Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 21:52:00 đến ngày 2020-07-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,360,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nội dung công việc xây dựng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 6,002 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 6,422 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (v/c tiếp 1km) | 6,422 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 131,428 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 144,571 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất đi đỗ bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (v/c tiếp 1km) | 144,571 | 100m3 | |
| 7 | Đào xúc đất tại mỏ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 59,55 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 67,292 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (v/c tiếp 4km) | 67,292 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 35,73 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 23,82 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa mác 100 | 43,26 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường chắn, đá 1x2, mác 250 | 296,45 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 12,893 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường chắn | 4,84 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông lót đá 4x6 gia cố chân tường VXM mác 100 | 39,6 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt ống PVC d=42mm | 0,253 | 100m | |
| 18 | Lọc ngược đầu ống PVC d=42 | 23 | cái | |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | 448 | rọ | |
| 20 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 56 | rọ | |
| 21 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 2,743 | 100m3 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | 205,725 | m3 | |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,686 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 2,325 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (v/c tiếp 1km) | 2,325 | 100m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đà gân, đàn kiềng, đá 1x2, mác 150 | 8,546 | m3 | |
| 27 | Bê tông đà gân - đà kiềng đá 1x2, mác 250 | 34,182 | m3 | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà gân đường kính <=18 mm | 4,344 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn gỗ đà gần, đà kiềng | 3,418 | 100m2 | |
| 30 | Rải giấy dầu cách ly mái taluy | 16,617 | 100m2 | |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ mái taluy, thép D8 a200 một lớp | 6,565 | tấn | |
| 32 | Bê tông mái ta luy đá 1x2, mác 150 | 166,17 | m3 | |
| 33 | Bê tông đỉnh mái ta luy, đá 1x2, mác 150 | 15,5 | m3 | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm | 4,15 | 100m | |
| 35 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 54,054 | m3 | |
| 36 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 4,62 | m3 | |
| 37 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | 22,792 | m3 | |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,18 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 0,539 | 100m3 | |
| 40 | Ván khuôn giằng móng và tường | 0,262 | 100m2 | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng và tường, đường kính <=10 mm | 0,215 | tấn | |
| 42 | Bê tông giằng móng và tường, đá 1x2, mác 200 | 3,619 | m3 | |
| 43 | Xây trụ gạch thẻ 4x8x19, vữa XM mác 75 | 4 | m3 | |
| 44 | Xây tường gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, vữa XM mác 75 | 10,9 | m3 | |
| 45 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 44 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 216,6 | m2 | |
| 47 | Trát xà giằng, vữa XM mác 100 | 61,6 | m2 | |
| 48 | Quét vôi 3 nước trắng | 322,2 | m2 | |
| 49 | Gia công hàng rào song sắt | 13 | m2 | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13 | m2 | |
| 51 | Rải giấy dầu cách ly sân trường | 3,85 | 100m2 | |
| 52 | Đổ bê tông sân trường, đá 1x2, mác 150 | 38,5 | m3 | |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,458 | 100m3 | |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,235 | 100m3 | |
| 55 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 7,052 | m3 | |
| 56 | Bê tông đáy móng đá 1x2 M200 | 2,742 | m3 | |
| 57 | Xây tường 200 gạch thẻ vữa M75 | 12,536 | m3 | |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 180,205 | m2 | |
| 59 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,219 | 100m2 | |
| 60 | Thép D6 tấm đan, KT500x1000x60/tấm | 0,113 | tấn | |
| 61 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 2,351 | m3 | |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 79 | cái | |
| 63 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km, (L=1km)đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 47,24 | 10m3 | |
| 64 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (L=9km) đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 47,24 | 10m3 | |
| 65 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km (L=1km) đường loại 4 (k=1,35) (Từ ngã 3 vào trường Nguyễn Đình Chiểu) | 47,24 | 10m3 | |
| 66 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km, (L=1km ) đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 56,66 | 10m3 | |
| 67 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km, (L=9km) đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 56,66 | 10m3 | |
| 68 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km, (L=1) đường loại 4 (k=1,35) (Từ ngã 3 vào trường Nguyễn Đình Chiểu) | 56,66 | 10m3 | |
| 69 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km , (L=1km ) đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 103,58 | 10m3 | |
| 70 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km, (L=9km) đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 103,58 | 10m3 | |
| 71 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km , (L=1) đường loại 4 (k=1,35) (Từ ngã 3 vào trường Nguyễn Đình Chiểu) | 103,58 | 10m3 | |
| 72 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km, (L=1km)đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 2,54 | 10 tấn | |
| 73 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km, (L=9km) đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 2,54 | 10 tấn | |
| 74 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km, (L=1km) đường loại 4 (k=1,35) (Từ ngã 3 vào trường Nguyễn Đình Chiểu) | 2,54 | 10 tấn | |
| 75 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km, (L=1km)đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 21,59 | 10 tấn | |
| 76 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km, (L=9km) đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 21,59 | 10 tấn | |
| 77 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km, (L=1km) đường loại 4 (k=1,35) (Từ ngã 3 vào trường Nguyễn Đình Chiểu) | 21,59 | 10 tấn | |
| 78 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km, (L=1km)đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 3,14 | 10 tấn | |
| 79 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km, (L=9km) đường loại 1 (k=0,57) (từ Kiến Đức đến ngà 3 vào trường Nguyễn Đình Chiẻu) | 3,14 | 10 tấn | |
| 80 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km, (L=1km) đường loại 4 (k=1,35) (Từ ngã 3 vào trường Nguyễn Đình Chiểu) | 3,14 | 10 tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi