Gói thầu: Gói thầu số 3: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200717736-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Bạt
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200717278
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã (50% từ nguồn đấu giá QSD đất xã Liên Bạt)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 14:46:00 đến ngày 2020-07-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,329,730,809 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ NHÀ VĂN HÓA
1 Cắt sân bê tông cũ 1,2 1m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 0,7403 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0666 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,288 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,064 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0202 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,6 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0858 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0123 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0402 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,693 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 1,4513 m3
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 29,04 m2
14 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 4,8 m
15 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 4,8 m
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 29,04 m2
17 Gia công cổng sắt 0,2067 tấn
18 Lắp dựng cổng 9,89 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 19,78 m2
20 Bản lề 12 cái
21 Bộ bánh xe 4 bộ
22 Chốn hãm 2 bộ
23 Then cài, khóa 1 bộ
24 Làm trả sân cũ sau đào móng bê tông mác 200 đá 1x2 dày 10cm 0,986 m3
25 Cắt sân bê tông cũ 21,6 1m
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 12,2006 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 2,3181 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,655 100m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T 78,5106 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 3Km bằng ô tô - 0,5T 78,5106 m3
31 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 23,8435 100m
32 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 7,9478 m3
33 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 39,7391 m3
34 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 59,8712 m3
35 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 16,2203 m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm 0,288 100m
37 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm 18 cái
38 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống nhựa 9 m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,7645 m3
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 9,0823 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,5544 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1843 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2083 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,0403 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 9,2262 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,8242 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2119 100m2
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 6,4476 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 121,5903 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 91,599 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 235,86 m
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 213,1893 m2
53 Sản xuất hàng rào, cổng bằng thép hình mạ kẽm 1,1481 tấn
54 Lắp dựng hàng rào 100,0359 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 200,0718 m2
56 Làm trả sân cũ sau đào móng bê tông mác 200 đá 1x2 dày 10cm 4,2978 m3
57 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 11,4106 m3
58 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 2,1679 100m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,3555 100m3
60 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T 92,6506 m3
61 Vận chuyển phế thải tiếp 3Km bằng ô tô - 0,5T 92,6506 m3
62 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 6,8033 m3
63 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 20,4099 m3
64 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 31,1008 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2916 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,069 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,3452 tấn
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,2073 m3
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 19,1484 m3
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 3,3977 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1555 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,149 tấn
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,7105 m3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 414,2128 m2
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 50,4504 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 464,6632 m2
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,575 m3
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 5,445 m3
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 49,5 m2
80 Cốt thép tấm đan 0,1584 tấn
81 Ván khuôn tấm đan 0,1194 100m2
82 Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 2,1175 m3
83 Lắp dựng tấm đan 55 cái
84 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1326 100m3
85 Mua đất đồi đắp K90 14,586 m3
86 Bê tông sân mác 200 đá 1x2 dày 10cm 13,26 m3
87 Rải lớp lót đá mạt dày 10cm 16,8 m3
88 Mua và rải lớp cỏ nhân tạo (loại cỏ sân bóng) 168 m2
89 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,081 100m3
90 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 17,992 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,736 m3
92 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,4508 m3
93 Cốt thép tấm đan 0,0411 tấn
94 Ván khuôn tấm đan 0,0371 100m2
95 Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 0,576 m3
96 Lắp dựng tấm đan 16 cái
97 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,76 m2
98 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 6,831 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 16,591 m2
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 26,32 m3
101 Lát sân gạch Terrazzo 400x400 329 m2
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 3,2897 m3
103 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,9947 m3
104 Cốt thép tấm đan 0,1571 tấn
105 Ván khuôn tấm đan 0,0867 100m2
106 Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 2,3473 m3
107 Lắp dựng tấm đan 10 cái
108 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 75,517 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 75,517 m2
110 Trồng cây cọ lùn 10 cây
111 Trồng cây cau vàng 5 cây
112 Trồng cây ngâu 4 cây
113 Trồng cây Tùng tháp 4 cây
114 Trồng cây dâm bụt 2 cây
115 Nền bồn hoa cây Ngọc Trai 28,224 m2
116 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 cấu kiện
117 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm 0,808 m3
118 Bê tông giằng 250 đá 1x2 0,728 m3
119 Cốt thép giằng 0,0307 tấn
120 Ván khuôn giằng 0,088 100m2
121 Cốt thép tấm đan 0,1436 tấn
122 Ván khuôn tấm đan 0,0427 100m2
123 Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 0,936 m3
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 cấu kiện
125 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao 8m 4 cột
126 Lắp choá đèn cao áp MASTER SON 250 W 4 1 choá
127 Lắp đặt bóng đèn cao áp MASTER SON 250 W 4 bóng
128 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm 1 bộ
129 Làm tiếp địa cho cột điện loại xà <= 1m 1 bộ
130 Làm đầu cáp khô 1 bộ
131 Lắp đặt ống nhựa HĐPE f40/30 120 m
132 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 2 cái
133 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x4 mm 1,5 100m
134 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 40 m
135 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III 3,0345 m3
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,289 m3
137 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,6055 m3
138 Khung móng cột thép M24X300X300X675 mm 4 bộ
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm 0,072 100m
140 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=90mm 8 cái
141 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 4 cọc
142 Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=10mm 8 m
143 Luồn cáp cửa cột 4 1 đầu cáp
144 Lắp bảng điện cửa cột 4 cái
145 Lắp cửa cột 4 cái
146 Luồn dây lên đèn 4 100m
B HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 7,1136 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,576 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0579 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0179 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0905 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,2544 m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,6574 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,6176 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1313 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0333 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1818 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,4445 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,9233 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0585 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,058 100m3
16 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,1319 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,4213 m3
18 Quét Sika chống thấm nền 17,2768 m2
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 14,9366 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 49,341 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 100x300 mm 2,286 m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0155 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1065 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1109 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,6098 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,03 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0122 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,1764 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1273 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0293 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1476 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,3658 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,3816 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,2879 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,2808 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 8,426 m3
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 1,2682 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 53,444 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 18,566 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 33,455 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,444 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 52,021 m2
43 Kẻ chỉ lõm mặt tiền nhà vệ sinh 12,08 m
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 27,5084 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 18,6524 m2
46 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 (Láng 2 lần) 17,712 m2
47 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 37,3048 m2
48 Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ 2,94 m2
49 Cửa chữ A nhôm hệ 1,44 m2
50 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0217 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa 1,44 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1,44 m2
53 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact dày 12mm 11,7266 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 0,5443 100m2
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 11,44 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,8133 m3
57 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,352 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0332 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0644 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0668 tấn
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,1006 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 1,2164 m3
63 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,026 100m2
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,062 tấn
65 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,6 m3
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 13,642 m2
67 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 13,642 m2
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 12 m2
69 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 4,2752 m2
70 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 cấu kiện
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,1611 m3
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0396 tấn
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0096 100m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,4644 m3
75 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,8075 m3
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,0302 tấn
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,0244 100m2
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,311 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 16,96 m2
80 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 11,072 m2
81 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 11,072 m2
82 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 2,72 m2
83 Cát vàng làm lớp lọc 0,7 m3
84 Máy bơm 1 bộ
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 60 m
86 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 60 m
87 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 1 cái
88 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 1 hộp
89 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
90 Đèn Led tròn ốp cầu thang + trần hành lang 9W 4 bộ
91 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm 0,07 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm 0,04 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm 0,08 100m
94 Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm 2 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm 10 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm 19 cái
97 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm 16 cái
98 Rắc co D20 3
99 Lắp đặt cút nhựa PPR, 90 độ, ren trong, D20 7 cái
100 Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm 1 cái
101 Khoang giếng nước sâu 40m 30 m
102 Máy bơm 1 bộ
103 Lắp đặt chậu xí bệt 3 bộ
104 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
105 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 3 cái
108 Lắp đặt vòi ấn xả nước tiểu nam 2 bộ
109 Lắp đặt gương soi 2 cái
110 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 2 cái
111 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 1 bể
112 Cầu chắn rác D90 2
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm 0,06 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm 0,1 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,09 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,03 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm 0,03 100m
118 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm 11 cái
119 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm 19 cái
120 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm 9 cái
121 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm 5 cái
122 Lắp đặt Y chéo nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y, D110 2 cái
123 Lắp đặt Y chéo nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y, D90 6 cái
124 Lắp đặt côn thu D90/60 5 cái
125 Lắp đặt côn thu D48/32 4 cái
126 Lắp đặt côn thu D60/48 4 cái
127 Họng thông tắc 3 cái
128 Keo dán UPVC 10 cái
C HẠNG MỤC: NGHĨA TRANG NHÂN DÂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 5,4418 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,0497 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0339 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,0339 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,8585 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,934 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0894 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0429 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0148 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1606 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,8586 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1145 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0171 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0793 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,5131 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,08 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0234 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1466 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,4576 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,1835 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,2696 tấn
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 1,7383 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,2394 m3
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 19,44 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 4,3527 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 8 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 18,35 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 48 m
29 Đắp gờ hoa văn trang trí thân cột 32 cái
30 Đắp VXM trang trí chân cột 2 cột
31 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 4,8 m
32 Dầm đỡ giả VXM 4 cái
33 Đắp vữa hoa văn họa tiết chỗ tên nghĩa trang 3 cái
34 Đắp chữ công trình: Tên nghĩa trang và chữ nho 1 bộ
35 Đắp đầu đao 4 cái
36 Đắp vữa hoa đỉnh mái 2 cái
37 Đắp vữa hình âm đương 1 bộ
38 Cửa tròn thông gió 2 bên đỉnh mái 2 bộ
39 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 18,35 m2
40 Xây bờ nóc hoặc con lươn trên mái bằng gạch chỉ (kể cả trát) 5 m
41 Xây bờ chảy bằng gạch chỉ 8,88 m
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 50,1427 m2
43 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 9,8874 m3
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 1,8785 100m3
45 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 28,5731 m3
46 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 206,0723 m3
47 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 44,2294 m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,5352 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 1,5352 100m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,5681 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,5692 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 9,9414 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 34,445 m3
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 4,552 m3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 703,8878 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 2.306,6 m
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 117,8 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 703,8878 m2
59 Búp sen bằng sứ cao 35cm 95 cái
60 Lắp đặt bút sen 95 cái
61 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 10,1621 m3
62 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,9145 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 1,0316 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 1,0316 100m3
65 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 4,8675 m3
66 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 35,105 m3
67 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,1601 100m3
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 17,08 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 11,0749 m3
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 9,6539 m3
71 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 25,7438 m3
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,5663 100m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 13,3256 m3
74 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,4301 100m3
75 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 4,7794 m3
76 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 6,272 100m
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,0364 m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 4,092 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,5544 m3
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,6487 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,2108 100m2
82 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,0874 100m2
83 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4227 100m2
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,3125 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,7257 tấn
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 8,0758 m3
87 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1593 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,3188 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,3188 100m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 1,6896 m3
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0667 tấn
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1654 tấn
93 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,5159 100m2
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,6172 m3
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1049 tấn
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,4008 tấn
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 7,371 m3
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,7645 tấn
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,691 100m2
100 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,3379 m3
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0086 tấn
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0238 tấn
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0582 100m2
104 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 17,5151 m3
105 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 1,5048 m3
106 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 3,3229 m3
107 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,069 m3
108 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm 6,48 m2
109 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm 6,48 m2
110 Gia công lắp dựng của sắt xếp 6,426 m2
111 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0746 tấn
112 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,48 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 6,48 m2
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 4,6626 m3
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,3036 m3
116 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 40,4888 m2
117 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường, viền tường 8,802 m2
118 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 9,207 m2
119 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 110,434 m2
120 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 181,1526 m2
121 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 13,4052 m2
122 Trát trần, vữa XM mác 75 39,5472 m2
123 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 36 m
124 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 17,808 m2
125 Gia công, lắp dựng con sơn thép hộp 12 cái
126 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 25,596 m2
127 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 25,596 m2
128 Gia công xà gồ thép 0,244 tấn
129 Lắp dựng xà gồ thép 0,244 tấn
130 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 19,4304 m2
131 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,5971 100m2
132 Tôn úp nóc, úp sườn 21,92 m
133 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 163,3864 m2
134 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 172,3506 m2
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 20 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 60 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 45 m
138 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe 1 cái
139 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 3 cái
140 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 2 cái
141 Lắp đặt ổ cắm đôi 6 cái
142 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 6 bộ
143 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 1 hộp
144 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 85 m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm 0,2 100m
146 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm 12 cái
147 Đai giữ ống D90 12 cái
148 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->