Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200683413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 20:07:00 đến ngày 2020-07-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,043,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,669 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5002 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 31,346 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,8211 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 486 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền đường | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,934 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5341 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3463 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,1168 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,799 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0719 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,943 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,4249 | 100m3 |
| 14 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 295,2 | 10m |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,6669 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,6669 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,0547 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,0547 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,86 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,86 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,5881 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,7731 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,1539 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,1539 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 494,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bê tông | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,0301 | 100m2 |
| 7 | Lớp nilon chống thấm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 25,0733 | 100m2 |
| 8 | Cắt khe 2x4 đường bê tông | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 64,38 | 10m |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.507,34 | m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,7911 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: VỈA HÈ (LÁT HÈ, BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, BÓ GÁY, GỜ CHẮN BÁNH XE) | |||
| 1 | Thi công lớp móng vỉa hè cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4465 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm vỉa hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2894 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gạch Block tự chèn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 558,07 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 48,35 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó vỉa + đan rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,836 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 43,8323 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,1573 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.771 | cái |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,012 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn đan rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,0508 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp đan rãnh bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.502 | cái |
| 12 | Đào đất móng bó gáy hè, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,784 | m3 |
| 13 | Đào móng bó gáy hè, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5206 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bó gáy hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2934 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5784 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5784 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó gáy hè, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,4 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó gáy hè | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,724 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bó gáy hè, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 44,58 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài bó gáy hè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 287,29 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà giằng bó gáy hè, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng bó gáy hè | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1665 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng gờ chăn bánh xe | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5612 | 100m2 |
| 24 | Trát tường ngoài gờ chăn bánh xe, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 56,12 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng gờ chăn bánh xe, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,06 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng gờ chăn bánh xe, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1009 | tấn |
| D | HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 267,887 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào ≤1,25m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24,1098 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,4859 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,7887 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,7887 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 482,5 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,825 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,825 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát đệm móng rãnh B300, B400 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,5997 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh B300, B400, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 389,96 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng rãnh B300, B400 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,3215 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước B300, B400, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 643,15 | m3 |
| 13 | Trát tường trong rãnh B300, B400, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4.290,07 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh B300, B400, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 183,11 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh B300, B400 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,5194 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B300, B400, đường kính > 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 29,2287 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B300, B400, đường kính <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,1433 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh B300, B400, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 156,19 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh B300, B400 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,524 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan rãnh B300, B400 bằng cần cẩu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.441 | cấu kiện |
| 21 | Đắp cát đệm móng rãnh B600 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh B600, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước B600, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,77 | m3 |
| 25 | Trát tường trong rãnh B600, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,84 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0482 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B600, đường kính > 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1052 | tấn |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan rãnh B600, đường kính <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1012 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước B600, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh B600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan rãnh B600 bằng cần cẩu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 33 | Đào đất móng ga rãnh, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 63,501 | m3 |
| 34 | Đào móng ga rãnh, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,7151 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát móng ga rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,3717 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,3501 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,3501 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát đệm móng ga rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2551 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga rãnh, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,17 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng ga rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,191 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ga rãnh, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 137,75 | m3 |
| 42 | Trát tường trong ga rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 204,69 | m2 |
| 43 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan ga rãnh, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,53 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan ga rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5219 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga rãnh, đường kính > 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,8394 | tấn |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga rãnh, đường kính <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,3867 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga rãnh, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,97 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,6839 | 100m2 |
| 49 | Nắp composite thu 250KN | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 50 | Nắp composite thăm 250KN | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 51 | Lắp dựng Nắp composite bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 116 | cái |
| 52 | Lắp đặt tấm đan ga rãnh trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 49 | cấu kiện |
| 53 | Đào đất móng cửa xả băng bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 54 | Đào móng cửa xả, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0522 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát móng cửa xả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát đệm móng cửa xả bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cửa xả, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cửa xả | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 62 | Trát tường trong cửa xả, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,82 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi