Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689325-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Quận 4 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20190783739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận 4 (từ các khoản đóng góp xây dựng cơ sở hạ tầng của các Doanh nghiệp trên địa bàn Quận 4) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 11:25:00 đến ngày 2020-07-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,456,992,324 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 3 | Tổ chức thi công (khấu hao 2%*3 tháng+7%*8) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | khoản |
| 4 | Nhân công điều tiết giao thông làm ca ngày | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 180 | công |
| 5 | Sản xuất, lắp dặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm. | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 8 | Đèn chiếu sáng ban đêm(đèn, dây điện, ổ cắm) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 9 | Cung cấp tôn hàng rào đoen nguyên 50x2x0,003m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào tôn KT 1200x2000x3mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | 100m2 |
| 11 | Gia công khung trụ đỡ tôn lượn sóng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,35 | tấn |
| 12 | Lắp dựng, tháo dỡ khung trụ đỡ tôn lượn sóng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,5 | tấn |
| 13 | Cung cấp bulon D5, L=5cm lắp đặt hàng rào tôn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | Cái |
| 14 | Bê tông chân cột đá 1x2, M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông chân cột | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt chân cột | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 17 | Kéo rải lưới B40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m2 |
| B | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền đường bê tông hiện hữu bằng máy đào <=1,25m3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,8254 | 100m3 |
| 2 | Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,8254 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48,9271 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nhựa chặt BTN C12,5 dày 4cm ,K>=0.98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 37,6136 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám TC 0,5kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 37,6136 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nhựa chặt BTN C19 dày 6cm ,K>=0.98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 37,6136 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám TC 1kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 37,6136 | 100m2 |
| 8 | Cấp phối đá dăm dày 18cm, K>= 0,98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,7704 | 100m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm dày 25cm, K>= 0,98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9,4034 | 100m3 |
| 10 | Đá mi dày 30cm, K >=0,98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,2841 | 100m3 |
| 11 | Cát đắp dày 70cm, K >= 0,9 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26,3295 | 100m3 |
| C | Phần vỉa hè | |||
| 1 | Đắp cát vỉa hè K >= 0,9 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,9633 | 100m3 |
| 2 | Gạch tezzaro 400x400x30 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.609,862 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 78,4165 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,5683 | 100m3 |
| D | Bó vỉa đá loại 6 | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, M150 bó vỉa loại 6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17,9038 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,984 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 49,7328 | m3 |
| E | Bó nền | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, M150 bó nền | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,0915 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó nền | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,7048 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,786 | m3 |
| F | Phần tổ chức giao thông | |||
| 1 | Biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 2 | Trụ biển báo loại đặt 1 biển, L=2.8m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Bê tông lót móng trụ biển báo đá 4x6 M100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,05 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng trụ biển báo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,008 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng trụ đỡ biển báo đá 1x2 M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,45 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ biển báo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,088 | 100m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, sơn màu trắng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 197,752 | m2 |
| 8 | Đào đất trồng trụ đỡ biển báo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| G | Vận chuyển đất đi đổ | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,8254 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đi đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,8254 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đi đổ 12.2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C4 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,8254 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48,9321 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48,9321 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ 12.2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48,9321 | 100m3 |
| H | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| I | Cống tròn | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,1085 | 100m3 |
| 2 | Cừ tràm giá cố móng cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 80,0883 | 100m |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20,4929 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40,9859 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,6918 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,353 | 100m2 |
| 7 | Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26,4235 | m3 |
| 8 | Cung cấp cống tròn 600 - H10 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 81,83 | 1 đoạn ống |
| 9 | Cung cấp cống tròn 600 - H30 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27,175 | 1 đoạn ống |
| 10 | Cung cấp gối cống 600 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 243 | cái |
| 11 | Cung cấp joint cao su cống 600 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 97 | 1 mối nối |
| 12 | Vữa xi măng chèn mối nối cống M100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | m3 |
| 13 | Đắp trả cát phui cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,3486 | 100m3 |
| J | Hầm ga | |||
| 1 | Đào đất thi công hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,1638 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng hầm ga L = 4.0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25,088 | 100m |
| 3 | Cát lót móng hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,84 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thi công bê tông lót móng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,224 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 - M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,84 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thi công hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,8602 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36,9327 | m3 |
| 8 | Thép thang hầm ga đường kính 16mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1065 | tấn |
| 9 | Đắp đất hoàn trà phui đào hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 144,0147 | m3 |
| 10 | Ống chờ uPVC D200 thoát nước từ nhà dân | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| K | Nắp hầm ga | |||
| 1 | Ván khuôn thi cống nắp hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0446 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,0044 | m3 |
| 3 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,139 | tấn |
| 4 | Cốt thép có đường kính > 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0431 | tấn |
| 5 | Thép bọc nắp đan | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2222 | tấn |
| 6 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| L | Khuôn hầm | |||
| 1 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3576 | 100m2 |
| 2 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,94 | m3 |
| 3 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1065 | tấn |
| 4 | Cốt thép có đường kính > 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3268 | tấn |
| 5 | Thép góc bọc khuôn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2722 | tấn |
| 6 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| M | Máng thu nước | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông máng thu nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2658 | 100m2 |
| 2 | Bê tông máng thu nước đá 1x2, M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,66 | m3 |
| 3 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0872 | tấn |
| 4 | Công tác lắp đặt máng thu nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| N | Lưỡi hầm | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lưỡi hầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,025 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lưỡi hầm đá 1x2, M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,25 | m3 |
| 3 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0443 | tấn |
| 4 | Công tác lắp đặt lưỡi hầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| O | Miệng thu | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông miệng thu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0695 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, M100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,88 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,0516 | m3 |
| 4 | Cốt thép có đường kính <=10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0031 | tấn |
| P | Lưới chắn rác | |||
| 1 | Thép hình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5641 | tấn |
| 2 | Thép tấm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1392 | tấn |
| 3 | Bản lề LCR | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 4 | Công tác lắp đặt lưới chắn rác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| Q | Phá dỡ tuyến cống hiện hữu | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông hố ga hiện hữu bằng máy đào <=1,25m3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,178 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ tuyến cống hiện hữu bằng máy đào <=1,25m3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,4697 | 100m3 |
| 3 | Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,6477 | 100m3 |
| R | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,6477 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đi đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,6477 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đi đổ 12.2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C4 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,6477 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,8321 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,8321 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,8321 | 100m3 |
| S | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| T | Cống tròn | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,8366 | 100m3 |
| 2 | Cừ tràm giá cố móng cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,3014 | 100m |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,4083 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,8166 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3311 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0782 | 100m2 |
| 7 | Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,0994 | m3 |
| 8 | Cung cấp cống tròn 300 - H10 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19,845 | 1 đoạn ống |
| 9 | Cung cấp gối cống 300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 51 | cái |
| 10 | Cung cấp joint cao su cống 300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | 1 mối nối |
| 11 | Vữa xi măng chèn mối nối cống M100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | m3 |
| 12 | Đắp trả cát phui cống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,5539 | 100m3 |
| U | Hầm ga | |||
| 1 | Đào đất thi công hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,161 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng hầm ga L = 4.0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,6176 | 100m |
| 3 | Cát lót móng hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,3805 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thi công bê tông lót móng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0621 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 - M150 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,7854 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thi công hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3765 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,7302 | m3 |
| 8 | Thép thang hầm ga đường kính 16mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0185 | tấn |
| 9 | Đắp đất hoàn trà phui đào hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,8817 | m3 |
| 10 | Ống chờ uPVC D200 thoát nước từ nhà dân | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| V | Nắp hầm ga | |||
| 1 | Ván khuôn thi cống nắp hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0194 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,4374 | m3 |
| 3 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0656 | tấn |
| 4 | Cốt thép có đường kính > 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0072 | tấn |
| 5 | Thép bọc nắp đan | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0986 | tấn |
| 6 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| W | Khuôn hầm | |||
| 1 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1609 | 100m2 |
| 2 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,323 | m3 |
| 3 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0479 | tấn |
| 4 | Cốt thép có đường kính > 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1471 | tấn |
| 5 | Thép góc bọc khuôn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1225 | tấn |
| 6 | Công tác lắp đặt khuôn hầm ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| X | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,9388 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,9388 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,9388 | 100m3 |
| Y | CÂY XANH | |||
| 1 | Khảo sát, định vị vị trí trồng cây | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29 | 1 vị trí |
| 2 | Đào đất hố trồng cây | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17,8176 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phân hữu cơ trồng cây, kích thước hố trồng (cm) 80x80x80 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29 | 1 hố |
| 4 | Trồng cây Sao đen | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29 | 1 cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29 | 1 cây/ 90 ngày |
| 6 | Lát gạch xi măng trong bồn cây | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 46,4 | m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,4568 | m3 |
| 8 | Lót vữa XM M50 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,783 | m2 |
| 9 | Cát đệm gốc cây | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,5317 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,4222 | 100m2 |
| 11 | Đánh số cây xanh, kích thước chữ số 3x5 (cm) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,29 | 100 số/lần |
| 12 | Chặt cây sung, đk gốc cây <=60cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| Z | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào mương cáp băng đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 34,23 | m3 |
| 2 | Đào mương cáp vỉa hè | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 53,345 | m3 |
| 3 | CC, lắp đặt ống HDPE xoắn màu cam Ø65/50mm dày 1,7mm đi ngầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,503 | 100 m |
| 4 | CC nối ống HDPE xoắn Ø65/50mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 5 | CC băng cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 404,8 | m |
| 6 | CC vải địa kỹ thuật | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 28,525 | m2 |
| 7 | CC, lấp cát mương cáp băng đường và mương cáp vỉa hè (gia cố 6% xi măng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,382 | 100m3 |
| 8 | Lấp đất (tái sử dụng) mương cáp băng đường và mương cáp vỉa hè | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 49,37 | m3 |
| 9 | Đào hố móng trụ (rộng ≤ 1m, sâu > 1m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,888 | m3 |
| 10 | Đào hố móng tủ điều khiển (sâu ≤ 1m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,336 | m3 |
| 11 | CC, lắp đặt ván khuôn móng trụ, móng tủ điều khiển | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,433 | 100m2 |
| 12 | CC, lắp đặt khung bu lông móng M20x1250mm cho trụ thép 9m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 13 | CC, lắp đặt khung bu lông móng M27x1200mm cho trụ thép 14m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | CC, lắp đặt khung bu lông móng M16x400mm cho tủ điều khiển | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | CC, đổ bê tông đá 4x6 M.150 móng trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,458 | m3 |
| 16 | CC, đổ bê tông đá 1x2 M.200 móng trụ, móng tủ điều khiển | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,154 | m3 |
| 17 | CC, trát vữa xi măng M.75 móng tủ điều khiển | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,85 | m2 |
| 18 | Xúc đất dư, vận chuyển đi đổ tại bãi rác (cách 10km) bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,444 | 100m³ |
| 19 | CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm² - 0,6/1kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,598 | 100m |
| 20 | CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm² - 0,6/1kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 21 | CC, lắp đặt cáp điện C25mm² | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 511,8 | m |
| 22 | CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm² - 0,6/1kV lên đèn (ở cao độ 9m < h ≤ 12m) trong trụ 9m và cần đèn đường cao 2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 23 | CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm² - 0,6/1kV lên đèn (ở cao độ 12m < h ≤ 15m) trong trụ 14m và cần đèn pha | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 24 | CC, thực hiện đóng cọc tiếp địa thép Ø16mm dài 2,4m nhúng kẽm nóng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | cọc |
| 25 | CC, lắp đặt ống HDPE Ø20mm bảo vệ cáp tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,325 | 100 m |
| 26 | Hàn cọc tiếp địa với cáp tiếp địa liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | cọc |
| 27 | Bu lông đầu vít thép mạ kẽm M6x20mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 28 | CC, lắp đặt hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) (kích thước ≤150x150mm) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | hộp |
| 29 | Bu lông đầu vít thép mạ kẽm M4x15mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 30 | CC, lắp đặt hộp nối cáp liên thông kín nước (kích thước ≤100x100mm) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 31 | CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE 6mm² - 0,6/1kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 32 | CC đầu cốt đồng pin 6mm² | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 33 | CC đầu cốt đồng ép 6mm² | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 34 | CC ống co nhiệt Ø40/20mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,4 | m |
| 35 | CC ống co nhiệt Ø16/8mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,32 | m |
| 36 | CC băng keo điện tự chảy (NITTO) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | m |
| 37 | CC đầu cốt đồng nối thẳng 25mm² | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 38 | CC đầu cốt đồng ép 25mm² | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 39 | CC đầu cốt đồng pin 2,5mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 84 | cái |
| 40 | CC đầu cốt đồng ép 10mm² | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 104 | cái |
| 41 | CC Ống co nhiệt Ø12/6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,88 | m |
| 42 | CC ốc siết đồng 50mm² | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 43 | CC kẹp đấu cáp 25-95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 44 | CC nút chụp đầu cáp 25mm² | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 45 | CC, lắp đặt đai thép không gỉ 20x0,7mm + móc khóa đai thép không gỉ (ở cao độ h ≥ 2,5m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 46 | CC, lắp đặt MCB 1P 16A 10kA 230/400V trong tủ điều khiển chiếu sáng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng GPRS 50A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 48 | CC, lắp đặt trụ thép nhúng kẽm nóng cao 9m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | trụ |
| 49 | CC, lắp đặt cần đèn đơn côn tròn thép nhúng kẽm nóng cao 2m vươn 1,5m cho trụ thép 9m (ở cao độ ≤ 12m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cần |
| 50 | CC, lắp đặt đèn LED đường 120W 4000K (ở cao độ < 12m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 51 | CC, lắp đặt trụ thép nhúng kẽm nóng cao 14m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| 52 | CC, lắp đặt cần đèn pha cho trụ thép 14m (ở cao độ 12m < h ≤ 15m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cần |
| 53 | CC, lắp đặt đèn LED pha 180W 4000K (ở cao độ 12m < h ≤ 15m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 54 | CC dán đề can số trụ đèn chiếu sáng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi