Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo, sửa chữa trường THPT Xuân Lộc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714362-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo, sửa chữa trường THPT Xuân Lộc
Số hiệu KHLCNT 20200690261
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 09:01:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,228,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà lớp học 3 tầng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 517,04 m2
2 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 91,755 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 437,546 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Mục 2, Chương V 14 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Mục 2, Chương V 20 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 130,417 m2
7 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ bằng thủ công Mục 2, Chương V 2,88 m3
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 4,64 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 0,869 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 437,546 m2
11 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 567,963 m2
12 Làm trần tôn lạnh Mục 2, Chương V 91,755 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Mục 2, Chương V 130,417 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,289 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,42 m3
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mục 2, Chương V 4,64 m2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,855 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 679 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 342,834 m2
20 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2, Chương V 679 1m2
21 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 348,689 m2
22 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5.109,17 1m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4.073,58 1m2
24 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính ( khung nhôm hệ 700, kính mờ 5 ly ) Mục 2, Chương V 24,64 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 577,116 m2
26 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 577,116 1m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 517,04 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mục 2, Chương V 20,09 100m2
29 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 8,09 100m2
30 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
31 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Mục 2, Chương V 188 hộp
32 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 14 cái
33 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 15 cái
34 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 44 cái
35 Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
36 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục 2, Chương V 34 bộ
37 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục 2, Chương V 16 bộ
38 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 28 bộ
39 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 146 bộ
40 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 850 m
41 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 56 cái
42 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 2.600 m
43 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 500 m
44 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 24 cái
45 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 5 cái
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 18 cái
47 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
48 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 tb
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=20mm Mục 2, Chương V 0,12 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm Mục 2, Chương V 0,13 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm Mục 2, Chương V 0,81 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm Mục 2, Chương V 0,44 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm Mục 2, Chương V 0,7 100m
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 20 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 60 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 20 cái
59 Cút nhựa miệng bát đường kính 89/60mm Mục 2, Chương V 8 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 40 cái
61 Cút nhựa miệng bát đường kính 21mm Mục 2, Chương V 6 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21/27mm Mục 2, Chương V 3 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm Mục 2, Chương V 8 cái
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 75 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 33 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 40mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 9 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 40 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 50 cái
69 Van khóa 42 Mục 2, Chương V 2 cái
70 T giảm 27/42mm Mục 2, Chương V 2 cái
71 T giảm 34/42mm Mục 2, Chương V 3 cái
72 Giảm 42/114 Mục 2, Chương V 2 cái
73 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 2 cái
74 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 28 cái
75 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 20 bộ
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 14 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 14 bộ
78 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 14 cái
79 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 20 cái
80 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 14 cái
81 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 14 cái
82 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 14 cái
83 Chóp tôn vượt mái Mục 2, Chương V 2 cái
84 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 1 ht
85 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 15,247 m3
86 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 1,064 100m3
B Hạng mục 2: Nhà hội trường 1 tầng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 109,54 m2
2 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 13,8 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 644,93 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 2 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Mục 2, Chương V 4 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 13,02 m2
7 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục 2, Chương V 2,88 m3
8 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 644,93 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 657,95 m2
10 Làm trần tôn lạnh Mục 2, Chương V 13,8 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Mục 2, Chương V 13,02 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 219,038 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 193,98 m2
14 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2, Chương V 219,038 1m2
15 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 193,98 m2
16 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.065,09 1m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 603,552 1m2
18 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính ( khung nhôm hệ 700, kính mờ 5 ly ) Mục 2, Chương V 6,76 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 119,976 m2
20 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 119,976 1m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 109,54 m2
22 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 6,091 100m2
23 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 7,088 100m2
24 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 ht
25 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Mục 2, Chương V 31 hộp
26 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
27 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
28 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
29 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
30 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục 2, Chương V 13 bộ
31 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục 2, Chương V 2 bộ
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 30 bộ
34 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục 2, Chương V 50 m
35 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 200 m
36 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 11 cái
37 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 900 m
38 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
39 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 8 cái
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
41 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 tb
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,18 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,07 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
47 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 4 cái
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 4 cái
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 4 cái
51 Cút nhựa đường kính 27mm Mục 2, Chương V 20 cái
52 Tê nhựa đường kính 27mm Mục 2, Chương V 7 cái
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 40mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 3 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 1 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 4 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 8 cái
57 Van khóa 42 Mục 2, Chương V 1 cái
58 Giảm 42/114 Mục 2, Chương V 1 cái
59 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 1 cái
60 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
61 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 4 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 2 cái
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
66 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 2 cái
67 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 2 cái
68 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 2 cái
69 Chóp tôn vượt mái Mục 2, Chương V 2 cái
70 Hút hầm cầu Mục 2, Chương V 1 ht
71 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 13,68 m3
72 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mục 2, Chương V 95,76 m3
C Hạng mục 3: Hành lang cầu nối
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 111,28 m2
2 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 111,28 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 111,28 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 40,55 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 40,801 m2
6 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2, Chương V 40,55 1m2
7 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 40,801 1m2
8 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 406,752 1m2
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mục 2, Chương V 2,764 100m2
D Hạng mục 4: Tường rào xây mới
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục 2, Chương V 199,2 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 29,747 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 18,592 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục 2, Chương V 8,366 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục 2, Chương V 3,984 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,213 100m3
7 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 9,174 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,998 100m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 7,177 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 18,9 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 9,583 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 17,179 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,48 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,281 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,279 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,905 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,259 tấn
18 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,756 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,715 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 2,418 100m2
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,305 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22,409 m3
23 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 744,8 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 45,16 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 114,32 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 904,28 m2
27 Gia công hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 59,76 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 25,413 m2
29 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 59,76 m2
E Hạng mục 5: Tường rào cải tạo
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục 2, Chương V 219,4 m2
2 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà và ngoài nhà Mục 2, Chương V 587,824 m2
3 Gia công hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 65,82 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 27,945 m2
5 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 65,82 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 60,689 m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mục 2, Chương V 424,823 m3
F Hạng mục 6: Nhà để xe
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,278 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,893 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,247 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 2,367 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục 2, Chương V 0,123 100m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 4,416 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 12,296 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,05 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,368 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,129 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,021 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,083 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,026 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,096 tấn
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,087 100m2
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,074 100m2
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,105 100m2
18 Xoa láng mặt nền BT Mục 2, Chương V 126,66 m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,866 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13 m2
21 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,412 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,433 tấn
23 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,587 tấn
24 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,412 tấn
25 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,433 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,587 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,353 100m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 43,388 m2
29 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 1,274 100m2
G Hạng mục 7: Sân đường
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 83,75 m3
2 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mục 2, Chương V 1.675 m2
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 211,8 m3
4 Kẻ Jion lăn nhám mặt Mục 2, Chương V 2.118 m2
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 19,8 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mục 2, Chương V 198 m2
H Hạng mục 8: Hệ thống thoát nước
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Mục 2, Chương V 955 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2, Chương V 9,068 m3
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 2, Chương V 91,503 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 8,262 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 9,974 m3
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,646 tấn
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục 2, Chương V 1,102 100m2
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,602 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 955 cái
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,008 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,06 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 76 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 110,545 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 663,27 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->