Gói thầu: GT07: Thi công xây dựng sân đường nội bộ; mương thoát nước; cột cờ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200652962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | GT07: Thi công xây dựng sân đường nội bộ; mương thoát nước; cột cờ |
| Số hiệu KHLCNT | 20181254685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn ngân sách tập trung và nguồn thu sử dụng đất do tỉnh quản lý) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:36:00 đến ngày 2020-07-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 767,097,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,200,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỐ GA - MƯƠNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Xem Chương V | 1,2046 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem Chương V | 0,43 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem Chương V | 14,363 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 11,4904 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Xem Chương V | 0,341 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,4629 | tấn |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 12,3924 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 3,2912 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép giằng hố ga, giằng mương | Xem Chương V | 0,8228 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,4064 | tấn |
| 11 | Trát giằng vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 82,3 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 309,575 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 | Xem Chương V | 60,39 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, vữa M200 | Xem Chương V | 8,1224 | m3 |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Xem Chương V | 0,4874 | 100m2 |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,4705 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Xem Chương V | 205 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 300mm | Xem Chương V | 0,06 | 100 m |
| B | SÂN ĐƯỜNG - BỒN HOA: | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Xem Chương V | 13,4292 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Xem Chương V | 13,429 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 14,7837 | m3 |
| 4 | Trát tường bồn hoa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 222,764 | m2 |
| 5 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 113,6 | m |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem Chương V | 178,528 | m2 |
| 7 | Đắp cát bù mặt sân (tận dụng cát đào mương, hố ga, bồn hoa) | Xem Chương V | 16,8318 | m3 |
| 8 | Láng nền chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Xem Chương V | 841,59 | m2 |
| 9 | Lát gạch bê tông tự chèn 30x30x5cm | Xem Chương V | 841,59 | m2 |
| 10 | Rải vải cao su lót đổ Bt mặt sân, mặt đường | Xem Chương V | 8,4974 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt sân, mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 | Xem Chương V | 84,9741 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép mặt sân, mặt dường, đường kính cốt thép <= 10 mm | Xem Chương V | 4,6753 | tấn |
| 13 | Làm khe co giãn | Xem Chương V | 292 | m |
| C | HẠNG MỤC: CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng>1m, sâu<=1m, cấp đất I | Xem Chương V | 2,7075 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 | Xem Chương V | 1,083 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250m, vữa M200 | Xem Chương V | 2,3032 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép | Xem Chương V | 0,0304 | 100m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,0 (cm), vữa xi măng M75 | Xem Chương V | 0,756 | m2 |
| 6 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Xem Chương V | 0,3559 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 | Xem Chương V | 9,9684 | m2 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | Xem Chương V | 2,9309 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn, Kích thước gạch 300x300 (mm) | Xem Chương V | 5,4 | m2 |
| 10 | Lát đá granít bệ cột cờ | Xem Chương V | 6,116 | m2 |
| 11 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Xem Chương V | 0,0639 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm | Xem Chương V | 0,0039 | tấn |
| 13 | Sản xuất cột bằng Inox D90 đến D60 | Xem Chương V | 0,0486 | tấn |
| 14 | Lắp cột cột cờ | Xem Chương V | 0,049 | tấn |
| 15 | Bu lông giữ cột cờ M14 | Xem Chương V | 3 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt quả cầu Inox | Xem Chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi