Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200709222-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20200706431
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước: 1.5 tỷ đồng; Nguồn thu sự nghiệp và các quỹ: 3.119.197.964 đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 10:09:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,619,197,964 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM 1: TẦNG 1
1 Phá dỡ nền gạch các loại Đáp ứng mục 3 chương V 427,845 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục 3 chương V 427,845 m2
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Đáp ứng mục 3 chương V 327,301 m3
4 Tháo dỡ vách gỗ Đáp ứng mục 3 chương V 113,777 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Đáp ứng mục 3 chương V 36,345 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Đáp ứng mục 3 chương V 19,795 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 793,364 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 379,922 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng mục 3 chương V 417,934 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 619,8 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 212,412 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục 3 chương V 269,12 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Đáp ứng mục 3 chương V 0,96 m3
14 Phá dỡ đan bê tông Đáp ứng mục 3 chương V 0,532 m3
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục 3 chương V 11,8 m2
16 Tháo dỡ chậu rửa Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
17 Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
18 Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
19 Tháo dỡ quạt thông gió trên tường Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
20 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng mục 3 chương V 385,061 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục 3 chương V 42,785 m3
22 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 427,845 m2
23 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x600mm Đáp ứng mục 3 chương V 19,795 m2
24 Đóng lưới thép Đáp ứng mục 3 chương V 49,768 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 365,91 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 316,142 m2
27 Quét dung dịch chống thấm tường Đáp ứng mục 3 chương V 316,142 m2
28 Bả bằng matít vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 793,364 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 793,364 m2
30 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 379,922 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 379,922 m2
32 CCLD Vách kính khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm Đáp ứng mục 3 chương V 62,22 m2
33 CCLD Vách thạch cao khung xương sắt C75, ốp tấm thạch cao dày 12mm 2 mặt Đáp ứng mục 3 chương V 87,935 m2
34 Bả bằng matít vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 175,87 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 175,87 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 594,54 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 695,58 m2
38 CCLD Cửa khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm Đáp ứng mục 3 chương V 8,69 m2
39 CCLD Tay nắm cửa đi Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
40 Sơn gỗ 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 240,5 m2
41 Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn Đáp ứng mục 3 chương V 141,008 m2
42 Xây gạch ống XMCL 8x8x18mm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 0,96 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục 3 chương V 1,064 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục 3 chương V 0,098 tấn
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 0,121 100m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 18,48 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 13,76 m2
48 Bả bằng matít vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 19,2 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 19,2 m2
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 11,8 m2
51 CCLD đèn tuyp Led đơn 1x28W gắn trần, tường (L=1.2m) Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
52 CCLD quạt trần 1,4m 75W Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
53 CCLD quạt hút gắn tường 250x250 Q=41 L/S Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
54 CCLD ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V Đáp ứng mục 3 chương V 119 bộ
55 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 800 m
56 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 1.600 m
57 CCLD ống điện PVC D20 Đáp ứng mục 3 chương V 100 m
58 CCLD nẹp vuông 20x30 Đáp ứng mục 3 chương V 800 m
59 Hộp box trung gian Đáp ứng mục 3 chương V 30 hộp
60 CCLD bóng đèn Led T8 đơn 1x28W (L=1.2m) Đáp ứng mục 3 chương V 30 bộ
61 CCLD Chậu rửa 2 ngăn + 2 vòi Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
62 CCLD vòi rửa chậu Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
63 CCLD vòi lavabo Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
64 CCLD phụ kiện Đáp ứng mục 3 chương V 1
65 CCLD ống cấp PPR D32 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,2 100m
66 CCLD ống cấp PPR D25 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,1 100m
67 CCLD ống cấp PPR D20 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,2 100m
68 CCLD van khóa D32 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
69 CCLD van khóa D25 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
70 CCLD van khóa D20 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
71 CCLD phụ kiện các loại (co, te, cút...) Đáp ứng mục 3 chương V 1
72 CCLD ống thoát PPR D63 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,12 100m
73 CCLD ống thoát PPR D100 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 1,05 100m
74 CCLD phụ kiện các loại (co, te, cút...) Đáp ứng mục 3 chương V 1
75 Vệ sinh máy lạnh Đáp ứng mục 3 chương V 5 cái
B HM 2: TẦNG 2
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Đáp ứng mục 3 chương V 25,88 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục 3 chương V 0,493 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 452,19 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 87,153 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 307,285 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 239,138 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 455,563 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 46,35 m2
9 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục 3 chương V 9,975 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 116,631 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục 3 chương V 226,221 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục 3 chương V 7,04 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 12 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Đáp ứng mục 3 chương V 114,727 m2
15 Tháo dỡ các kệ gỗ khung sắt trên bệ thí nghiệm Đáp ứng mục 3 chương V 8 bộ
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Đáp ứng mục 3 chương V 247,68 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng mục 3 chương V 114,727 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Đáp ứng mục 3 chương V 7,438 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục 3 chương V 1,848 m2
20 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục 3 chương V 285,788 m2
21 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục 3 chương V 0,086 m3
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục 3 chương V 85,04 m2
23 Tháo dỡ chậu rửa Đáp ứng mục 3 chương V 12 bộ
24 Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 16 bộ
25 Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 20 bộ
26 Tháo dỡ các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 43 bộ
27 Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
28 Lát gạch ceramic kích thước gạch 400x400mm Đáp ứng mục 3 chương V 9,42 1m2
29 Lát gạch ceramic kích thước gạch 300x300mm Đáp ứng mục 3 chương V 16,46 1m2
30 Đóng lưới thép Đáp ứng mục 3 chương V 55,868 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 307,285 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 239,138 m2
33 Bả bằng matít vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 760,475 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 760,475 m2
35 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 326,291 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 326,291 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục 3 chương V 547,423 m2
38 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 455,563 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 455,563 m2
40 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 46,35 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 46,35 m2
42 Sơn gỗ 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 226,221 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 7,04 m2
44 Lắp dựng cửa vào khuôn Đáp ứng mục 3 chương V 114,871 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt Đáp ứng mục 3 chương V 1,76 m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 114,727 m2
47 CCLD Kệ gỗ khung inox 304 + phụ kiện +đèn neon 600x36W Đáp ứng mục 3 chương V 27,8 m
48 Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn Đáp ứng mục 3 chương V 12 m2
49 Sơn gỗ 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 24 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục 3 chương V 247,68 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 247,68 m2
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 7,438 m2
53 Sơn gỗ 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 1,848 m2
54 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục 3 chương V 2,858 100m2
55 Gia công và lắp dựng xà gồ gỗ mái thẳng Đáp ứng mục 3 chương V 0,086 m3
56 Sơn gỗ 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 85,04 m2
57 CCLD đèn tuyp Led T8 đơn 1x28W gắn trần, tường (L=1.2m) Đáp ứng mục 3 chương V 20 bộ
58 CCLD đèn tuyp Led T8 đôi 2x28W gắn trần, tường (L=1.2m) Đáp ứng mục 3 chương V 16 bộ
59 CCLD đèn tuyp Led T8 đơn 1x16W gắn trần, tường (L=0.6m) Đáp ứng mục 3 chương V 43 bộ
60 CCLD quạt trần 1,4m 75W Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
61 CCLD công tắc đơn 1 chiều 16A Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
62 CCLD công tắc đôi 1 chiều 16A Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
63 CCLD công tắc ba 1 chiều 16A Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
64 CCLD công tắc bốn 1 chiều 16A Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
65 CCLD ổ căm đôi 3 chấu 16A/220V Đáp ứng mục 3 chương V 100 bộ
66 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 1.350 m
67 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 1.800 m
68 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx4.0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 100 m
69 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx16.0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 400 m
70 CCLD ống điện PVC D20 Đáp ứng mục 3 chương V 900 m
71 CCLD ống điện PVC D32 Đáp ứng mục 3 chương V 25 m
72 CCLD nẹp vuông 30x16 Đáp ứng mục 3 chương V 200 m
73 Hộp box trung gian Đáp ứng mục 3 chương V 120 hộp
74 Bóng đèn Led T8 đơn 1x28W (L=1.2m) Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
75 CCLD MCB-3P-50A-6KA Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
76 CCLD MCB-1P-10A-4.5KA Đáp ứng mục 3 chương V 18 bộ
77 CCLD MCB-1P-20A-4.5KA Đáp ứng mục 3 chương V 51 bộ
78 Tủ điện âm tường 13 line Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
79 CCLD phụ kiện tủ Đáp ứng mục 3 chương V 9 hệ
80 Hộp đấu nói cáp điện có domino 63A+Phụ kiện Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
81 CCLD Bồn rửa nhựa chịu hóa chất Đáp ứng mục 3 chương V 9 bộ
82 CCLD Chậu rửa 2 ngăn + 2 vòi Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
83 CCLD Chậu rửa 1 ngăn + 1 vòi Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
84 CCLD vòi rửa chậu Đáp ứng mục 3 chương V 5 bộ
85 CCLD phụ kiện Đáp ứng mục 3 chương V 1
86 CCLD ống cấp PPR D32 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,4 100m
87 CCLD ống cấp PPR D25 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,1 100m
88 CCLD ống cấp PPR D20 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,12 100m
89 CCLD van khóa D32 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
90 CCLD van khóa D25 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
91 CCLD van khóa D20 Đáp ứng mục 3 chương V 7 cái
92 CCLD phụ kiện các loại (co, te, cút...) Đáp ứng mục 3 chương V 1
93 CCLD ống thoát PPR D63 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,5 100m
94 CCLD ống thoát PPR D90 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,2 100m
95 CCLD Phụ kiện các loại (co, tê, cút...) Đáp ứng mục 3 chương V 1
96 Vệ sinh máy lạnh Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
C HM 3: TẦNG 3
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Đáp ứng mục 3 chương V 10,36 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Đáp ứng mục 3 chương V 0,311 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 1.043,927 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 298,437 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng mục 3 chương V 314,977 m2
6 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục 3 chương V 337,9 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 121,553 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục 3 chương V 243,106 m2
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục 3 chương V 28,08 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Đáp ứng mục 3 chương V 53,08 m2
11 Tháo dỡ các kệ gỗ khung sắt trên bệ thí nghiệm Đáp ứng mục 3 chương V 3 bộ
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Đáp ứng mục 3 chương V 56,16 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng mục 3 chương V 53,08 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 79,81 m2
15 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục 3 chương V 190,35 m2
16 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục 3 chương V 0,426 m3
17 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Đáp ứng mục 3 chương V 9,405 m2
18 Tháo chậu rửa Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
19 Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 30 bộ
20 Tháo dỡ các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục 3 chương V 24 bộ
21 Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
22 Tháo dỡ quạt điện - Quạt treo tường Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
23 Tháo dỡ quạt thông gió trên tường Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
24 Lát gạch ceramic kích thước gạch 300x300mm Đáp ứng mục 3 chương V 10,36 m2
25 Đóng lưới thép Đáp ứng mục 3 chương V 133,965 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục 3 chương V 314,977 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 189,299 m2
28 Bả bằng matít vào tường trong nhà Đáp ứng mục 3 chương V 1.043,927 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 1.043,927 m2
30 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 298,437 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 298,437 m2
32 CCLD Trần thạch cao khung nổi KT 600x600mm Đáp ứng mục 3 chương V 337,9 m2
33 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 215,008 m2
34 Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn Đáp ứng mục 3 chương V 107,504 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 51,64 m2
36 CCLD Kệ gỗ khung inox 304 + phụ kiện +đèn neon 600x36W Đáp ứng mục 3 chương V 18,2 m
37 Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn Đáp ứng mục 3 chương V 28,08 m2
38 Sơn gỗ 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 56,16 m2
39 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục 3 chương V 1,905 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng Đáp ứng mục 3 chương V 0,426 m3
41 Sơn gỗ 3 nước Đáp ứng mục 3 chương V 9,405 m2
42 CCLD đèn tuyp Led T8 đơn 1x28W gắn trần, tường (L=1.2m) Đáp ứng mục 3 chương V 30 bộ
43 CCLD đèn tuyp Led T8 đơn 1x16W gắn trần, tường (L=0.6m) Đáp ứng mục 3 chương V 24 bộ
44 CCLD quạt trần 1,4m 75W Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
45 CCLD quạt gắn tường 55W Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
46 CCLD quạt hút gắn tường 250x250, Q=41 L/S Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
47 CCLD công tắc đơn 1 chiều 16A Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
48 CCLD công tắc đôi 1 chiều 16A Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
49 CCLD công tắc ba 1 chiều 16A Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
50 CCLD ổ căm đôi 3 chấu 16A/220V Đáp ứng mục 3 chương V 90 bộ
51 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 1.250 m
52 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 1.650 m
53 CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx16.0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 400 m
54 CCLD ống điện PVC D20 Đáp ứng mục 3 chương V 850 m
55 CCLD ống điện PVC D32 Đáp ứng mục 3 chương V 20 m
56 CCLD nẹp vuông 30x16 Đáp ứng mục 3 chương V 200 m
57 CCLD nẹp vuông 45x25 Đáp ứng mục 3 chương V 50 m
58 Hộp box trung gian Đáp ứng mục 3 chương V 100 hộp
59 Bóng đen Led T8 đơn 1x28W (L=1.2m) Đáp ứng mục 3 chương V 15 bộ
60 CCLD MCB-3P-50A-6KA Đáp ứng mục 3 chương V 6 cái
61 CCLD MCB-1P-10A-4.5KA Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
62 CCLD MCB-1P-20A-4.5KA Đáp ứng mục 3 chương V 48 cái
63 Tủ điện âm tường 13 line Đáp ứng mục 3 chương V 6 hộp
64 CCLD phụ kiện tủ Đáp ứng mục 3 chương V 6
65 Hộp đấu nói cáp điện có domino 63A+Phụ kiện Đáp ứng mục 3 chương V 6 hộp
66 CCLD Bồn rửa nhựa chịu hóa chất Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
67 CCLD Chậu rửa 2 ngăn + 2 vòi Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
68 CCLD Chậu rửa 1 ngăn + 1 vòi Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
69 CCLD vòi rửa chậu Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
70 CCLD phụ kiện Đáp ứng mục 3 chương V 1
71 CCLD ống cấp PPR D32 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,2 100m
72 CCLD ống cấp PPR D25 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,1 100m
73 CCLD ống cấp PPR D20 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,06 100m
74 CCLD van khóa D32 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
75 CCLD van khóa D25 Đáp ứng mục 3 chương V 2 cái
76 CCLD van khóa D20 Đáp ứng mục 3 chương V 4 cái
77 CCLD Phụ kiện các loại (co, tê, cút...) Đáp ứng mục 3 chương V 1
78 CCLD ống thoát PPR D63 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,15 100m
79 CCLD ống thoát PPR D90 PN10 Đáp ứng mục 3 chương V 0,2 100m
80 CCLD Ống thoát uPVC D114 Đáp ứng mục 3 chương V 1,85 100m
81 CCLD Phụ kiện các loại (co, tê, cút...) Đáp ứng mục 3 chương V 1
82 Vệ sinh máy lạnh Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
D HM 4: TẦNG ÁP MÁI
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục 3 chương V 190,35 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục 3 chương V 0,772 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng mục 3 chương V 37,584 m2
4 Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng Đáp ứng mục 3 chương V 0,418 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, lito Đáp ứng mục 3 chương V 0,354 m3
6 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục 3 chương V 1,904 100m2
7 Đóng lưới thép Đáp ứng mục 3 chương V 37,584 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 37,584 m2
9 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục 3 chương V 37,584 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục 3 chương V 37,584 m2
E HM 5. TẦNG MÁI
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục 3 chương V 486,864 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục 3 chương V 1,989 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng Đáp ứng mục 3 chương V 0,396 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, lito Đáp ứng mục 3 chương V 1,593 m3
5 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m (tận dụng ngói cũ) Đáp ứng mục 3 chương V 1,947 100m2
6 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m (ngói mới) Đáp ứng mục 3 chương V 2,921 100m2
7 CCLD máng xối Đáp ứng mục 3 chương V 114,4 m
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục 3 chương V 18,762 100m2
F HM 6: ĐIỆN NHẸ
1 CCLD Ổ cắm tel + data + đế âm + mặt nạ Đáp ứng mục 3 chương V 34 cái
2 CCLD Ổ cắm data + đế âm + mặt nạ Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
3 CCLD Tủ rack 12U Đáp ứng mục 3 chương V 1 tủ
4 CCLD Switch 24 port + Path panel 24 port Đáp ứng mục 3 chương V 2 bộ
5 CCLD modem 4 port Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
6 CCLD Tổng đài 6 trung kế, 40 máy nhánh Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
7 CCLD phiến đấu IDF 40 pair Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
8 CCLD Cáp mạng UTP CAT6 Đáp ứng mục 3 chương V 1.600 m
9 CCLD Cáp điện thoại 2 đôi Đáp ứng mục 3 chương V 1.300 m
10 CCLD Cáp quang 4 core Đáp ứng mục 3 chương V 100 m
11 CCLD cáp điện thoại 40 đôi Đáp ứng mục 3 chương V 100 m
12 CCLD ống uPVC D20 dày 1.55mm Đáp ứng mục 3 chương V 800 m
13 CCLD ống uPVC D25 dày 1.8mm Đáp ứng mục 3 chương V 50 m
14 CCLD ống uPVC D32 dày 2.1mm Đáp ứng mục 3 chương V 50 m
15 CCLD hộp trung gian 250x250x75 Đáp ứng mục 3 chương V 12 cái
16 CCLD Cáp CV/1Cx1.5mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 2 m
17 CCLD Cáp CVV/2Cx4.0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 50 m
18 CCLD Cáp CV/1Cx4.0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 50 m
19 CCLD MCB-2P-32A 4,5 KA Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
20 CCLD ống uPVC D60 Đáp ứng mục 3 chương V 40 m
G HM 7: MƯƠNG NƯỚC
1 Phá dỡ đan bê tông Đáp ứng mục 3 chương V 1,56 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Đáp ứng mục 3 chương V 5,408 m3
3 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép Đáp ứng mục 3 chương V 4,16 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục 3 chương V 4,16 m3
5 Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 5,491 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 119,76 m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục 3 chương V 20,8 m2
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục 3 chương V 3,328 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 0,293 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá tấm đan Đáp ứng mục 3 chương V 52 cái
H HM 8: CẢI TẠO ĐƯỜNG ỐNG ĐIỆN TRƯỚC NHÀ A
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 4cm Đáp ứng mục 3 chương V 1,608 100m
2 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 5cm Đáp ứng mục 3 chương V 1,608 100m
3 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm Đáp ứng mục 3 chương V 24,12 m2
4 Đào lớp cấp phối đá dăm Đáp ứng mục 3 chương V 7,477 m3
5 CCLD ống uPVC D100 Đáp ứng mục 3 chương V 0,804 100m
6 CCLD co uPVC D100 Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
7 Đắp cấp phối đá dăm (tận dụng vật liệu đào) Đáp ứng mục 3 chương V 7,477 1m3
8 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Đáp ứng mục 3 chương V 2,412 10m2
9 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Đáp ứng mục 3 chương V 2,412 10m2
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Đáp ứng mục 3 chương V 471,147 m3
11 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Đáp ứng mục 3 chương V 471,147 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Đáp ứng mục 3 chương V 471,147 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Đáp ứng mục 3 chương V 471,147 m3
I HM 9: DI DỜI MÁY MÓC, THIẾT BỊ, HÓA CHẤT
1 Công tháo dỡ, vận chuyển di dời toàn bộ hóa chất, thiết bị, bàn ghế, máy móc các phòng làm việc tầng trệt nhà A sang phòng tạm nhà I Đáp ứng mục 3 chương V 60 công
2 Công tháo dỡ, vận chuyển di dời toàn bộ hóa chất, thiết bị, bàn ghế, máy móc các phòng làm việc từ phòng tạm nhà I lắp đặt lại tại tầng trệt nhà A Đáp ứng mục 3 chương V 60 công
3 CCLD tủ điện 9 module Đáp ứng mục 3 chương V 1 tủ
4 CCLD ổ cắm đôi đế nổi Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
5 CCLD ổ cắm loại di động 10 ổ + dây 3m Đáp ứng mục 3 chương V 6 bộ
6 CCLD MCB 2P 63A 10KA Đáp ứng mục 3 chương V 1 cái
7 CCLD MCB 1P 25A 6KA Đáp ứng mục 3 chương V 3 cái
8 CCLD Dây cáp điện CV/1Cx4.0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 60 m
9 CCLD Dây cáp điện CXV/2Cx10.0mm2 Đáp ứng mục 3 chương V 30 m
10 Nẹp nhựa 50x20 Đáp ứng mục 3 chương V 25 m
11 CCLD Switch 12 port Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
12 CCLD cáp mạng cat5e Đáp ứng mục 3 chương V 200 m
13 CCLD cáp điện thoại 2 đôi Đáp ứng mục 3 chương V 100 m
14 Modem 3 port Đáp ứng mục 3 chương V 1 bộ
15 CCLD Jack cắm mạng Đáp ứng mục 3 chương V 10 bộ
16 CCLD Jack cắm điện thoại Đáp ứng mục 3 chương V 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->