Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đồng Tâm |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 16:58:00 đến ngày 2020-07-14 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,292,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh tưới | |||
| 1 | Đào móng đất C2 bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, L10m | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117,27 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy đào <0.8m3 | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.055,42 | m3 |
| 3 | Đắp giáp thổ đất C2 bằng máy đầm cóc, K=0,85, L10 m (sử dụng đất đào móng tại chổ) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 877,97 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy kênh M200, (đá 1x2, ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132,2 | m3 |
| 5 | Bê tông tường kênh M200, (đá 1x2, ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 198,31 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng kênh M200, (đá 1x2, ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,76 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M100, (đá 2x4, ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,7 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép kênh D>10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,3619 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bản đáy | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4282 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,6392 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn giằng | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1898 | 100m2 |
| 12 | 2 lớp giấy dầu 3 lớp nhựa đường | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,87 | m2 |
| B | 03 cống đầu kênh và 01 cống qua đường | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất C2, L10m ( Phần thêm) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,93 | m3 |
| 2 | Đắp giáp thổ đất C2, máy đầm cóc, K=0,85, L10m (sử dụng đất đào) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,18 | m3 |
| 3 | Bê tông cửa phai M200, PC40, (đá 1x2; ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, (đá 2x4; ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M150, PC40, (đá 2x4; ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, (đá 2x4, ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | m3 |
| 7 | Bê tông cống hộp M200, (đá 2x4; ĐS 2-4) | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,8 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép kênh D>10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5422 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép kênh D<=10mm | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cửa phai | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0036 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn bản đáy | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0348 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cống hộp | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3427 | 100m2 |
| 14 | 2 lớp giấy dầu 3 lớp nhựa đường | Xem chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m2 |
| C | Giá trị dự thầu sau thuế | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi