Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo, sửa chữa trường THPT Xuân Lộc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo, sửa chữa trường THPT Xuân Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 09:01:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,228,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà lớp học 3 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 517,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 91,755 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 437,546 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mục 2, Chương V | 20 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 130,417 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 2,88 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 4,64 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 0,869 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 437,546 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 567,963 | m2 |
| 12 | Làm trần tôn lạnh | Mục 2, Chương V | 91,755 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Mục 2, Chương V | 130,417 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,289 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,42 | m3 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mục 2, Chương V | 4,64 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,855 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 679 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 342,834 | m2 |
| 20 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2, Chương V | 679 | 1m2 |
| 21 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 348,689 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 5.109,17 | 1m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 4.073,58 | 1m2 |
| 24 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính ( khung nhôm hệ 700, kính mờ 5 ly ) | Mục 2, Chương V | 24,64 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 577,116 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 577,116 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 517,04 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mục 2, Chương V | 20,09 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 8,09 | 100m2 |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 31 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Mục 2, Chương V | 188 | hộp |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 44 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mục 2, Chương V | 34 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 146 | bộ |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 850 | m |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 56 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 2.600 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 500 | m |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 48 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=20mm | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Mục 2, Chương V | 0,13 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Mục 2, Chương V | 0,81 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm | Mục 2, Chương V | 0,44 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Mục 2, Chương V | 0,7 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 60 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 59 | Cút nhựa miệng bát đường kính 89/60mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 61 | Cút nhựa miệng bát đường kính 21mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21/27mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 75 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 33 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 40mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 50 | cái |
| 69 | Van khóa 42 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 70 | T giảm 27/42mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 71 | T giảm 34/42mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 72 | Giảm 42/114 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 20 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 80 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 81 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 83 | Chóp tôn vượt mái | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 84 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 1 | ht |
| 85 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 15,247 | m3 |
| 86 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 1,064 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Nhà hội trường 1 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 109,54 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 13,8 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 644,93 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 13,02 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục 2, Chương V | 2,88 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 644,93 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 657,95 | m2 |
| 10 | Làm trần tôn lạnh | Mục 2, Chương V | 13,8 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Mục 2, Chương V | 13,02 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 219,038 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 193,98 | m2 |
| 14 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2, Chương V | 219,038 | 1m2 |
| 15 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 193,98 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.065,09 | 1m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 603,552 | 1m2 |
| 18 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính ( khung nhôm hệ 700, kính mờ 5 ly ) | Mục 2, Chương V | 6,76 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 119,976 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 119,976 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 109,54 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 6,091 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 7,088 | 100m2 |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | ht |
| 25 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Mục 2, Chương V | 31 | hộp |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 900 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 41 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,18 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,07 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 51 | Cút nhựa đường kính 27mm | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 52 | Tê nhựa đường kính 27mm | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 40mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 57 | Van khóa 42 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 58 | Giảm 42/114 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 69 | Chóp tôn vượt mái | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 70 | Hút hầm cầu | Mục 2, Chương V | 1 | ht |
| 71 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 13,68 | m3 |
| 72 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 95,76 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Hành lang cầu nối | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 111,28 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 111,28 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 111,28 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 40,55 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 40,801 | m2 |
| 6 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2, Chương V | 40,55 | 1m2 |
| 7 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 40,801 | 1m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 406,752 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mục 2, Chương V | 2,764 | 100m2 |
| D | Hạng mục 4: Tường rào xây mới | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục 2, Chương V | 199,2 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 29,747 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 18,592 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mục 2, Chương V | 8,366 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mục 2, Chương V | 3,984 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,213 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 9,174 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,998 | 100m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 7,177 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 18,9 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,583 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 17,179 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,48 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,281 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 1,279 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,905 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 1,259 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,756 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,715 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 2,418 | 100m2 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,305 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 22,409 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 744,8 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 45,16 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 114,32 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 904,28 | m2 |
| 27 | Gia công hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 59,76 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 25,413 | m2 |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 59,76 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Tường rào cải tạo | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục 2, Chương V | 219,4 | m2 |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà và ngoài nhà | Mục 2, Chương V | 587,824 | m2 |
| 3 | Gia công hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 65,82 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 27,945 | m2 |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 65,82 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 60,689 | m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 424,823 | m3 |
| F | Hạng mục 6: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,278 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,893 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,247 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 2,367 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, Chương V | 0,123 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 4,416 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 12,296 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,05 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,368 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,129 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,021 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,083 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,026 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,096 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,087 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,074 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 18 | Xoa láng mặt nền BT | Mục 2, Chương V | 126,66 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,866 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13 | m2 |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,412 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục 2, Chương V | 0,433 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,587 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,412 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,433 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,587 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,353 | 100m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 43,388 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 1,274 | 100m2 |
| G | Hạng mục 7: Sân đường | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 83,75 | m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Mục 2, Chương V | 1.675 | m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 211,8 | m3 |
| 4 | Kẻ Jion lăn nhám mặt | Mục 2, Chương V | 2.118 | m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 19,8 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Mục 2, Chương V | 198 | m2 |
| H | Hạng mục 8: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Mục 2, Chương V | 955 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 2, Chương V | 9,068 | m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 2, Chương V | 91,503 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 8,262 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,974 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,646 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục 2, Chương V | 1,102 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,602 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 955 | cái |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,008 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,06 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 76 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 110,545 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 663,27 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi