Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200685062-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200671483
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn bồi thường GPMB dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc Bắc - Nam tuyến phía Đông (đoạn Nghi Sơn - Diễn Châu) trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 08:21:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,695,376,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẠO VÉT LÒNG HỒ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  97,5802 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  97,5802 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 2km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  97,5802 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  48,7901 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  522,4727 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  522,4727 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 2km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  522,4727 100m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  261,2364 100m3
B ĐẬP ĐẤT
1 Bóc phong hóa đất bằng máy đào <=1.6 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  20,0718 100m3
2 Đào bùn bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  50,7561 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  70,8279 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  70,8279 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  35,414 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  143,33 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  37,0564 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  37,0564 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (2km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  37,0564 100m3
10 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V  18,5282 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  40,047 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tận dụng đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,6411 100m3
13 Đắp đập bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 - Tận dụng đất đào đập Mô tả kỹ thuật theo Chương V  37,1255 100m3
14 Đắp đập bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 - Tận dụng đất đào tràn Mô tả kỹ thuật theo Chương V  27,0174 100m3
15 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  247,9577 100m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  272,7534 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  272,7534 100m3
18 BTCT M250 đá 1x2 - Dầm chân tấm lát Mô tả kỹ thuật theo Chương V  54,16 m3
19 BTT M250 đá 1x2 - Cấu kiện (80x80x8)cm, (80x55*8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  383,44 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn loại không có ngàm bằng cần cẩu, trọng lượng <= 125 kg (Tấm 80*80*8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7.084 1cấu kiện
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn loại không có ngàm bằng cần cẩu, trọng lượng <= 100 kg (Tấm 80*55*8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  690 1cấu kiện
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V  851,4974 1 cấu kiện
23 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V  85,1497 10 tấn
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V  851,4974 1 cấu kiện
25 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  688,13 m3
26 BTT M250 đá 1x2 - bù phụ tấm lát, chèn tấm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V  9,96 m3
27 Gỗ đệm khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,17 m3
28 Nhựa đường khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V  297 kg
29 Cắt khe co sâu 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  5,1912 100m
30 BTT M200 đá 1x2 - Khóa mái đá lát Mô tả kỹ thuật theo Chương V  27,39 m3
31 BTT M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V  171,26 m3
32 Ván khuôn thép - Khóa đỉnh đập, móng tường chắn sóng, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V  9,1329 100m2
33 Ván khuôn thép - Tấm lát Mô tả kỹ thuật theo Chương V  18,492 100m2
34 Ván khuôn thép - Mặt đập, Mô tả kỹ thuật theo Chương V  9,9594 100m2
35 Thép cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,9294 tấn
36 Thép tròn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  3,5858 tấn
37 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V  19,48 m2
38 Cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,6971 100m3
39 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4.139,7 m2
40 Xây gạch không nung M75 - Rãnh thoát nước vai đập, rãnh thoát nước mái HL Mô tả kỹ thuật theo Chương V  49,72 m3
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  662,96 m2
42 Rải đá dăm lót 1x2 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V  839,23 m3
43 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V  60,7748 100m2
44 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V  34,0582 100m2
45 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m bằng xe thô sơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V  34,0582 100m2
46 Đá hộc lát khan - Mái dốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V  246,84 m3
47 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V  95,01 m3
48 Đá hộc xếp chèn chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V  437,25 m3
49 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5*1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,2968 100m3
50 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1*2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,5023 100m3
51 Làm tầng lọc bằng cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,6629 100m3
52 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  81,7168 100m3
53 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  81,7168 100m3
54 Ca máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1 ca
55 Cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,2 100m3
C TRÀN XẢ LŨ
1 BTCT M250 đá 1x2 - Móng R<250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  20,74 m3
2 BTCT M250 đá 1x2 - Dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  11,57 m3
3 BTCT M250 đá 1x2 - Mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V  22,68 m3
4 BTCT M250 đá 1x2 - Thành lan can trên cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,05 m3
5 BTCT M250 đá 1x2 - Mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V  48,55 m3
6 BTCT M250 đá 1x2 - Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  11,97 m3
7 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,2 m3
8 Ván khuôn thép thân mố bên, trụ cầu, thành bên lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,1489 100m2
9 Ván khuôn thép - Dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,6915 100m2
10 Thép mố cầu fi < 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,7931 tấn
11 Thép mố cầu fi > 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1449 tấn
12 Thép trụ cầu fi < 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,4473 tấn
13 Thép bàn mặt cầu fi < 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1263 tấn
14 Thép bàn mặt cầu fi < 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,0376 tấn
15 Thép dầm fi < 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,3805 tấn
16 Thép dầm fi > 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,5517 tấn
17 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,609 100m
18 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,609 100m
19 Bu lông U22, L=64cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  92 cái
20 Thanh đứng (102*393*8)mmm, Thép tấm bịt đầu tay vịn Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,5962 tấn
21 Lắp dựng lan can sắt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V  19,46 m2
22 ống gang thoát nước, đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  6 m
23 Nắp đậy bằng gang D220mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  12 cái
24 BTCT M250 đá 1x2 - Móng R>250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  189,31 m3
25 BTCT M250 đá 1x2 - Móng R<250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  58,5 m3
26 BTCT M250 đá 1x2 - Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  139,04 m3
27 BTT M200 đá 1x2 - Móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  31,24 m3
28 BTT M200 đá 1x2 - Móng R>250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  109,38 m3
29 BTT M200 đá 1x2 - Gia cố mái+ bậc Mô tả kỹ thuật theo Chương V  11,73 m3
30 Bê tông lõi tràn M200 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  356,76 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  49,24 m3
32 Ván khuôn thép - Móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,8395 100m2
33 Ván khuôn thép - Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  5,6911 100m2
34 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V  164,15 m
35 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V  533,1 m2
36 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V  245,14 m2
37 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,448 100m
38 Vải địa kỹ thuật ART15 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,8364 100m2
39 Rải đá dăm lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,77 m3
40 Đắp đất sét luyện Mô tả kỹ thuật theo Chương V  21,8 m3
41 Đá hộc xếp chặt dưới chân Mô tả kỹ thuật theo Chương V  18,19 m3
42 Thép tròn bản đáy fi < 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,8425 tấn
43 Thép tròn thân tường fi <18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,5392 tấn
44 Thép tròn thân tường fi >18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,3546 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V  5,5023 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,5828 tấn
47 Thép bản đáy fi < 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,1572 tấn
48 Thép thân tường fi < 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  3,0637 tấn
49 Thép thân tường fi > 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,2536 tấn
50 BTCT M250 đá 1x2 - Móng R<250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  248,55 m3
51 BTCT M250 đá 1x2 - Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  59,13 m3
52 BTT M200 đá 1x2 - Gia cố mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V  92,38 m3
53 BTT M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước phía tả tràn Mô tả kỹ thuật theo Chương V  8,77 m3
54 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng > 250cm. mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  99,63 m3
55 Ván khuôn thép - Móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,8814 100m2
56 Ván khuôn thép - Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  3,747 100m2
57 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V  208,5 m
58 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V  161,72 m2
59 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V  117,67 m2
60 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,6516 100m
61 Đá hộc gia cố mái nghiêng Mô tả kỹ thuật theo Chương V  91,72 m3
62 Vải địa kỹ thuật ART15 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,8097 100m2
63 Đá hộc xếp chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V  120,94 m3
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,5718 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  9,4137 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,1381 tấn
67 Đào san đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,5094 100m3
68 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,5094 100m3
69 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,5094 100m3
70 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,5094 100m3
71 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  48,724 100m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  10,8642 100m3
73 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  9,4223 100m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  27,0174 100m3
D CÓNG LẤY NƯỚC DƯỚI ĐẬP
1 BTCT M250 đá 1x2 - Móng < 250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  16,81 m3
2 BTCT M250 đá 1x2 - Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  10,5 m3
3 BTCT M250 đá 1x2 - Dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,86 m3
4 BTCT M250 đá 1x2 - Sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,34 m3
5 BTCT M250 đá 1x2 - Cột lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,03 m3
6 BTTM200 đá 1x2 - Móng < 250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  3,2 m3
7 BTTM200 đá 1x2 - Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  8,36 m3
8 BTT M200 đá 1x2 - Sân nhà van Mô tả kỹ thuật theo Chương V  3,38 m3
9 BTT M200 đá 1x2 - Bậc lên xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V  6,76 m3
10 BTT M200 đá 1x2 - Kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V  34,66 m3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <= 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,47 m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng > 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,72 m3
13 Ván khuôn thép - Móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,1097 100m2
14 Ván khuôn thép - Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,3051 100m2
15 Ván khuôn thép - Dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1035 100m2
16 Ván khuôn thép - Sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,2699 100m2
17 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V  14,04 m
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V  13,65 m2
19 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V  204,34 m2
20 Gạch xây VXMM75 - Tường 11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  3,94 m3
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,54 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  40,715 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  40,715 m2
24 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  20,25 m2
25 Khung sắt hoa thép vuông ( 14x14 đã bao gồm lắp đặt và sơn 3 nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,88 m2
26 Cửa đi, nhựa lõi thép KT 120*200cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,4 m2
27 Cửa sổ, nhựa lõi thép KT 80*120cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,88 m2
28 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1 cái
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V  50,84 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V  50,84 m2
31 Thép khớp nối, đế cống fi <10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,3062 tấn
32 Thép khớp nối, đế cống fi <18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,6489 tấn
33 Thép tròn fi < 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,223 tấn
34 Thép tròn fi < 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,003 tấn
35 Thép tròn fi < 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,0593 tấn
36 Thép tròn fi < 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1586 tấn
37 Thép tròn fi < 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1533 tấn
38 Thép tròn fi < 18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,054 tấn
39 Thép tròn lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,0103 tấn
40 Thép hình lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,0571 tấn
41 Bu lông đuôi cá Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2 cái
42 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  5,1401 100m3
43 Đắp đất sét xung quanh cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V  28,3 m3
44 Đắp đất bằng máy đầm 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 (Tận dụng đất đào để đắp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  3,2376 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,6918 100m3
46 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,73 m3
47 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V  34,43 m3
48 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,3616 100m3
49 Vận chuyển đá rong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,3616 100m3
50 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV (50% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1808 100m3
51 Mua ống thép D300mm dày 6.35mm(298.4kg/ống6m*17727đ/kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  28,7 m
52 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm (bỏ VL ống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,287 100m
53 Mua bích thép D300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4 cái
54 Công lắp bích thép, đường kính ống d=300mm (bỏ VL bích) Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4 cái
55 Mua van chặn côn VC300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1 cái
56 Công Lắp đặt van mặt bích, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1 cái
57 Ca xe chở ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1 ca
E ĐƯỜNG THI CÔNG KẾT HỢP ĐƯỜNG HOÀN TRẢ DÂN SINH
1 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  105,48 m3
2 Cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,5253 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,7271 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,6498 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tận dụng đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,575 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Đất lấy lòng hồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V  8,7919 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  9,6711 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  9,6711 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,3625 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,3625 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V  2,3625 100m3
12 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V  1,1813 100m3
13 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  6,3255 100m2
14 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m bằng xe thô sơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V  6,3255 100m2
F CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 BTCT M250 đá 1x2 - Bản đáy cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V  5,58 m3
2 BTT M200 đá 1x2 - Tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V  4,93 m3
3 BTCT M250 đá 1x2 - Móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,15 m3
4 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,5383 100m2
5 Ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1678 100m2
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V  7,98 m2
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,02 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  19,18 m3
9 VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,02 m3
10 Quét nhựa bitum nóng ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V  44,46 m2
11 Đá hộc xếp chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V  3,86 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,3411 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1148 100m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,3567 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  0,1671 tấn
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V  6 1 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->