Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200718042-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200689914
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 16:30:00 đến ngày 2020-07-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,766,691,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ TRỰC BẢO VỆ
1 Tháo tấm lợp tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,41 100m2
2 Tháo dỡ trần nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,2378 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,976 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2133 m3
5 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,254 m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,48 m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,72 100m
8 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,96 m3
9 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,96 m3
10 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,96 m3
11 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5966 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,594 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,13 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,016 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0613 tấn
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,16 m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4951 m3
18 Bê tông gạch vỡ tôn nền ( gạch vỡ tận dụng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7129 m3
19 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,3167 m3
20 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2632 m3
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0309 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1014 tấn
23 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,142 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9821 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,416 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1007 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1577 100m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,428 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,654 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,3784 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,3664 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,77 m2
33 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,12 m
34 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,56 m
35 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 m2
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2544 m2
37 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3344 m2
38 Công tác ốp men trang trí tường bên ngoài nhà bảo vệ vữa XM cát mịn mác 75 ( 2 trục giáp tường không ốp) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,68 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,032 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,7904 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,4204 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,402 m2
43 Sản xuất xà gồ thép C100*50*20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1137 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,0832 m2
45 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1137 tấn
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1628 100m2
47 Gia công cửa hoa sắt - sắt đặc 12*12 ( TT-18.5 kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0722 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9 m2
50 Gia công cửa đi nhựa lõi thép panô kính trắng dày 6.38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,84 m2
51 Gia công cửa sổ nhựa lõi thép panô kính trắng dày 6.38mm - cửa đẩy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,74 m2
53 Tủ điện nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
56 Lắp đặt hộp nối, đế âm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 hộp
57 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 ( Lấy từ cột điện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 m
62 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35 m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,07 100m
64 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
65 Rọ chắn rác Inốc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
B NHÀ WC HỌC SINH
1 Thuê hút bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
4 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3731 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,4638 m3
6 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ ( đến cốt sân) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9003 m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69,0983 m3
8 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,6036 100m
9 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3719 m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3719 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5339 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,6095 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7548 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8954 100m2
15 Công tác cốt thép móng, đường kính <=10 mm ( theo bảng thống kê) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8405 tấn
16 Công tác cốt thép móng, đường kính <=18 mm ( theo bảng thống kê) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,876 tấn
17 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,7626 m3
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1017 m3
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,0018 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,448 m2
21 Lắp đặt ống nhựa PVC d=140mm thoát từ ga ra rãnh chung Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2303 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0885 100m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6825 m3
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0874 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,413 tấn
28 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0227 tấn
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0088 tấn
30 Công tác cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5706 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6995 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6836 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2281 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4695 100m2
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4684 100m2
36 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,0982 m3
37 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6399 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,3546 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 94,956 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,84 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,7724 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,84 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,52 m
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55,6216 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,856 m2
46 Vách ngăn WC bằng tấm nhựa compact ( cả phụ kiện bằng Inốc 304) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,856 m2
47 Lắp dựng vách ngăn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,856 m2
48 Khung Inốc 304 đỡ chậu rửa khu WC nữ - Inoc hộp 40*40 dày 1.5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 78,584 kg
49 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,922 m2
50 Gạch kính lấy sáng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 viên
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,1102 m2
52 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,1102 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 119,1924 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,3546 m2
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt - sắt đặc 12*12 ( TT 18.5kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,04 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,32 m2
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,16 m2
58 Gia công cửa nhựa lõi thép - pa nô kính trắng 6.38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,28 m2
59 Gia công cửa sổ cánh đẩy nhựa lõi thép - kính trắng 6.38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,16 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,44 m2
61 Lắp bảng điện nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bảng
62 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
63 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
64 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 hộp
65 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
66 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
67 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 ( kéo từ nhà 2 tầng xuống) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
69 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 m
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 m
71 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
72 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1
73 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - lavabo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
76 Lắp đặt vòi chậu rựa - vòi gật gù Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 bộ
78 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
79 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
80 Lắp đặt hộp đựng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
81 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
82 Máy bơm nước tăng áp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
83 Lắp đặt van khóa d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
84 Lắp đặt van đường kính van 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
85 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm ( Nối từ nguồn - TT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5 100m
87 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
89 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90 mm thoát nước mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 100m
90 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC d90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
91 Rọ chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa PVC d110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,16 100m
93 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC d110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
94 Lắp đặt ống nhựa PVC d76mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,32 100m
95 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC d76mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
96 Lắp đặt ống nhựa PVC d42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
97 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC d42mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
98 Lắp đặt ống nhựa PVC d27mm - ống thông hơi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 100m
99 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC d27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
100 Lắp đặt ga thoát sàn bằng I nox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
101 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,7016 m3
102 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,203 100m
103 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,029 m3
104 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,029 m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,029 m3
106 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4369 m3
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6468 m3
108 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1044 100m2
109 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,012 tấn
110 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0653 tấn
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,2357 m3
112 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,484 m3
113 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,992 m3
114 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 68,791 m2
115 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120,516 m2
116 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 189,307 m2
117 Dọn vệ sinh khu đất trống sau nhà lớp học Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
118 Tôn cát nền sân phía sau bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 dày 20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,44 100m3
119 Tôn nền sân bằng cấp phối đá dăm ( Base) dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,25 100m3
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 m3
121 Lát sân WC, bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m2
122 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 220 m2
C CẢI TẠO NHÀ CHỨC NĂNG 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 185,264 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 190,4 m
3 Đục tường trên ô cố định để cải tạo cửa . Chiều dày tường<=22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,096 m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7266 m3
5 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0905 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1569 100m2
7 Xây gạch 6,5x10,5x22 chèn ô cố định vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7392 m3
8 Phá lớp vữa trát má cửa hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,24 m2
9 Trát má cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,184 m2
10 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 167,616 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 167,616 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83,808 m2
13 Gia công cửa nhựa lõi thép - Cửa đi pa nô dưới kính trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,352 m2
14 Gia công cửa nhựa lõi thép - cửa sổ kính trắng dày 6.38mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,008 m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 107,36 m2
16 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 652,4182 m2
17 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,6552 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 604,4944 m2
19 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,2184 m2
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,5538 m2
21 Tháo dỡ lan can con tiện bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,98 m
22 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26 cấu kiện
23 Phá lớp vữa trát tường chân lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,2318 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,2318 m2
25 Sản xuất lan can hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm ( theo thiết kế TT21kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0614 tấn
26 Gia công tay vịn bằng Inốc ống D60- Inốc 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 142,0356 kg
27 Trụ sảnh tầng 2 - cao 950cm , trụ I nốc 304 D114 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,0884 m2
29 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,383 m2
30 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 - thành bồn hoa sát chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6142 m3
31 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 308,894 m2
32 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 86,5648 m2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 196,6606 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 112,2334 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,0128 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,552 m2
37 Dán đá thẻ màu ghi đá vào chân móng trục A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,356 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 475,664 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi tường trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 839,848 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 729,346 m2
41 Quét nước xi măng vào tường trục ngoài trục C Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 259,32 1m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 557,0228 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.569,194 m2
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8214 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6648 100m2
46 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cây
47 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 gốc cây
48 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7536 m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,104 m3
50 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây lại 2 bồn cây phía trước XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,518 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,18 m2
52 Dán gạch thẻ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,108 m2
53 Bê tông sân đá 1x2, mác 200 - Bổ sung phần bồn cây phá dỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,785 m3
54 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,85 m2
55 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái ( phần không lợp tôn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 233,1326 m2
56 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6627 m3
57 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 188,0126 m2
58 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 233,1326 m2
59 Lắp đặt ống nhựa PVC d90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,656 100m
60 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC d90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
61 Rọ chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
62 Bổ sung nắp che cửa lên mái bằng Inốc 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
63 Tháo dỡ các bóng đèn tròn tại các phòng học Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 công
64 Lắp đặt hộp điện vỏ sắt - Đặt ở cầu thang tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
66 Lắp bảng điện phòng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bảng
67 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 32Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 16Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
69 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 bộ
70 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
71 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
72 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 cái
73 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 800 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 ( Nối từ nguồn điện vào nhà 2 tầng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 240 m
78 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 500 m
79 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1
80 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 121,052 m3
81 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T ( vận chuyển tiếp 4km) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 484,208 m3
D RÃNH THOÁT NƯỚC & SÂN BÊ TÔNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,6388 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,9706 m3
3 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,8816 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 74,352 m2
5 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,36 m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4482 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,231 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2592 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71 cái
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,409 m3
11 Ghi chắn rác đầu ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
12 Đục nhám mặt sân cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.295 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 129,5 m3
14 Đánh bóng mặt sân bằng máy có bổ sung XM nguyên chất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.295 m2
15 Cắt mạch bê tông bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 420 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->