Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 20:27:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,793,929,827 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC - UBND TT HIỆP HÒA | |||
| B | PHẦN TƯỜNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 744,095 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 194,43 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 490,082 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 338,813 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 938,525 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 828,895 | m2 |
| C | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,641 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 549,178 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,66 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 85,2 | m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,641 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 528,598 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit 300x300mm ( gạch lát NVS ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,58 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,66 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 250x400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 85,2 | m2 |
| D | PHẦN BẬC CẤP | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa trát và lớp đá mài bậc cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,471 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granit nhám 300x300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,695 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 209,84 | m2 |
| 4 | Làm trần bằng tole sóng nhuyễn dày 0.4mm, có gia cường khung STK 30x30x1.4 ( VL + NC ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 209,84 | m2 |
| E | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,055 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sổ bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 83,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khung kính ô cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,72 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ 1000 ( có hoa sắt ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,055 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm hệ 700 ( có hoa sắt ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 83,04 | m2 |
| 6 | Lắp đặt vách kính khung nhôm hệ 700 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,72 | m2 |
| F | PHẦN CẦU THANG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,431 | m2 |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,431 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,88 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,88 | m2 |
| 5 | Công tác đánh bóng lại đá mài cầu thang ( VL + NC ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | công |
| G | PHẦN CHỐNG THẤM SÊNÔ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát sênô | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,736 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,736 | m2 |
| 3 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,736 | m2 |
| 4 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,472 | m2 |
| H | PHẦN CẢI TẠO LẠI SÀN MÁI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,537 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,537 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,208 | tấn |
| 5 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,21 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,21 | m2 |
| 7 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,42 | m2 |
| I | PHẦN MÁI NGÓI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 342,98 | m2 |
| 2 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m ( lợp lại ngói cũ chiếm 70% ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,401 | 100m2 |
| 3 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m ( lợp ngói mới chiếm 30%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,029 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,282 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,627 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,627 | tấn |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 175,65 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 175,65 | m2 |
| J | ĐIỆN CHIẾU SÁNG - UBND TT HIỆP HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tube 2 bóng T8 máng M9 1,2m 2x18W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 37 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led ốp trần Ø220 18W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần Ø145 9W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần đường kính 1,4m 80W Mỹ Phong | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường 250x250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A dòng Concept Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 61 | cái |
| 7 | Lắp đặt 1 công tắc 1 chiều 16A trên mặt 1 dòng Concept Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt 2 công tắc 1 chiều 16A trên mặt 2 dòng Concept Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt 3 công tắc 1 chiều 16A trên mặt 3 dòng Concept Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt 1 dimmer quạt trên mặt 1 dòng Concept Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt 2 dimmer quạt trên mặt 2 dòng Concept Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt 1 công tắc 2 chiều 16A trên mặt 1 dòng Concept Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện sắt sơn tĩnh điện 2 lớp cửa KT 700x500x200 dày 1.5mm + phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt tủ điện 18 đường Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt tủ điện 6 đường Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | hộp |
| 16 | Lắp đặt MCCB 3P-150A , dòng cắt 18kA Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB 2P-80A , dòng cắt 10kA Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt RCBO 1P+N-32A , dòng cắt 6kA, dòng rò 30mA Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 19 | Lắp đặt RCBO 1P+N-25A , dòng cắt 6kA, dòng rò 30mA Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB 2P-40A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCB 2P-32A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB 1P-20A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 26 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 1P-16A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.830 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-2,5mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.550 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-4mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 590 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-2x35mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 20 AC H.Series | Theo hồ sơ BCKTKT | 840 | m |
| 29 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 32 AC H.Series | Theo hồ sơ BCKTKT | 220 | m |
| 30 | Lắp đặt nối măng sông các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 350 | cái |
| 31 | Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 109 | hộp |
| 32 | Lắp đặt đầu nối ven răng các loại AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 130 | cái |
| 33 | Lắp đặt kẹp đỡ ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.060 | cái |
| 34 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø15 L=2,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 36 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt USA | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| K | HÀNG RÀO - UBND TT HIỆP HÒA | |||
| L | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,298 | tấn |
| 2 | Gia công hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,298 | tấn |
| 3 | Lắp dựng hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 89,505 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 73,579 | m2 |
| M | PHẦN CỬA CỔNG Đ1, Đ2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,116 | m2 |
| 2 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,137 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cổng sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,116 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,761 | m2 |
| N | PHẦN CỬA CỔNG CHÍNH (CỔNG TRƯỢT) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,2 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m3 |
| 4 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,613 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cổng sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,2 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,734 | m2 |
| 7 | Lắp đặt motor kéo cổng trượt ( VL + NC ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bánh xe thép fi 100 ( VL + NC ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| O | PHẦN CẠO SƠN LẠI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 133,268 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 133,268 | m2 |
| P | SỬA CHỮA DÃY 2 PHÒNG TRƯỜNG MG AN NINH TÂY | |||
| Q | 1-PHẦN CẢI TẠO (CẠO SƠN) | |||
| 1 | Chà nhám lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 145,91 | m2 |
| 2 | Chà nhám lớp sơn xà dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,376 | m2 |
| 3 | Chà nhám lớp sơn tường cột, trụ trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 138,16 | m2 |
| 4 | Chà nhám lớp sơn xà dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,828 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,229 | m2 |
| R | 2-PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 137,288 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,352 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 202,752 | m2 |
| S | 3-PHẦN LÀM MỚI | |||
| 1 | Xà gồ, cầu phong, li tô thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,319 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,319 | tấn |
| 3 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,608 | 100m2 |
| 4 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,419 | 100m2 |
| 5 | Ngói úp nóc (3 viên /md) | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,44 | viên |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,14 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,25 | m2 |
| 8 | Làm trần tole sóng nhuyễn dày 0,4mm có gia cường khung STK 30x30x1,1 (Vl+NC) | Theo hồ sơ BCKTKT | 137,288 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 177,536 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 140,988 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,229 | m2 |
| T | ĐIỆN CHIẾU SÁNG 2 PHÒNG TRƯỜNG MG AN NINH TÂY | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tube 2 bóng T8 máng M9 1,2m 2x18W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần Ø145 9W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần Ø220 18W Rạng Đông | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần 250x250 Panasonic | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt trần đường kính 1,4m 80W Mỹ Phong | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt 1 công tắc 1 chiều 16A trên mặt 1 Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt 2 công tắc 1 chiều 16A trên mặt 2 Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt 3 công tắc 1 chiều 16A trên mặt 3 Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt 2 dimmer quạt trên mặt 2 Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ điện 12 đường Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt RCBO 1P+N-32A , dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 1P-20A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 1P-16A , dòng cắt 6kA iC60N Schneider | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 720 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-2,5mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 290 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-2x6mm2 CADIVI | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 18 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 20 AC H.Series | Theo hồ sơ BCKTKT | 280 | m |
| 19 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 32 AC H.Series | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | m |
| 20 | Lắp đặt nối măng sông các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | cái |
| 21 | Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | hộp |
| 22 | Lắp đặt đầu nối ven răng các loại AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp tròn nối dây + nắp AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150 AC | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | hộp |
| 25 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø15 L=2,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| 26 | Kéo rải dây đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt USA | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| 28 | Lắp đặt giá treo quạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 5kg Việt Nam | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt bình chữa cháy bột 8kg ABC MFZL8 Việt Nam | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt giá treo bình chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi