Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 17:29:00 đến ngày 2020-07-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,312,184,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | TKBVTC | 6,174 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | TKBVTC | 68,5997 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | TKBVTC | 149,201 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 4,0201 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,8621 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 14,766 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,4866 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 1,973 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 2,4035 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 56,1138 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,3024 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0979 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,6858 | tấn |
| 14 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,646 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 35,8212 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,4912 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1776 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,7608 | tấn |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,081 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,9176 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 2,0516 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,0721 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 16,1564 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | TKBVTC | 4,808 | 100m3 |
| B | Bể phốt | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,042 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 2,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,057 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,197 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,64 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,3488 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,8932 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,0852 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,105 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,76 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 79,52 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 | TKBVTC | 9,57 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 79,52 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 20 | 1cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | TKBVTC | 0,04 | 100m |
| C | PHẦN THÂN | |||
| D | Tầng 1 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,6361 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1925 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,1027 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,2966 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 43,248 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,604 | m3 |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,4952 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,1928 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0362 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,128 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,1759 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 1,7045 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,7743 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 3,3938 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 14,2034 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC | 1,5426 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,1572 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 20,5211 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,4962 | m3 |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TKBVTC | 6,1101 | m3 |
| E | Tầng 2 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,6361 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1925 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,7713 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,2966 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 1,3251 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,5986 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,2549 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 11,2427 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC | 1,8917 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,401 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 22,8136 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 57,2339 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 20,6746 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,2671 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,3067 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0825 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1822 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,5544 | m3 |
| F | Tầng mái | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 22,8538 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 0,3666 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,1944 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0652 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,3109 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,1384 | m3 |
| G | Hoàn Thiện | |||
| H | Tầng mái | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 241,0048 | m2 |
| 2 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 95,35 | m |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 69,288 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 173,8884 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 29,406 | m2 |
| 6 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,4274 | tấn |
| 7 | Bulong D14 | TKBVTC | 72 | cái |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 102,9888 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,4274 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 2,2021 | 100m2 |
| I | tầng 2 | |||
| 1 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 192,888 | m2 |
| 2 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 99,3448 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 177,122 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 663,9011 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600)mm2 | TKBVTC | 20,886 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 185,92 | m |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (600x600)mm2 | TKBVTC | 158,8895 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (300x300)mm2 | TKBVTC | 14,577 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 (300x450)mm2 | TKBVTC | 59,375 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 663,901 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 292,225 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 954,098 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 177,122 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | TKBVTC | 3,6369 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 6,9814 | 100m2 |
| J | tầng 1 | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 57,41 | m2 |
| 2 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 169,963 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 141,5338 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 141,086 | m2 |
| 5 | Đắp đầu cột | TKBVTC | 12 | cái |
| 6 | Đắp đầu Chân cột | TKBVTC | 12 | cái |
| 7 | Đắp đấu trên cửa cuốn | TKBVTC | 12 | cái |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 81,36 | m |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 444,4532 | m2 |
| 10 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600)mm2 | TKBVTC | 15,804 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 61,32 | m |
| 12 | Lát nền, sàn gạch Granite- Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (600x600)mm2 | TKBVTC | 152,299 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (300x300)mm2 | TKBVTC | 15,1445 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 (300x450)mm2 | TKBVTC | 34,6993 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 444,453 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 368,907 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 812,36 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 141,086 | m2 |
| K | Tam Cấp | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,6762 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,1787 | m3 |
| 3 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 29,8808 | m2 |
| 4 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 54,66 | m |
| L | Cầu thang T1-T2: Lan can hành lang | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | TKBVTC | 0,3924 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,385 | tấn |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,1485 | m3 |
| 4 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,789 | m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,9238 | m3 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 41,1793 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 37,89 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 41,1793 | m2 |
| 9 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 39,7845 | m2 |
| 10 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 94,5 | m |
| 11 | Gia công lan can | TKBVTC | 0,3502 | tấn |
| 12 | Quả cầu THÉP D120: | TKBVTC | 5 | cái |
| 13 | Vít D8 chân bản mã | TKBVTC | 180 | cái |
| 14 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 32,034 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 24,0591 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,05 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt nắp cửa thang khỉ bằng tôn | TKBVTC | 5 | cái |
| M | Hệ thống cửa đi, cửa sổ: | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 69,4516 | m2 |
| 2 | Cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 42,975 | m2 |
| 3 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 25 | bộ |
| 4 | Cửa cuốn tấm liền Seri 1 kéo tay | TKBVTC | 76,95 | m2 |
| 5 | Phụ kiện cửa cuốn ( bao gồm trục, ray, giá, khóa ) | TKBVTC | 10 | bộ |
| 6 | Cửa sổ PVC lõi thép 2 cánh mở hất | TKBVTC | 26,4766 | m2 |
| 7 | Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 10 | bộ |
| 8 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,2618 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 9,5088 | 1m2 |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 35,358 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: DÃY KI ỐT 2 TẦNG SỐ 1(LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Tủ điện nhánh 300x200x150 | TKBVTC | 10 | cái |
| 2 | Tủ điện tổng 600x400x250 | TKBVTC | 1 | cái |
| 3 | Giá đỡ tủ điện | TKBVTC | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 150 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các automat MCCB 3pha 200A | TKBVTC | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat MCCB 2pha 32A | TKBVTC | 20 | cái |
| 7 | Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát | TKBVTC | 21 | cái |
| 8 | Hộp aptomat nổi nhựa | TKBVTC | 22 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18W | TKBVTC | 30 | bộ |
| 10 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn LED | TKBVTC | 20 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm | TKBVTC | 10 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường | TKBVTC | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 35 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 10 | cái |
| 16 | Công tắc cầu thang | TKBVTC | 10 | cái |
| 17 | Ổ cắm đôi | TKBVTC | 70 | cái |
| 18 | Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật | TKBVTC | 45 | cái |
| 19 | Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật | TKBVTC | 80 | cái |
| 20 | Mặt công tắc 1 lỗ | TKBVTC | 35 | cái |
| 21 | mặt công tắc 2 lỗ | TKBVTC | 80 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | TKBVTC | 15 | hộp |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 410 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 500 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | TKBVTC | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 27 | Cáp thông tầng CU/XLPE/PVC 2X16mm2 | TKBVTC | 6 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=20mm | TKBVTC | 600 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <= 34 mm | TKBVTC | 91,2 | m |
| 30 | Thép dưỡng cáp | TKBVTC | 100 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 3 | cái |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | TKBVTC | 65 | m |
| 34 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm | TKBVTC | 33 | m |
| 35 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | TKBVTC | 3 | cọc |
| 36 | Bu lông L63 | TKBVTC | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 2 | bể |
| 38 | Đồng hồ đo nước | TKBVTC | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 10 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | TKBVTC | 5 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TKBVTC | 5 | bộ |
| 42 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | TKBVTC | 5 | bộ |
| 43 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 44 | Khóa ống nhiệt D32 | TKBVTC | 15 | cái |
| 45 | Khóa ống nhiệt D25 | TKBVTC | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 20mm | TKBVTC | 0,25 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | TKBVTC | 1,25 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 1,45 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | TKBVTC | 15 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | TKBVTC | 50 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,09 | 100m |
| 54 | Cầu chắn rác thoát nước mái | TKBVTC | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính ĐK 42mm ( thoát) | TKBVTC | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TKBVTC | 26 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 1,1 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 1 | 100m |
| 61 | Đai inox gắn ống trên tường | TKBVTC | 30 | cái |
| O | HẠNG MỤC: KI ỐT 02 TẦNG SỐ 2 ( PHẦN XÂY LẮP) | |||
| P | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | TKBVTC | 7,2097 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | TKBVTC | 80,1082 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | TKBVTC | 176,111 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 4,7129 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,9925 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 17,0292 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,6196 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 2,367 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 2,827 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 65,9623 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,3528 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1142 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,8001 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,087 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 42,377 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,5659 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2109 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,8999 | tấn |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,383 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 7,5514 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 2,4461 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,3217 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 19,3877 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | TKBVTC | 5,545 | 100m3 |
| Q | Bể phốt | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0504 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 2,592 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0684 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,2364 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,168 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 12,4186 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,0718 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,1022 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,126 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,112 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 95,424 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 13,1544 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | TKBVTC | 95,424 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 20 | 1cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | TKBVTC | 0,0264 | 100m |
| R | Phần thân: | |||
| S | Tầng 1 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,7421 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2246 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,2864 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,0127 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 51,1359 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,9249 | m3 |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,4105 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,2314 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0435 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1536 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,4111 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 1,7475 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,9196 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 4,0012 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 15,9555 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC | 1,9057 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,5204 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 24,5698 | m3 |
| 19 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,8671 | m3 |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TKBVTC | 7,9261 | m3 |
| T | Tầng 2 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,7421 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2246 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,8998 | tấn |
| 4 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,0127 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 1,5691 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,7089 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,6629 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 12,5794 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC | 2,3147 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,8772 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 22,7004 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 67,9778 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 24,596 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,5034 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,3681 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,099 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2186 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,9505 | m3 |
| U | Tầng mái | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 26,6883 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,2268 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0761 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,3627 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,4948 | m3 |
| V | Hoàn Thiện | |||
| W | Tầng mái | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 280,2988 | m2 |
| 2 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 102,55 | m |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 78,504 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 213,3996 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 37,3926 | m2 |
| 6 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,7104 | tấn |
| 7 | Bulong D14 | TKBVTC | 84 | cái |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 64,152 | 1m2 |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,7104 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 2,6197 | 100m2 |
| X | tầng 2 | |||
| 1 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 231,4656 | m2 |
| 2 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 116,7116 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 196,4676 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 829,1708 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite- Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600)mm2 | TKBVTC | 23,6376 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 207,52 | m |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (600x600)mm2 | TKBVTC | 190,6674 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (300x30000)mm2 | TKBVTC | 17,4924 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 (300x450)mm2 | TKBVTC | 71,25 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 829,171 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 348,178 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.177,349 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 196,468 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | TKBVTC | 4,3643 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 7,3915 | 100m2 |
| Y | tầng 1 | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 62,47 | m2 |
| 2 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 210,7996 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 145,6724 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 198,904 | m2 |
| 5 | Đắp đầu cột | TKBVTC | 14 | cái |
| 6 | Đắp chân cột | TKBVTC | 14 | cái |
| 7 | Đắp đấu trên cửa cuốn | TKBVTC | 14 | cái |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 94,92 | m |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 533,4822 | m2 |
| 10 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite- Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600)mm2 | TKBVTC | 12,2328 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 61,32 | m |
| 12 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (600x600)mm2 | TKBVTC | 180,5148 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (300x300)mm2 | TKBVTC | 12,4068 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột Ceramic (300x450)mm2- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | TKBVTC | 41,6392 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 533,482 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 407,112 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 952,424 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 198,904 | m2 |
| Z | Tam Cấp | |||
| 1 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,0074 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 8,5971 | m3 |
| 3 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 35,7848 | m2 |
| 4 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 65,46 | m |
| AA | Cầu thang T1-T2: Lan can hành lang | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | TKBVTC | 0,4709 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,4622 | tấn |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,1782 | m3 |
| 4 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,5468 | m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,3085 | m3 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 49,4151 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 45,468 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 49,4151 | m2 |
| 9 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 47,7414 | m2 |
| 10 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 113,4 | m |
| 11 | Gia công lan can | TKBVTC | 0,4202 | tấn |
| 12 | Quả cầu THÉP D120: | TKBVTC | 6 | cái |
| 13 | Vít D8 chân bản mã | TKBVTC | 216 | cái |
| 14 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 38,4408 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 28,871 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,06 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt nắp cửa thang khỉ bằng tôn | TKBVTC | 6 | cái |
| AB | Hệ thống cửa đi, cửa sổ: | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TKBVTC | 83,3419 | m2 |
| 2 | Cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 51,57 | m2 |
| 3 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 30 | bộ |
| 4 | Cửa cuốn tấm liền Seri 1 kéo tay | TKBVTC | 92,34 | m2 |
| 5 | Phụ kiện cửa cuốn ( bao gồm trục, ray, giá, khóa ) | TKBVTC | 12 | bộ |
| 6 | Cửa sổ PVC lõi thép 2 cánh mở hất | TKBVTC | 31,7719 | m2 |
| 7 | Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 12 | bộ |
| 8 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 0,3087 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 11,4016 | 1m2 |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 28,8648 | m2 |
| AC | HẠNG MỤC: KI ỐT 2 TẦNG SỐ 2 ( LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Tủ điện nhánh 300x250x150 | TKBVTC | 12 | cái |
| 2 | Tủ điện tổng 600x400x250 | TKBVTC | 1 | cái |
| 3 | Giá đỡ tủ điện | TKBVTC | 1 | cái |
| 4 | Công tơ điện | TKBVTC | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu dao 1 Pha loại 150A | TKBVTC | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | TKBVTC | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | TKBVTC | 24 | cái |
| 8 | Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát | TKBVTC | 26 | cái |
| 9 | Hộp aptomat nổi nhựa | TKBVTC | 26 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18W | TKBVTC | 36 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn LED | TKBVTC | 24 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm | TKBVTC | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt treo tường | TKBVTC | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 42 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 12 | cái |
| 17 | Công tắc cầu thang | TKBVTC | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 84 | cái |
| 19 | Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật | TKBVTC | 54 | cái |
| 20 | Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật | TKBVTC | 96 | cái |
| 21 | Mặt công tắc 1 lỗ | TKBVTC | 42 | cái |
| 22 | mặt công tắc 2 lỗ | TKBVTC | 96 | cái |
| 23 | Hộp phân dây | TKBVTC | 24 | hộp |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | TKBVTC | 504 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | TKBVTC | 600 | m |
| 26 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x16mm2 | TKBVTC | 96 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | TKBVTC | 60 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 29 | Cáp thông tầng CU/XLPE/PVC 2X16mm2 | TKBVTC | 6 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=20mm | TKBVTC | 700 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <= 34 mm | TKBVTC | 24 | m |
| 32 | Thép dưỡng cáp | TKBVTC | 100 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x25mm2+1X16MM2 | TKBVTC | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 4 | cái |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | TKBVTC | 81 | m |
| 36 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm | TKBVTC | 39 | m |
| 37 | Gia công, đóng cọc chống sét | TKBVTC | 4 | cọc |
| 38 | Bu lông L63 | TKBVTC | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 3 | bể |
| 40 | Đồng hồ đo nước | TKBVTC | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 12 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | TKBVTC | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TKBVTC | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | TKBVTC | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TKBVTC | 12 | cái |
| 46 | Khóa ống nhiệt D32 | TKBVTC | 18 | cái |
| 47 | Khóa ống nhiệt D25 | TKBVTC | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 20mm | TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm | TKBVTC | 1,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 1,78 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt ĐK 32mm | TKBVTC | 18 | cái |
| 52 | Tê nhựa chịu nhiệt D32/D25 | TKBVTC | 18 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút, tê nhựa chịu nhiêt ĐK 25mm | TKBVTC | 60 | cái |
| 54 | Tê nhựa D25/D20 | TKBVTC | 30 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=34mm | TKBVTC | 0,11 | 100m |
| 57 | Cầu chắn rác thoát nước mái | TKBVTC | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt TÊ nhựa, ĐK 42mm ( thoát) | TKBVTC | 18 | cái |
| 59 | cút nhựa, ĐK 42mm ( thoát) | TKBVTC | 18 | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm ( thoát) | TKBVTC | 12 | cái |
| 61 | cút nhựa, ĐK 60mm ( thoát) | TKBVTC | 12 | |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm ( thoát) | TKBVTC | 24 | cái |
| 63 | cút nhựa, ĐK 90mm ( thoát) | TKBVTC | 32 | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,72 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | TKBVTC | 1,3 | 100m |
| 66 | Đai inox gắn ống trên tường | TKBVTC | 30 | cái |
| AD | HẠNG MỤC: LÁN CHỢ | |||
| AE | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,7287 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | TKBVTC | 8,097 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,3032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 6,1736 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0836 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,278 | tấn |
| 7 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,6336 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0898 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0438 | tấn |
| 10 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,4937 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 14,8748 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,3389 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1618 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,3928 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,7277 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,4981 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,232 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 11,5992 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,312 | 100m3 |
| AF | TẦNG 1 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,4752 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0819 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,4291 | tấn |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | TKBVTC | 0,057 | tấn |
| 5 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,6136 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,0552 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0411 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0882 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6072 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,0659 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0243 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0605 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,4184 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 20,9405 | m3 |
| AG | Tầng mái: | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,1957 | tấn |
| 2 | Bulong D14 | TKBVTC | 50 | cái |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TKBVTC | 1,1348 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 99,997 | 1m2 |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,1957 | tấn |
| 6 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TKBVTC | 1,1348 | tấn |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 1,4328 | 100m2 |
| 8 | Máng nước bằng tôn | TKBVTC | 29,24 | mét |
| 9 | Cầu chắn rác | TKBVTC | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | TKBVTC | 0,24 | 100m |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 51,264 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 150,6408 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 150,641 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 51,264 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch đỏ - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 (400x400mm2) | TKBVTC | 114,9848 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 2,6029 | 100m2 |
| AH | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng 600x400x250 | TKBVTC | 1 | cái |
| 2 | Giá đỡ tủ điện | TKBVTC | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | TKBVTC | 1 | cái |
| 4 | Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát | TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Hộp aptomat nổi nhựa | TKBVTC | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TKBVTC | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 8 | cái |
| 9 | Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật | TKBVTC | 8 | cái |
| 10 | Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật | TKBVTC | 8 | cái |
| 11 | Mặt công tắc 1 lỗ | TKBVTC | 8 | cái |
| 12 | mặt công tắc 2 lỗ | TKBVTC | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1.5mm2) | TKBVTC | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2.5mm2) | TKBVTC | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10mm2) | TKBVTC | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TKBVTC | 80 | m |
| AI | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 12,6288 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,2947 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0872 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | TKBVTC | 12,6418 | 100m |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0609 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,8858 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,4657 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,9323 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,1936 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1137 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2815 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,5654 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,2785 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,2934 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,2809 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0128 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,48 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,086 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0112 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,36 | m3 |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,1761 | m3 |
| 22 | Cút nhựa D90 | TKBVTC | 20 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=100mm | TKBVTC | 0,008 | 100m |
| 24 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,908 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,908 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 | TKBVTC | 2,2932 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,0331 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TKBVTC | 0,0186 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TKBVTC | 0,288 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | TKBVTC | 8 | cái |
| 31 | Ngâm nước xi măng bể | TKBVTC | 2,2932 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng | TKBVTC | 10,908 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,0643 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0225 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0345 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,4488 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,3135 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0639 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2213 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,6685 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC | 0,0026 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,4091 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,494 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0084 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,1344 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 16,6333 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 12,3728 | m3 |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 | TKBVTC | 37,5784 | m2 |
| 49 | Ngâm nước XM chống thấm ( TT 5kg/m2) | TKBVTC | 37,5784 | m2 |
| 50 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 37,5784 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 38,2472 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 108,548 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 32,406 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | TKBVTC | 92,478 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 23,5939 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 74,283 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 108,818 | m2 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,0034 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,2184 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 0,6084 | m3 |
| 61 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | TKBVTC | 2,412 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa đi PVC lói thép | TKBVTC | 9,9 | |
| 63 | Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép 1 cánh | TKBVTC | 6 | |
| 64 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 3,6 | |
| 65 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 10 | |
| AJ | Lắp đặt | |||
| 1 | Tủ điện nhánh 200x250x150 | TKBVTC | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | TKBVTC | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | TKBVTC | 2 | bộ |
| 5 | Hộp aptomat nổi nhựa 1MCB | TKBVTC | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn thường có chụp | TKBVTC | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 2 | cái |
| 9 | Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật | TKBVTC | 4 | cái |
| 10 | mặt công tắc 2 lỗ | TKBVTC | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | TKBVTC | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | TKBVTC | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | TKBVTC | 60 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TKBVTC | 20 | m |
| 15 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 16 | Máy bơm 6m3/h h=30m | TKBVTC | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | TKBVTC | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TKBVTC | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TKBVTC | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TKBVTC | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TKBVTC | 8 | cái |
| 23 | Khóa đồng | TKBVTC | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | TKBVTC | 1,45 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | TKBVTC | 23 | cái |
| 28 | côn, cút nhựa ĐK 20mm | TKBVTC | 23 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 30 | côn, cút nhựa ĐK 32mm: | TKBVTC | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 32 | côn, cút nhựa ĐK 25mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm | TKBVTC | 16 | cái |
| 34 | măng sông nhựa, ĐK 20mm | TKBVTC | 16 | cái |
| 35 | Tê nhựa D20 | TKBVTC | 14 | cái |
| 36 | Tê nhựa D25 | TKBVTC | 4 | cái |
| 37 | Tê nhựa D32/D25 | TKBVTC | 2 | cái |
| 38 | Tê nhựa D32D20 | TKBVTC | 2 | cái |
| 39 | Khóa D20 | TKBVTC | 2 | cái |
| 40 | Khóa D32 | TKBVTC | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | TKBVTC | 0,35 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 45 | Côn thu D60/42 | TKBVTC | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | TKBVTC | 16 | cái |
| 47 | cút nhựa, ĐK 42mm ( thoát) | TKBVTC | 16 | |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TKBVTC | 10 | cái |
| 49 | cút nhựa, ĐK 90mm ( thoát) | TKBVTC | 10 | |
| 50 | Tê nhựa D42 | TKBVTC | 14 | cái |
| 51 | Tê nhựa D90 | TKBVTC | 4 | cái |
| AK | HẠNG MỤC: SAN LẤP | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC | 2,9469 | 100m3 |
| 2 | Vât liệu san lấp | TKBVTC | 383,097 | m3 |
| AL | HẠNG MỤC: VỈA HÈ + SÂN BÊ TÔNG+ RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| AM | Vỉa hè làm mới: | |||
| 1 | Ni lông chống mất nước | TKBVTC | 241 | m2 |
| 2 | Bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 24,1 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè TERAZZO | TKBVTC | 241 | m2 |
| AN | Sân bê tông: | |||
| 1 | Cát vàng tạo phẳng | TKBVTC | 13,1 | m3 |
| 2 | Ni lông chống mất nước | TKBVTC | 262 | m2 |
| 3 | Bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 31,44 | m3 |
| AO | (Rãnh thoát nước ): | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | TKBVTC | 11,0991 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | TKBVTC | 65,5018 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | TKBVTC | 0,1525 | 100m2 |
| 4 | Bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 150 | TKBVTC | 7,9095 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0161 | 100m2 |
| 6 | Bê tông, bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | TKBVTC | 6,3967 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCl 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 14,2419 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 107,248 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 29,23 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC | 0,2418 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | TKBVTC | 0,8385 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | TKBVTC | 4,7603 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TKBVTC | 67 | cái |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| AP | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp I | TKBVTC | 38,7296 | m3 |
| 2 | Bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | TKBVTC | 2,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | TKBVTC | 0,1453 | 100m2 |
| 4 | Bê tông, bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | TKBVTC | 1,0453 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống800mm | TKBVTC | 16 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | TKBVTC | 16 | mối nối |
| AQ | HẠNG MỤC: BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng bồn hoa | TKBVTC | 3,3093 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | TKBVTC | 0,0667 | 100m2 |
| 3 | Bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | TKBVTC | 1,0675 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,5412 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,5504 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 13,6776 | m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | TKBVTC | 13,6776 | m2 |
| 8 | Bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | TKBVTC | 0,9696 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,3999 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,5 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 18,786 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | TKBVTC | 18,786 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi