Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200717603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 13:52:00 đến ngày 2020-07-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 785,744,338 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,529 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,824 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,655 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,159 | m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <=6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,173 | 100m |
| 7 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <=6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,039 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,499 | 100m3 |
| 9 | Trồng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | trụ |
| 10 | SXLD biển tam giác cạnh 70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 11 | SXLD biển tròn dk D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279,714 | m3 |
| 13 | Xoa thô mặt đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.748,21 | m2 |
| 14 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,49 | 10m |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,544 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,846 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2 vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,579 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.137,56 | 10m3 |
| 19 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,818 | 10m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi