Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709959-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 16:22:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,241,021,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền đường, đất cấp IV | nt | 0,3236 | 100m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 68,4 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | nt | 1,0076 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km, đất cấp IV | nt | 1,0057 | 100m³/km |
| 5 | San đá bãi thải | nt | 0,5029 | 100m³ |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp II | nt | 68,438 | m³ |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp II | nt | 6,1594 | 100m³ |
| 8 | Vét bùn | nt | 73,446 | m³ |
| 9 | Đào nền đường, đất cấp I | nt | 6,6101 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 7,3446 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km , đất cấp I | nt | 7,3446 | 100m³/km |
| 12 | San đất bãi thải | nt | 3,6723 | 100m³ |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 2,4179 | 100m³ |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 21,761 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 8,5745 | 100m³ |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 14,5593 | 100m³ |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | nt | 5,8237 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước | nt | 29,1185 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 3,272 | 100m² |
| 20 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 591,95 | m³ |
| 21 | Cắt khe co mặt đường bê tông | nt | 5,67 | 100m |
| 22 | Đục nhám mặt bê tông | nt | 63,85 | m² |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 4,74 | m³ |
| 24 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,97 | m³ |
| 25 | Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,98 | m³ |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | nt | 0,1407 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cọc tiêu | nt | 0,4257 | 100m² |
| 28 | Lắp đặt cọc tiêu | nt | 86 | cấu kiện |
| 29 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | nt | 4,95 | tấn |
| 30 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | nt | 4,95 | tấn |
| 31 | Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,495 | 10 tấn/km |
| 32 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót 1 nước phủ | nt | 32,9 | 1m² |
| 33 | Biển báo tam giác B=70cm | nt | 3 | cái |
| 34 | Cột biển báo | nt | 9,6 | m |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | nt | 3 | cái |
| 36 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 9,675 | 100m |
| 37 | Phên nứa | nt | 138 | m2 |
| 38 | Thuê đất | nt | 100 | m2 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | nt | 0,2 | 100m³ |
| 40 | Đào xúc đất, đất cấp III | nt | 0,2 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | nt | 0,2 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp III | nt | 0,2 | 100m³/km |
| 43 | San đá bãi thải | nt | 0,1 | 100m³ |
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,5 | 100m³ |
| 45 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,1845 | 100m³ |
| 46 | Đào xúc đất, đất cấp II | nt | 0,6845 | 100m³ |
| 47 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,6845 | 100m³ |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km , đất cấp II | nt | 0,6845 | 100m³/km |
| 49 | San đất bãi thải | nt | 0,3423 | 100m³ |
| 50 | Mua đất (tạm tính bằng giá cát đen) | nt | 2.128,05 | m3 |
| B | Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Rào chắn | nt | 4 | cái |
| 2 | Biển báo thi công | nt | 12 | cái |
| 3 | Đèn nhấp nháy | nt | 4 | cái |
| C | Công trình trên tuyến | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 4,66 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | nt | 0,0466 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi 5km, đất cấp IV | nt | 0,0466 | 100m³/km |
| 4 | San đá bãi thải | nt | 0,0233 | 100m³ |
| 5 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | nt | 5,865 | m³ |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,5279 | 100m³ |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m, đất cấp I | nt | 34,2788 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 9,14 | m³ |
| 9 | Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200, PCB30 | nt | 25,16 | m³ |
| 10 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 | nt | 16,16 | m³ |
| 11 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 32,45 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đường kính ≤10mm | nt | 2,5571 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đường kính ≤18mm | nt | 2,5677 | tấn |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | nt | 28,05 | m² |
| 15 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn | nt | 59 | cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn | nt | 59 | cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 8,1125 | 10 tấn/km |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1000x1000mm | nt | 59 | 1 đoạn ống |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,3542 | 100m³ |
| 20 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,8923 | 100m³ |
| 21 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,6185 | 100m² |
| 22 | Ván khuôn ống cống | nt | 4,1536 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn tường đầu | nt | 0,8941 | 100m² |
| 24 | Đóng, nhổ cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 10,8 | 100m |
| 25 | Phên nứa | nt | 128 | m2 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,6656 | 100m³ |
| 27 | Đào xúc đất, đất cấp I | nt | 0,6656 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 0,6656 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km, đất cấp I | nt | 0,6656 | 100m³/km |
| 30 | San đất bãi thải | nt | 0,3328 | 100m³ |
| 31 | Máy bơm nước động cơ diezel công suất 10CV | nt | 3 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi