Gói thầu: Khắc phục hậu quả bão lũ chống ngập úng khu vực tổ 08, phường Hợp Giang, thành phố Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714818-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Khắc phục hậu quả bão lũ chống ngập úng khu vực tổ 08, phường Hợp Giang, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200714632
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 16:24:00 đến ngày 2020-07-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,316,654,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: TUYẾN CỐNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75,8319 1m3 đất nguyên thổ
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 682,4871 1m3 đất nguyên thổ
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,265 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8113 100m3
5 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 380,67 m
6 Vận chuyển bộ đất thải cự ly 130m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 582,9077 m3
7 Vận chuyển vật liệu thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km đầu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,8291 100m3
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,8291 100m3/1km
9 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4794 100m3
10 Đắp cát đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 191,7693 m3
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,1712 m3
12 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7285 100m2
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo - Đường kính 700mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,421 100 m
14 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 700mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
C HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Bê tông móng hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,72 m3
2 Bê tông tường hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,54 m3
3 Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 m3
4 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 100m2
5 Ván khuôn gỗ hố ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3286 100m2
6 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0027 tấn
7 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0102 tấn
8 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0076 tấn
9 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 tấn
10 Song chắn rác bằng gang kt (1000x1000)mm: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
11 Lắp đặt song chắn rác, KL ≤200kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 tấn
12 Bê tông móng hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,86 m3
13 Bê tông tường hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,13 m3
14 Ván khuôn gỗ hố ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,366 100m2
15 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0352 tấn
16 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0977 tấn
17 Song chắn rác bằng gang kt (1000x1000)mm: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
18 Lắp đặt song chắn rác, KL ≤200kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,45 tấn
19 Bê tông móng hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,15 m3
20 Bê tông tường hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,17 m3
21 Ván khuôn gỗ hố ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,488 100m2
22 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,047 tấn
23 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1303 tấn
24 Song chắn rác bằng gang kt (1000x1000)mm: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
25 Lắp đặt song chắn rác, KL ≤200kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 tấn
26 Bê tông móng hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,62 m3
27 Bê tông tường hố ga, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,02 m3
28 Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 m3
29 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0189 100m2
30 Ván khuôn gỗ hố ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5319 100m2
31 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0044 tấn
32 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0145 tấn
33 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0352 tấn
34 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0977 tấn
35 Song chắn rác bằng gang kt (1000x1000)mm: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
36 Lắp đặt song chắn rác, KL ≤200kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,91 tấn
37 Nạo vét, vệ sinh hố ga cũ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
38 Tháo dỡ tấm đan cũ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
39 Lắp dựng lại tấm đan cũ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cấu kiện
40 Bê tông sửa chữa, vữa BT M200, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->