Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714290-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200702050
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-06 17:29:00 đến ngày 2020-07-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,312,184,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II TKBVTC 6,174 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II TKBVTC 68,5997 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II TKBVTC 149,201 100m
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 4,0201 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,8621 100m2
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 14,766 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,4866 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 1,973 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 2,4035 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 56,1138 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,3024 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0979 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,6858 tấn
14 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,646 m3
15 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 35,8212 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,4912 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1776 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,7608 tấn
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,081 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,9176 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 2,0516 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,0721 100m3
23 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 16,1564 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II TKBVTC 4,808 100m3
B Bể phốt
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,042 100m2
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 2,16 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,057 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,197 tấn
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,64 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,3488 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,8932 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,0852 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm TKBVTC 0,105 tấn
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,76 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 79,52 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 TKBVTC 9,57 m2
13 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 79,52 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 20 1cấu kiện
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm TKBVTC 0,04 100m
C PHẦN THÂN
D Tầng 1
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,6361 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1925 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,1027 tấn
4 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,2966 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 43,248 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,604 m3
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,4952 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,1928 100m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0362 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,128 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,1759 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 1,7045 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,7743 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 3,3938 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 14,2034 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC 1,5426 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,1572 tấn
18 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 20,5211 m3
19 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,4962 m3
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công TKBVTC 6,1101 m3
E Tầng 2
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,6361 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1925 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,7713 tấn
4 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,2966 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 1,3251 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,5986 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,2549 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 11,2427 m3
9 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC 1,8917 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,401 tấn
11 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 22,8136 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 57,2339 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 20,6746 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,2671 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,3067 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0825 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1822 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,5544 m3
F Tầng mái
1 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 22,8538 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 0,3666 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,1944 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0652 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,3109 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,1384 m3
G Hoàn Thiện
H Tầng mái
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 241,0048 m2
2 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 95,35 m
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 69,288 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 173,8884 m2
5 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 29,406 m2
6 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,4274 tấn
7 Bulong D14 TKBVTC 72 cái
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 102,9888 1m2
9 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,4274 tấn
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 2,2021 100m2
I tầng 2
1 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 192,888 m2
2 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 99,3448 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 177,122 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 663,9011 m2
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600)mm2 TKBVTC 20,886 m2
6 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 185,92 m
7 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (600x600)mm2 TKBVTC 158,8895 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (300x300)mm2 TKBVTC 14,577 m2
9 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 (300x450)mm2 TKBVTC 59,375 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 663,901 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 292,225 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 954,098 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 177,122 m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m TKBVTC 3,6369 100m2
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 6,9814 100m2
J tầng 1
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 57,41 m2
2 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 169,963 m2
3 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 141,5338 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 141,086 m2
5 Đắp đầu cột TKBVTC 12 cái
6 Đắp đầu Chân cột TKBVTC 12 cái
7 Đắp đấu trên cửa cuốn TKBVTC 12 cái
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 81,36 m
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 444,4532 m2
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600)mm2 TKBVTC 15,804 m2
11 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 61,32 m
12 Lát nền, sàn gạch Granite- Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (600x600)mm2 TKBVTC 152,299 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (300x300)mm2 TKBVTC 15,1445 m2
14 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 (300x450)mm2 TKBVTC 34,6993 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 444,453 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 368,907 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 812,36 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 141,086 m2
K Tam Cấp
1 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,6762 m3
2 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,1787 m3
3 Láng granitô cầu thang TKBVTC 29,8808 m2
4 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 54,66 m
L Cầu thang T1-T2: Lan can hành lang
1 Ván khuôn gỗ cầu thang thường TKBVTC 0,3924 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,385 tấn
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1485 m3
4 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,789 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,9238 m3
6 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 41,1793 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 37,89 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 41,1793 m2
9 Láng granitô cầu thang TKBVTC 39,7845 m2
10 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 94,5 m
11 Gia công lan can TKBVTC 0,3502 tấn
12 Quả cầu THÉP D120: TKBVTC 5 cái
13 Vít D8 chân bản mã TKBVTC 180 cái
14 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 32,034 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 24,0591 1m2
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,05 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt nắp cửa thang khỉ bằng tôn TKBVTC 5 cái
M Hệ thống cửa đi, cửa sổ:
1 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 69,4516 m2
2 Cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 42,975 m2
3 Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép TKBVTC 25 bộ
4 Cửa cuốn tấm liền Seri 1 kéo tay TKBVTC 76,95 m2
5 Phụ kiện cửa cuốn ( bao gồm trục, ray, giá, khóa ) TKBVTC 10 bộ
6 Cửa sổ PVC lõi thép 2 cánh mở hất TKBVTC 26,4766 m2
7 Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 10 bộ
8 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,2618 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 9,5088 1m2
10 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 35,358 m2
N HẠNG MỤC: DÃY KI ỐT 2 TẦNG SỐ 1(LẮP ĐẶT)
1 Tủ điện nhánh 300x200x150 TKBVTC 10 cái
2 Tủ điện tổng 600x400x250 TKBVTC 1 cái
3 Giá đỡ tủ điện TKBVTC 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 150 Ampe TKBVTC 1 bộ
5 Lắp đặt các automat MCCB 3pha 200A TKBVTC 1 cái
6 Lắp đặt các automat MCCB 2pha 32A TKBVTC 20 cái
7 Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát TKBVTC 21 cái
8 Hộp aptomat nổi nhựa TKBVTC 22 cái
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18W TKBVTC 30 bộ
10 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn LED TKBVTC 20 bộ
11 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm TKBVTC 10 bộ
12 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 10 cái
13 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 10 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 35 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 10 cái
16 Công tắc cầu thang TKBVTC 10 cái
17 Ổ cắm đôi TKBVTC 70 cái
18 Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật TKBVTC 45 cái
19 Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật TKBVTC 80 cái
20 Mặt công tắc 1 lỗ TKBVTC 35 cái
21 mặt công tắc 2 lỗ TKBVTC 80 cái
22 Lắp đặt hộp nối, phân dây TKBVTC 15 hộp
23 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 410 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 500 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 TKBVTC 80 m
26 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 TKBVTC 100 m
27 Cáp thông tầng CU/XLPE/PVC 2X16mm2 TKBVTC 6 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=20mm TKBVTC 600 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <= 34 mm TKBVTC 91,2 m
30 Thép dưỡng cáp TKBVTC 100 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 TKBVTC 100 m
32 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 3 cái
33 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm TKBVTC 65 m
34 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm TKBVTC 33 m
35 Đóng cọc chống sét đã có sẵn TKBVTC 3 cọc
36 Bu lông L63 TKBVTC 3 bộ
37 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 2 bể
38 Đồng hồ đo nước TKBVTC 5 cái
39 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 10 bộ
40 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi TKBVTC 5 bộ
41 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TKBVTC 5 bộ
42 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen TKBVTC 5 bộ
43 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm TKBVTC 10 cái
44 Khóa ống nhiệt D32 TKBVTC 15 cái
45 Khóa ống nhiệt D25 TKBVTC 12 cái
46 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 20mm TKBVTC 0,25 100m
47 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm TKBVTC 1,25 100m
48 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm TKBVTC 1,45 100m
49 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm TKBVTC 15 cái
50 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm TKBVTC 50 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,6 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm TKBVTC 0,1 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,09 100m
54 Cầu chắn rác thoát nước mái TKBVTC 6 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính ĐK 42mm ( thoát) TKBVTC 10 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm TKBVTC 10 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm TKBVTC 26 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm TKBVTC 0,2 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 1,1 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 1 100m
61 Đai inox gắn ống trên tường TKBVTC 30 cái
O HẠNG MỤC: KI ỐT 02 TẦNG SỐ 2 ( PHẦN XÂY LẮP)
P PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II TKBVTC 7,2097 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II TKBVTC 80,1082 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II TKBVTC 176,111 100m
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 4,7129 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,9925 100m2
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 17,0292 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,6196 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 2,367 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 2,827 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 65,9623 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,3528 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1142 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,8001 tấn
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,087 m3
15 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 42,377 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,5659 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2109 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,8999 tấn
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,383 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 7,5514 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 2,4461 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,3217 100m3
23 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 19,3877 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II TKBVTC 5,545 100m3
Q Bể phốt
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0504 100m2
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 2,592 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0684 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,2364 tấn
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,168 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 12,4186 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,0718 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,1022 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm TKBVTC 0,126 tấn
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,112 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 95,424 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 13,1544 m2
13 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 95,424 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 20 1cấu kiện
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm TKBVTC 0,0264 100m
R Phần thân:
S Tầng 1
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,7421 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2246 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,2864 tấn
4 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,0127 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 51,1359 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,9249 m3
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,4105 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,2314 100m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0435 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1536 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,4111 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 1,7475 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,9196 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 4,0012 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 15,9555 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC 1,9057 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,5204 tấn
18 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 24,5698 m3
19 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,8671 m3
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công TKBVTC 7,9261 m3
T Tầng 2
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,7421 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2246 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,8998 tấn
4 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,0127 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 1,5691 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,7089 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,6629 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 12,5794 m3
9 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC 2,3147 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,8772 tấn
11 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 22,7004 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 67,9778 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 24,596 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,5034 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,3681 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,099 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2186 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,9505 m3
U Tầng mái
1 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 26,6883 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,44 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,2268 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0761 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,3627 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,4948 m3
V Hoàn Thiện
W Tầng mái
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 280,2988 m2
2 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 102,55 m
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 78,504 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 213,3996 m2
5 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 37,3926 m2
6 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,7104 tấn
7 Bulong D14 TKBVTC 84 cái
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 64,152 1m2
9 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,7104 tấn
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 2,6197 100m2
X tầng 2
1 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 231,4656 m2
2 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 116,7116 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 196,4676 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 829,1708 m2
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite- Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600)mm2 TKBVTC 23,6376 m2
6 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 207,52 m
7 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (600x600)mm2 TKBVTC 190,6674 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (300x30000)mm2 TKBVTC 17,4924 m2
9 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 (300x450)mm2 TKBVTC 71,25 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 829,171 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 348,178 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.177,349 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 196,468 m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m TKBVTC 4,3643 100m2
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 7,3915 100m2
Y tầng 1
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 62,47 m2
2 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 210,7996 m2
3 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 145,6724 m2
4 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 198,904 m2
5 Đắp đầu cột TKBVTC 14 cái
6 Đắp chân cột TKBVTC 14 cái
7 Đắp đấu trên cửa cuốn TKBVTC 14 cái
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 94,92 m
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 533,4822 m2
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granite- Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (120x600)mm2 TKBVTC 12,2328 m2
11 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 61,32 m
12 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 (600x600)mm2 TKBVTC 180,5148 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 (300x300)mm2 TKBVTC 12,4068 m2
14 Ốp tường trụ, cột Ceramic (300x450)mm2- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 TKBVTC 41,6392 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 533,482 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 407,112 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 952,424 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 198,904 m2
Z Tam Cấp
1 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,0074 m3
2 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 8,5971 m3
3 Láng granitô cầu thang TKBVTC 35,7848 m2
4 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 65,46 m
AA Cầu thang T1-T2: Lan can hành lang
1 Ván khuôn gỗ cầu thang thường TKBVTC 0,4709 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4622 tấn
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1782 m3
4 Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,5468 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,3085 m3
6 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 49,4151 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 45,468 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 49,4151 m2
9 Láng granitô cầu thang TKBVTC 47,7414 m2
10 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 113,4 m
11 Gia công lan can TKBVTC 0,4202 tấn
12 Quả cầu THÉP D120: TKBVTC 6 cái
13 Vít D8 chân bản mã TKBVTC 216 cái
14 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 38,4408 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 28,871 1m2
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,06 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt nắp cửa thang khỉ bằng tôn TKBVTC 6 cái
AB Hệ thống cửa đi, cửa sổ:
1 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 83,3419 m2
2 Cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 51,57 m2
3 Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép TKBVTC 30 bộ
4 Cửa cuốn tấm liền Seri 1 kéo tay TKBVTC 92,34 m2
5 Phụ kiện cửa cuốn ( bao gồm trục, ray, giá, khóa ) TKBVTC 12 bộ
6 Cửa sổ PVC lõi thép 2 cánh mở hất TKBVTC 31,7719 m2
7 Phụ kiện Cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 12 bộ
8 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,3087 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 11,4016 1m2
10 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 28,8648 m2
AC HẠNG MỤC: KI ỐT 2 TẦNG SỐ 2 ( LẮP ĐẶT)
1 Tủ điện nhánh 300x250x150 TKBVTC 12 cái
2 Tủ điện tổng 600x400x250 TKBVTC 1 cái
3 Giá đỡ tủ điện TKBVTC 1 cái
4 Công tơ điện TKBVTC 12 cái
5 Lắp đặt cầu dao 1 Pha loại 150A TKBVTC 1 bộ
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A TKBVTC 1 cái
7 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A TKBVTC 24 cái
8 Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát TKBVTC 26 cái
9 Hộp aptomat nổi nhựa TKBVTC 26 cái
10 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18W TKBVTC 36 bộ
11 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn LED TKBVTC 24 bộ
12 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm TKBVTC 12 bộ
13 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 12 cái
14 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 12 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 42 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 12 cái
17 Công tắc cầu thang TKBVTC 12 cái
18 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 84 cái
19 Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật TKBVTC 54 cái
20 Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật TKBVTC 96 cái
21 Mặt công tắc 1 lỗ TKBVTC 42 cái
22 mặt công tắc 2 lỗ TKBVTC 96 cái
23 Hộp phân dây TKBVTC 24 hộp
24 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 TKBVTC 504 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 TKBVTC 600 m
26 Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x16mm2 TKBVTC 96 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 TKBVTC 60 m
28 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 TKBVTC 100 m
29 Cáp thông tầng CU/XLPE/PVC 2X16mm2 TKBVTC 6 m
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=20mm TKBVTC 700 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <= 34 mm TKBVTC 24 m
32 Thép dưỡng cáp TKBVTC 100 m
33 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x25mm2+1X16MM2 TKBVTC 100 m
34 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 4 cái
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm TKBVTC 81 m
36 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=18mm TKBVTC 39 m
37 Gia công, đóng cọc chống sét TKBVTC 4 cọc
38 Bu lông L63 TKBVTC 4 bộ
39 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 3 bể
40 Đồng hồ đo nước TKBVTC 6 cái
41 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 12 bộ
42 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi TKBVTC 6 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TKBVTC 6 bộ
44 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen TKBVTC 6 bộ
45 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm TKBVTC 12 cái
46 Khóa ống nhiệt D32 TKBVTC 18 cái
47 Khóa ống nhiệt D25 TKBVTC 12 cái
48 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 20mm TKBVTC 0,3 100m
49 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 25mm TKBVTC 1,5 100m
50 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm TKBVTC 1,78 100m
51 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt ĐK 32mm TKBVTC 18 cái
52 Tê nhựa chịu nhiệt D32/D25 TKBVTC 18 cái
53 Lắp đặt cút, tê nhựa chịu nhiêt ĐK 25mm TKBVTC 60 cái
54 Tê nhựa D25/D20 TKBVTC 30 cái
55 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm TKBVTC 0,12 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=34mm TKBVTC 0,11 100m
57 Cầu chắn rác thoát nước mái TKBVTC 8 cái
58 Lắp đặt TÊ nhựa, ĐK 42mm ( thoát) TKBVTC 18 cái
59 cút nhựa, ĐK 42mm ( thoát) TKBVTC 18
60 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm ( thoát) TKBVTC 12 cái
61 cút nhựa, ĐK 60mm ( thoát) TKBVTC 12
62 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm ( thoát) TKBVTC 24 cái
63 cút nhựa, ĐK 90mm ( thoát) TKBVTC 32
64 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,72 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm TKBVTC 1,3 100m
66 Đai inox gắn ống trên tường TKBVTC 30 cái
AD HẠNG MỤC: LÁN CHỢ
AE PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II TKBVTC 0,7287 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II TKBVTC 8,097 1m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,3032 100m2
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 6,1736 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0836 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,278 tấn
7 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,6336 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,0898 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0438 tấn
10 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,4937 m3
11 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 14,8748 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,3389 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1618 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,3928 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,7277 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,4981 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,232 100m3
18 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 11,5992 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II TKBVTC 0,312 100m3
AF TẦNG 1
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC 0,4752 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0819 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4291 tấn
4 Gia công cột bằng thép hình TKBVTC 0,057 tấn
5 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,6136 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,0552 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0411 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0882 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6072 m3
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,0659 100m2
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0243 tấn
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0605 tấn
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,4184 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,9405 m3
AG Tầng mái:
1 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,1957 tấn
2 Bulong D14 TKBVTC 50 cái
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m TKBVTC 1,1348 tấn
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 99,997 1m2
5 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,1957 tấn
6 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m TKBVTC 1,1348 tấn
7 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 1,4328 100m2
8 Máng nước bằng tôn TKBVTC 29,24 mét
9 Cầu chắn rác TKBVTC 6 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm TKBVTC 0,24 100m
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 51,264 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 150,6408 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 150,641 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 51,264 m2
15 Lát nền, sàn gạch đỏ - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 (400x400mm2) TKBVTC 114,9848 m2
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 2,6029 100m2
AH Phần điện:
1 Tủ điện tổng 600x400x250 TKBVTC 1 cái
2 Giá đỡ tủ điện TKBVTC 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A TKBVTC 1 cái
4 Đế âm nhựa dùng cho mặt áp tô mát TKBVTC 1 cái
5 Hộp aptomat nổi nhựa TKBVTC 1 cái
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng TKBVTC 8 bộ
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 8 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 8 cái
9 Đế âm tự chống cháy dành cho mặt chữ nhật TKBVTC 8 cái
10 Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật TKBVTC 8 cái
11 Mặt công tắc 1 lỗ TKBVTC 8 cái
12 mặt công tắc 2 lỗ TKBVTC 8 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1.5mm2) TKBVTC 80 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2.5mm2) TKBVTC 50 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10mm2) TKBVTC 50 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 80 m
AI HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 12,6288 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II TKBVTC 0,2947 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0872 100m3
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II TKBVTC 12,6418 100m
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0609 100m2
6 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,8858 m3
7 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,4657 m3
8 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,9323 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,1936 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1137 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2815 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,5654 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,2785 100m3
14 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,2934 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II TKBVTC 0,2809 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0128 100m2
17 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,48 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,086 tấn
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0112 100m2
20 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,36 m3
21 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,1761 m3
22 Cút nhựa D90 TKBVTC 20 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=100mm TKBVTC 0,008 100m
24 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,908 m2
25 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,908 m2
26 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 TKBVTC 2,2932 m2
27 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm TKBVTC 0,0331 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp TKBVTC 0,0186 100m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) TKBVTC 0,288 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg TKBVTC 8 cái
31 Ngâm nước xi măng bể TKBVTC 2,2932 m2
32 Quét nước xi măng TKBVTC 10,908 m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,0643 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0225 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0345 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,4488 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC 0,3135 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0639 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2213 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,6685 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC 0,0026 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4091 tấn
43 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,494 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0084 100m2
45 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,1344 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 16,6333 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 12,3728 m3
48 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 TKBVTC 37,5784 m2
49 Ngâm nước XM chống thấm ( TT 5kg/m2) TKBVTC 37,5784 m2
50 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 37,5784 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 38,2472 m2
52 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 108,548 m2
53 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 32,406 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 TKBVTC 92,478 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 TKBVTC 23,5939 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 74,283 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 108,818 m2
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC 0,0034 100m2
59 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,2184 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 0,6084 m3
61 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 TKBVTC 2,412 m2
62 Sản xuất cửa đi PVC lói thép TKBVTC 9,9
63 Phụ kiện cửa đi PVC lõi thép 1 cánh TKBVTC 6
64 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 3,6
65 Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 10
AJ Lắp đặt
1 Tủ điện nhánh 200x250x150 TKBVTC 1 cái
2 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe TKBVTC 1 bộ
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A TKBVTC 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe TKBVTC 2 bộ
5 Hộp aptomat nổi nhựa 1MCB TKBVTC 3 cái
6 Lắp đặt đèn thường có chụp TKBVTC 4 bộ
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 2 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 2 cái
9 Đế ấm chống cháy loại đôi dành cho mặt chứ nhật TKBVTC 4 cái
10 mặt công tắc 2 lỗ TKBVTC 4 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 TKBVTC 20 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 TKBVTC 15 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 TKBVTC 60 m
14 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm TKBVTC 20 m
15 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 1 bể
16 Máy bơm 6m3/h h=30m TKBVTC 1 cái
17 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 4 bộ
18 Lắp đặt chậu tiểu nữ TKBVTC 3 bộ
19 Lắp đặt chậu tiểu nam TKBVTC 3 bộ
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TKBVTC 4 bộ
21 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TKBVTC 4 bộ
22 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm TKBVTC 8 cái
23 Khóa đồng TKBVTC 4 cái
24 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm TKBVTC 1,45 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm TKBVTC 0,15 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,1 100m
27 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm TKBVTC 23 cái
28 côn, cút nhựa ĐK 20mm TKBVTC 23 cái
29 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm TKBVTC 2 cái
30 côn, cút nhựa ĐK 32mm: TKBVTC 2 cái
31 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm TKBVTC 6 cái
32 côn, cút nhựa ĐK 25mm TKBVTC 6 cái
33 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 20mm TKBVTC 16 cái
34 măng sông nhựa, ĐK 20mm TKBVTC 16 cái
35 Tê nhựa D20 TKBVTC 14 cái
36 Tê nhựa D25 TKBVTC 4 cái
37 Tê nhựa D32/D25 TKBVTC 2 cái
38 Tê nhựa D32D20 TKBVTC 2 cái
39 Khóa D20 TKBVTC 2 cái
40 Khóa D32 TKBVTC 5 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,08 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm TKBVTC 0,35 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm TKBVTC 0,2 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,08 100m
45 Côn thu D60/42 TKBVTC 4 cái
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm TKBVTC 16 cái
47 cút nhựa, ĐK 42mm ( thoát) TKBVTC 16
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm TKBVTC 10 cái
49 cút nhựa, ĐK 90mm ( thoát) TKBVTC 10
50 Tê nhựa D42 TKBVTC 14 cái
51 Tê nhựa D90 TKBVTC 4 cái
AK HẠNG MỤC: SAN LẤP
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC 2,9469 100m3
2 Vât liệu san lấp TKBVTC 383,097 m3
AL HẠNG MỤC: VỈA HÈ + SÂN BÊ TÔNG+ RÃNH THOÁT NƯỚC
AM Vỉa hè làm mới:
1 Ni lông chống mất nước TKBVTC 241 m2
2 Bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 24,1 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè TERAZZO TKBVTC 241 m2
AN Sân bê tông:
1 Cát vàng tạo phẳng TKBVTC 13,1 m3
2 Ni lông chống mất nước TKBVTC 262 m2
3 Bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 31,44 m3
AO (Rãnh thoát nước ):
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II TKBVTC 11,0991 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II TKBVTC 65,5018 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy TKBVTC 0,1525 100m2
4 Bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 150 TKBVTC 7,9095 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật TKBVTC 0,0161 100m2
6 Bê tông, bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 TKBVTC 6,3967 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch XMCl 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 14,2419 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 107,248 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 29,23 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC 0,2418 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan TKBVTC 0,8385 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 TKBVTC 4,7603 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg TKBVTC 67 cái
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 6 1cấu kiện
AP Cống thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp I TKBVTC 38,7296 m3
2 Bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 TKBVTC 2,24 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy TKBVTC 0,1453 100m2
4 Bê tông, bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 TKBVTC 1,0453 m3
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống800mm TKBVTC 16 1 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm TKBVTC 16 mối nối
AQ HẠNG MỤC: BỒN HOA
1 Đào móng bồn hoa TKBVTC 3,3093 m3
2 Ván khuôn móng dài TKBVTC 0,0667 100m2
3 Bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 TKBVTC 1,0675 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,5412 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,5504 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 13,6776 m2
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà TKBVTC 13,6776 m2
8 Bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 TKBVTC 0,9696 m3
9 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,3999 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,5 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 18,786 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà TKBVTC 18,786 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->