Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692371-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ CSSP xã Quang Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 22:02:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 910,116,399 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,600,000 VNĐ ((Mười ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2793 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0294 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,5204 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1159 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,79 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m2 |
| B | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,71 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | m3 |
| 5 | Xây mặt bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 7 | Thi công đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,259 | tấn |
| 9 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 10 | Quyét nhựa đường ống cống 1,00m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ống cống |
| 11 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| C | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,75 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 4 | Thi công đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m2 |
| 5 | Xây mố bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 6 | Xây tường cánh bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 7 | Xây mặt bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1025 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,373 | tấn |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi