Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước: 1.5 tỷ đồng; Nguồn thu sự nghiệp và các quỹ: 3.119.197.964 đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:09:00 đến ngày 2020-07-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,619,197,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM 1: TẦNG 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch các loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 427,845 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục 3 chương V | 427,845 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 327,301 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ vách gỗ | Đáp ứng mục 3 chương V | 113,777 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Đáp ứng mục 3 chương V | 36,345 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Đáp ứng mục 3 chương V | 19,795 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 793,364 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 379,922 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 417,934 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 619,8 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 212,412 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Đáp ứng mục 3 chương V | 269,12 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,96 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đan bê tông | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,532 | m3 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 11,8 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 19 | Tháo dỡ quạt thông gió trên tường | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục 3 chương V | 385,061 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 42,785 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 427,845 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 19,795 | m2 |
| 24 | Đóng lưới thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 49,768 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 365,91 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 316,142 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm tường | Đáp ứng mục 3 chương V | 316,142 | m2 |
| 28 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 793,364 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 793,364 | m2 |
| 30 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 379,922 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 379,922 | m2 |
| 32 | CCLD Vách kính khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 62,22 | m2 |
| 33 | CCLD Vách thạch cao khung xương sắt C75, ốp tấm thạch cao dày 12mm 2 mặt | Đáp ứng mục 3 chương V | 87,935 | m2 |
| 34 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 175,87 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 175,87 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 594,54 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 695,58 | m2 |
| 38 | CCLD Cửa khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,69 | m2 |
| 39 | CCLD Tay nắm cửa đi | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 40 | Sơn gỗ 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 240,5 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn | Đáp ứng mục 3 chương V | 141,008 | m2 |
| 42 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18mm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,96 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,064 | m3 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,098 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,121 | 100m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 18,48 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 13,76 | m2 |
| 48 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 19,2 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 19,2 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 11,8 | m2 |
| 51 | CCLD đèn tuyp Led đơn 1x28W gắn trần, tường (L=1.2m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 52 | CCLD quạt trần 1,4m 75W | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 53 | CCLD quạt hút gắn tường 250x250 Q=41 L/S | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 54 | CCLD ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V | Đáp ứng mục 3 chương V | 119 | bộ |
| 55 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 800 | m |
| 56 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.600 | m |
| 57 | CCLD ống điện PVC D20 | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | m |
| 58 | CCLD nẹp vuông 20x30 | Đáp ứng mục 3 chương V | 800 | m |
| 59 | Hộp box trung gian | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | hộp |
| 60 | CCLD bóng đèn Led T8 đơn 1x28W (L=1.2m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | bộ |
| 61 | CCLD Chậu rửa 2 ngăn + 2 vòi | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 62 | CCLD vòi rửa chậu | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 63 | CCLD vòi lavabo | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 64 | CCLD phụ kiện | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 65 | CCLD ống cấp PPR D32 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2 | 100m |
| 66 | CCLD ống cấp PPR D25 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1 | 100m |
| 67 | CCLD ống cấp PPR D20 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2 | 100m |
| 68 | CCLD van khóa D32 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 69 | CCLD van khóa D25 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 70 | CCLD van khóa D20 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 71 | CCLD phụ kiện các loại (co, te, cút...) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 72 | CCLD ống thoát PPR D63 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,12 | 100m |
| 73 | CCLD ống thoát PPR D100 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,05 | 100m |
| 74 | CCLD phụ kiện các loại (co, te, cút...) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 75 | Vệ sinh máy lạnh | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | cái |
| B | HM 2: TẦNG 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 25,88 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,493 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 452,19 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 87,153 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 307,285 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 239,138 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 455,563 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,35 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,975 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 116,631 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Đáp ứng mục 3 chương V | 226,221 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,04 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng mục 3 chương V | 114,727 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ các kệ gỗ khung sắt trên bệ thí nghiệm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | bộ |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 247,68 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 114,727 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,438 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,848 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 285,788 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,086 | m3 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Đáp ứng mục 3 chương V | 85,04 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 43 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 28 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 400x400mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,42 | 1m2 |
| 29 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 300x300mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 16,46 | 1m2 |
| 30 | Đóng lưới thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 55,868 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 307,285 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 239,138 | m2 |
| 33 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 760,475 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 760,475 | m2 |
| 35 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 326,291 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 326,291 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục 3 chương V | 547,423 | m2 |
| 38 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 455,563 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 455,563 | m2 |
| 40 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,35 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 46,35 | m2 |
| 42 | Sơn gỗ 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 226,221 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,04 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Đáp ứng mục 3 chương V | 114,871 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,76 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 114,727 | m2 |
| 47 | CCLD Kệ gỗ khung inox 304 + phụ kiện +đèn neon 600x36W | Đáp ứng mục 3 chương V | 27,8 | m |
| 48 | Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | m2 |
| 49 | Sơn gỗ 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục 3 chương V | 247,68 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 247,68 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,438 | m2 |
| 53 | Sơn gỗ 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,848 | m2 |
| 54 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,858 | 100m2 |
| 55 | Gia công và lắp dựng xà gồ gỗ mái thẳng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,086 | m3 |
| 56 | Sơn gỗ 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 85,04 | m2 |
| 57 | CCLD đèn tuyp Led T8 đơn 1x28W gắn trần, tường (L=1.2m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | bộ |
| 58 | CCLD đèn tuyp Led T8 đôi 2x28W gắn trần, tường (L=1.2m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 16 | bộ |
| 59 | CCLD đèn tuyp Led T8 đơn 1x16W gắn trần, tường (L=0.6m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 43 | bộ |
| 60 | CCLD quạt trần 1,4m 75W | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 61 | CCLD công tắc đơn 1 chiều 16A | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 62 | CCLD công tắc đôi 1 chiều 16A | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 63 | CCLD công tắc ba 1 chiều 16A | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 64 | CCLD công tắc bốn 1 chiều 16A | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 65 | CCLD ổ căm đôi 3 chấu 16A/220V | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | bộ |
| 66 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.350 | m |
| 67 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.800 | m |
| 68 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx4.0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | m |
| 69 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx16.0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 400 | m |
| 70 | CCLD ống điện PVC D20 | Đáp ứng mục 3 chương V | 900 | m |
| 71 | CCLD ống điện PVC D32 | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | m |
| 72 | CCLD nẹp vuông 30x16 | Đáp ứng mục 3 chương V | 200 | m |
| 73 | Hộp box trung gian | Đáp ứng mục 3 chương V | 120 | hộp |
| 74 | Bóng đèn Led T8 đơn 1x28W (L=1.2m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 75 | CCLD MCB-3P-50A-6KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 76 | CCLD MCB-1P-10A-4.5KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 18 | bộ |
| 77 | CCLD MCB-1P-20A-4.5KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 51 | bộ |
| 78 | Tủ điện âm tường 13 line | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 79 | CCLD phụ kiện tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | hệ |
| 80 | Hộp đấu nói cáp điện có domino 63A+Phụ kiện | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 81 | CCLD Bồn rửa nhựa chịu hóa chất | Đáp ứng mục 3 chương V | 9 | bộ |
| 82 | CCLD Chậu rửa 2 ngăn + 2 vòi | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 83 | CCLD Chậu rửa 1 ngăn + 1 vòi | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 84 | CCLD vòi rửa chậu | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 85 | CCLD phụ kiện | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 86 | CCLD ống cấp PPR D32 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,4 | 100m |
| 87 | CCLD ống cấp PPR D25 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1 | 100m |
| 88 | CCLD ống cấp PPR D20 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,12 | 100m |
| 89 | CCLD van khóa D32 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 90 | CCLD van khóa D25 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 91 | CCLD van khóa D20 | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | cái |
| 92 | CCLD phụ kiện các loại (co, te, cút...) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 93 | CCLD ống thoát PPR D63 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,5 | 100m |
| 94 | CCLD ống thoát PPR D90 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2 | 100m |
| 95 | CCLD Phụ kiện các loại (co, tê, cút...) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 96 | Vệ sinh máy lạnh | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| C | HM 3: TẦNG 3 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 10,36 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,311 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.043,927 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 298,437 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 314,977 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục 3 chương V | 337,9 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 121,553 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Đáp ứng mục 3 chương V | 243,106 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục 3 chương V | 28,08 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng mục 3 chương V | 53,08 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kệ gỗ khung sắt trên bệ thí nghiệm | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Đáp ứng mục 3 chương V | 56,16 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 53,08 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 79,81 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 190,35 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,426 | m3 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,405 | m2 |
| 18 | Tháo chậu rửa | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 22 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt treo tường | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 23 | Tháo dỡ quạt thông gió trên tường | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 24 | Lát gạch ceramic kích thước gạch 300x300mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 10,36 | m2 |
| 25 | Đóng lưới thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 133,965 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục 3 chương V | 314,977 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 189,299 | m2 |
| 28 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.043,927 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.043,927 | m2 |
| 30 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 298,437 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 298,437 | m2 |
| 32 | CCLD Trần thạch cao khung nổi KT 600x600mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 337,9 | m2 |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 215,008 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn | Đáp ứng mục 3 chương V | 107,504 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 51,64 | m2 |
| 36 | CCLD Kệ gỗ khung inox 304 + phụ kiện +đèn neon 600x36W | Đáp ứng mục 3 chương V | 18,2 | m |
| 37 | Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn | Đáp ứng mục 3 chương V | 28,08 | m2 |
| 38 | Sơn gỗ 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 56,16 | m2 |
| 39 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,905 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,426 | m3 |
| 41 | Sơn gỗ 3 nước | Đáp ứng mục 3 chương V | 9,405 | m2 |
| 42 | CCLD đèn tuyp Led T8 đơn 1x28W gắn trần, tường (L=1.2m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | bộ |
| 43 | CCLD đèn tuyp Led T8 đơn 1x16W gắn trần, tường (L=0.6m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 24 | bộ |
| 44 | CCLD quạt trần 1,4m 75W | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 45 | CCLD quạt gắn tường 55W | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 46 | CCLD quạt hút gắn tường 250x250, Q=41 L/S | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 47 | CCLD công tắc đơn 1 chiều 16A | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 48 | CCLD công tắc đôi 1 chiều 16A | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 49 | CCLD công tắc ba 1 chiều 16A | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 50 | CCLD ổ căm đôi 3 chấu 16A/220V | Đáp ứng mục 3 chương V | 90 | bộ |
| 51 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.250 | m |
| 52 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.650 | m |
| 53 | CCLD Cáp điện Cu/PVC 1Cx16.0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 400 | m |
| 54 | CCLD ống điện PVC D20 | Đáp ứng mục 3 chương V | 850 | m |
| 55 | CCLD ống điện PVC D32 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | m |
| 56 | CCLD nẹp vuông 30x16 | Đáp ứng mục 3 chương V | 200 | m |
| 57 | CCLD nẹp vuông 45x25 | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | m |
| 58 | Hộp box trung gian | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | hộp |
| 59 | Bóng đen Led T8 đơn 1x28W (L=1.2m) | Đáp ứng mục 3 chương V | 15 | bộ |
| 60 | CCLD MCB-3P-50A-6KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 61 | CCLD MCB-1P-10A-4.5KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 62 | CCLD MCB-1P-20A-4.5KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 48 | cái |
| 63 | Tủ điện âm tường 13 line | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | hộp |
| 64 | CCLD phụ kiện tủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | lô |
| 65 | Hộp đấu nói cáp điện có domino 63A+Phụ kiện | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | hộp |
| 66 | CCLD Bồn rửa nhựa chịu hóa chất | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 67 | CCLD Chậu rửa 2 ngăn + 2 vòi | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 68 | CCLD Chậu rửa 1 ngăn + 1 vòi | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 69 | CCLD vòi rửa chậu | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
| 70 | CCLD phụ kiện | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 71 | CCLD ống cấp PPR D32 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2 | 100m |
| 72 | CCLD ống cấp PPR D25 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,1 | 100m |
| 73 | CCLD ống cấp PPR D20 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,06 | 100m |
| 74 | CCLD van khóa D32 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 75 | CCLD van khóa D25 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 76 | CCLD van khóa D20 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 77 | CCLD Phụ kiện các loại (co, tê, cút...) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 78 | CCLD ống thoát PPR D63 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,15 | 100m |
| 79 | CCLD ống thoát PPR D90 PN10 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,2 | 100m |
| 80 | CCLD Ống thoát uPVC D114 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,85 | 100m |
| 81 | CCLD Phụ kiện các loại (co, tê, cút...) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | lô |
| 82 | Vệ sinh máy lạnh | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| D | HM 4: TẦNG ÁP MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 190,35 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,772 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 37,584 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,418 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, lito | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,354 | m3 |
| 6 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,904 | 100m2 |
| 7 | Đóng lưới thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 37,584 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 37,584 | m2 |
| 9 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục 3 chương V | 37,584 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 37,584 | m2 |
| E | HM 5. TẦNG MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 486,864 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,989 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,396 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, lito | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,593 | m3 |
| 5 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m (tận dụng ngói cũ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,947 | 100m2 |
| 6 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m (ngói mới) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,921 | 100m2 |
| 7 | CCLD máng xối | Đáp ứng mục 3 chương V | 114,4 | m |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục 3 chương V | 18,762 | 100m2 |
| F | HM 6: ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | CCLD Ổ cắm tel + data + đế âm + mặt nạ | Đáp ứng mục 3 chương V | 34 | cái |
| 2 | CCLD Ổ cắm data + đế âm + mặt nạ | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 3 | CCLD Tủ rack 12U | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | tủ |
| 4 | CCLD Switch 24 port + Path panel 24 port | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 5 | CCLD modem 4 port | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 6 | CCLD Tổng đài 6 trung kế, 40 máy nhánh | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 7 | CCLD phiến đấu IDF 40 pair | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 8 | CCLD Cáp mạng UTP CAT6 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.600 | m |
| 9 | CCLD Cáp điện thoại 2 đôi | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.300 | m |
| 10 | CCLD Cáp quang 4 core | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | m |
| 11 | CCLD cáp điện thoại 40 đôi | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | m |
| 12 | CCLD ống uPVC D20 dày 1.55mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 800 | m |
| 13 | CCLD ống uPVC D25 dày 1.8mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | m |
| 14 | CCLD ống uPVC D32 dày 2.1mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | m |
| 15 | CCLD hộp trung gian 250x250x75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 16 | CCLD Cáp CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | m |
| 17 | CCLD Cáp CVV/2Cx4.0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | m |
| 18 | CCLD Cáp CV/1Cx4.0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 50 | m |
| 19 | CCLD MCB-2P-32A 4,5 KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLD ống uPVC D60 | Đáp ứng mục 3 chương V | 40 | m |
| G | HM 7: MƯƠNG NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ đan bê tông | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,56 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Đáp ứng mục 3 chương V | 5,408 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,16 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,16 | m3 |
| 5 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5,491 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 119,76 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,8 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,328 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,293 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá tấm đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 52 | cái |
| H | HM 8: CẢI TẠO ĐƯỜNG ỐNG ĐIỆN TRƯỚC NHÀ A | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 4cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,608 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 5cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 1,608 | 100m |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 24,12 | m2 |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,477 | m3 |
| 5 | CCLD ống uPVC D100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,804 | 100m |
| 6 | CCLD co uPVC D100 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 7 | Đắp cấp phối đá dăm (tận dụng vật liệu đào) | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,477 | 1m3 |
| 8 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,412 | 10m2 |
| 9 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,412 | 10m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 471,147 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục 3 chương V | 471,147 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đáp ứng mục 3 chương V | 471,147 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đáp ứng mục 3 chương V | 471,147 | m3 |
| I | HM 9: DI DỜI MÁY MÓC, THIẾT BỊ, HÓA CHẤT | |||
| 1 | Công tháo dỡ, vận chuyển di dời toàn bộ hóa chất, thiết bị, bàn ghế, máy móc các phòng làm việc tầng trệt nhà A sang phòng tạm nhà I | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | công |
| 2 | Công tháo dỡ, vận chuyển di dời toàn bộ hóa chất, thiết bị, bàn ghế, máy móc các phòng làm việc từ phòng tạm nhà I lắp đặt lại tại tầng trệt nhà A | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | công |
| 3 | CCLD tủ điện 9 module | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | tủ |
| 4 | CCLD ổ cắm đôi đế nổi | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 5 | CCLD ổ cắm loại di động 10 ổ + dây 3m | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 6 | CCLD MCB 2P 63A 10KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 7 | CCLD MCB 1P 25A 6KA | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 8 | CCLD Dây cáp điện CV/1Cx4.0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | m |
| 9 | CCLD Dây cáp điện CXV/2Cx10.0mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | m |
| 10 | Nẹp nhựa 50x20 | Đáp ứng mục 3 chương V | 25 | m |
| 11 | CCLD Switch 12 port | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 12 | CCLD cáp mạng cat5e | Đáp ứng mục 3 chương V | 200 | m |
| 13 | CCLD cáp điện thoại 2 đôi | Đáp ứng mục 3 chương V | 100 | m |
| 14 | Modem 3 port | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLD Jack cắm mạng | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | bộ |
| 16 | CCLD Jack cắm điện thoại | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi