Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:17:00 đến ngày 2020-07-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,721,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục 2, chương V | 19,15 | 100m3 |
| 2 | Tận dụng đất đào đắp đê quây, dung trọng ≤1,65T/m3 | Mục 2, chương V | 4,5 | 100m3 |
| 3 | Phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mục 2, chương V | 4,5 | 100m3 |
| 4 | Vc đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục 2, chương V | 19,15 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục 2, chương V | 33,76 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp, ô tô 7T p.vi 1km đầu - Cấp đất III | Mục 2, chương V | 33,76 | 100m3 |
| 7 | Vc đất đắp 1km tiếp theo ô tô 7T - Cấp đất III | Mục 2, chương V | 33,76 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 | Mục 2, chương V | 28,38 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2, chương V | 1,49 | 100m3 |
| 10 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục 2, chương V | 1.341,76 | m2 |
| 11 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục 2, chương V | 194,39 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2, chương V | 5,964 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Mục 2, chương V | 5,77 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục 2, chương V | 47,93 | m2 |
| 15 | Thi công tầng lọc cát | Mục 2, chương V | 0,002 | 100m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục 2, chương V | 0,003 | 100m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mục 2, chương V | 0,003 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa tiêu nước - Đường kính ≤34mm | Mục 2, chương V | 0,11 | m |
| 19 | Lu xử lý nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, chương V | 7,8 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, chương V | 0,94 | 100m3 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, chương V | 7,8 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục 2, chương V | 0,61 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục 2, chương V | 140,31 | m3 |
| 24 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤22cm | Mục 2, chương V | 28,05 | m3 |
| 25 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Mục 2, chương V | 0,28 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mục 2, chương V | 1,94 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, chương V | 1,94 | 100m3 |
| 28 | Lót đá 4x6 VXM M50, XM PCB40 | Mục 2, chương V | 23,15 | m3 |
| 29 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục 2, chương V | 30,3 | m2 |
| 30 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục 2, chương V | 76,08 | m3 |
| 31 | Bê tông tường , M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục 2, chương V | 35,98 | m3 |
| 32 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục 2, chương V | 19,14 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương V | 6,003 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | Mục 2, chương V | 0,543 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép | Mục 2, chương V | 2,4 | 100m2 |
| 36 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục 2, chương V | 24,48 | m2 |
| 37 | Thi công tầng lọc cát | Mục 2, chương V | 0,02 | 100m3 |
| 38 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục 2, chương V | 0,01 | 100m3 |
| 39 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mục 2, chương V | 0,01 | 100m3 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa tiêu nước - Đường kính ≤34mm | Mục 2, chương V | 20,5 | m |
| 41 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Mục 2, chương V | 0,01 | 100m2 |
| 42 | Gia công lan can thép | Mục 2, chương V | 0,19 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi