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm loại A (LT-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,022 100m3
18 Tưới nhựa lót T/C 1,0 kg/m2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,389 100m2
19 Thảm BTNC C12,5 dày 6cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,389 100m2
20 V/C bêtông nhựa cự ly 4km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,649 tấn
21 V/C tiếp bêtông nhựa cự ly 73km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,649 tấn
22 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,237 m3
23 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,561 100m3
24 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,17 100m3
25 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,432 100m3
26 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,432 100m3
I Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,184 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,47 m3
3 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,632 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,574 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,603 m3
6 Bêtông cửa thu đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,551 m3
7 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,05 tấn
8 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,009 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,066 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,044 tấn
11 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,184 tấn
12 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,124 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,089 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,272 100m2
15 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,007 100m2
16 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5 cái
17 Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,4 m2
18 Lắp đặt bulong + ecu M10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10 bộ
19 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 15 Cái
20 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,21 m3
21 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,199 100m3
22 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,112 100m3
J Tuyến thoát số 5: Khu vực xung quanh chợ Phan Rí Cửa (trước đồn Công An thị trấn) - Mương thoát
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,4 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,6 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,14 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,56 m3
5 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,162 tấn
6 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,984 100m2
7 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,097 100m2
8 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,079 100m2
9 Quét nhựa đường 2 lớp & dán bao tải 1 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,716 m2
10 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 30 Cái
11 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,465 m3
12 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,312 100m3
13 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,095 100m3
14 Đục bê tông thành hố ga Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,08 m3
15 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,24 100m3
16 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,24 100m3
K Mương chịu lực
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,792 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,15 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,04 m3
4 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,16 m3
5 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,62 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,112 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,163 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,085 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,235 tấn
10 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,135 100m2
11 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,288 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,173 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,081 100m2
14 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 14 Cái
15 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,224 100m
16 Làm móng cấp phối đá dăm loại B (LD-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,013 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm loại A (LT-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,013 100m3
18 Tưới nhựa lót T/C 1,0 kg/m2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,224 100m2
19 Thảm BTNC C12,5 dày 6cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,224 100m2
20 V/C bêtông nhựa cự ly 4km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,257 tấn
21 V/C tiếp bêtông nhựa cự ly 73km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,257 tấn
22 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 38,88 m3
23 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,389 100m3
24 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,115 100m3
25 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,259 100m3
26 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,259 100m3
L Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,184 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,47 m3
3 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,743 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,574 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,603 m3
6 Bêtông cửa thu đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,551 m3
7 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,05 tấn
8 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,009 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,066 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,044 tấn
11 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,184 tấn
12 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,124 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,089 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,323 100m2
15 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,007 100m2
16 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5 cái
17 Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,4 m2
18 Lắp đặt bulong + ecu M10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10 bộ
19 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 15 Cái
20 Lắp đặt ống thoát nước PVC Þ200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,009 100m
21 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,21 m3
22 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,199 100m3
23 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,112 100m3
M Tuyến thoát số 6: Dọc đường Quang Trung - Đường ống thoát nước
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,88 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,04 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,092 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,728 m3
5 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,198 tấn
6 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,061 100m2
7 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,734 100m2
8 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,098 100m2
9 Quét nhựa đường 3 lớp & dán giấy dầu 2 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,674 m2
10 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 36 Cái
11 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,669 m3
12 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,6 100m3
13 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,339 100m3
14 Phá dỡ kết cấu tường bêtông hố ga củ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,2 m3
N Tuyến số 1:Khu vực vườn dừa -xóm 9B - Đường ống thoát nước
1 LĐ ống BTLT, Þ=0,6m, L=4m(H10) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 107 đoạn
2 LĐ ống BTLT, Þ=0,6m, L=3m (H10) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 đoạn
3 LĐ ống BTLT, Þ=0,8m, L=4m (H30) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 59 đoạn
4 LĐ ống BTLT, Þ=0,8m, L=3m (H30) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 đoạn
5 LĐ ống BTLT, Þ=0,8m, L=2m (H30) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 đoạn
6 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 25,88 m3
7 Bêtông gối đỡ ống cống đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 42,324 m3
8 Bêtông border đá 1 x 2 M300 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 22,654 m3
9 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS gối Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,348 tấn
10 Quét nhựa đường 2 lớp & dán bao tải 1 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 26,941 m2
11 GC lắp dựng ván khuôn thép gối đỡ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,201 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn thép border, cửa thu Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,036 100m2
13 Phá dỡ kết cấu nền bêtông không cốt thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V 22,654 m3
14 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,41 100m
15 Làm móng cấp phối đá dăm loại B (LD-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,583 100m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm loại A (LT-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,583 100m3
17 Tưới nhựa lót T/C 1,0 kg/m2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,916 100m2
18 Thảm BTNC C12,5 dày 6cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,916 100m2
19 V/C bêtông nhựa cự ly 4km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 42,4 tấn
20 V/C tiếp bêtông nhựa cự ly 73km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 42,4 tấn
21 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 41,491 m3
22 Đào móng thi công, ĐC3, M.đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 14,485 100m3
23 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10,802 100m3
O Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,054 m3
2 Bêtông lót móng đá 4 x 6 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,048 m3
3 Bêtông border đá 1 x 2 M300 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,784 m3
4 Bêtông cửa thu đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,248 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,35 m3
6 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,33 m3
7 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,14 m3
8 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 16,8 m3
9 Bêtông móng R≤250 đá 1 x 2 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,53 m3
10 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 21,87 m3
11 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,476 tấn
12 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,323 tấn
13 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,2 tấn
14 Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 4, Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,315 tấn
15 Sản xuất LD cốt thép tường H≤ 4, Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,797 tấn
16 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,16 tấn
17 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,448 100m2
18 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,585 100m2
19 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,343 100m2
20 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,066 100m2
21 GC lắp dựng ván khuôn thép border, cửa thu Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,048 100m2
22 Đá hộc xếp khan Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,375 m3
23 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 17 cái
24 Lắp đặt ống thoát nước PVC Þ50 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,192 100m
25 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 101 Cái
26 Phá dỡ kết cấu nền bêtông không cốt thép Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,258 m3
27 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,718 100m
28 Làm móng cấp phối đá dăm loại B (LD-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,003 100m3
29 Làm móng cấp phối đá dăm loại A (LT-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,003 100m3
30 Tưới nhựa lót T/C 1,0 kg/m2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,015 100m2
31 Thảm BTNC C12,5 dày 6cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,043 100m2
32 V/C bêtông nhựa cự ly 4km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,631 tấn
33 V/C tiếp bêtông nhựa cự ly 73km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,631 tấn
34 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 27,919 m3
35 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,513 100m3
36 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,833 100m3
37 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,85 100m3
38 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,85 100m3
P Tuyến thoát số 2: Khu vực đóng sửa tàu thuyến
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,8 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,8 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,6 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,25 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,65 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,117 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,186 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,063 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,169 tấn
10 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,096 100m2
11 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,14 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,122 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,075 100m2
14 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10 Cái
15 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,46 m3
16 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,311 100m3
17 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,052 100m3
Q Hố ga + cửa xã
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,757 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,544 m3
3 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,524 m3
4 Bêtông cửa xã đá 1 x 2 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 20,817 m3
5 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,173 m3
6 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,186 m3
7 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,013 tấn
8 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,021 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,004 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,015 tấn
11 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,044 tấn
12 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,013 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,535 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,025 100m2
15 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 cái
16 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 Cái
17 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,285 m3
18 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,296 100m3
19 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,165 100m3
R THỊ TRẤN LIÊN HƯƠNG- Tuyến thoát số 1:Khu vực ngã tư đường Nguyễn Huệ - Bùi Viện (đường ống thoát nước)
1 LĐ ống BTLT, Þ=0,3m, L=4m(H10) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8 đoạn
2 LĐ ống BTLT, Þ=0,3m, L=3m(H10) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 đoạn
3 LĐ ống BTLT, Þ=0,3m, L=4m(H30) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 đoạn
4 LĐ ống BTLT, Þ=0,3m ,L=2m (H30) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 đoạn
5 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,842 m3
6 Bêtông gối đỡ ống cống đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,95 m3
7 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,015 m3
8 Bêtông mối nối đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,044 m3
9 Bêtông border đá 1 x 2 M300 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,197 m3
10 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS gối Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,051 tấn
11 Quét nhựa đường 2 lớp & dán bao tải 1 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,385 m2
12 GC lắp dựng ván khuôn thép gối đỡ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,091 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,032 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn thép border, cửa thu Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,381 100m2
15 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,174 100m
16 Làm móng cấp phối đá dăm loại B (LD-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,021 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm loại A (LT-LM) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,021 100m3
18 Tưới nhựa lót T/C 1,0 kg/m2 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,103 100m2
19 Thảm BTNC C12,5 dày 6cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,103 100m2
20 V/C bêtông nhựa cự ly 4km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,493 tấn
21 V/C tiếp bêtông nhựa cự ly 73km, ô tô 12,0T Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,493 tấn
22 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,429 m3
23 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,302 100m3
24 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,124 100m3
S Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,585 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,17 m3
3 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,99 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,36 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,716 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,025 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,012 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,044 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,028 tấn
10 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,066 tấn
11 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,034 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,072 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,239 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,01 100m2
15 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 cái
16 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 Cái
17 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,603 m3
18 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,144 100m3
19 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,067 100m3
T Tuyến thoát số 2: Tuyến mương trước UBND thị trấn Liên Hương (Mương thoát nước)
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,41 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,615 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 11,662 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,94 m3
5 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,305 tấn
6 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,607 100m2
7 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,158 100m2
8 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,137 100m2
9 Quét nhựa đường 2 lớp & dán bao tải 1 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,119 m2
10 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 49 Cái
11 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 60,48 m3
12 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,06 100m3
13 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,136 100m3
14 Phá dỡ kết cấu tường bêtông hố ga củ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,096 m3
U Mương chịu lực
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,884 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6 m3
3 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,347 m3
4 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,3 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,7 m3
6 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,7 m3
7 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,188 tấn
8 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,224 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,105 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,3 tấn
11 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,116 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,36 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,216 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,108 100m2
15 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 18 Cái
16 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,158 m3
17 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,374 100m3
18 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,188 100m3
19 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,203 100m3
20 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,203 100m3
V Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,944 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,176 m3
3 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,108 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,459 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,483 m3
6 Bêtông cửa thu đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,428 m3
7 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,04 tấn
8 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,007 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,04 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,033 tấn
11 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,147 tấn
12 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,099 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,259 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,071 100m2
15 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,006 100m2
16 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 cái
17 Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,12 m2
18 Lắp đặt bulong + ecu M10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8 bộ
19 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 12 Cái
20 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,768 m3
21 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,159 100m3
22 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,075 100m3
W Tuyến thoát số 3: Ngã ba đường bêtông và đường Trần Phú
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,104 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,199 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,623 m3
4 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,553 m3
5 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,863 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,108 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,156 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,06 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,161 tấn
10 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,09 100m2
11 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,207 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,124 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,067 100m2
14 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10 Cái
15 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,864 m3
16 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 26,186 m3
17 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,262 100m3
18 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,091 100m3
19 Phá dỡ kết cấu tường bêtông hố ga củ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,128 m3
X Tuyến thoát số 4: Ngã ba đường hai Bà Trưng và Nguyễn Bỉnh Khiêm (Mương thoát nước)
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10,44 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 15,66 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 27,608 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,96 m3
5 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,723 tấn
6 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,805 100m2
7 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,374 100m2
8 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,325 100m2
9 Quét nhựa đường 2 lớp & dán bao tải 1 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,611 m2
10 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 116 Cái
11 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 18,139 m3
12 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,633 100m3
13 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,645 100m3
14 Phá dỡ kết cấu tường bêtông hố ga củ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,192 m3
Y Mương qua đường
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,98 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 11,6 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 18 m3
4 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,125 m3
5 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,625 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,292 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,466 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,157 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,431 tấn
10 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,212 100m2
11 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,9 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,3 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,188 100m2
14 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 25 Cái
15 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 15,513 m3
16 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,396 100m3
17 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,801 100m3
18 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,34 m3
19 Phá dỡ kết cấu tường bêtông hố ga củ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,8 m3
Z Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,174 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,68 m3
3 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,814 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,549 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,614 m3
6 Bêtông border đá 1 x 2 M300 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,132 m3
7 Bêtông cửa thu đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,214 m3
8 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,048 tấn
9 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,003 tấn
10 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,057 tấn
11 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,017 tấn
12 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,189 tấn
13 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,066 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,446 100m2
15 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,086 100m2
16 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,004 100m2
17 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2 cái
18 Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,56 m2
19 Lắp đặt bulong + ecu M10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4 bộ
20 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 12 Cái
21 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,718 m3
22 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,335 100m3
23 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,214 100m3
AA Tuyến thoát số 5: Dọc đường Nguyễn Văn Trổi (Đường ống thoát nước)
1 LĐ ống BTLT, Þ=0,4m, L=4m(H10) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9 đoạn
2 LĐ ống BTLT, Þ=0,4m, L=3m(H10) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 đoạn
3 LĐ ống BTLT, Þ=0,4m, L=2m(H10) Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1 đoạn
4 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,7 m3
5 Bêtông gối đỡ ống cống đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,58 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS gối Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,086 tấn
7 Quét nhựa đường 2 lớp & dán bao tải 1 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,707 m2
8 GC lắp dựng ván khuôn thép gối đỡ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,159 100m2
9 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,1 m3
10 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,86 100m3
11 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,768 100m3
AB Mương thoát nước
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 14,16 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 21,24 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 36,816 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9,204 m3
5 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,956 tấn
6 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,57 100m2
7 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,098 100m2
8 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,467 100m2
9 Quét nhựa đường 3 lớp & dán giấy dầu 2 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,936 m2
10 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 17,7 Cái
11 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 166,469 m3
12 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,85 100m3
13 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,505 100m3
14 Phá dỡ kết cấu tường bêtông hố ga củ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,07 m3
AC Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,556 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,234 m3
3 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,001 m3
4 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,274 m3
5 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,247 m3
6 Bêtông cửa thu đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,07 m3
7 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,109 tấn
8 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,017 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,109 tấn
10 Gia công lắp đặt cốt thép miệng cửa thu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,031 tấn
11 Gia công lắp đặt cốt thép miệng cửa thu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,083 tấn
12 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,404 tấn
13 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,219 100m2
14 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,793 100m2
15 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,187 100m2
16 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,014 100m2
17 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 10 cái
18 Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,8 m2
19 Lắp đặt bulong + ecu M10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 20 bộ
20 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 32 Cái
21 Phá dỡ kết cấu tường bêtông hố ga củ Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,26 m3
22 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,209 m3
23 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,469 100m3
24 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,3 100m3
AD Tuyến thoát số 6: Khu phố 1, khu phố 2 (HTX nông nghiệp Long Điền I) - Mương thoát nước
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 23,658 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 28,62 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 52,788 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 15,264 m3
5 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,07 tấn
6 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,508 tấn
7 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,699 100m2
8 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,69 100m2
9 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,693 100m2
10 Quét nhựa đường 2 lớp & dán bao tải 1 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,398 m2
11 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 159 Cái
12 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 53 Cái
13 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 30,941 m3
14 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,785 100m3
15 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,209 100m3
16 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,526 100m
17 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,24 m3
AE Hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,603 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 4,038 m3
3 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 8,084 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,382 m3
5 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,386 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,049 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,202 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,036 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,127 tấn
10 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,397 tấn
11 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,088 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,205 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,63 100m2
14 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 18 Cái
15 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,136 m3
16 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,462 100m3
17 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,276 100m3
18 Cắt mặt đường BTXM, BTN hiện trạng dày <=10cm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,364 100m
19 Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,16 m3
AF Tuyến thoát số 7: Dọc đường Nguyễn Thị Minh Khai (đoạn QL 1A đến trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) - Mương thoát nước + hố ga
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 85,966 m3
2 Bêtông móng R≤250 đá 1 x 2 M150 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 19,695 m3
3 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 126,815 m3
4 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 251,569 m3
5 Bêtông hố ga, cửa xã đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 29,954 m3
6 Bêtông border đá 1 x 2 M300 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 61,865 m3
7 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 55,647 m3
8 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,974 m3
9 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,811 tấn
10 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,976 tấn
11 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,365 tấn
12 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,639 tấn
13 Sản xuất LD thép hình Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,163 tấn
14 Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3 m2
15 Lắp đặt bulong + ecu M10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 50 bộ
16 Lắp đặt ống thoát nước PVC Þ200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,113 100m
17 Lắp đặt nắp gang KT(700*200*45)mm Yêu cầu xây lắp tại Chương V 25 cái
18 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,355 100m2
19 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 26,555 100m2
20 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,1 100m2
21 GC lắp dựng ván khuôn thép border, cửa thu Yêu cầu xây lắp tại Chương V 3,415 100m2
22 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,645 100m2
23 Quét nhựa đường 3 lớp & dán giấy dầu 2 lớp Yêu cầu xây lắp tại Chương V 36,54 m2
24 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1.352 Cái
25 Lắp đặt ống thoát nước PVC Þ50 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 2,043 100m
26 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 187,694 m3
27 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 16,892 100m3
28 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 9,874 100m3
29 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,611 100m3
30 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 7,611 100m3
AG Mương chịu lực
1 Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,746 m3
2 Bêtông móng R<=250 đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 15,3 m3
3 Bêtông mương, rãnh đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 18,13 m3
4 Bêtông mũ mố đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 5,55 m3
5 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M200 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 6,66 m3
6 Sản xuất LĐ cốt thép BTĐS tấm đan Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,052 tấn
7 Sản xuất LĐ cốt thép đan Þ≤18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,078 tấn
8 Sản xuất LD cốt thép , mũ , mố cầu Þ ≤ 10 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,218 tấn
9 Sản xuất LD cốt thép mũ ,mố cầu Þ ≤ 18 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,606 tấn
10 GC lắp dựng ván khuôn thép móng Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,309 100m2
11 GC lắp dựng ván khuôn theép tường Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,046 100m2
12 GC lắp dựng ván khuôn mũ mố Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,447 100m2
13 GC lắp dựng ván khuôn thép đan, Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,244 100m2
14 Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL>50kg Yêu cầu xây lắp tại Chương V 37 Cái
15 Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 14,19 m3
16 Đào móng thi công, ĐC3, M,đào ≤ 0,80m3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 1,277 100m3
17 Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,675 100m3
18 V/C đất dư đi đổ ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,656 100m3
19 V/C 2km đất dư đổ đi bằng ôtô 10T, CL ≤ 5Km, đất cấp 3 Yêu cầu xây lắp tại Chương V 0,656 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->