Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671483 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn bồi thường GPMB dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc Bắc - Nam tuyến phía Đông (đoạn Nghi Sơn - Diễn Châu) trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 08:21:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,695,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT LÒNG HỒ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,5802 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,5802 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 2km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,5802 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,7901 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 522,4727 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 522,4727 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 2km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 522,4727 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,2364 | 100m3 |
| B | ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Bóc phong hóa đất bằng máy đào <=1.6 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,0718 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,7561 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,8279 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,8279 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,414 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143,33 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,0564 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,0564 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,0564 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5282 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,047 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6411 | 100m3 |
| 13 | Đắp đập bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 - Tận dụng đất đào đập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,1255 | 100m3 |
| 14 | Đắp đập bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 - Tận dụng đất đào tràn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,0174 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247,9577 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272,7534 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272,7534 | 100m3 |
| 18 | BTCT M250 đá 1x2 - Dầm chân tấm lát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,16 | m3 |
| 19 | BTT M250 đá 1x2 - Cấu kiện (80x80x8)cm, (80x55*8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,44 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn loại không có ngàm bằng cần cẩu, trọng lượng <= 125 kg (Tấm 80*80*8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.084 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn loại không có ngàm bằng cần cẩu, trọng lượng <= 100 kg (Tấm 80*55*8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 690 | 1cấu kiện |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 851,4974 | 1 cấu kiện |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,1497 | 10 tấn |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 851,4974 | 1 cấu kiện |
| 25 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 688,13 | m3 |
| 26 | BTT M250 đá 1x2 - bù phụ tấm lát, chèn tấm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,96 | m3 |
| 27 | Gỗ đệm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | m3 |
| 28 | Nhựa đường khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 297 | kg |
| 29 | Cắt khe co sâu 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1912 | 100m |
| 30 | BTT M200 đá 1x2 - Khóa mái đá lát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,39 | m3 |
| 31 | BTT M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,26 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép - Khóa đỉnh đập, móng tường chắn sóng, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1329 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép - Tấm lát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,492 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép - Mặt đập, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9594 | 100m2 |
| 35 | Thép cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9294 | tấn |
| 36 | Thép tròn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5858 | tấn |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,48 | m2 |
| 38 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6971 | 100m3 |
| 39 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.139,7 | m2 |
| 40 | Xây gạch không nung M75 - Rãnh thoát nước vai đập, rãnh thoát nước mái HL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,72 | m3 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 662,96 | m2 |
| 42 | Rải đá dăm lót 1x2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 839,23 | m3 |
| 43 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,7748 | 100m2 |
| 44 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,0582 | 100m2 |
| 45 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m bằng xe thô sơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,0582 | 100m2 |
| 46 | Đá hộc lát khan - Mái dốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,84 | m3 |
| 47 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,01 | m3 |
| 48 | Đá hộc xếp chèn chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 437,25 | m3 |
| 49 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5*1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2968 | 100m3 |
| 50 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5023 | 100m3 |
| 51 | Làm tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6629 | 100m3 |
| 52 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,7168 | 100m3 |
| 53 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,7168 | 100m3 |
| 54 | Ca máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 55 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m3 |
| C | TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng R<250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,74 | m3 |
| 2 | BTCT M250 đá 1x2 - Dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,57 | m3 |
| 3 | BTCT M250 đá 1x2 - Mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,68 | m3 |
| 4 | BTCT M250 đá 1x2 - Thành lan can trên cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,05 | m3 |
| 5 | BTCT M250 đá 1x2 - Mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,55 | m3 |
| 6 | BTCT M250 đá 1x2 - Tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,97 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép thân mố bên, trụ cầu, thành bên lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1489 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép - Dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6915 | 100m2 |
| 10 | Thép mố cầu fi < 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7931 | tấn |
| 11 | Thép mố cầu fi > 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1449 | tấn |
| 12 | Thép trụ cầu fi < 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4473 | tấn |
| 13 | Thép bàn mặt cầu fi < 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1263 | tấn |
| 14 | Thép bàn mặt cầu fi < 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0376 | tấn |
| 15 | Thép dầm fi < 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3805 | tấn |
| 16 | Thép dầm fi > 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5517 | tấn |
| 17 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,609 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,609 | 100m |
| 19 | Bu lông U22, L=64cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | cái |
| 20 | Thanh đứng (102*393*8)mmm, Thép tấm bịt đầu tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5962 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,46 | m2 |
| 22 | ống gang thoát nước, đường kính 150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 23 | Nắp đậy bằng gang D220mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 24 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng R>250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 189,31 | m3 |
| 25 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng R<250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,5 | m3 |
| 26 | BTCT M250 đá 1x2 - Tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,04 | m3 |
| 27 | BTT M200 đá 1x2 - Móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,24 | m3 |
| 28 | BTT M200 đá 1x2 - Móng R>250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,38 | m3 |
| 29 | BTT M200 đá 1x2 - Gia cố mái+ bậc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,73 | m3 |
| 30 | Bê tông lõi tràn M200 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 356,76 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,24 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép - Móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8395 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép - Tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6911 | 100m2 |
| 34 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,15 | m |
| 35 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 533,1 | m2 |
| 36 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,14 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,448 | 100m |
| 38 | Vải địa kỹ thuật ART15 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8364 | 100m2 |
| 39 | Rải đá dăm lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,77 | m3 |
| 40 | Đắp đất sét luyện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,8 | m3 |
| 41 | Đá hộc xếp chặt dưới chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,19 | m3 |
| 42 | Thép tròn bản đáy fi < 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8425 | tấn |
| 43 | Thép tròn thân tường fi <18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5392 | tấn |
| 44 | Thép tròn thân tường fi >18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3546 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5023 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5828 | tấn |
| 47 | Thép bản đáy fi < 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1572 | tấn |
| 48 | Thép thân tường fi < 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0637 | tấn |
| 49 | Thép thân tường fi > 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2536 | tấn |
| 50 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng R<250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248,55 | m3 |
| 51 | BTCT M250 đá 1x2 - Tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,13 | m3 |
| 52 | BTT M200 đá 1x2 - Gia cố mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,38 | m3 |
| 53 | BTT M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước phía tả tràn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,77 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng > 250cm. mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,63 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép - Móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8814 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn thép - Tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,747 | 100m2 |
| 57 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,5 | m |
| 58 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,72 | m2 |
| 59 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,67 | m2 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6516 | 100m |
| 61 | Đá hộc gia cố mái nghiêng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,72 | m3 |
| 62 | Vải địa kỹ thuật ART15 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8097 | 100m2 |
| 63 | Đá hộc xếp chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,94 | m3 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5718 | tấn |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4137 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1381 | tấn |
| 67 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5094 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5094 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5094 | 100m3 |
| 70 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5094 | 100m3 |
| 71 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,724 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8642 | 100m3 |
| 73 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4223 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,0174 | 100m3 |
| D | CÓNG LẤY NƯỚC DƯỚI ĐẬP | |||
| 1 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng < 250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,81 | m3 |
| 2 | BTCT M250 đá 1x2 - Tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m3 |
| 3 | BTCT M250 đá 1x2 - Dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,86 | m3 |
| 4 | BTCT M250 đá 1x2 - Sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,34 | m3 |
| 5 | BTCT M250 đá 1x2 - Cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | m3 |
| 6 | BTTM200 đá 1x2 - Móng < 250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 7 | BTTM200 đá 1x2 - Tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,36 | m3 |
| 8 | BTT M200 đá 1x2 - Sân nhà van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,38 | m3 |
| 9 | BTT M200 đá 1x2 - Bậc lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,76 | m3 |
| 10 | BTT M200 đá 1x2 - Kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,66 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <= 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,47 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng > 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,72 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép - Móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1097 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép - Tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3051 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép - Dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1035 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép - Sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2699 | 100m2 |
| 17 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,04 | m |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,65 | m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 204,34 | m2 |
| 20 | Gạch xây VXMM75 - Tường 11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,94 | m3 |
| 21 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,715 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,715 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,25 | m2 |
| 25 | Khung sắt hoa thép vuông ( 14x14 đã bao gồm lắp đặt và sơn 3 nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m2 |
| 26 | Cửa đi, nhựa lõi thép KT 120*200cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m2 |
| 27 | Cửa sổ, nhựa lõi thép KT 80*120cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m2 |
| 28 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,84 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,84 | m2 |
| 31 | Thép khớp nối, đế cống fi <10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3062 | tấn |
| 32 | Thép khớp nối, đế cống fi <18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6489 | tấn |
| 33 | Thép tròn fi < 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,223 | tấn |
| 34 | Thép tròn fi < 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,003 | tấn |
| 35 | Thép tròn fi < 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0593 | tấn |
| 36 | Thép tròn fi < 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1586 | tấn |
| 37 | Thép tròn fi < 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1533 | tấn |
| 38 | Thép tròn fi < 18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | tấn |
| 39 | Thép tròn lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0103 | tấn |
| 40 | Thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0571 | tấn |
| 41 | Bu lông đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1401 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất sét xung quanh cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,3 | m3 |
| 44 | Đắp đất bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 (Tận dụng đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2376 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6918 | 100m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,73 | m3 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,43 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3616 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đá rong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3616 | 100m3 |
| 50 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1808 | 100m3 |
| 51 | Mua ống thép D300mm dày 6.35mm(298.4kg/ống6m*17727đ/kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,7 | m |
| 52 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm (bỏ VL ống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,287 | 100m |
| 53 | Mua bích thép D300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 54 | Công lắp bích thép, đường kính ống d=300mm (bỏ VL bích) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 55 | Mua van chặn côn VC300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 56 | Công Lắp đặt van mặt bích, ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | Ca xe chở ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| E | ĐƯỜNG THI CÔNG KẾT HỢP ĐƯỜNG HOÀN TRẢ DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,48 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5253 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7271 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6498 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,575 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Đất lấy lòng hồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7919 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6711 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6711 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3625 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3625 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3625 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1813 | 100m3 |
| 13 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3255 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m bằng xe thô sơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3255 | 100m2 |
| F | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | BTCT M250 đá 1x2 - Bản đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m3 |
| 2 | BTT M200 đá 1x2 - Tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,93 | m3 |
| 3 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,15 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5383 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1678 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,98 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,18 | m3 |
| 9 | VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,46 | m2 |
| 11 | Đá hộc xếp chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,86 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3411 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1148 | 100m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3567 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1671 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi