Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200715441-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200683413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 20:07:00 đến ngày 2020-07-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,043,767,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 16,669 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,5002 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 31,346 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,8211 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 486 m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền đường HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,934 m3
7 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5341 100m3
8 Đắp cát nền đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3463 100m3
9 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,1168 100m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,799 m3
11 Đắp đất công trình, nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0719 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 26,943 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,4249 100m3
14 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 295,2 10m
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,6669 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,6669 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,0547 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,0547 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,86 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,86 100m3
B HẠNG MỤC 2: MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,5881 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,7731 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 45,1539 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 45,1539 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 494,01 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bê tông HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,0301 100m2
7 Lớp nilon chống thấm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 25,0733 100m2
8 Cắt khe 2x4 đường bê tông HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 64,38 10m
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.507,34 m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,7911 100m3
C HẠNG MỤC 3: VỈA HÈ (LÁT HÈ, BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, BÓ GÁY, GỜ CHẮN BÁNH XE)
1 Thi công lớp móng vỉa hè cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4465 100m3
2 Đắp cát đệm vỉa hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2894 100m3
3 Lát vỉa hè bằng gạch Block tự chèn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 558,07 m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 48,35 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa + đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,836 100m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 43,8323 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,1573 100m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.771 cái
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,012 m3
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,0508 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp đan rãnh bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.502 cái
12 Đào đất móng bó gáy hè, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,784 m3
13 Đào móng bó gáy hè, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5206 100m3
14 Đắp cát bó gáy hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2934 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5784 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5784 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,4 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó gáy hè HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,724 100m2
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bó gáy hè, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 44,58 m3
20 Trát tường ngoài bó gáy hè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 287,29 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà giằng bó gáy hè, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,32 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng bó gáy hè HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1665 100m2
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng gờ chăn bánh xe HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5612 100m2
24 Trát tường ngoài gờ chăn bánh xe, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 56,12 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng gờ chăn bánh xe, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,06 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng gờ chăn bánh xe, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1009 tấn
D HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 267,887 m3
2 Đào móng bằng máy đào ≤1,25m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24,1098 100m3
3 Đắp cát móng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,4859 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 26,7887 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 26,7887 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 482,5 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,825 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,825 100m3
9 Đắp cát đệm móng rãnh B300, B400 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,5997 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh B300, B400, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 389,96 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng rãnh B300, B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,3215 100m2
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước B300, B400, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 643,15 m3
13 Trát tường trong rãnh B300, B400, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4.290,07 m2
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh B300, B400, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 183,11 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh B300, B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,5194 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B300, B400, đường kính > 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 29,2287 tấn
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B300, B400, đường kính <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,1433 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh B300, B400, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 156,19 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh B300, B400 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,524 100m2
20 Lắp đặt tấm đan rãnh B300, B400 bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.441 cấu kiện
21 Đắp cát đệm móng rãnh B600 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0077 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh B600, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,15 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,018 100m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước B600, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,77 m3
25 Trát tường trong rãnh B600, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,84 m2
26 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,76 m3
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0482 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B600, đường kính > 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1052 tấn
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B600, đường kính <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1012 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước B600, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,48 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh B600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,06 100m2
32 Lắp đặt tấm đan rãnh B600 bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 cấu kiện
33 Đào đất móng ga rãnh, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 63,501 m3
34 Đào móng ga rãnh, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,7151 100m3
35 Đắp cát móng ga rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,3717 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,3501 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,3501 100m3
38 Đắp cát đệm móng ga rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2551 100m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga rãnh, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 45,17 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng ga rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,191 100m2
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ga rãnh, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 137,75 m3
42 Trát tường trong ga rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 204,69 m2
43 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan ga rãnh, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,53 m3
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5219 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga rãnh, đường kính > 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,8394 tấn
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga rãnh, đường kính <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,3867 tấn
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga rãnh, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,97 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,6839 100m2
49 Nắp composite thu 250KN HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 80 cái
50 Nắp composite thăm 250KN HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 36 cái
51 Lắp dựng Nắp composite bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 116 cái
52 Lắp đặt tấm đan ga rãnh trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 49 cấu kiện
53 Đào đất móng cửa xả băng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,58 m3
54 Đào móng cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0522 100m3
55 Đắp cát móng cửa xả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0128 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,058 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,058 100m3
58 Đắp cát đệm móng cửa xả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0034 100m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cửa xả, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,9 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cửa xả HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,075 100m2
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4 m3
62 Trát tường trong cửa xả, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,82 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->